tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aurora Innovation Inc

AUR
Thêm vào danh sách theo dõi
6.450USD
+0.210+3.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.93BVốn hóa
LỗP/E TTM

AUR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Aurora Innovation Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-56.25%-225.00M
-11.97%-159.00M
-2.82%-146.00M
-4.20%-149.00M
18.18%-144.00M
5.33%-142.00M
-6.77%-142.00M
2.72%-143.00M
3.30%-176.00M
-10.29%-150.00M
5.11%-133.00M
-3.24%-147.00M
-103.06%-182.00M
-0.14%-136.00M
1.59%-140.17M
-3.26%-142.39M
---89.63M
---135.81M
-145.18%-142.43M
-137.18%-137.90M
---58.09M
---58.14M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-34.33%-270.00M
-7.21%-223.00M
-6.74%-206.00M
3.37%-201.00M
-10.44%-201.00M
-26.06%-208.00M
-0.52%-193.00M
-9.47%-208.00M
16.51%-182.00M
15.82%-165.00M
34.65%-192.00M
4.13%-190.00M
81.11%-218.00M
-155.18%-196.00M
-16.75%-293.82M
-48.63%-198.19M
---1.15B
---76.81M
-278.29%-251.68M
-119.14%-133.34M
---66.53M
---60.85M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
20.00%6.00M
0.00%6.00M
116.67%13.00M
50.00%6.00M
-16.67%5.00M
20.00%6.00M
0.00%6.00M
-20.00%4.00M
20.00%6.00M
0.00%5.00M
-94.97%6.00M
-6.63%5.00M
-99.50%5.00M
-13.58%5.00M
8607.60%119.21M
7.96%5.36M
--1.01B
--5.79M
55.04%1.37M
526.26%4.96M
--883.00K
--792.00K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---1.87M
--0.00
--0.00
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
-14.29%6.00M
-128.57%-2.00M
0.00%7.00M
0.00%7.00M
16.67%7.00M
0.00%7.00M
0.00%7.00M
-65.00%7.00M
--6.00M
--7.00M
124.29%7.00M
194.29%20.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-78.79%3.12M
-3.62%6.80M
--8.22M
--6.86M
244.73%14.71M
78.73%7.05M
--4.27M
--3.94M
Thay đổi trong vốn lưu động
-577.78%-43.00M
-6.67%14.00M
900.00%10.00M
-150.00%-5.00M
124.32%9.00M
215.38%15.00M
-75.00%1.00M
-200.00%-2.00M
-68.18%-37.00M
-192.86%-13.00M
385.51%4.00M
-52.56%2.00M
-149.72%-22.00M
139.93%14.00M
94.76%-1.40M
107.04%4.22M
--44.25M
---35.06M
-5335.37%-26.74M
-828.84%-59.87M
---492.00K
---6.45M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--27.04M
--5.50M
---26.94M
---5.60M
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
159.90%3.49M
--5.11M
--11.73M
38.49%-5.92M
-1147.54%-5.83M
---9.63M
---467.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-186.79%-1.56M
--204.00K
---772.00K
-4440.40%-4.50M
132.13%1.80M
---99.00K
---5.61M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
99.82%-91.00K
--91.00K
----
----
---50.00M
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-56.25%-225.00M
-11.97%-159.00M
-2.82%-146.00M
-4.20%-149.00M
18.18%-144.00M
5.33%-142.00M
-6.77%-142.00M
2.72%-143.00M
3.30%-176.00M
-10.29%-150.00M
5.11%-133.00M
-3.24%-147.00M
-103.06%-182.00M
-0.14%-136.00M
1.59%-140.17M
-3.26%-142.39M
---89.63M
---135.81M
-145.18%-142.43M
-137.18%-137.90M
---58.09M
---58.14M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
342.86%31.00M
212.50%25.00M
0.00%8.00M
14.29%8.00M
-36.36%7.00M
0.00%8.00M
100.00%8.00M
40.00%7.00M
175.00%11.00M
300.00%8.00M
26.62%4.00M
96.62%5.00M
5.68%4.00M
-63.72%2.00M
-74.58%3.16M
-86.62%2.54M
--3.79M
--5.51M
192.45%12.43M
1445.97%19.00M
--4.25M
--1.23M
Chi phí vốn
342.86%31.00M
212.50%25.00M
0.00%8.00M
14.29%8.00M
-36.36%7.00M
0.00%8.00M
100.00%8.00M
40.00%7.00M
175.00%11.00M
300.00%8.00M
26.62%4.00M
96.62%5.00M
5.68%4.00M
-63.72%2.00M
-80.16%3.16M
-86.62%2.54M
--3.79M
--5.51M
274.82%15.93M
1445.97%19.00M
--4.25M
--1.23M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
342.86%31.00M
212.50%25.00M
0.00%8.00M
14.29%8.00M
-36.36%7.00M
0.00%8.00M
100.00%8.00M
40.00%7.00M
175.00%11.00M
300.00%8.00M
26.62%4.00M
96.62%5.00M
5.68%4.00M
-63.72%2.00M
-74.58%3.16M
-86.62%2.54M
--3.79M
--5.51M
192.45%12.43M
1445.97%19.00M
--4.25M
--1.23M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
29.73%-78.00M
766.67%234.00M
246.91%281.00M
10.46%-411.00M
-184.73%-111.00M
-75.23%27.00M
125.31%81.00M
-521.10%-459.00M
-26.40%131.00M
94.64%109.00M
-284.81%-320.00M
37.59%109.00M
33.83%178.00M
105.80%56.00M
---83.16M
--79.22M
--133.00M
---966.06M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--25.09M
--145.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--110.00K
---110.00K
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
7.63%-109.00M
1000.00%209.00M
273.97%273.00M
10.09%-419.00M
-198.33%-118.00M
-81.19%19.00M
122.53%73.00M
-548.08%-466.00M
-31.03%120.00M
87.04%101.00M
-275.84%-324.00M
35.83%104.00M
34.66%174.00M
105.56%54.00M
-593.77%-86.21M
502.99%76.57M
--129.22M
---971.58M
-159.63%-12.43M
-113.22%-19.00M
--20.84M
--143.77M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-33.22%199.00M
-95.12%4.00M
-64.71%6.00M
-4.48%448.00M
7350.00%298.00M
4000.00%82.00M
325.00%17.00M
-43.63%469.00M
180.00%4.00M
--2.00M
557.89%4.00M
27223.48%832.00M
-190.71%-5.00M
-100.00%0.00
-99.95%608.00K
23.63%3.04M
--5.51M
--1.83M
103286.45%1.14B
1267.30%2.46M
--1.10M
---211.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--86.00K
---86.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-33.92%226.00M
-75.29%21.00M
5.26%20.00M
-0.21%469.00M
6740.00%342.00M
2733.33%85.00M
280.00%19.00M
-43.58%470.00M
400.00%5.00M
200.00%3.00M
466.25%5.00M
23451.03%833.00M
-84.98%1.00M
-47.94%1.00M
-73.16%883.00K
43.61%3.54M
--6.66M
--1.92M
69.33%3.29M
1420.37%2.46M
--1.94M
--162.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---392.00K
---140.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
---451.00K
---233.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
38.64%-27.00M
-466.67%-17.00M
-600.00%-14.00M
-2000.00%-21.00M
-4300.00%-44.00M
-200.00%-3.00M
-100.00%-2.00M
0.00%-1.00M
83.33%-1.00M
0.00%-1.00M
-263.64%-1.00M
-103.25%-1.00M
-386.62%-6.00M
---1.00M
-100.02%-275.00K
---492.00K
---1.23M
----
--1.13B
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-33.22%199.00M
-95.12%4.00M
-64.71%6.00M
-4.48%448.00M
7350.00%298.00M
4000.00%82.00M
325.00%17.00M
-43.63%469.00M
180.00%4.00M
--2.00M
557.89%4.00M
27223.48%832.00M
-190.71%-5.00M
-100.00%0.00
-99.95%608.00K
23.63%3.04M
--5.51M
--1.83M
103286.45%1.14B
1267.30%2.46M
--1.10M
---211.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
55.38%289.00M
3.52%235.00M
-63.44%102.00M
-47.02%222.00M
-60.51%186.00M
-56.18%227.00M
-71.27%279.00M
130.22%419.00M
141.54%471.00M
87.00%518.00M
93.13%971.00M
-67.83%182.00M
-62.55%195.00M
-82.97%277.00M
-21.91%502.77M
-29.13%565.79M
--520.69M
--1.63B
47.68%643.86M
127.72%798.29M
--435.98M
--350.56M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-475.00%-135.00M
231.71%54.00M
355.77%133.00M
14.29%-120.00M
169.23%36.00M
12.77%-41.00M
88.52%-52.00M
-117.74%-140.00M
-300.00%-52.00M
42.68%-47.00M
-100.65%-453.00M
1356.83%789.00M
-128.83%-13.00M
92.58%-82.00M
-122.98%-225.77M
59.35%-62.78M
--45.10M
---1.11B
2817.16%982.39M
-280.80%-154.44M
---36.16M
--85.42M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-30.63%154.00M
55.38%289.00M
3.52%235.00M
-63.44%102.00M
-47.02%222.00M
-60.51%186.00M
-56.18%227.00M
-71.27%279.00M
130.22%419.00M
141.54%471.00M
87.00%518.00M
93.04%971.00M
-67.83%182.00M
-62.55%195.00M
-82.97%277.00M
-21.87%503.01M
--565.79M
--520.69M
306.74%1.63B
47.68%643.86M
--399.83M
--435.98M
Dòng tiền tự do
-69.54%-256.00M
-22.67%-184.00M
-2.67%-154.00M
-4.67%-157.00M
19.25%-151.00M
5.06%-150.00M
-9.49%-150.00M
1.32%-150.00M
-0.54%-187.00M
-14.49%-158.00M
4.41%-137.00M
-4.88%-152.00M
-99.11%-186.00M
2.35%-138.00M
9.49%-143.33M
7.63%-144.93M
---93.41M
---141.33M
-154.01%-158.36M
-164.27%-156.90M
---62.34M
---59.37M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Aurora Innovation Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Aurora Innovation Inc đã tạo ra -581.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Aurora Innovation Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Aurora Innovation Inc đã tăng 4.91% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Aurora Innovation Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Aurora Innovation Inc đã chi 31.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Aurora Innovation Inc đã thay đổi như thế nào?

Aurora Innovation Inc đã sử dụng 834.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AUR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Aurora Innovation Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -612.00M, phản ánh sự thay đổi 5.12% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.