tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aurora Innovation Inc

AUR
Thêm vào danh sách theo dõi
6.450USD
+0.210+3.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.93BVốn hóa
LỗP/E TTM

AUR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Aurora Innovation Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-7.03%1.22B
5.69%1.23B
4.33%1.28B
-0.08%1.25B
28.33%1.31B
3.85%1.16B
1.92%1.22B
-15.16%1.25B
29.94%1.02B
15.53%1.12B
8.99%1.20B
18.89%1.47B
-43.06%785.00M
-34.23%966.00M
-31.62%1.10B
96.29%1.24B
75.68%1.38B
--1.47B
--1.61B
--630.37M
--784.81M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-33.98%136.00M
60.59%273.00M
4.74%221.00M
-66.92%87.00M
-48.76%206.00M
-62.56%170.00M
-57.88%211.00M
-72.40%263.00M
143.64%402.00M
159.43%454.00M
91.22%501.00M
95.84%953.00M
-69.97%165.00M
-65.30%175.00M
-83.73%262.00M
-22.80%486.63M
-29.99%549.41M
--504.31M
--1.61B
--630.37M
--784.81M
-Đầu tư ngắn hạn
-1.99%1.08B
-3.74%952.00M
4.25%1.05B
17.77%1.16B
78.48%1.10B
49.40%989.00M
44.78%1.01B
90.15%985.00M
-0.32%618.00M
-16.31%662.00M
-16.69%699.00M
-31.00%518.00M
-25.24%620.00M
-17.98%791.00M
--839.00M
--750.70M
--829.35M
--964.42M
----
----
----
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--27.04M
--32.54M
--5.60M
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--27.04M
--32.54M
--5.60M
----
Chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-50.93%13.93M
-16.82%19.26M
--22.86M
--23.77M
--28.39M
--23.16M
Tài sản ngắn hạn khác
12.90%35.00M
38.24%47.00M
32.26%41.00M
37.04%37.00M
34.78%31.00M
30.77%34.00M
82.35%31.00M
145.45%27.00M
109.09%23.00M
85.71%26.00M
0.00%17.00M
1796.55%11.00M
3828.57%11.00M
4900.00%14.00M
54.46%17.00M
218.68%580.00K
53.85%280.00K
--280.00K
--11.01M
--182.00K
--182.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-6.57%1.25B
6.62%1.27B
5.02%1.32B
0.71%1.28B
28.48%1.34B
4.47%1.19B
3.04%1.25B
-13.97%1.27B
31.03%1.04B
16.53%1.14B
8.86%1.22B
18.39%1.48B
-43.07%796.00M
-35.48%980.00M
-33.35%1.12B
88.38%1.25B
73.02%1.40B
--1.52B
--1.68B
--664.55M
--808.15M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
15.35%248.00M
-10.96%195.00M
-16.07%188.00M
-6.19%212.00M
0.94%215.00M
2.82%219.00M
3.70%224.00M
4.63%226.00M
-6.17%213.00M
-6.17%213.00M
-5.68%216.00M
-7.72%216.00M
-3.43%227.00M
-7.95%227.00M
-6.45%229.00M
-4.05%234.07M
3.69%235.06M
--246.61M
--244.79M
--243.94M
--226.71M
-Tài sản cố định
12.67%338.00M
-4.70%284.00M
-9.63%272.00M
1.01%301.00M
7.14%300.00M
8.36%298.00M
9.85%301.00M
10.78%298.00M
1.82%280.00M
1.48%275.00M
2.24%274.00M
0.58%269.00M
4.59%275.00M
0.45%271.00M
1.33%268.00M
3.31%267.44M
9.99%262.94M
--269.78M
--264.48M
--258.88M
--239.06M
-Khấu hao lũy kế
5.88%90.00M
12.66%89.00M
9.09%84.00M
23.61%89.00M
26.87%85.00M
27.42%79.00M
32.76%77.00M
35.85%72.00M
39.58%67.00M
40.91%62.00M
48.72%58.00M
58.81%53.00M
72.20%48.00M
89.88%44.00M
98.17%39.00M
123.45%33.37M
125.62%27.88M
--23.17M
--19.68M
--14.94M
--12.36M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%617.00M
0.00%617.00M
0.00%617.00M
0.00%617.00M
0.00%617.00M
0.00%617.00M
0.00%617.00M
0.00%617.00M
-0.16%617.00M
-0.16%617.00M
-0.16%617.00M
-15.66%617.00M
-15.54%618.00M
-64.32%618.00M
-64.30%618.00M
-57.67%731.59M
-57.67%731.71M
--1.73B
--1.73B
--1.73B
--1.73B
Tài sản dài hạn khác
19.05%50.00M
16.67%49.00M
-11.63%38.00M
-6.98%40.00M
2.44%42.00M
16.67%42.00M
16.22%43.00M
10.26%43.00M
7.89%41.00M
-14.29%36.00M
2.78%37.00M
6.37%39.00M
4.53%38.00M
14.89%42.00M
-2.39%36.00M
9.03%36.66M
9.90%36.35M
--36.56M
--36.88M
--33.63M
--33.08M
Tổng tài sản dài hạn
4.69%915.00M
3.99%913.00M
16.06%1.03B
23.84%1.23B
0.34%874.00M
-7.29%878.00M
-13.16%884.00M
13.53%990.00M
-1.36%871.00M
6.76%947.00M
15.29%1.02B
-13.00%872.00M
-11.97%883.00M
-55.98%887.00M
-56.13%883.00M
-50.03%1.00B
-49.55%1.00B
--2.02B
--2.01B
--2.01B
--1.99B
Tổng tài sản
-2.12%2.17B
5.50%2.19B
9.59%2.34B
10.82%2.51B
15.67%2.21B
-0.86%2.07B
-4.34%2.14B
-3.78%2.27B
14.00%1.91B
11.89%2.09B
11.69%2.23B
4.43%2.35B
-30.08%1.68B
-47.17%1.87B
-45.77%2.00B
-15.59%2.25B
-14.12%2.40B
--3.53B
--3.69B
--2.67B
--2.80B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-1.54%3.33M
50.05%4.47M
--4.01M
--3.07M
--3.38M
--2.98M
Chi phí trích trước
48.48%98.00M
11.93%122.00M
12.36%100.00M
-7.69%72.00M
0.00%66.00M
14.74%109.00M
-7.29%89.00M
1.30%78.00M
-5.71%66.00M
7.95%95.00M
37.14%96.00M
37.19%77.00M
46.37%70.00M
208.08%88.00M
3.74%70.00M
-1.47%56.13M
-8.10%47.83M
--28.56M
--67.47M
--56.96M
--52.04M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-1.54%3.33M
50.05%4.47M
--4.01M
--3.07M
--3.38M
--2.98M
Tổng nợ ngắn hạn
39.24%110.00M
7.20%134.00M
5.71%111.00M
-9.68%84.00M
-2.47%79.00M
13.64%125.00M
-5.41%105.00M
2.20%93.00M
-4.71%81.00M
6.80%110.00M
33.73%111.00M
20.27%91.00M
27.86%85.00M
110.14%103.00M
-8.51%83.00M
0.22%75.66M
-8.15%66.48M
--49.02M
--90.72M
--75.50M
--72.37M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-28.57%70.00M
-32.32%67.00M
-30.48%73.00M
-12.84%95.00M
0.00%98.00M
-3.88%99.00M
-1.87%105.00M
-1.80%109.00M
-17.65%98.00M
-15.57%103.00M
-13.01%107.00M
-11.09%111.00M
-5.62%119.00M
-8.44%122.00M
-8.58%123.00M
-10.25%124.84M
-1.28%126.09M
--133.25M
--134.55M
--139.11M
--127.72M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-28.57%70.00M
-32.32%67.00M
-30.48%73.00M
-12.84%95.00M
0.00%98.00M
-3.88%99.00M
-1.87%105.00M
-1.80%109.00M
-17.65%98.00M
-15.57%103.00M
-13.01%107.00M
-11.09%111.00M
-5.62%119.00M
-8.44%122.00M
-8.58%123.00M
-10.25%124.84M
-1.28%126.09M
--133.25M
--134.55M
--139.11M
--127.72M
Các khoản nợ phát sinh
-26.83%30.00M
-71.93%16.00M
-68.75%15.00M
-7.69%36.00M
272.73%41.00M
375.00%57.00M
100.00%48.00M
254.55%39.00M
-31.25%11.00M
100.00%12.00M
500.00%24.00M
--11.00M
--16.00M
--6.00M
--4.00M
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-20.00%4.00M
-20.00%4.00M
-20.00%4.00M
-33.33%4.00M
-28.57%5.00M
-16.67%5.00M
-37.50%5.00M
-14.29%6.00M
-22.22%7.00M
-14.29%6.00M
14.29%8.00M
-59.77%7.00M
-40.04%9.00M
-86.87%7.00M
-94.13%7.00M
1984.07%17.40M
-70.24%15.01M
--53.31M
--119.21M
--835.00K
--50.43M
Tổng nợ dài hạn
-27.78%104.00M
-45.96%87.00M
-41.77%92.00M
-12.34%135.00M
24.14%144.00M
33.06%161.00M
13.67%158.00M
19.38%154.00M
-19.44%116.00M
-10.37%121.00M
3.73%139.00M
-11.73%129.00M
-0.69%144.00M
-29.12%135.00M
-47.99%134.00M
2.10%146.15M
-20.04%145.00M
--190.47M
--257.66M
--143.14M
--181.35M
Tổng các khoản nợ
-4.04%214.00M
-22.73%221.00M
-22.81%203.00M
-11.34%219.00M
13.20%223.00M
23.81%286.00M
5.20%263.00M
12.27%247.00M
-13.97%197.00M
-2.94%231.00M
15.21%250.00M
-0.82%220.00M
8.29%229.00M
-0.62%238.00M
-37.71%217.00M
1.45%221.81M
-16.65%211.48M
--239.48M
--348.38M
--218.64M
--253.73M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
12.77%7.62B
15.90%7.36B
17.33%7.31B
17.42%7.26B
19.08%6.76B
12.75%6.35B
11.41%6.23B
11.33%6.18B
21.29%5.68B
21.40%5.63B
21.61%5.59B
21.86%5.55B
3.61%4.68B
3.94%4.64B
3.77%4.60B
303.10%4.56B
315.21%4.52B
--4.46B
--4.43B
--1.13B
--1.09B
Lợi nhuận giữ lại
-18.88%-5.67B
-18.20%-5.40B
-18.72%-5.17B
-19.28%-4.97B
-20.47%-4.77B
-20.95%-4.57B
-20.72%-4.36B
-21.85%-4.17B
-22.58%-3.96B
-25.42%-3.77B
-28.29%-3.61B
-35.61%-3.42B
-39.01%-3.23B
-157.70%-3.01B
-157.88%-2.81B
-200.21%-2.52B
-228.83%-2.32B
---1.17B
---1.09B
---839.54M
---706.19M
Vốn dự trữ
12.77%7.62B
15.90%7.36B
17.33%7.31B
17.42%7.26B
19.08%6.76B
12.75%6.35B
11.41%6.23B
11.33%6.18B
21.29%5.67B
21.40%5.63B
21.61%5.59B
21.86%5.55B
3.61%4.68B
3.94%4.64B
3.77%4.60B
303.11%4.56B
315.21%4.52B
--4.46B
--4.43B
--1.13B
--1.09B
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---1.00M
--0.00
100.00%2.00M
-50.00%1.00M
100.00%0.00
--0.00
0.00%1.00M
--2.00M
0.00%-1.00M
100.00%0.00
150.00%1.00M
100.00%0.00
74.10%-1.00M
40.30%-1.00M
---2.00M
---3.35M
---3.86M
---1.68M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.91%1.95B
10.03%1.96B
14.13%2.14B
13.53%2.29B
15.96%1.99B
-3.93%1.78B
-5.54%1.88B
-5.44%2.02B
18.41%1.72B
14.06%1.86B
11.27%1.99B
5.00%2.13B
-33.79%1.45B
-50.55%1.63B
-46.61%1.78B
-17.11%2.03B
-13.87%2.19B
--3.29B
--3.34B
--2.45B
--2.54B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AUR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Aurora Innovation Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Aurora Innovation Inc có 136.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Aurora Innovation Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 203.00M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 111.00M nợ ngắn hạ và 92.00M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aurora Innovation Inc là 2.34B, bao gồm 1.32B tài sản ngắn hạn và 1.03B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Aurora Innovation Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.14B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.