tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Anglogold Ashanti PLC

AU
Thêm vào danh sách theo dõi
101.910USD
-1.380-1.34%
Giờ giao dịch 09/21, 15:36ET
51.54BVốn hóa
14.93P/E TTM

Tình hình tài chính của AU

Theo dõi tình hình tài chính của Anglogold Ashanti PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
51.54B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
14.93
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
6.83
Doanh thu
9.89B
Lợi nhuận ròng
1.00B
ROE
45.39%
ROA
28.14%

Ngày công bố lợi nhuận của Anglogold Ashanti PLC

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
1.96/2.18
Doanh thu / Dự báo
3.10B/3.19B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024H2
FY2024Q2
FY2024H1
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023H2
FY2023H1
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022H2
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q2
FY2021H2
FY2021Q1
FY2021H1
FY2020Q4
FY2020Q2
FY2020Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
48.73%1.96
186.36%2.52
64.77%1.69
149.06%1.32
--1.32
--0.88
--1.02
--0.53
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.95%3.10B
64.85%3.24B
75.31%3.07B
62.11%2.42B
--2.44B
--1.96B
--1.75B
--1.49B
35.27%3.24B
----
16.74%2.55B
----
----
----
----
2.13%2.40B
1.44%2.19B
----
----
13.66%2.35B
9.67%2.15B
----
-6.81%986.00M
-21.58%2.06B
8.18%979.00M
0.10%1.97B
----
--1.06B
--905.00M
Lợi nhuận ròng
49.78%1.00B
189.16%1.28B
81.91%855.00M
200.00%669.00M
--669.00M
--443.00M
--470.00M
--223.00M
352.00%693.00M
----
897.44%311.00M
----
----
----
----
-323.08%-275.00M
-113.09%-39.00M
----
----
-125.79%-65.00M
-17.68%298.00M
----
-36.90%159.00M
-55.79%252.00M
20.12%203.00M
-14.01%362.00M
----
--252.00M
--169.00M
Biên lợi nhuận ròng
16.49%38.40%
63.63%45.18%
16.74%32.95%
114.85%33.72%
--32.97%
--27.61%
--28.23%
--15.69%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.04%54.90%
40.32%60.04%
32.64%53.59%
29.00%49.32%
--49.00%
--42.79%
--40.40%
--38.23%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-29.63%11.51%
-13.22%14.56%
-7.55%15.13%
-40.55%15.60%
--16.36%
--16.77%
--16.36%
--26.25%
--16.61%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.95%3.10B
64.85%3.24B
75.31%3.07B
62.11%2.42B
--2.44B
--1.96B
--1.75B
--1.49B
35.27%3.24B
----
16.74%2.55B
----
----
----
----
2.13%2.40B
1.44%2.19B
----
----
13.66%2.35B
9.67%2.15B
----
-6.81%986.00M
-21.58%2.06B
8.18%979.00M
0.10%1.97B
----
--1.06B
--905.00M
Lợi nhuận hoạt động
58.40%1.58B
142.51%1.81B
152.09%1.45B
137.50%1.03B
--1.00B
--748.00M
--574.00M
--432.00M
173.64%1.01B
----
155.35%549.00M
----
----
----
----
-12.59%368.00M
-50.69%215.00M
----
----
14.40%421.00M
-2.68%436.00M
----
-43.19%196.00M
-61.71%368.00M
15.07%252.00M
-20.57%448.00M
----
--345.00M
--219.00M
Lợi nhuận ròng
49.78%1.00B
189.16%1.28B
81.91%855.00M
200.00%669.00M
--669.00M
--443.00M
--470.00M
--223.00M
352.00%693.00M
----
897.44%311.00M
----
----
----
----
-323.08%-275.00M
-113.09%-39.00M
----
----
-125.79%-65.00M
-17.68%298.00M
----
-36.90%159.00M
-55.79%252.00M
20.12%203.00M
-14.01%362.00M
----
--252.00M
--169.00M
Tài sản ngắn hạn
12.78%4.53B
48.84%4.79B
48.28%4.65B
85.73%4.54B
--4.01B
--3.22B
--3.13B
--2.45B
44.16%3.13B
----
18.72%2.21B
----
----
----
----
1.35%2.17B
-20.85%1.86B
----
----
0.23%2.15B
13.38%2.35B
-8.31%2.14B
-26.53%2.08B
--2.14B
-40.62%1.98B
--2.08B
--2.33B
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
24.40%1.67B
28.91%1.77B
12.50%1.62B
26.16%1.76B
--1.34B
--1.37B
--1.44B
--1.40B
19.50%1.44B
----
41.19%1.21B
----
----
----
----
36.31%1.21B
9.73%857.00M
----
----
6.89%884.00M
-11.15%781.00M
-13.76%827.00M
-17.70%879.00M
--827.00M
-51.89%764.00M
--879.00M
--959.00M
----
----
Tổng tài sản
10.09%15.55B
17.28%15.71B
14.60%15.08B
68.57%14.84B
--14.13B
--13.39B
--13.16B
--8.80B
60.94%13.16B
----
5.31%8.37B
----
----
----
----
2.02%8.18B
-3.33%7.95B
----
----
0.07%8.01B
7.23%8.22B
3.92%8.01B
-2.65%7.67B
--8.01B
-9.25%7.40B
--7.67B
--7.71B
----
----
Tổng các khoản nợ
-0.50%4.81B
13.00%5.33B
11.15%5.16B
14.11%5.28B
--4.84B
--4.71B
--4.64B
--4.63B
4.71%4.64B
----
13.15%4.37B
----
----
----
----
12.62%4.43B
-2.08%3.86B
----
----
0.82%3.94B
3.76%3.95B
-0.66%3.91B
-21.20%3.80B
--3.91B
-32.53%3.71B
--3.80B
--3.93B
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
15.60%10.74B
19.60%10.38B
16.48%9.92B
129.00%9.55B
--9.29B
--8.68B
--8.51B
--4.17B
127.62%8.51B
----
-2.11%4.00B
----
----
----
----
-8.22%3.74B
-4.49%4.08B
----
----
-0.63%4.08B
10.64%4.27B
8.69%4.10B
26.71%3.86B
--4.10B
38.81%3.69B
--3.86B
--3.77B
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
40.18%1.41B
138.30%1.71B
129.59%1.55B
137.35%1.42B
--1.01B
--718.00M
--676.00M
--597.00M
78.88%1.21B
----
380.51%567.00M
----
----
----
----
-15.90%677.00M
-87.82%118.00M
----
----
6.06%805.00M
123.79%969.00M
----
13.10%380.00M
-37.94%759.00M
0.50%200.00M
-19.07%433.00M
----
--336.00M
--199.00M
Đầu tư ròng
-52.15%-461.00M
-90.22%-428.00M
-91.29%-461.00M
-23.04%-283.00M
---303.00M
---225.00M
---241.00M
---230.00M
16.34%-471.00M
----
10.38%-397.00M
----
----
----
----
22.13%-563.00M
45.78%-443.00M
----
----
-27.07%-723.00M
-96.87%-817.00M
----
-58.96%-213.00M
-205.91%-569.00M
-16.76%-202.00M
-35.18%-415.00M
----
---134.00M
---173.00M
Tài chính thuần
-776.51%-1.31B
-142.69%-1.05B
-208.13%-758.00M
-383.47%-585.00M
---149.00M
---431.00M
---246.00M
---121.00M
-265.32%-367.00M
----
-19.25%-223.00M
----
----
----
----
211.00%222.00M
-1235.71%-187.00M
----
----
-102.02%-200.00M
94.09%-14.00M
----
96.68%-26.00M
88.24%-99.00M
-114.91%-211.00M
-137.56%-237.00M
----
---784.00M
--1.42B

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Anglogold Ashanti PLC, tổng doanh thu đạt 9.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.79B.

Tài sản ngắn hạn của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Anglogold Ashanti PLC, tài sản ngắn hạn là 4.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.28.

Tổng tài sản của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Anglogold Ashanti PLC là 15.08B, bao gồm 4.65B tài sản ngắn hạn và 10.43B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Anglogold Ashanti PLC, tổng nghĩa vụ của Anglogold Ashanti PLC là 5.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Anglogold Ashanti PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Anglogold Ashanti PLC là 9.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Anglogold Ashanti PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Anglogold Ashanti PLC là 4.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 172.80.

Giá trị đầu tư ròng của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Anglogold Ashanti PLC, giá trị đầu tư ròng của Anglogold Ashanti PLC là -1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Anglogold Ashanti PLC, giá trị huy động vốn ròng của Anglogold Ashanti PLC là -1.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -225.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Anglogold Ashanti PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.15.

Thu nhập ròng của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Anglogold Ashanti PLC, lợi nhuận ròng là 2.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.55.

Biên lợi nhuận ròng của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Anglogold Ashanti PLC, biên lợi nhuận ròng là 32.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.18.

Biên lợi nhuận gộp của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Anglogold Ashanti PLC, biên lợi nhuận gộp là 49.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Anglogold Ashanti PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Anglogold Ashanti PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 35.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Anglogold Ashanti PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 22.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 128.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Anglogold Ashanti PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Anglogold Ashanti PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 172.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.