tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Anglogold Ashanti PLC

AU
Thêm vào danh sách theo dõi
109.070USD
-2.600-2.33%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
55.12BVốn hóa
15.97P/E TTM

AU Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Anglogold Ashanti PLC nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021Q2
FY2021H2
FY2021Q1
FY2021H1
FY2020Q2
FY2020H2
FY2020Q1
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q3
FY2013Q2
FY2013Q1
FY2012Q4
FY2012Q3
FY2012Q2
FY2012Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
40.18%1.41B
138.30%1.71B
129.59%1.55B
137.35%1.42B
--1.01B
--718.00M
--676.00M
--597.00M
78.88%1.21B
380.51%567.00M
-15.90%677.00M
-87.82%118.00M
6.06%805.00M
123.79%969.00M
13.10%380.00M
-37.94%759.00M
0.50%200.00M
-19.07%433.00M
--336.00M
75.97%1.22B
--199.00M
94.55%535.00M
45.70%695.00M
4.96%275.00M
-22.06%477.00M
0.00%262.00M
-2.39%612.00M
-34.66%262.00M
--627.00M
--401.00M
95.56%352.00M
-36.10%154.00M
-2.67%292.00M
-57.51%116.00M
-54.89%180.00M
-9.74%241.00M
279.75%300.00M
-15.74%273.00M
-11.33%399.00M
-19.34%267.00M
-82.68%79.00M
-47.57%324.00M
--450.00M
--331.00M
--456.00M
--618.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
40.18%1.41B
138.30%1.71B
129.59%1.55B
137.35%1.42B
--1.01B
--718.00M
--676.00M
--597.00M
78.88%1.21B
380.51%567.00M
-15.90%677.00M
-87.82%118.00M
6.06%805.00M
123.79%969.00M
13.10%380.00M
-37.94%759.00M
0.50%200.00M
-19.07%433.00M
--336.00M
75.97%1.22B
--199.00M
94.55%535.00M
45.70%695.00M
4.96%275.00M
-22.06%477.00M
0.00%262.00M
-2.39%612.00M
-34.66%262.00M
--627.00M
--401.00M
95.56%352.00M
-36.10%154.00M
-2.67%292.00M
-57.51%116.00M
-54.89%180.00M
-9.74%241.00M
279.75%300.00M
-15.74%273.00M
-11.33%399.00M
-19.34%267.00M
-82.68%79.00M
-47.57%324.00M
--450.00M
--331.00M
--456.00M
--618.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
38.86%486.00M
41.25%428.00M
88.05%598.00M
28.09%342.00M
--350.00M
--303.00M
--318.00M
--267.00M
0.69%585.00M
9.40%489.00M
-21.27%581.00M
-44.06%447.00M
28.13%738.00M
87.12%799.00M
67.15%229.00M
33.95%576.00M
16.47%198.00M
39.09%427.00M
--137.00M
5.13%430.00M
--170.00M
17.18%307.00M
14.89%409.00M
1641.18%262.00M
-17.97%356.00M
-104.37%-17.00M
0.93%434.00M
40.43%389.00M
--430.00M
--277.00M
-41.40%184.00M
-23.39%167.00M
-27.78%169.00M
-23.64%168.00M
-18.86%314.00M
-36.63%218.00M
-45.71%234.00M
-44.58%220.00M
-43.83%387.00M
-32.55%344.00M
-1.37%431.00M
9.67%397.00M
--689.00M
--510.00M
--437.00M
--362.00M
Chi phí vốn
39.14%487.00M
41.25%428.00M
83.78%612.00M
28.09%342.00M
--350.00M
--303.00M
--333.00M
--267.00M
1.87%600.00M
8.17%490.00M
-21.05%589.00M
-43.30%453.00M
-27.43%746.00M
86.25%799.00M
67.88%230.00M
137.41%1.03B
17.06%199.00M
39.74%429.00M
--137.00M
5.61%433.00M
--170.00M
16.29%307.00M
14.21%410.00M
-9.90%264.00M
-18.22%359.00M
-25.06%293.00M
1.62%439.00M
40.14%391.00M
--432.00M
--279.00M
-41.77%184.00M
-24.32%168.00M
-33.85%172.00M
-23.64%168.00M
-18.97%316.00M
-35.65%222.00M
-40.64%260.00M
-44.58%220.00M
-43.48%390.00M
-32.62%345.00M
0.00%438.00M
9.37%397.00M
--690.00M
--512.00M
--438.00M
--363.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--486.00M
----
88.05%598.00M
----
----
--303.00M
--318.00M
--267.00M
0.69%585.00M
9.40%489.00M
-21.27%581.00M
-44.06%447.00M
28.35%738.00M
87.12%799.00M
67.15%229.00M
34.03%575.00M
16.47%198.00M
39.09%427.00M
--137.00M
4.89%429.00M
--170.00M
17.18%307.00M
14.89%409.00M
1641.18%262.00M
-17.97%356.00M
-104.38%-17.00M
1.64%434.00M
41.09%388.00M
--427.00M
--275.00M
-41.35%183.00M
-23.85%166.00M
-26.84%169.00M
-23.64%168.00M
-15.45%312.00M
-33.13%218.00M
-43.80%231.00M
-42.71%220.00M
-44.26%369.00M
-32.92%326.00M
-1.44%411.00M
8.17%384.00M
--662.00M
--486.00M
--417.00M
--355.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
0.00%1.00M
--0.00
--0.00
----
--1.00M
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-50.00%1.00M
--3.00M
--2.00M
-50.00%1.00M
--1.00M
-100.00%0.00
--0.00
-88.89%2.00M
-100.00%0.00
-85.00%3.00M
-100.00%0.00
-33.33%18.00M
-25.00%18.00M
0.00%20.00M
85.71%13.00M
--27.00M
--24.00M
--20.00M
--7.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-64.00%9.00M
----
-23.53%52.00M
----
--25.00M
----
--68.00M
----
--68.00M
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
--200.00M
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
--10.00M
--804.00M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--105.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
98.51%-5.00M
--0.00
--1.00M
--6.00M
---335.00M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
100.00%0.00
---67.00M
100.00%0.00
736.36%70.00M
---3.00M
----
---1.00M
---11.00M
-160.00%-12.00M
---18.00M
--20.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-220.00%-16.00M
275.00%7.00M
325.00%9.00M
-233.33%-12.00M
-200.00%-5.00M
---4.00M
55.56%-4.00M
--9.00M
66.67%5.00M
-80.00%-9.00M
-86.36%3.00M
0.00%-5.00M
375.00%22.00M
-25.00%-5.00M
0.00%-8.00M
---4.00M
---8.00M
166.67%2.00M
-100.00%0.00
-50.00%-3.00M
-100.00%-4.00M
-50.00%-3.00M
200.00%1.00M
0.00%-2.00M
60.00%-2.00M
50.00%-2.00M
0.00%-1.00M
50.00%-2.00M
-66.67%-5.00M
---4.00M
---1.00M
---4.00M
---3.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-36.00%16.00M
-14.10%67.00M
750.00%85.00M
-122.92%-11.00M
--25.00M
--78.00M
--10.00M
--48.00M
3000.00%58.00M
2650.00%110.00M
-113.33%-2.00M
300.00%4.00M
850.00%15.00M
-113.33%-2.00M
28.57%9.00M
-109.09%-2.00M
150.00%6.00M
400.00%15.00M
--7.00M
2300.00%22.00M
---12.00M
-127.78%-5.00M
-111.11%-1.00M
169.23%18.00M
181.82%9.00M
-766.67%-26.00M
-650.00%-11.00M
-250.00%-3.00M
--2.00M
--2.00M
64.71%-12.00M
-100.00%0.00
0.00%-2.00M
-152.38%-11.00M
-41.67%-34.00M
-88.46%3.00M
92.00%-2.00M
--21.00M
51.02%-24.00M
189.66%26.00M
7.41%-25.00M
100.00%0.00
---49.00M
---29.00M
---27.00M
---33.00M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-52.15%-461.00M
-90.22%-428.00M
-91.29%-461.00M
-23.04%-283.00M
---303.00M
---225.00M
---241.00M
---230.00M
16.34%-471.00M
10.38%-397.00M
22.13%-563.00M
45.78%-443.00M
-27.07%-723.00M
-96.87%-817.00M
-58.96%-213.00M
-205.91%-569.00M
-16.76%-202.00M
-35.18%-415.00M
---134.00M
55.92%-186.00M
---173.00M
-26.34%-307.00M
-18.87%-422.00M
-3137.50%-243.00M
22.32%-355.00M
101.90%8.00M
-6.28%-457.00M
-46.85%-420.00M
---430.00M
---286.00M
47.18%-187.00M
384.38%637.00M
-22.92%-177.00M
22.82%-186.00M
27.90%-354.00M
49.55%-224.00M
75.22%-144.00M
55.86%-241.00M
43.43%-491.00M
54.74%-444.00M
-8.80%-581.00M
-29.08%-546.00M
---868.00M
---981.00M
---534.00M
---423.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-776.51%-1.31B
-142.69%-1.05B
-208.13%-758.00M
-383.47%-585.00M
---149.00M
---431.00M
---246.00M
---121.00M
-265.32%-367.00M
-19.25%-223.00M
211.00%222.00M
-1235.71%-187.00M
-102.02%-200.00M
94.09%-14.00M
96.68%-26.00M
88.24%-99.00M
-114.91%-211.00M
-137.56%-237.00M
---784.00M
-1618.37%-842.00M
--1.42B
6911.11%631.00M
-600.00%-49.00M
103.52%9.00M
93.97%-7.00M
-341.51%-256.00M
74.62%-116.00M
179.10%106.00M
---457.00M
---134.00M
-169.61%-71.00M
-1228.57%-837.00M
105.08%3.00M
80.13%-31.00M
383.33%102.00M
-111.33%-63.00M
-126.82%-59.00M
-880.00%-156.00M
-118.75%-36.00M
-29.80%556.00M
262.96%220.00M
117.70%20.00M
--192.00M
--792.00M
---135.00M
---113.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-860.32%-479.00M
-400.00%-20.00M
51.38%-88.00M
-4.55%-23.00M
--63.00M
---4.00M
---181.00M
---22.00M
-174.63%-203.00M
-28.83%-143.00M
512.12%272.00M
-301.82%-111.00M
0.00%-66.00M
283.33%55.00M
97.94%-16.00M
92.13%-66.00M
-100.96%-14.00M
-104.44%-30.00M
---778.00M
-1612.24%-839.00M
--1.45B
1198.08%675.00M
-600.00%-49.00M
123.96%52.00M
93.97%-7.00M
-232.32%-217.00M
74.11%-116.00M
228.13%164.00M
---448.00M
---128.00M
-162.73%-69.00M
-1368.42%-837.00M
108.93%5.00M
81.41%-29.00M
558.33%110.00M
-110.31%-57.00M
-122.67%-56.00M
-439.13%-156.00M
-111.21%-24.00M
-33.93%553.00M
69.18%247.00M
483.33%46.00M
--214.00M
--837.00M
--146.00M
---12.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--1.00M
--0.00
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
290.09%827.00M
140.28%1.03B
930.77%670.00M
467.68%562.00M
--212.00M
--427.00M
--65.00M
--99.00M
429.03%164.00M
5.26%80.00M
-76.87%31.00M
10.14%76.00M
306.06%134.00M
-66.67%69.00M
66.67%10.00M
1000.00%33.00M
418.42%197.00M
370.45%207.00M
--6.00M
--3.00M
--38.00M
2.33%44.00M
-100.00%0.00
79.17%43.00M
--15.00M
-38.46%24.00M
--0.00
--39.00M
----
----
----
----
----
----
-33.33%8.00M
--6.00M
-88.89%3.00M
-100.00%0.00
-45.45%12.00M
----
-59.09%27.00M
-74.26%26.00M
--22.00M
--46.00M
--66.00M
--101.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---19.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--15.00M
21.05%-15.00M
100.00%0.00
-216.67%-19.00M
---9.00M
---6.00M
---2.00M
--0.00
---2.00M
---2.00M
--0.00
----
----
----
--0.00
--3.00M
----
----
--0.00
--0.00
---215.00M
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-776.51%-1.31B
-142.69%-1.05B
-208.13%-758.00M
-383.47%-585.00M
---149.00M
---431.00M
---246.00M
---121.00M
-265.32%-367.00M
-19.25%-223.00M
211.00%222.00M
-1235.71%-187.00M
-102.02%-200.00M
94.09%-14.00M
96.68%-26.00M
88.24%-99.00M
-114.91%-211.00M
-137.56%-237.00M
---784.00M
-1618.37%-842.00M
--1.42B
6911.11%631.00M
-600.00%-49.00M
103.52%9.00M
93.97%-7.00M
-341.51%-256.00M
74.62%-116.00M
179.10%106.00M
---457.00M
---134.00M
-169.61%-71.00M
-1228.57%-837.00M
105.08%3.00M
80.13%-31.00M
383.33%102.00M
-111.33%-63.00M
-126.82%-59.00M
-880.00%-156.00M
-118.75%-36.00M
-29.80%556.00M
262.96%220.00M
117.70%20.00M
--192.00M
--792.00M
---135.00M
---113.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
114.33%3.13B
106.30%2.88B
106.69%2.53B
102.03%1.99B
--1.46B
--1.40B
--1.23B
--983.00M
37.10%983.00M
-13.65%955.00M
-43.36%717.00M
-4.16%1.11B
17.11%1.27B
-13.23%1.15B
-45.94%1.01B
-16.33%1.08B
191.67%1.33B
191.67%1.33B
--1.87B
277.78%1.29B
--456.00M
38.60%456.00M
59.07%342.00M
60.49%329.00M
31.10%215.00M
-4.65%205.00M
-65.11%164.00M
-55.58%215.00M
--470.00M
--484.00M
-27.94%392.00M
-23.50%459.00M
-28.03%362.00M
-25.48%468.00M
-28.52%544.00M
56.66%600.00M
-26.03%503.00M
-29.60%628.00M
-32.24%761.00M
-43.68%383.00M
-44.08%680.00M
-19.78%892.00M
--1.12B
--680.00M
--1.22B
--1.11B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-167.42%-356.00M
298.36%243.00M
103.49%350.00M
125.62%546.00M
--528.00M
--61.00M
--172.00M
--242.00M
73.95%414.00M
107.20%28.00M
248.75%238.00M
-447.32%-389.00M
-319.18%-160.00M
144.98%112.00M
112.11%70.00M
92.11%73.00M
-122.56%-319.00M
-129.78%-249.00M
---578.00M
-66.67%38.00M
--1.41B
6330.77%836.00M
0.00%114.00M
30.00%13.00M
178.05%114.00M
119.61%10.00M
116.08%41.00M
-264.29%-51.00M
---255.00M
---14.00M
221.05%92.00M
-19.64%-67.00M
0.00%97.00M
15.20%-106.00M
42.86%-76.00M
-114.81%-56.00M
132.66%97.00M
41.04%-125.00M
42.42%-133.00M
197.64%378.00M
-29.69%-297.00M
-303.85%-212.00M
---231.00M
--127.00M
---229.00M
--104.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
75.00%-2.00M
700.00%6.00M
129.41%5.00M
-175.00%-11.00M
---8.00M
---1.00M
---17.00M
---4.00M
78.57%-21.00M
60.00%-16.00M
-133.33%-98.00M
-53.85%-40.00M
-133.33%-42.00M
13.33%-26.00M
-150.00%-3.00M
-158.06%-18.00M
-125.00%-27.00M
-400.00%-30.00M
--6.00M
3200.00%31.00M
---12.00M
-700.00%-6.00M
0.00%-1.00M
125.00%1.00M
-150.00%-1.00M
-500.00%-4.00M
-60.00%2.00M
-80.00%1.00M
--5.00M
--5.00M
50.00%-2.00M
-10.00%-11.00M
--1.00M
-400.00%-5.00M
20.00%-4.00M
-900.00%-10.00M
100.00%0.00
90.00%-1.00M
0.00%-5.00M
93.33%-1.00M
6.25%-15.00M
-145.45%-10.00M
---5.00M
---15.00M
---16.00M
--22.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
39.43%2.77B
114.33%3.13B
106.30%2.88B
106.69%2.53B
--1.99B
--1.46B
--1.40B
--1.23B
46.28%1.40B
37.10%983.00M
-13.65%955.00M
-43.36%717.00M
-4.16%1.11B
17.11%1.27B
-16.33%1.08B
-13.23%1.15B
-45.94%1.01B
-16.33%1.08B
--1.29B
191.67%1.33B
--1.87B
277.78%1.29B
38.60%456.00M
59.07%342.00M
60.49%329.00M
31.10%215.00M
-4.65%205.00M
-65.11%164.00M
--215.00M
--470.00M
3.42%484.00M
-27.94%392.00M
-23.50%459.00M
-28.03%362.00M
-25.48%468.00M
-28.52%544.00M
56.66%600.00M
-26.03%503.00M
-29.60%628.00M
98.69%761.00M
-61.20%383.00M
-44.08%680.00M
--892.00M
--383.00M
--987.00M
--1.22B
Dòng tiền tự do
40.73%926.00M
209.16%1.28B
174.05%940.00M
225.76%1.07B
--658.00M
--415.00M
--343.00M
--330.00M
594.32%611.00M
122.99%77.00M
49.15%88.00M
-297.06%-335.00M
121.93%59.00M
4150.00%170.00M
-24.62%150.00M
-134.05%-269.00M
-96.55%1.00M
-98.25%4.00M
--199.00M
177.19%790.00M
--29.00M
1972.73%228.00M
141.53%285.00M
135.48%11.00M
-31.79%118.00M
75.97%-31.00M
-11.28%173.00M
-205.74%-129.00M
--195.00M
--122.00M
223.53%168.00M
-173.68%-14.00M
200.00%120.00M
-198.11%-52.00M
-1611.11%-136.00M
124.36%19.00M
111.14%40.00M
172.60%53.00M
103.75%9.00M
56.91%-78.00M
-2094.44%-359.00M
-128.63%-73.00M
---240.00M
---181.00M
--18.00M
--255.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Anglogold Ashanti PLC đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Anglogold Ashanti PLC đã tạo ra 5.15B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Anglogold Ashanti PLC thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Anglogold Ashanti PLC đã tăng 189.43% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Anglogold Ashanti PLC chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Anglogold Ashanti PLC đã chi 1.61B cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Anglogold Ashanti PLC đã thay đổi như thế nào?

Anglogold Ashanti PLC đã sử dụng -1.92B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AU?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Anglogold Ashanti PLC trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 3.54B, phản ánh sự thay đổi 414.39% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.