tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aptargroup Inc

ATR
Thêm vào danh sách theo dõi
124.340USD
-3.070-2.41%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
7.91BVốn hóa
21.01P/E TTM

Tình hình tài chính của ATR

Theo dõi tình hình tài chính của Aptargroup Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Aptargroup Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.38/1.35
Doanh thu / Dự báo
1.03B/1.01B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.78B
5.42%
EPS(YoY)
5.97
5.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-18.71%1.38
-4.57%1.13
-24.63%1.14
29.31%1.95
24.10%1.69
-5.48%1.19
60.18%1.52
17.36%1.51
7.66%1.36
50.16%1.26
4.82%0.95
--1.28
--1.27
--0.84
--0.90
--2.75
----
----
----
----
Doanh thu
6.26%1.03B
10.77%982.87M
13.52%962.74M
5.70%961.13M
6.15%966.01M
-3.07%887.30M
1.15%848.09M
1.82%909.29M
1.58%910.06M
6.44%915.45M
5.35%838.48M
6.71%893.00M
6.08%895.91M
1.79%860.07M
-2.22%795.91M
1.38%836.86M
4.13%844.54M
8.78%844.93M
8.63%813.99M
8.73%825.44M
Lợi nhuận ròng
-21.61%87.57M
-7.77%72.67M
-26.35%74.34M
27.88%127.93M
23.51%111.72M
-5.18%78.80M
61.89%100.94M
18.68%100.04M
8.89%90.45M
51.75%83.10M
5.69%62.35M
55.40%84.30M
30.57%83.07M
-12.27%54.76M
2.41%59.00M
14.78%54.24M
15.10%63.63M
-25.64%62.42M
8.22%57.61M
-25.83%47.26M
Biên lợi nhuận ròng
-25.87%8.57%
-16.49%7.40%
-35.14%7.71%
21.03%13.30%
16.36%11.57%
-2.14%8.87%
60.21%11.89%
16.41%10.99%
7.23%9.94%
42.74%9.06%
-0.52%7.42%
--9.44%
--9.27%
--6.35%
--7.46%
--7.13%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.45%27.85%
-7.92%28.10%
-12.02%27.18%
-4.03%29.95%
0.81%30.76%
4.10%30.52%
4.49%30.89%
5.71%31.21%
5.16%30.51%
3.58%29.31%
8.56%29.56%
--29.52%
--29.01%
--28.30%
--27.23%
--28.24%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
19.30%26.64%
20.48%26.79%
21.92%28.23%
1.19%23.54%
-8.53%22.33%
-11.58%22.23%
-9.52%23.16%
-14.62%23.26%
-13.42%24.41%
-8.88%25.15%
-8.47%25.59%
--27.24%
--28.20%
--27.60%
--27.96%
--29.61%
----
----
----
----
Doanh thu
6.26%1.03B
10.77%982.87M
13.52%962.74M
5.70%961.13M
6.15%966.01M
-3.07%887.30M
1.15%848.09M
1.82%909.29M
1.58%910.06M
6.44%915.45M
5.35%838.48M
6.71%893.00M
6.08%895.91M
1.79%860.07M
-2.22%795.91M
1.38%836.86M
4.13%844.54M
8.78%844.93M
8.63%813.99M
8.73%825.44M
Lợi nhuận hoạt động
-9.58%132.29M
-2.70%112.37M
-6.61%115.30M
0.48%140.99M
13.90%146.32M
-0.06%115.49M
12.43%123.45M
11.82%140.31M
8.41%128.47M
20.73%115.56M
23.31%109.80M
28.76%125.48M
16.64%118.50M
-2.33%95.72M
-2.66%89.05M
2.65%97.45M
10.78%101.60M
1.80%98.00M
-1.02%91.48M
-7.33%94.94M
Lợi nhuận ròng
-21.61%87.57M
-7.77%72.67M
-26.35%74.34M
27.88%127.93M
23.51%111.72M
-5.18%78.80M
61.89%100.94M
18.68%100.04M
8.89%90.45M
51.75%83.10M
5.69%62.35M
55.40%84.30M
30.57%83.07M
-12.27%54.76M
2.41%59.00M
14.78%54.24M
15.10%63.63M
-25.64%62.42M
8.22%57.61M
-25.83%47.26M
Tài sản ngắn hạn
10.33%1.83B
16.97%1.77B
28.08%1.89B
7.08%1.78B
4.35%1.66B
-3.09%1.51B
-4.58%1.48B
10.84%1.67B
5.12%1.59B
5.30%1.56B
8.32%1.55B
7.36%1.50B
-2.73%1.52B
-9.78%1.48B
5.31%1.43B
4.14%1.40B
4.43%1.56B
16.71%1.64B
-0.79%1.36B
1.27%1.34B
Tổng nợ ngắn hạn
-16.97%1.14B
-12.00%1.06B
9.19%1.17B
46.03%1.50B
17.19%1.37B
0.99%1.21B
-14.63%1.07B
-16.64%1.03B
13.43%1.17B
14.89%1.20B
36.43%1.25B
37.36%1.23B
25.27%1.03B
20.86%1.04B
-6.65%917.18M
-1.29%896.65M
5.04%822.03M
13.96%861.49M
25.91%982.49M
15.40%908.37M
Tổng tài sản
5.50%5.13B
12.61%5.10B
18.51%5.25B
10.28%5.10B
9.25%4.87B
2.03%4.53B
-0.44%4.43B
7.61%4.63B
2.43%4.45B
3.12%4.44B
5.91%4.45B
6.75%4.30B
2.10%4.35B
-2.37%4.30B
1.50%4.20B
-2.54%4.03B
3.60%4.26B
10.39%4.41B
3.79%4.14B
6.98%4.13B
Tổng các khoản nợ
15.78%2.49B
24.03%2.45B
31.87%2.57B
11.67%2.31B
5.12%2.15B
-4.75%1.98B
-8.65%1.95B
-0.62%2.07B
-5.38%2.04B
-4.64%2.07B
-0.22%2.13B
-2.52%2.08B
-6.51%2.16B
-9.71%2.18B
-1.00%2.14B
0.13%2.14B
8.77%2.31B
15.16%2.41B
0.82%2.16B
1.60%2.14B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.62%2.65B
3.76%2.65B
8.05%2.69B
9.16%2.79B
12.76%2.72B
7.98%2.55B
7.09%2.49B
15.36%2.55B
10.13%2.41B
11.05%2.36B
12.24%2.32B
17.24%2.21B
12.32%2.19B
6.47%2.13B
4.21%2.07B
-5.40%1.89B
-1.92%1.95B
5.14%2.00B
7.23%1.98B
13.41%2.00B
Thu nhập hoạt động ròng
-17.84%103.49M
43.45%118.69M
3.06%183.69M
-22.53%177.61M
-12.27%125.96M
-10.39%82.74M
-18.85%178.24M
32.21%229.26M
71.14%143.58M
-6.07%92.33M
27.50%219.64M
33.70%173.40M
-0.80%83.90M
6.76%98.30M
65.53%172.27M
54.78%129.69M
-18.20%84.58M
27.56%92.08M
-44.86%104.07M
-45.50%83.79M
Đầu tư ròng
18.22%-56.79M
-14.95%-65.10M
32.01%-116.31M
-10.39%-89.05M
-1.50%-69.44M
26.04%-56.63M
-100.96%-171.06M
-6.53%-80.67M
8.08%-68.41M
14.14%-76.57M
-16.23%-85.13M
9.06%-75.73M
-5.27%-74.43M
-30.34%-89.18M
35.64%-73.24M
59.64%-83.28M
3.37%-70.70M
-7.05%-68.42M
-53.62%-113.81M
-239.58%-206.34M
Tài chính thuần
-185.89%-77.95M
-70.90%-230.34M
187.53%76.76M
116.07%7.82M
48.80%-27.27M
-276.98%-134.78M
-13.09%-87.69M
16.40%-48.64M
-384.55%-53.26M
-43.97%-35.75M
5.42%-77.54M
63.97%-58.19M
91.58%-10.99M
-111.72%-24.83M
-572.43%-81.99M
-202.08%-161.49M
-32697.49%-130.53M
570.77%211.92M
136.93%17.36M
54.72%-53.46M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptargroup Inc, tổng doanh thu đạt 3.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.58B.

Tài sản ngắn hạn của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptargroup Inc, tài sản ngắn hạn là 1.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.08.

Tổng tài sản của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aptargroup Inc là 5.25B, bao gồm 1.89B tài sản ngắn hạn và 3.36B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptargroup Inc, tổng nghĩa vụ của Aptargroup Inc là 2.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptargroup Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Aptargroup Inc là 2.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptargroup Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aptargroup Inc là 522.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.87.

Giá trị đầu tư ròng của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptargroup Inc, giá trị đầu tư ròng của Aptargroup Inc là -331.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.46.

Giá trị huy động vốn ròng của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptargroup Inc, giá trị huy động vốn ròng của Aptargroup Inc là -77.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptargroup Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.82.

Thu nhập ròng của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptargroup Inc, lợi nhuận ròng là 392.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.87.

Biên lợi nhuận ròng của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptargroup Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.50.

Biên lợi nhuận gộp của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptargroup Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.92.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptargroup Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptargroup Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptargroup Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aptargroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aptargroup Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 522.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.