tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alterity Therapeutics Ltd

ATHE
Thêm vào danh sách theo dõi
4.415USD
-0.070-1.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
67.16MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ATHE

Theo dõi tình hình tài chính của Alterity Therapeutics Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alterity Therapeutics Ltd

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
288.77K
64.15%
EPS(YoY)
-36.90
-1693.00%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.25
---0.55
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-4.87%73.51K
2791.60%98.78K
913.80%77.27K
--3.42K
671.95%7.62K
-79.15%987.32
455.64%10.89K
-51.04%4.74K
-93.42%1.96K
-79.86%9.67K
-54.01%29.78K
-47.36%48.03K
44.43%64.76K
66.28%91.25K
-6.36%44.84K
-1.75%54.88K
-27.33%47.89K
-32.02%55.86K
-58.61%65.89K
-52.93%82.17K
Lợi nhuận ròng
----
-11.56%-4.74M
-112.96%-8.31M
21.06%-4.25M
---3.90M
-11.73%-5.38M
22.19%-4.81M
-1.34%-5.20M
-60.30%-6.19M
-3.87%-5.13M
0.13%-3.86M
-37.90%-4.94M
-37.19%-3.87M
-22.26%-3.58M
-2.46%-2.82M
17.97%-2.93M
-33.34%-2.75M
1.36%-3.57M
-85.48%-2.06M
26.61%-3.62M
84.77%-1.11M
Biên lợi nhuận ròng
---1484.96%
---6445.10%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.34%
--1.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-4.87%73.51K
2791.60%98.78K
913.80%77.27K
--3.42K
671.95%7.62K
-79.15%987.32
455.64%10.89K
-51.04%4.74K
-93.42%1.96K
-79.86%9.67K
-54.01%29.78K
-47.36%48.03K
44.43%64.76K
66.28%91.25K
-6.36%44.84K
-1.75%54.88K
-27.33%47.89K
-32.02%55.86K
-58.61%65.89K
-52.93%82.17K
Lợi nhuận hoạt động
----
-4.71%-5.75M
-87.60%-9.85M
23.88%-5.49M
---5.25M
2.99%-7.21M
-6.73%-7.43M
-84.11%-7.60M
-33.45%-6.96M
39.54%-4.13M
9.51%-5.22M
-31.18%-6.83M
-69.53%-5.77M
-76.02%-5.21M
24.45%-3.40M
36.71%-2.96M
10.52%-4.50M
34.73%-4.67M
27.82%-5.03M
29.32%-7.16M
18.69%-6.97M
Lợi nhuận ròng
----
-11.56%-4.74M
-112.96%-8.31M
21.06%-4.25M
---3.90M
-11.73%-5.38M
22.19%-4.81M
-1.34%-5.20M
-60.30%-6.19M
-3.87%-5.13M
0.13%-3.86M
-37.90%-4.94M
-37.19%-3.87M
-22.26%-3.58M
-2.46%-2.82M
17.97%-2.93M
-33.34%-2.75M
1.36%-3.57M
-85.48%-2.06M
26.61%-3.62M
84.77%-1.11M
Tài sản ngắn hạn
137.82%30.18M
-56.91%6.45M
-29.61%12.69M
-33.80%14.98M
--18.03M
-30.54%22.62M
13.28%32.57M
269.86%25.11M
185.00%28.75M
-51.31%6.79M
1.60%10.09M
0.97%13.94M
-41.90%9.93M
-28.85%13.81M
-21.91%17.09M
-22.60%19.41M
-21.90%21.88M
-22.03%25.07M
-13.60%28.02M
-17.92%32.16M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-35.08%2.33M
-45.04%1.68M
22.65%3.58M
-14.16%3.06M
--2.92M
30.49%3.56M
16.70%2.73M
22.77%2.30M
2.89%2.34M
-19.62%1.87M
0.19%2.27M
19.10%2.33M
60.37%2.27M
60.09%1.96M
-31.13%1.42M
-30.39%1.22M
20.24%2.06M
-16.15%1.76M
-36.40%1.71M
-43.79%2.09M
----
Tổng tài sản
136.30%30.29M
-56.82%6.53M
-29.62%12.82M
-33.55%15.11M
--18.21M
-30.28%22.74M
13.34%32.62M
268.26%25.18M
182.98%28.78M
-51.07%6.84M
2.00%10.17M
0.84%13.98M
-41.72%9.97M
-28.67%13.86M
-22.03%17.11M
-22.66%19.43M
-21.85%21.94M
-22.04%25.13M
-13.64%28.08M
-17.92%32.23M
----
Tổng các khoản nợ
-34.09%2.38M
-45.11%1.71M
20.46%3.62M
-13.48%3.11M
--3.00M
30.30%3.60M
17.61%2.76M
22.76%2.34M
1.66%2.35M
-19.21%1.90M
1.63%2.31M
20.31%2.36M
60.39%2.27M
60.10%1.96M
-31.12%1.42M
-30.39%1.22M
20.23%2.06M
-16.21%1.76M
-36.50%1.71M
-43.78%2.10M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
203.30%27.90M
-59.86%4.82M
-39.51%9.20M
-37.32%12.00M
--15.21M
-35.88%19.15M
12.96%29.86M
362.91%22.85M
236.23%26.43M
-57.53%4.94M
2.11%7.86M
-2.37%11.62M
-50.93%7.70M
-34.63%11.90M
-21.09%15.69M
-22.08%18.21M
-24.58%19.89M
-22.45%23.37M
-11.58%26.37M
-15.21%30.13M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-88.21%-5.52M
21.81%-5.34M
55.87%-2.93M
---6.83M
-4.81%-6.65M
-19.71%-6.34M
-71.49%-7.71M
-199.37%-5.30M
5.46%-4.49M
66.14%-1.77M
-21.59%-4.75M
-472.31%-5.23M
1.03%-3.91M
-95.33%-913.31K
-13380.27%-3.95M
91.23%-467.57K
98.48%-29.31K
28.60%-5.33M
70.26%-1.92M
-9.05%-7.47M
Đầu tư ròng
----
100.00%0.00
100.00%0.00
-14.31%-3.73K
---21.33K
-74.54%-3.27K
-3.83%-1.87K
-1.31%-6.15K
64.88%-1.80K
-129.30%-6.07K
-116.66%-5.13K
77.23%-2.65K
8.88%-2.37K
-167.90%-11.62K
84.42%-2.60K
-755.53%-4.34K
-1230.54%-16.69K
100.54%661.89
94.34%-1.25K
-1207.93%-123.47K
-89.05%-22.14K
Tài chính thuần
----
-71.26%197.02K
6991.73%5.38M
8356.27%685.45K
--75.82K
-99.93%8.11K
-51.59%11.95M
-20.83%1.94M
14680.58%24.69M
-72.37%2.45M
61.47%167.06K
16598.05%8.88M
451.10%103.46K
-1273.73%-53.84K
74.65%-29.47K
---3.92K
---116.23K
-100.00%0.00
100.00%0.00
-72.81%5.43M
-100.78%-94.47K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alterity Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alterity Therapeutics Ltd, tổng doanh thu đạt 288.77K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 175.92K.

Tài sản ngắn hạn của Alterity Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alterity Therapeutics Ltd, tài sản ngắn hạn là 30.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 137.82.

Tổng tài sản của Alterity Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alterity Therapeutics Ltd là 30.29M, bao gồm 30.18M tài sản ngắn hạn và 102.10K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alterity Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alterity Therapeutics Ltd, tổng nghĩa vụ của Alterity Therapeutics Ltd là 2.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alterity Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alterity Therapeutics Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Alterity Therapeutics Ltd là 27.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 203.30.

Thu nhập hoạt động thuần của Alterity Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alterity Therapeutics Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alterity Therapeutics Ltd là -12.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.95.

Giá trị đầu tư ròng của Alterity Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alterity Therapeutics Ltd, giá trị đầu tư ròng của Alterity Therapeutics Ltd là -4.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -129309.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Alterity Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alterity Therapeutics Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Alterity Therapeutics Ltd là 25.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 324.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alterity Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alterity Therapeutics Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -36.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1693.00.

Thu nhập ròng của Alterity Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alterity Therapeutics Ltd, lợi nhuận ròng là -7.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.29.

Biên lợi nhuận ròng của Alterity Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alterity Therapeutics Ltd, biên lợi nhuận ròng là -2721.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.79.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alterity Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alterity Therapeutics Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alterity Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alterity Therapeutics Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -42.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alterity Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alterity Therapeutics Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -36.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alterity Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alterity Therapeutics Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.