tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Academy Sports and Outdoors Inc

ASO
Thêm vào danh sách theo dõi
47.450USD
-0.900-1.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.94BVốn hóa
8.39P/E TTM

ASO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Academy Sports and Outdoors Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
18.49%337.81M
14.33%330.32M
-2.20%289.49M
-7.30%300.86M
-24.60%285.10M
-16.96%288.93M
7.70%296.00M
4.25%324.57M
27.95%378.14M
3.20%347.92M
-13.62%274.83M
-22.14%311.34M
-37.44%295.54M
-30.63%337.14M
-20.72%318.17M
-27.80%399.86M
-20.38%472.39M
28.71%486.00M
-53.86%401.30M
-37.35%553.83M
--593.29M
152.77%377.60M
1897.62%869.73M
1597.12%884.03M
--149.38M
--43.54M
--52.09M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
18.49%337.81M
14.33%330.32M
-2.20%289.49M
-7.30%300.86M
-24.60%285.10M
-16.96%288.93M
7.70%296.00M
4.25%324.57M
27.95%378.14M
3.20%347.92M
-13.62%274.83M
-22.14%311.34M
-37.44%295.54M
-30.63%337.14M
-20.72%318.17M
-27.80%399.86M
-20.38%472.39M
28.71%486.00M
-53.86%401.30M
-37.35%553.83M
--593.29M
152.77%377.60M
1897.62%869.73M
1597.12%884.03M
--149.38M
--43.54M
--52.09M
Các khoản phải thu
4.75%17.67M
107.38%34.76M
-3.40%17.51M
49.71%19.18M
23.13%16.87M
-13.48%16.76M
2.36%18.12M
-12.40%12.81M
31.58%13.70M
17.38%19.37M
10.68%17.71M
0.72%14.63M
-17.80%10.41M
-16.30%16.50M
29.35%16.00M
34.57%14.52M
16.94%12.67M
13.94%19.72M
3.86%12.37M
17.54%10.79M
--10.83M
23.62%17.31M
21.54%11.91M
-10.12%9.18M
--14.00M
--9.80M
--10.21M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
4.75%17.67M
107.38%34.76M
-3.40%17.51M
49.71%19.18M
23.13%16.87M
-13.48%16.76M
2.36%18.12M
-12.40%12.81M
31.58%13.70M
17.38%19.37M
10.68%17.71M
0.72%14.63M
-17.80%10.41M
-16.30%16.50M
29.35%16.00M
34.57%14.52M
16.94%12.67M
13.94%19.72M
3.86%12.37M
17.54%10.79M
--10.83M
23.62%17.31M
21.54%11.91M
-10.12%9.18M
--14.00M
--9.80M
--10.21M
Hàng tồn kho
6.05%1.65B
14.89%1.50B
11.55%1.70B
16.17%1.59B
14.98%1.56B
9.60%1.31B
2.20%1.52B
4.40%1.37B
-2.14%1.36B
-6.96%1.19B
-0.22%1.49B
0.34%1.31B
4.73%1.39B
9.53%1.28B
12.78%1.50B
17.00%1.30B
22.49%1.32B
18.36%1.17B
22.45%1.33B
24.02%1.12B
--1.08B
-9.98%990.03M
-18.70%1.08B
-25.31%899.09M
--1.10B
--1.33B
--1.20B
Chi phí trả trước
56.05%93.25M
-13.77%82.46M
-6.00%64.75M
-27.80%78.26M
-12.53%59.76M
14.58%95.62M
-37.84%68.88M
34.67%108.39M
97.33%68.32M
74.78%83.45M
150.50%110.82M
73.29%80.49M
-12.52%34.62M
30.96%47.75M
-0.56%44.24M
18.94%46.45M
30.32%39.58M
28.77%36.46M
72.52%44.49M
28.05%39.05M
--30.37M
15.34%28.31M
-1.34%25.79M
31.40%30.50M
--24.55M
--26.14M
--23.21M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
9.59%2.11B
14.27%1.95B
9.73%2.09B
9.57%1.99B
5.77%1.92B
3.97%1.71B
0.65%1.91B
5.65%1.81B
5.10%1.82B
-2.48%1.64B
1.06%1.90B
-2.92%1.72B
-6.57%1.73B
-1.69%1.69B
5.02%1.88B
2.71%1.77B
7.76%1.85B
21.25%1.72B
-10.35%1.79B
-5.71%1.72B
--1.72B
9.74%1.42B
40.96%1.99B
41.32%1.82B
--1.29B
--1.41B
--1.29B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
7.45%1.89B
7.07%1.82B
7.41%1.82B
13.74%1.79B
12.01%1.76B
9.11%1.70B
8.72%1.69B
5.21%1.57B
8.26%1.57B
7.23%1.56B
7.01%1.56B
4.06%1.50B
1.93%1.45B
1.83%1.45B
0.62%1.45B
-2.07%1.44B
-4.57%1.43B
-6.35%1.43B
-6.50%1.45B
-6.39%1.47B
--1.49B
-4.11%1.52B
-4.58%1.55B
-3.16%1.57B
--1.59B
--1.62B
--1.62B
-Tài sản cố định
7.83%3.41B
7.71%3.31B
7.99%3.28B
11.14%3.22B
10.39%3.17B
8.83%3.07B
8.73%3.04B
7.14%2.90B
8.71%2.87B
8.04%2.82B
7.58%2.79B
5.91%2.70B
4.88%2.64B
4.94%2.61B
4.28%2.60B
2.73%2.55B
1.15%2.52B
-0.00%2.49B
-0.07%2.49B
-0.14%2.49B
--2.49B
1.33%2.49B
0.97%2.49B
2.12%2.49B
--2.46B
--2.47B
--2.44B
-Khấu hao lũy kế
8.31%1.52B
8.50%1.49B
8.72%1.46B
8.05%1.43B
8.42%1.40B
8.49%1.37B
8.74%1.34B
9.54%1.32B
9.27%1.30B
9.04%1.27B
8.30%1.24B
8.29%1.21B
8.74%1.19B
9.10%1.16B
9.35%1.14B
9.65%1.12B
9.77%1.09B
9.96%1.06B
10.46%1.04B
10.51%1.02B
--993.33M
11.24%968.40M
11.60%944.67M
12.55%921.03M
--870.52M
--846.51M
--818.35M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.05%1.44B
0.05%1.44B
0.05%1.44B
0.05%1.44B
0.06%1.44B
0.05%1.44B
0.05%1.44B
0.04%1.44B
0.04%1.44B
0.04%1.44B
0.03%1.44B
0.04%1.44B
0.04%1.44B
0.03%1.44B
0.03%1.44B
0.02%1.44B
0.02%1.44B
0.01%1.44B
0.01%1.44B
0.00%1.44B
--1.44B
0.00%1.44B
0.00%1.44B
0.00%1.44B
--1.44B
--1.44B
--1.44B
Tài sản dài hạn khác
12.44%62.83M
21.44%62.76M
20.64%61.32M
23.27%58.56M
27.56%55.87M
46.76%51.68M
73.89%50.83M
98.18%47.51M
113.18%43.80M
99.85%35.21M
128.30%29.23M
142.33%23.97M
370.40%20.55M
276.80%17.62M
132.12%12.80M
49.83%9.89M
-43.16%4.37M
-45.52%4.68M
12.05%5.52M
-40.41%6.60M
--7.69M
-45.83%8.58M
-69.89%4.92M
-35.71%11.08M
--15.85M
--16.35M
--17.23M
Tổng tài sản dài hạn
4.26%3.40B
4.14%3.32B
4.29%3.32B
7.45%3.29B
6.60%3.26B
5.24%3.19B
5.23%3.18B
3.45%3.06B
4.93%3.06B
4.23%3.03B
4.09%3.03B
2.53%2.96B
1.54%2.91B
1.38%2.91B
0.58%2.91B
-0.92%2.89B
-2.43%2.87B
-3.38%2.87B
-3.34%2.89B
-3.47%2.91B
--2.94B
-2.38%2.97B
-2.79%2.99B
-1.86%3.02B
--3.04B
--3.08B
--3.08B
Tổng tài sản
6.24%5.50B
7.67%5.28B
6.33%5.41B
8.24%5.28B
6.29%5.18B
4.80%4.90B
3.46%5.09B
4.26%4.87B
5.00%4.87B
1.77%4.68B
2.90%4.92B
0.46%4.68B
-1.64%4.64B
0.23%4.60B
2.28%4.78B
0.43%4.65B
1.33%4.72B
4.57%4.58B
-6.14%4.68B
-4.31%4.63B
--4.66B
1.23%4.38B
10.99%4.98B
10.91%4.84B
--4.33B
--4.49B
--4.37B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-8.86%39.31M
8.56%26.86M
7.96%38.67M
19.83%41.73M
17.20%43.13M
-13.13%24.74M
2.85%35.81M
-7.50%34.83M
7.79%36.80M
2.96%28.48M
-13.50%34.82M
16.86%37.65M
-15.50%34.14M
-14.79%27.66M
4.21%40.26M
-0.07%32.22M
-65.42%40.40M
-55.59%32.46M
-69.93%38.63M
-64.38%32.24M
--116.83M
21.13%73.09M
--128.47M
1.71%90.52M
--60.34M
----
--89.00M
Chi phí trích trước
7.00%120.37M
13.70%109.67M
8.30%152.68M
10.95%118.72M
8.07%112.50M
25.18%96.45M
21.82%140.98M
-2.53%107.01M
26.47%104.09M
-28.40%77.05M
-15.68%115.73M
-16.75%109.78M
-20.16%82.31M
-35.26%107.61M
-22.47%137.25M
-19.09%131.87M
-1.30%103.09M
17.49%166.23M
93.28%177.02M
68.15%162.99M
--104.45M
75.05%141.48M
-58.37%91.58M
28.51%96.93M
--80.82M
--219.99M
--75.43M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
0.00%3.00M
-25.00%3.00M
-25.00%3.00M
-83.56%3.00M
-83.56%3.00M
--4.00M
-88.28%4.00M
0.00%18.25M
0.00%18.25M
--34.12M
--18.25M
--18.25M
Nợ phải trả hoãn lại
2.92%97.08M
3.45%106.60M
3.75%86.53M
6.68%94.00M
4.89%94.33M
-0.05%103.04M
5.08%83.40M
4.41%88.12M
4.44%89.92M
4.44%103.09M
4.67%79.37M
4.07%84.39M
4.06%86.11M
3.99%98.70M
13.27%75.83M
13.91%81.09M
24.79%82.75M
23.62%94.91M
22.71%66.94M
23.55%71.19M
--66.31M
9.34%76.78M
--54.56M
9.93%57.62M
--70.22M
----
--52.42M
Nợ ngắn hạn khác
-0.78%136.39M
4.44%133.46M
5.02%125.20M
10.40%135.74M
8.47%137.46M
-2.88%127.78M
4.40%119.22M
0.74%122.95M
5.39%126.72M
4.12%131.57M
-1.63%114.19M
7.71%122.05M
-2.36%120.25M
-0.79%126.36M
9.96%116.08M
9.55%113.31M
-32.76%123.15M
-15.01%127.37M
-42.32%105.57M
-30.18%103.43M
--183.14M
14.79%149.87M
--183.03M
4.76%148.14M
--130.56M
----
--141.41M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.53%1.26B
7.43%1.03B
1.24%1.23B
11.06%1.21B
12.55%1.26B
9.21%960.88M
3.36%1.21B
7.01%1.09B
6.93%1.12B
-15.29%879.86M
-1.56%1.17B
-8.92%1.02B
-11.71%1.05B
-7.84%1.04B
-9.30%1.19B
-5.24%1.12B
-4.09%1.19B
-3.43%1.13B
5.82%1.31B
10.79%1.18B
--1.24B
55.48%1.17B
47.50%1.24B
34.06%1.07B
--750.65M
--841.42M
--795.51M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
6.12%1.80B
4.41%1.74B
5.13%1.74B
8.42%1.70B
6.91%1.69B
5.87%1.67B
-1.36%1.66B
-4.73%1.57B
-3.66%1.58B
-4.88%1.58B
-5.49%1.68B
-6.81%1.64B
-6.92%1.64B
-5.94%1.66B
0.27%1.78B
-1.50%1.76B
-7.74%1.77B
-8.82%1.76B
-31.33%1.77B
-30.94%1.79B
--1.91B
-24.85%1.93B
-2.84%2.58B
-0.48%2.59B
--2.57B
--2.66B
--2.61B
-Nợ dài hạn
-0.39%480.32M
-0.39%480.79M
-0.39%481.27M
-0.39%481.74M
-0.39%482.21M
-0.39%482.68M
-17.18%483.15M
-17.15%483.62M
-17.12%484.08M
-17.09%484.55M
-14.56%583.36M
-14.54%583.73M
-14.52%584.09M
-14.50%584.46M
-0.15%682.80M
-0.15%683.07M
-12.51%683.33M
-12.53%683.59M
-51.46%683.85M
-51.58%684.10M
--781.03M
-45.29%781.49M
-5.61%1.41B
-3.90%1.41B
--1.43B
--1.49B
--1.47B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
8.72%1.32B
6.36%1.26B
7.41%1.26B
12.35%1.22B
10.13%1.21B
8.65%1.19B
7.06%1.17B
2.11%1.08B
3.77%1.10B
1.78%1.09B
0.17%1.10B
-1.92%1.06B
-2.13%1.06B
-0.51%1.07B
0.53%1.09B
-2.34%1.08B
-4.44%1.08B
-6.30%1.08B
-7.11%1.09B
-6.27%1.11B
--1.13B
0.72%1.15B
0.70%1.17B
3.95%1.18B
--1.14B
--1.16B
--1.14B
Nợ dài hạn khác
41.39%31.22M
184.79%30.79M
142.86%26.62M
79.95%19.37M
113.75%22.08M
-6.50%10.81M
-7.32%10.96M
-10.04%10.76M
-10.38%10.33M
-9.13%11.56M
-7.45%11.83M
-8.17%11.96M
-7.88%11.53M
2.46%12.73M
-51.57%12.78M
-52.22%13.03M
-53.54%12.51M
-64.64%12.42M
-38.98%26.39M
-8.14%27.27M
--26.93M
82.98%35.13M
121.43%43.24M
44.25%29.68M
--19.20M
--19.53M
--20.58M
Tổng nợ dài hạn
7.92%2.13B
7.09%2.07B
6.38%2.04B
8.64%1.99B
6.72%1.97B
5.09%1.94B
-1.91%1.92B
-4.53%1.83B
-3.42%1.85B
-4.47%1.84B
-3.78%1.96B
-4.74%1.92B
-4.52%1.91B
-3.14%1.93B
2.30%2.03B
0.41%2.01B
-4.85%2.00B
-5.44%1.99B
-27.92%1.99B
-23.60%2.00B
--2.10B
-18.70%2.11B
3.02%2.76B
-0.13%2.62B
--2.59B
--2.68B
--2.63B
Tổng các khoản nợ
4.62%3.38B
7.21%3.11B
4.39%3.27B
9.54%3.20B
8.92%3.23B
6.42%2.90B
0.07%3.13B
-0.52%2.92B
0.25%2.97B
-8.26%2.72B
-2.96%3.13B
-6.23%2.94B
-7.20%2.96B
-4.84%2.97B
-2.32%3.22B
-1.69%3.13B
-4.57%3.19B
-4.72%3.12B
-17.45%3.30B
-13.67%3.19B
--3.34B
-2.03%3.27B
13.66%4.00B
7.82%3.69B
--3.34B
--3.52B
--3.42B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.12%255.15M
3.72%257.00M
7.39%264.40M
4.44%256.18M
1.56%245.05M
2.03%247.78M
2.51%246.21M
3.27%245.29M
4.73%241.28M
11.92%242.84M
17.44%240.19M
20.39%237.54M
14.96%230.40M
9.10%216.98M
8.09%204.51M
4.58%197.31M
32.45%200.41M
55.21%198.89M
101.41%189.21M
-83.70%188.68M
--151.31M
-87.14%128.14M
-90.38%93.94M
24.24%1.16B
--996.28M
--976.54M
--931.59M
Lợi nhuận giữ lại
9.61%1.87B
9.00%1.91B
9.71%1.88B
6.55%1.82B
2.28%1.70B
2.60%1.76B
10.46%1.72B
13.77%1.71B
14.73%1.66B
21.29%1.71B
14.66%1.55B
13.33%1.50B
9.22%1.45B
11.30%1.41B
13.98%1.35B
5.01%1.32B
14.00%1.33B
28.45%1.27B
32.67%1.19B
--1.26B
--1.16B
--987.17M
--895.65M
----
----
--0.00
----
Vốn dự trữ
4.14%254.51M
3.75%256.35M
7.42%263.74M
4.47%255.52M
1.59%244.39M
2.06%247.09M
2.53%245.51M
3.29%244.58M
4.76%240.56M
11.97%242.10M
17.53%239.45M
20.50%236.79M
15.07%229.63M
9.19%216.21M
8.18%203.73M
4.67%196.51M
32.71%199.56M
55.64%198.02M
102.37%188.33M
--187.75M
--150.37M
--127.23M
--93.06M
----
----
--0.00
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
70.40%-1.49M
77.67%-1.86M
---2.40M
58.79%-3.32M
32.57%-5.03M
-32.70%-8.34M
---8.07M
---7.46M
---6.28M
Tổng vốn chủ sở hữu
8.92%2.12B
8.35%2.17B
9.42%2.15B
6.29%2.08B
2.19%1.95B
2.53%2.00B
9.39%1.96B
12.33%1.95B
13.36%1.91B
20.04%1.95B
15.02%1.79B
14.25%1.74B
9.97%1.68B
11.00%1.63B
13.29%1.56B
5.09%1.52B
16.34%1.53B
31.92%1.47B
39.76%1.38B
25.65%1.45B
--1.31B
12.20%1.11B
1.30%984.56M
22.11%1.15B
--991.04M
--971.90M
--943.49M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ASO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Academy Sports and Outdoors Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Academy Sports and Outdoors Inc có 337.81M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Academy Sports and Outdoors Inc là bao nhiêu?

Academy Sports and Outdoors Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 2.90B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 960.88M nợ ngắn hạ và 1.94B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Academy Sports and Outdoors Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Academy Sports and Outdoors Inc là 5.28B, bao gồm 1.95B tài sản ngắn hạn và 3.32B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Academy Sports and Outdoors Inc là bao nhiêu?

Academy Sports and Outdoors Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.17B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.