tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AdvanSix Inc

ASIX
Thêm vào danh sách theo dõi
20.060USD
-0.550-2.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
540.80MVốn hóa
51.95P/E TTM

Tình hình tài chính của ASIX

Theo dõi tình hình tài chính của AdvanSix Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AdvanSix Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
--/0.56
Doanh thu / Dự báo
--/452.15M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.52B
0.31%
EPS(YoY)
1.83
11.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-166.24%-0.58
-888.96%-0.10
-111.79%-0.10
-19.58%1.17
234.40%0.87
106.95%0.01
383.49%0.83
21.85%1.45
-151.11%-0.65
-115.49%-0.19
---0.29
--1.19
--1.27
--1.22
--4.92
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.99%404.18M
9.39%359.95M
-5.96%374.47M
-9.58%410.02M
12.16%377.79M
-13.90%329.06M
23.31%398.19M
5.97%453.48M
-15.91%336.83M
-5.41%382.21M
-32.55%322.91M
-26.69%427.94M
-16.39%400.54M
-4.72%404.06M
7.23%478.77M
33.37%583.74M
27.28%479.07M
24.62%424.06M
58.38%446.50M
87.83%437.68M
Lợi nhuận ròng
-166.60%-15.55M
-892.90%-2.79M
-111.85%-2.64M
-19.41%31.37M
234.19%23.34M
106.93%352.00K
379.13%22.27M
18.94%38.93M
-149.77%-17.40M
-115.11%-5.08M
-179.52%-7.98M
-49.77%32.73M
-44.58%34.95M
42.55%33.62M
-77.17%10.03M
47.64%65.16M
124.21%63.07M
-11.87%23.59M
6450.00%43.94M
286.13%44.13M
Biên lợi nhuận ròng
-162.25%-3.85%
-824.87%-0.78%
-112.60%-0.70%
-10.87%7.65%
219.64%6.18%
108.05%0.11%
326.36%5.59%
12.24%8.58%
-159.18%-5.16%
-115.98%-1.33%
---2.47%
--7.65%
--8.73%
--8.32%
--8.97%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-93.35%0.94%
121.41%7.60%
-52.89%6.78%
-20.19%14.32%
1507.87%14.15%
-29.20%3.43%
472.13%14.39%
13.05%17.94%
-95.00%0.88%
-71.60%4.85%
--2.52%
--15.87%
--17.60%
--17.08%
--15.92%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
19.36%15.78%
2.80%12.73%
4.01%14.81%
-6.33%14.58%
-20.77%13.22%
7.55%12.38%
23.64%14.24%
63.07%15.56%
90.39%16.69%
47.41%11.51%
--11.51%
--9.54%
--8.77%
--7.81%
--9.27%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.99%404.18M
9.39%359.95M
-5.96%374.47M
-9.58%410.02M
12.16%377.79M
-13.90%329.06M
23.31%398.19M
5.97%453.48M
-15.91%336.83M
-5.41%382.21M
-32.55%322.91M
-26.69%427.94M
-16.39%400.54M
-4.72%404.06M
7.23%478.77M
33.37%583.74M
27.28%479.07M
24.62%424.06M
58.38%446.50M
87.83%437.68M
Lợi nhuận hoạt động
-162.26%-18.72M
148.28%6.20M
-106.17%-2.04M
-42.72%33.30M
245.73%30.06M
-104.14%-12.83M
284.20%33.04M
32.39%58.14M
-145.45%-20.63M
-113.55%-6.29M
-248.79%-17.93M
-48.98%43.91M
-44.98%45.39M
37.88%46.40M
-79.64%12.05M
45.58%86.06M
110.57%82.49M
3.34%33.65M
236876.00%59.19M
261.08%59.12M
Lợi nhuận ròng
-166.60%-15.55M
-892.90%-2.79M
-111.85%-2.64M
-19.41%31.37M
234.19%23.34M
106.93%352.00K
379.13%22.27M
18.94%38.93M
-149.77%-17.40M
-115.11%-5.08M
-179.52%-7.98M
-49.77%32.73M
-44.58%34.95M
42.55%33.62M
-77.17%10.03M
47.64%65.16M
124.21%63.07M
-11.87%23.59M
6450.00%43.94M
286.13%44.13M
Tài sản ngắn hạn
8.56%453.99M
13.82%440.61M
14.96%455.00M
14.68%434.18M
6.87%418.18M
-7.79%387.12M
-4.34%395.77M
-7.92%378.59M
-0.98%391.31M
-4.79%419.80M
3.86%413.73M
-5.68%411.15M
-4.19%395.17M
26.03%440.93M
19.60%398.36M
34.23%435.91M
33.02%412.46M
4.90%349.85M
7.95%333.08M
-7.19%324.75M
Tổng nợ ngắn hạn
5.55%370.43M
9.20%389.95M
13.28%334.33M
17.63%321.07M
23.52%350.95M
-0.51%357.10M
-4.16%295.14M
-9.06%272.95M
-9.79%284.12M
-8.79%358.92M
-12.18%307.95M
-15.77%300.14M
2.51%314.96M
27.01%393.49M
14.54%350.66M
32.42%356.34M
18.41%307.25M
7.94%309.82M
20.93%306.14M
18.90%269.11M
Tổng tài sản
5.21%1.71B
6.97%1.71B
11.79%1.69B
11.40%1.65B
10.76%1.63B
6.61%1.59B
2.29%1.51B
0.75%1.48B
1.32%1.47B
0.05%1.50B
1.44%1.48B
-1.10%1.47B
-0.57%1.45B
13.97%1.50B
12.80%1.46B
19.11%1.48B
17.25%1.46B
3.85%1.31B
4.47%1.29B
-3.16%1.25B
Tổng các khoản nợ
9.96%914.46M
8.61%890.93M
16.98%870.12M
12.49%822.67M
10.17%831.61M
8.39%820.27M
3.03%743.83M
5.59%731.35M
9.28%754.83M
-0.05%756.78M
-2.60%721.97M
-9.34%692.65M
-13.52%690.75M
6.52%757.15M
2.38%741.26M
5.75%764.05M
3.97%798.73M
-13.24%710.81M
-11.06%724.05M
-16.50%722.50M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.24%796.29M
5.24%815.22M
6.76%818.23M
10.33%823.73M
11.39%794.37M
4.79%774.65M
1.58%766.41M
-3.59%746.60M
-5.92%713.16M
0.14%739.24M
5.63%754.49M
7.67%774.36M
15.14%758.07M
22.79%738.18M
26.13%714.28M
37.56%719.21M
38.73%658.39M
35.37%601.19M
34.50%566.31M
24.25%522.83M
Thu nhập hoạt động ròng
-233.99%-15.33M
-0.69%63.72M
-53.56%26.59M
-57.95%21.11M
131.61%11.44M
6.64%64.17M
175.21%57.25M
43.41%50.20M
-2398.54%-36.20M
-13.57%60.17M
-64.70%20.80M
-63.50%35.00M
-96.80%1.57M
108.89%69.61M
-22.95%58.93M
84.60%95.89M
-13.89%49.16M
-30.22%33.33M
115.26%76.49M
488.01%51.95M
Đầu tư ròng
1.71%-36.16M
26.32%-27.61M
18.36%-26.78M
12.25%-31.42M
0.04%-36.79M
5.05%-37.48M
-28.65%-32.81M
-76.22%-35.81M
-43.74%-36.81M
-35.07%-39.47M
-12.85%-25.50M
-15.78%-20.32M
78.64%-25.61M
-49.13%-29.22M
-67.56%-22.60M
-66.34%-17.55M
-401.04%-119.90M
-25.26%-19.59M
17.44%-13.49M
40.19%-10.55M
Tài chính thuần
248.90%49.30M
-63.94%-40.04M
128.29%5.45M
189.09%20.42M
-77.88%14.13M
-87.25%-24.42M
-218.29%-19.25M
-283.72%-22.92M
1345.59%63.87M
61.75%-13.04M
156.23%16.27M
92.57%-5.97M
-106.84%-5.13M
-480.77%-34.10M
51.78%-28.94M
-56.73%-80.35M
352.85%74.95M
84.63%-5.87M
20.17%-60.01M
-201.08%-51.27M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AdvanSix Inc, tổng doanh thu đạt 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.52B.

Tài sản ngắn hạn của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AdvanSix Inc, tài sản ngắn hạn là 440.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.82.

Tổng tài sản của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AdvanSix Inc là 1.71B, bao gồm 440.61M tài sản ngắn hạn và 1.27B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AdvanSix Inc, tổng nghĩa vụ của AdvanSix Inc là 890.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AdvanSix Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AdvanSix Inc là 815.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.24.

Thu nhập hoạt động thuần của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AdvanSix Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AdvanSix Inc là 67.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.98.

Giá trị đầu tư ròng của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AdvanSix Inc, giá trị đầu tư ròng của AdvanSix Inc là -122.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.20.

Giá trị huy động vốn ròng của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AdvanSix Inc, giá trị huy động vốn ròng của AdvanSix Inc là -47.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AdvanSix Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.33.

Thu nhập ròng của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AdvanSix Inc, lợi nhuận ròng là 49.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.64.

Biên lợi nhuận ròng của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AdvanSix Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.29.

Biên lợi nhuận gộp của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AdvanSix Inc, biên lợi nhuận gộp là 11.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.03.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AdvanSix Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AdvanSix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AdvanSix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AdvanSix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AdvanSix Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 67.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.