tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ashland Inc

ASH
Thêm vào danh sách theo dõi
67.980USD
+1.600+2.41%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.11BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ASH

Theo dõi tình hình tài chính của Ashland Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ashland Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/0.99
Doanh thu / Dự báo
--/485.98M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.82B
-13.68%
EPS(YoY)
-18.37
-632.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-47.26%0.35
92.57%-0.26
113.95%0.74
-13542.03%-16.13
-71.97%0.66
-788.63%-3.51
560.89%0.35
-87.52%0.12
39.62%2.35
-31.18%0.51
---0.08
--0.96
--1.69
--0.74
--16.85
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.63%482.00M
-4.69%386.00M
-8.62%477.00M
-14.89%463.00M
-16.70%479.00M
-14.38%405.00M
0.97%522.00M
-0.37%544.00M
-4.64%575.00M
-9.90%473.00M
-18.20%517.00M
-15.22%546.00M
-0.17%603.00M
2.54%525.00M
94.46%632.00M
18.60%644.00M
18.66%604.00M
9.40%512.00M
8.70%325.00M
-5.40%543.00M
Lợi nhuận ròng
-48.39%16.00M
92.73%-12.00M
100.00%32.00M
-12466.67%-742.00M
-74.17%31.00M
-734.62%-165.00M
500.00%16.00M
-88.00%6.00M
31.87%120.00M
-35.00%26.00M
-107.02%-4.00M
38.89%50.00M
-88.42%91.00M
-16.67%40.00M
29.55%57.00M
-55.00%36.00M
1817.07%786.00M
-14.29%48.00M
780.00%44.00M
116.22%80.00M
Biên lợi nhuận ròng
-50.31%3.11%
91.15%-3.63%
90.07%6.92%
-2825.12%-155.29%
-70.24%6.26%
-792.40%-40.99%
335.23%3.64%
-25.92%5.70%
37.93%21.04%
-26.00%5.92%
---1.55%
--7.69%
--15.26%
--8.00%
--7.57%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.55%29.46%
6.00%25.39%
-0.26%30.19%
-1.30%31.75%
7.89%31.52%
15.60%23.95%
49.03%30.27%
14.05%32.17%
1.25%29.22%
-23.40%20.72%
--20.31%
--28.21%
--28.86%
--27.05%
--30.78%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
15.31%30.54%
22.28%30.69%
25.60%30.02%
29.72%29.91%
18.63%26.49%
9.80%25.10%
6.71%23.90%
4.67%23.06%
3.95%22.33%
8.73%22.86%
--22.39%
--22.03%
--21.48%
--21.03%
--20.44%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.63%482.00M
-4.69%386.00M
-8.62%477.00M
-14.89%463.00M
-16.70%479.00M
-14.38%405.00M
0.97%522.00M
-0.37%544.00M
-4.64%575.00M
-9.90%473.00M
-18.20%517.00M
-15.22%546.00M
-0.17%603.00M
2.54%525.00M
94.46%632.00M
18.60%644.00M
18.66%604.00M
9.40%512.00M
8.70%325.00M
-5.40%543.00M
Lợi nhuận hoạt động
-19.40%54.00M
27.27%14.00M
-28.40%58.00M
-65.05%65.00M
6.35%67.00M
184.62%11.00M
912.50%81.00M
154.79%186.00M
-26.74%63.00M
-126.00%-13.00M
-81.82%8.00M
-36.52%73.00M
-18.87%86.00M
4.17%50.00M
29.41%44.00M
79.69%115.00M
82.76%106.00M
14.29%48.00M
1800.00%34.00M
1.59%64.00M
Lợi nhuận ròng
-48.39%16.00M
92.73%-12.00M
100.00%32.00M
-12466.67%-742.00M
-74.17%31.00M
-734.62%-165.00M
500.00%16.00M
-88.00%6.00M
31.87%120.00M
-35.00%26.00M
-107.02%-4.00M
38.89%50.00M
-88.42%91.00M
-16.67%40.00M
29.55%57.00M
-55.00%36.00M
1817.07%786.00M
-14.29%48.00M
780.00%44.00M
116.22%80.00M
Tài sản ngắn hạn
12.47%1.21B
7.95%1.15B
0.84%1.21B
-18.84%1.12B
-24.67%1.07B
-21.68%1.07B
-20.65%1.20B
-9.24%1.39B
-12.51%1.43B
-20.82%1.36B
-14.82%1.51B
-16.02%1.53B
-19.46%1.63B
-0.58%1.72B
2.97%1.77B
47.13%1.82B
42.81%2.02B
25.56%1.73B
10.99%1.72B
-26.05%1.24B
Tổng nợ ngắn hạn
-14.69%395.00M
-13.88%366.00M
-13.67%423.00M
-9.48%420.00M
2.21%463.00M
2.66%425.00M
7.46%490.00M
7.41%464.00M
-4.03%453.00M
-10.78%414.00M
-17.54%456.00M
-21.45%432.00M
-41.73%472.00M
-48.90%464.00M
-40.79%553.00M
-8.64%550.00M
42.36%810.00M
55.21%908.00M
14.88%934.00M
-35.75%602.00M
Tổng tài sản
-14.03%4.50B
-13.61%4.52B
-18.32%4.61B
-19.59%4.62B
-12.02%5.23B
-10.83%5.23B
-4.95%5.64B
-4.68%5.75B
-3.80%5.95B
-6.28%5.87B
-4.41%5.94B
-5.97%6.03B
-8.81%6.18B
-4.43%6.26B
-6.03%6.21B
-5.23%6.41B
1.74%6.78B
-2.86%6.55B
-3.85%6.61B
-3.15%6.77B
Tổng các khoản nợ
-1.53%2.63B
0.08%2.64B
-2.52%2.71B
-1.73%2.73B
-4.98%2.67B
-6.19%2.64B
-2.29%2.78B
-3.47%2.78B
-3.50%2.81B
-4.35%2.81B
-5.05%2.84B
-8.46%2.88B
-14.20%2.92B
-22.32%2.94B
-22.46%2.99B
-11.73%3.15B
-4.27%3.40B
4.59%3.79B
0.49%3.86B
-10.29%3.56B
Tổng vốn chủ sở hữu
-27.08%1.87B
-27.55%1.88B
-33.61%1.90B
-36.33%1.89B
-18.35%2.56B
-15.10%2.59B
-7.39%2.87B
-5.78%2.97B
-4.07%3.13B
-7.99%3.05B
-3.82%3.10B
-3.58%3.15B
-3.39%3.27B
20.09%3.32B
17.01%3.22B
2.00%3.27B
8.59%3.38B
-11.50%2.76B
-9.35%2.75B
6.27%3.20B
Thu nhập hoạt động ròng
455.56%50.00M
516.67%125.00M
-50.00%40.00M
-9.45%115.00M
-83.33%9.00M
-114.93%-30.00M
-38.93%80.00M
-6.62%127.00M
-3.57%54.00M
793.10%201.00M
-26.82%131.00M
900.00%136.00M
229.41%56.00M
-307.14%-29.00M
184.13%179.00M
-108.76%-17.00M
21.43%17.00M
-86.79%14.00M
-14.86%63.00M
38.57%194.00M
Đầu tư ròng
-5.88%16.00M
111.11%2.00M
-200.00%-3.00M
120.00%1.00M
173.91%17.00M
30.77%-18.00M
105.77%3.00M
58.33%-5.00M
-27.78%-23.00M
3.70%-26.00M
-23.81%-52.00M
33.33%-12.00M
48.57%-18.00M
-285.71%-27.00M
-75.00%-42.00M
94.41%-18.00M
-150.00%-35.00M
-75.00%-7.00M
-20.00%-24.00M
-1912.50%-322.00M
Tài chính thuần
72.46%-19.00M
4.55%-21.00M
89.35%-18.00M
53.64%-70.00M
-245.00%-69.00M
84.17%-22.00M
-3280.00%-169.00M
15.17%-151.00M
87.58%-20.00M
-414.81%-139.00M
75.00%-5.00M
-169.70%-178.00M
79.85%-161.00M
-145.45%-27.00M
89.07%-20.00M
-560.00%-66.00M
-2973.08%-799.00M
94.69%-11.00M
0.00%-183.00M
76.19%-10.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ashland Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ashland Inc, tổng doanh thu đạt 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.11B.

Tài sản ngắn hạn của Ashland Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ashland Inc, tài sản ngắn hạn là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.84.

Tổng tài sản của Ashland Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ashland Inc là 4.61B, bao gồm 1.21B tài sản ngắn hạn và 3.41B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ashland Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ashland Inc, tổng nghĩa vụ của Ashland Inc là 2.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ashland Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ashland Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ashland Inc là 1.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.61.

Thu nhập hoạt động thuần của Ashland Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ashland Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ashland Inc là 203.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.36.

Giá trị đầu tư ròng của Ashland Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ashland Inc, giá trị đầu tư ròng của Ashland Inc là -3.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Ashland Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ashland Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ashland Inc là -179.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ashland Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ashland Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -18.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -632.61.

Thu nhập ròng của Ashland Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ashland Inc, lợi nhuận ròng là -845.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -600.00.

Biên lợi nhuận ròng của Ashland Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ashland Inc, biên lợi nhuận ròng là -45.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -578.51.

Biên lợi nhuận gộp của Ashland Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ashland Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.17.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ashland Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ashland Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ashland Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ashland Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -34.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -616.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ashland Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ashland Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -16.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -566.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ashland Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ashland Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 203.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.