tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Asana Inc

ASAN
Thêm vào danh sách theo dõi
8.320USD
+0.365+4.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.92BVốn hóa
LỗP/E TTM

ASAN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Asana Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
494.97%40.24M
74.01%27.59M
208.61%16.17M
151.20%39.84M
456.38%6.76M
203.38%15.86M
-80.86%-14.89M
-21.62%15.86M
86.99%-1.90M
50.68%-15.34M
82.17%-8.23M
148.58%20.23M
64.52%-14.59M
20.92%-31.10M
-62.03%-46.18M
-389.06%-41.65M
-452.57%-41.13M
-116.49%-39.33M
17.24%-28.50M
61.49%-8.52M
59.00%-7.44M
---18.16M
---34.44M
-259.84%-22.12M
-161.06%-18.15M
---6.15M
---6.95M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
64.00%-14.40M
48.29%-32.21M
-19.38%-68.43M
33.01%-48.36M
37.20%-40.02M
0.16%-62.30M
7.16%-57.33M
-1.09%-72.19M
-3.67%-63.72M
34.34%-62.40M
38.80%-61.75M
36.78%-71.41M
37.83%-61.47M
-5.53%-95.03M
-45.65%-100.91M
-65.27%-112.97M
-62.99%-98.87M
-46.40%-90.05M
5.47%-69.28M
-66.45%-68.36M
-69.22%-60.66M
---61.51M
---73.29M
-163.45%-41.07M
-139.72%-35.84M
---15.59M
---14.95M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
159.68%12.89M
13.49%13.16M
881.77%43.56M
20.26%5.15M
23.64%4.96M
194.59%11.60M
25.66%4.44M
-50.23%4.28M
22.08%4.01M
24.51%3.94M
10.21%3.53M
168.74%8.60M
5.93%3.29M
6.72%3.16M
2.40%3.20M
128.66%3.20M
219.01%3.10M
202.97%2.96M
215.42%3.13M
80.98%1.40M
30.96%973.00K
--978.00K
--992.00K
50.10%773.00K
14.66%743.00K
--515.00K
--648.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-55.18%5.18M
-64.19%4.47M
-58.30%4.56M
21.38%11.31M
29.26%11.55M
33.30%12.49M
12.67%10.93M
-10.44%9.32M
-14.54%8.94M
-3.12%9.37M
26.33%9.70M
30.17%10.41M
41.89%10.46M
35.03%9.67M
4.18%7.68M
-30.19%8.00M
-43.04%7.37M
-42.23%7.16M
-42.95%7.37M
9.68%11.45M
53.84%12.94M
--12.40M
--12.92M
539.77%10.44M
287.74%8.41M
--1.63M
--2.17M
Thay đổi trong vốn lưu động
101.46%261.00K
-317.50%-7.61M
26.63%-18.26M
-33.19%9.58M
-7782.40%-17.90M
119.33%3.50M
-97.81%-24.89M
-12.76%14.34M
102.78%233.00K
-789.58%-18.09M
-203.42%-12.58M
34.81%16.44M
-213.82%-8.37M
-24.71%-2.03M
-193.50%-4.15M
-48.83%12.19M
-61.99%7.35M
-116.20%-1.63M
-63.19%4.43M
3116.33%23.83M
883.32%19.34M
--10.07M
--12.04M
-114.69%-790.00K
-46.45%1.97M
--5.38M
--3.67M
-Thay đổi các khoản phải thu
94.59%36.46M
-49.77%-37.85M
-47.18%-3.39M
-102.80%-971.00K
259.72%18.74M
-16.04%-25.27M
4.28%-2.30M
8.57%34.65M
32.00%-11.73M
8.50%-21.78M
63.42%-2.41M
132.34%31.91M
-102.23%-17.25M
-82.90%-23.80M
49.30%-6.58M
529.42%13.73M
-168.10%-8.53M
-50.85%-13.01M
-83.35%-12.98M
216.37%2.18M
-10.60%-3.18M
---8.63M
---7.08M
-46.71%-1.88M
-250.00%-2.88M
---1.28M
---822.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-13.67%-10.05M
10.12%-4.11M
-101.06%-4.53M
-23.24%-11.33M
-100.95%-8.85M
61.33%-4.58M
52.11%-2.25M
-107.49%-9.20M
4.82%-4.40M
-526.92%-11.83M
-184.86%-4.71M
72.12%-4.43M
60.82%-4.63M
87.13%-1.89M
262.34%5.55M
-398.71%-15.90M
-395.30%-11.80M
-272.85%-14.66M
61.49%-3.42M
3.28%-3.19M
-120.44%-2.38M
---3.93M
---8.87M
-306.91%-3.30M
29.85%-1.08M
---810.00K
---1.54M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-32.21%-944.00K
-714.43%-1.19M
118.97%287.00K
145.18%988.00K
20.13%-714.00K
116.03%194.00K
-149.67%-1.51M
-568.31%-2.19M
-201.48%-894.00K
-33.41%-1.21M
48.56%-606.00K
169.94%467.00K
140.12%881.00K
79.25%-907.00K
58.55%-1.18M
110.47%173.00K
-18.19%-2.20M
-412.43%-4.37M
-141.87%-2.84M
-98.20%-1.65M
-251.89%-1.86M
---853.00K
---1.18M
-2427.27%-834.00K
34.33%-528.00K
---33.00K
---804.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
14.18%-10.74M
39.04%28.73M
-20.48%-8.49M
396.05%23.33M
-148.40%-12.51M
30.93%20.66M
-23.84%-7.05M
-180.06%-7.88M
-14.82%25.85M
-15.89%15.78M
-222.04%-5.69M
-134.54%-2.81M
9.17%30.35M
-3.85%18.76M
-69.22%4.67M
-40.29%8.15M
38.83%27.80M
22.16%19.51M
0.36%15.16M
178.30%13.64M
231.76%20.02M
--15.97M
--15.10M
-29.23%4.90M
-21.16%6.04M
--6.93M
--7.66M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
494.97%40.24M
74.01%27.59M
208.61%16.17M
151.20%39.84M
456.38%6.76M
203.38%15.86M
-80.86%-14.89M
-21.62%15.86M
86.99%-1.90M
50.68%-15.34M
82.17%-8.23M
148.58%20.23M
64.52%-14.59M
20.92%-31.10M
-62.03%-46.18M
-389.06%-41.65M
-452.57%-41.13M
-116.49%-39.33M
17.24%-28.50M
61.49%-8.52M
59.00%-7.44M
---18.16M
---34.44M
-259.84%-22.12M
-161.06%-18.15M
---6.15M
---6.95M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
112.86%5.89M
-2.90%3.41M
-16.65%2.74M
43.74%4.45M
16.49%2.77M
117.71%3.52M
1.83%3.29M
-44.94%3.10M
-11.54%2.38M
-47.31%1.61M
38.18%3.23M
786.14%5.63M
140.34%2.69M
57.10%3.06M
-78.61%2.34M
-94.99%635.00K
-93.48%1.12M
-91.25%1.95M
-52.00%10.94M
18.77%12.68M
574.74%17.15M
--22.30M
--22.78M
1267.09%10.68M
587.03%2.54M
--781.00K
--370.00K
Chi phí vốn
112.86%5.89M
-2.90%3.41M
-16.65%2.74M
43.74%4.45M
16.49%2.77M
117.71%3.52M
1.83%3.29M
-44.94%3.10M
-11.54%2.38M
-47.31%1.61M
38.18%3.23M
786.14%5.63M
140.34%2.69M
57.10%3.06M
-78.61%2.34M
-95.00%635.00K
-93.48%1.12M
-91.25%1.95M
-52.01%10.94M
18.96%12.70M
574.74%17.15M
--22.30M
--22.79M
1267.09%10.68M
587.03%2.54M
--781.00K
--370.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
112.86%5.89M
-2.90%3.41M
-16.65%2.74M
43.74%4.45M
16.49%2.77M
117.71%3.52M
1.83%3.29M
-44.94%3.10M
-11.54%2.38M
-47.31%1.61M
38.18%3.23M
786.14%5.63M
140.34%2.69M
57.10%3.06M
-78.61%2.34M
-94.99%635.00K
-93.48%1.12M
-91.25%1.95M
-52.00%10.94M
18.77%12.68M
574.74%17.15M
--22.30M
--22.78M
1267.09%10.68M
587.03%2.54M
--781.00K
--370.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-64.41%2.47M
301.74%46.05M
-73.18%12.02M
-558.62%-14.46M
136.58%6.95M
-31.82%-22.82M
132.59%44.81M
-80.91%3.15M
86.21%-18.98M
-151.44%-17.32M
-353.16%-137.51M
408.61%16.53M
-1154.71%-137.68M
363.39%33.66M
80.48%54.32M
-124.10%-5.36M
-202.54%-10.97M
137.50%7.26M
125.04%30.10M
132.83%22.22M
-63.60%10.70M
---19.37M
---120.21M
46.79%9.54M
506.79%29.40M
--6.50M
---7.23M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--23.44M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-181.94%-3.42M
261.85%42.63M
-77.66%9.28M
-33882.14%-18.92M
119.55%4.18M
-39.14%-26.34M
129.50%41.52M
-99.49%56.00K
84.78%-21.36M
-161.87%-18.93M
-370.77%-140.74M
281.95%10.90M
-1060.91%-140.37M
475.87%30.60M
171.26%51.98M
-162.80%-5.99M
-87.43%-12.09M
112.75%5.31M
113.40%19.16M
941.09%9.54M
-124.02%-6.45M
---41.67M
---142.99M
-119.83%-1.13M
453.52%26.86M
--5.72M
---7.60M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-659.10%-41.92M
-52284.11%-55.84M
46.84%-26.01M
-58.91%-30.56M
-155.52%-5.52M
-70.19%107.00K
-833.53%-48.92M
-106922.22%-19.23M
2.22%9.95M
-97.60%359.00K
-98.12%6.67M
-95.68%18.00K
-9.20%9.73M
361.50%14.93M
3257.81%355.32M
-92.38%417.00K
-40.20%10.72M
-85.47%3.24M
-56.36%10.58M
-96.44%5.47M
1884.61%17.92M
--22.27M
--24.25M
7130.56%153.58M
13.02%903.00K
--2.12M
--799.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---2.50M
100.00%0.00
-100.00%-1.25M
-100.00%-2.50M
----
0.00%-625.00K
0.00%-625.00K
0.00%-1.25M
100.00%0.00
-104.50%-625.00K
37.50%-625.00K
-25.00%-1.25M
6.30%-625.00K
2877.80%13.89M
-100.00%-1.00M
-100.00%-1.00M
-107.55%-667.00K
-102.78%-500.00K
-105.00%-500.00K
-100.33%-500.00K
--8.83M
--18.00M
--10.00M
--152.91M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-209.69%-44.98M
-1193.71%-58.02M
43.87%-30.79M
-51.78%-28.87M
---14.53M
---4.49M
---54.85M
---19.02M
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
----
-2450.00%-102.00K
--347.38M
91.30%-2.00K
100.00%0.00
87.88%-4.00K
--0.00
-134.85%-23.00K
80.30%-13.00K
---33.00K
--0.00
--66.00K
-500.00%-66.00K
--0.00
---11.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-38.24%5.56M
-58.10%2.19M
-8.03%6.03M
-21.84%816.00K
-9.53%9.00M
428.57%5.22M
-10.15%6.55M
-18.12%1.04M
-3.91%9.95M
-13.95%987.00K
-18.40%7.29M
-10.15%1.27M
-9.03%10.36M
-69.33%1.15M
-19.34%8.94M
-76.33%1.42M
25.09%11.38M
-13.16%3.74M
-23.27%11.08M
666.50%5.99M
839.22%9.10M
--4.31M
--14.44M
-63.18%782.00K
19.63%969.00K
--2.12M
--810.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.00K
100.00%0.00
---4.00K
---3.00K
--0.00
---7.00K
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---192.00K
---186.00K
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-659.10%-41.92M
-52284.11%-55.84M
46.84%-26.01M
-58.91%-30.56M
-155.52%-5.52M
-70.19%107.00K
-833.53%-48.92M
-106922.22%-19.23M
2.22%9.95M
-97.60%359.00K
-98.12%6.67M
-95.68%18.00K
-9.20%9.73M
361.50%14.93M
3257.81%355.32M
-92.38%417.00K
-40.20%10.72M
-85.47%3.24M
-56.36%10.58M
-96.44%5.47M
1884.61%17.92M
--22.27M
--24.25M
7130.56%153.58M
13.02%903.00K
--2.12M
--799.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
8.32%200.25M
-6.70%183.88M
-16.00%184.67M
-12.60%194.08M
-21.89%184.86M
-26.55%197.09M
-46.86%219.85M
-41.91%222.05M
-55.06%236.66M
-47.45%268.31M
175.88%413.70M
93.70%382.23M
119.03%526.56M
87.84%510.59M
-44.53%149.96M
-25.24%197.33M
-7.49%240.40M
-8.61%271.82M
-40.02%270.31M
-17.59%263.93M
-16.35%259.88M
--297.43M
--450.67M
2395.92%320.25M
1068.84%310.68M
--12.83M
--26.58M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-164.03%-5.90M
233.96%16.38M
96.51%-794.00K
-328.81%-9.41M
163.06%9.22M
61.38%-12.22M
84.34%-22.77M
-106.97%-2.19M
89.87%-14.61M
-298.15%-31.65M
-140.31%-145.38M
166.42%31.46M
-235.06%-144.33M
150.85%15.97M
23894.21%360.63M
-842.26%-47.37M
-1162.27%-43.08M
16.33%-31.41M
100.98%1.50M
-95.11%6.38M
-57.65%4.05M
---37.55M
---153.25M
7585.44%130.42M
169.64%9.57M
--1.70M
---13.75M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-121.01%-798.00K
207.80%1.99M
50.42%-235.00K
-79.38%231.00K
391.78%3.80M
-181.79%-1.85M
84.62%-474.00K
256.69%1.12M
-244.83%-1.30M
46.37%2.26M
-530.06%-3.08M
309.33%314.00K
258.27%899.00K
341.31%1.54M
-288.08%-489.00K
-35.14%-150.00K
-2058.62%-568.00K
-6490.00%-639.00K
466.20%260.00K
-216.84%-111.00K
193.55%29.00K
--10.00K
---71.00K
9600.00%95.00K
-1133.33%-31.00K
---1.00K
--3.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
0.14%194.35M
8.32%200.25M
-6.70%183.88M
-16.00%184.67M
-12.60%194.08M
-21.89%184.86M
-26.55%197.09M
-46.86%219.85M
-41.91%222.05M
-55.06%236.66M
-47.45%268.31M
175.88%413.70M
93.70%382.23M
119.03%526.56M
87.84%510.59M
-44.53%149.96M
-25.24%197.33M
-7.49%240.40M
-8.61%271.82M
-40.02%270.31M
-17.59%263.93M
--259.88M
--297.43M
3002.11%450.67M
2395.92%320.25M
--14.53M
--12.83M
Dòng tiền tự do
759.82%34.35M
95.93%24.18M
173.86%13.43M
177.29%35.38M
193.45%4.00M
172.79%12.34M
-58.58%-18.18M
-12.63%12.76M
75.26%-4.28M
50.38%-16.95M
76.37%-11.46M
134.54%14.61M
59.10%-17.28M
17.23%-34.16M
-23.02%-48.52M
-99.29%-42.28M
-71.78%-42.25M
-2.02%-41.28M
31.09%-39.44M
35.30%-21.22M
-18.84%-24.60M
---40.46M
---57.23M
-373.41%-32.79M
-182.58%-20.70M
---6.93M
---7.32M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Asana Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Asana Inc đã tạo ra 90.36M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Asana Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Asana Inc đã tăng 505.43% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Asana Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Asana Inc đã chi 13.38M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Asana Inc đã thay đổi như thế nào?

Asana Inc đã sử dụng -117.92M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ASAN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Asana Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 76.98M, phản ánh sự thay đổi 2812.67% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.