tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Asana Inc

ASAN
Thêm vào danh sách theo dõi
8.320USD
+0.365+4.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.92BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ASAN

Theo dõi tình hình tài chính của Asana Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Asana Inc

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
-0.06/0.08
Doanh thu / Dự báo
205.09M/203.61M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
790.81M
9.25%
EPS(YoY)
-0.80
28.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
64.50%-0.06
49.80%-0.14
-15.28%-0.29
34.84%-0.20
39.28%-0.17
3.20%-0.27
10.34%-0.25
3.65%-0.31
1.20%-0.28
37.26%-0.28
43.53%-0.28
---0.33
---0.28
---0.44
---0.49
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.52%205.09M
9.15%205.57M
9.33%201.03M
9.89%196.94M
8.59%187.27M
10.05%188.33M
10.44%183.88M
10.31%179.21M
13.15%172.45M
13.91%171.13M
17.72%166.50M
20.43%162.46M
26.33%152.41M
34.20%150.23M
40.96%141.44M
50.76%134.90M
57.35%120.65M
63.74%111.95M
70.34%100.34M
71.99%89.48M
Lợi nhuận ròng
64.00%-14.40M
48.29%-32.21M
-19.38%-68.43M
33.01%-48.36M
37.20%-40.02M
0.16%-62.30M
7.16%-57.33M
-1.09%-72.19M
-3.67%-63.72M
34.34%-62.40M
38.80%-61.75M
36.78%-71.41M
37.83%-61.47M
-5.53%-95.03M
-45.65%-100.91M
-65.27%-112.97M
-62.99%-98.87M
-46.40%-90.05M
5.47%-69.28M
-66.45%-68.36M
Biên lợi nhuận ròng
67.13%-7.02%
52.63%-15.67%
-9.19%-34.04%
39.04%-24.56%
42.17%-21.37%
9.28%-33.08%
15.94%-31.18%
8.37%-40.28%
8.38%-36.95%
42.36%-36.46%
48.02%-37.09%
---43.96%
---40.33%
---63.25%
---71.34%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.37%87.61%
-1.96%87.84%
-0.37%88.90%
1.00%89.73%
0.06%89.73%
-0.27%89.59%
-1.25%89.23%
-1.29%88.85%
-0.65%89.68%
-0.42%89.84%
1.21%90.36%
--90.01%
--90.26%
--90.22%
--89.28%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.45%4.75%
-3.31%4.84%
-5.49%4.86%
-1.62%4.77%
5.71%5.08%
2.29%5.00%
2.24%5.14%
-3.95%4.84%
-5.36%4.81%
-6.68%4.89%
33.92%5.03%
--5.04%
--5.08%
--5.24%
--3.76%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.52%205.09M
9.15%205.57M
9.33%201.03M
9.89%196.94M
8.59%187.27M
10.05%188.33M
10.44%183.88M
10.31%179.21M
13.15%172.45M
13.91%171.13M
17.72%166.50M
20.43%162.46M
26.33%152.41M
34.20%150.23M
40.96%141.44M
50.76%134.90M
57.35%120.65M
63.74%111.95M
70.34%100.34M
71.99%89.48M
Lợi nhuận hoạt động
63.44%-15.24M
37.64%-32.63M
34.75%-39.27M
35.60%-49.46M
37.00%-41.69M
22.99%-52.33M
5.11%-60.18M
-12.32%-76.80M
-1.19%-66.17M
25.20%-67.95M
37.27%-63.42M
38.55%-68.37M
32.05%-65.39M
-4.33%-90.83M
-48.50%-101.11M
-85.30%-111.27M
-92.53%-96.23M
-70.82%-87.06M
-47.33%-68.09M
-84.58%-60.05M
Lợi nhuận ròng
64.00%-14.40M
48.29%-32.21M
-19.38%-68.43M
33.01%-48.36M
37.20%-40.02M
0.16%-62.30M
7.16%-57.33M
-1.09%-72.19M
-3.67%-63.72M
34.34%-62.40M
38.80%-61.75M
36.78%-71.41M
37.83%-61.47M
-5.53%-95.03M
-45.65%-100.91M
-65.27%-112.97M
-62.99%-98.87M
-46.40%-90.05M
5.47%-69.28M
-66.45%-68.36M
Tài sản ngắn hạn
-6.46%550.48M
-1.23%593.35M
2.81%587.42M
-6.53%598.51M
-12.69%588.50M
-8.94%600.74M
-11.30%571.36M
-1.65%640.34M
0.53%674.07M
-0.10%659.72M
-1.76%644.14M
85.09%651.07M
68.91%670.54M
60.53%660.39M
56.66%655.71M
-19.17%351.76M
-11.69%396.98M
-7.71%411.39M
-11.40%418.56M
-11.13%435.20M
Tổng nợ ngắn hạn
20.10%479.64M
20.49%501.02M
9.90%420.95M
7.87%424.08M
1.49%399.36M
13.24%415.82M
11.69%383.03M
14.35%393.14M
11.37%393.51M
10.50%367.21M
10.50%342.95M
12.68%343.81M
22.15%353.33M
30.22%332.32M
38.77%310.37M
47.00%305.13M
56.27%289.26M
56.10%255.19M
46.71%223.66M
70.97%207.58M
Tổng tài sản
-8.17%805.51M
-5.31%844.09M
-3.86%840.43M
-6.58%883.16M
-10.33%877.13M
-7.33%891.41M
-7.76%874.16M
-1.15%945.38M
-0.62%978.17M
0.73%961.96M
-0.56%947.68M
49.52%956.41M
42.43%984.29M
35.07%954.96M
32.40%953.01M
-13.03%639.65M
-7.56%691.07M
-3.29%707.03M
6.79%719.78M
10.01%735.51M
Tổng các khoản nợ
4.32%668.53M
3.93%689.97M
2.71%652.07M
0.79%658.60M
-2.65%640.83M
4.46%663.89M
3.15%634.89M
5.03%653.46M
3.47%658.27M
6.21%635.56M
10.30%615.51M
13.63%622.15M
18.89%636.20M
18.92%598.39M
18.15%558.04M
20.01%547.53M
-32.72%535.10M
-32.36%503.19M
-26.92%472.32M
-22.63%456.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
-42.03%136.98M
-32.26%154.12M
-21.28%188.36M
-23.08%224.56M
-26.13%236.30M
-30.29%227.52M
-27.97%239.27M
-12.67%291.92M
-8.10%319.90M
-8.46%326.40M
-15.90%332.17M
262.84%334.25M
123.17%348.08M
74.93%356.57M
59.61%394.97M
-67.01%92.12M
426.99%155.97M
1693.87%203.84M
793.49%247.46M
254.05%279.26M
Thu nhập hoạt động ròng
494.97%40.24M
74.01%27.59M
208.61%16.17M
151.20%39.84M
456.38%6.76M
203.38%15.86M
-80.86%-14.89M
-21.62%15.86M
86.99%-1.90M
50.68%-15.34M
82.17%-8.23M
148.58%20.23M
64.52%-14.59M
20.92%-31.10M
-62.03%-46.18M
-389.06%-41.65M
-452.57%-41.13M
-116.49%-39.33M
17.24%-28.50M
61.49%-8.52M
Đầu tư ròng
-181.94%-3.42M
261.85%42.63M
-77.66%9.28M
-33882.14%-18.92M
119.55%4.18M
-39.14%-26.34M
129.50%41.52M
-99.49%56.00K
84.78%-21.36M
-161.87%-18.93M
-370.77%-140.74M
281.95%10.90M
-1060.91%-140.37M
475.87%30.60M
171.26%51.98M
-162.80%-5.99M
-87.43%-12.09M
112.75%5.31M
113.40%19.16M
941.09%9.54M
Tài chính thuần
-659.10%-41.92M
-52284.11%-55.84M
46.84%-26.01M
-58.91%-30.56M
-155.52%-5.52M
-70.19%107.00K
-833.53%-48.92M
-106922.22%-19.23M
2.22%9.95M
-97.60%359.00K
-98.12%6.67M
-95.68%18.00K
-9.20%9.73M
361.50%14.93M
3257.81%355.32M
-92.38%417.00K
-40.20%10.72M
-85.47%3.24M
-56.36%10.58M
-96.44%5.47M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Asana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Asana Inc, tổng doanh thu đạt 790.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 723.88M.

Tài sản ngắn hạn của Asana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Asana Inc, tài sản ngắn hạn là 593.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.23.

Tổng tài sản của Asana Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Asana Inc là 844.09M, bao gồm 593.35M tài sản ngắn hạn và 250.74M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Asana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Asana Inc, tổng nghĩa vụ của Asana Inc là 689.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Asana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Asana Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Asana Inc là 154.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Asana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Asana Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Asana Inc là -163.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.18.

Giá trị đầu tư ròng của Asana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Asana Inc, giá trị đầu tư ròng của Asana Inc là 37.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 706.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Asana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Asana Inc, giá trị huy động vốn ròng của Asana Inc là -117.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Asana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Asana Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.32.

Thu nhập ròng của Asana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Asana Inc, lợi nhuận ròng là -189.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.03.

Biên lợi nhuận ròng của Asana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Asana Inc, biên lợi nhuận ròng là -23.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.29.

Biên lợi nhuận gộp của Asana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Asana Inc, biên lợi nhuận gộp là 89.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Asana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Asana Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Asana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Asana Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -99.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Asana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Asana Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -21.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Asana Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Asana Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -163.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.