tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arvinas Inc

ARVN
Thêm vào danh sách theo dõi
8.390USD
-0.060-0.71%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
547.87MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ARVN

Theo dõi tình hình tài chính của Arvinas Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
547.87M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-2.64
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-3.18
Doanh thu
262.60M
Lợi nhuận ròng
-198.90M
ROE
-42.28%
ROA
-26.85%

Ngày công bố lợi nhuận của Arvinas Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
2.61/-0.37
Doanh thu / Dự báo
249.70M/32.54M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
411.82%2.61
-178.71%-0.90
-65.56%-1.04
29.73%-0.48
-71.24%-0.84
218.13%1.14
75.24%-0.63
42.32%-0.68
60.75%-0.49
37.01%-0.97
-63.50%-2.53
---1.18
---1.25
---1.54
---1.55
---3.76
----
----
----
----
Doanh thu
1014.73%249.70M
-91.74%15.60M
-83.95%9.50M
-59.08%41.90M
-70.72%22.40M
646.25%188.80M
237.35%59.20M
195.95%102.40M
40.37%76.50M
-22.15%25.30M
-194.52%-43.10M
14.19%34.60M
74.12%54.50M
34.30%32.50M
73.18%45.60M
226.34%30.30M
464.53%31.30M
336.87%24.20M
1087.33%26.33M
22.22%9.28M
Lợi nhuận ròng
376.80%169.40M
-169.48%-57.60M
-49.45%-67.40M
28.66%-35.10M
-73.86%-61.20M
219.45%82.90M
70.87%-45.10M
23.13%-49.20M
47.15%-35.20M
15.26%-69.40M
-86.73%-154.80M
3.32%-64.00M
4.86%-66.60M
-29.18%-81.90M
-56.43%-82.90M
-41.60%-66.20M
-39.20%-70.00M
-54.77%-63.40M
-27.56%-53.00M
-51.69%-46.75M
Biên lợi nhuận ròng
124.83%67.84%
-940.90%-369.23%
-831.28%-709.47%
-74.35%-83.77%
-493.78%-273.21%
116.01%43.91%
---76.18%
74.02%-48.05%
62.35%-46.01%
-8.85%-274.31%
----
---184.97%
---122.20%
---252.00%
---181.80%
---213.25%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.60%96.40%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
----
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.19%0.04%
-7.25%0.05%
1.35%0.06%
-7.84%0.05%
0.53%0.05%
-13.48%0.05%
-10.34%0.05%
-45.59%0.05%
-40.73%0.05%
-32.12%0.06%
-22.19%0.06%
--0.09%
--0.09%
--0.09%
--0.08%
--0.07%
----
----
----
----
Doanh thu
1014.73%249.70M
-91.74%15.60M
-83.95%9.50M
-59.08%41.90M
-70.72%22.40M
646.25%188.80M
237.35%59.20M
195.95%102.40M
40.37%76.50M
-22.15%25.30M
-194.52%-43.10M
14.19%34.60M
74.12%54.50M
34.30%32.50M
73.18%45.60M
226.34%30.30M
464.53%31.30M
336.87%24.20M
1087.33%26.33M
22.22%9.28M
Lợi nhuận hoạt động
331.75%165.70M
-189.36%-63.80M
-28.18%-74.60M
27.36%-43.80M
-47.42%-71.50M
185.71%71.40M
64.79%-58.20M
18.40%-60.30M
34.99%-48.50M
5.02%-83.30M
-143.81%-165.30M
-9.97%-73.90M
-9.22%-74.60M
-46.17%-87.70M
-24.53%-67.80M
-41.98%-67.20M
-31.66%-68.30M
-44.07%-60.00M
-25.99%-54.45M
-49.08%-47.33M
Lợi nhuận ròng
376.80%169.40M
-169.48%-57.60M
-49.45%-67.40M
28.66%-35.10M
-73.86%-61.20M
219.45%82.90M
70.87%-45.10M
23.13%-49.20M
47.15%-35.20M
15.26%-69.40M
-86.73%-154.80M
3.32%-64.00M
4.86%-66.60M
-29.18%-81.90M
-56.43%-82.90M
-41.60%-66.20M
-39.20%-70.00M
-54.77%-63.40M
-27.56%-53.00M
-51.69%-46.75M
Tài sản ngắn hạn
-26.68%652.20M
-35.62%630.70M
-34.35%700.70M
-28.12%826.30M
-29.22%889.50M
-17.69%979.70M
-16.63%1.07B
11.28%1.15B
18.93%1.26B
3.67%1.19B
3.23%1.28B
-20.82%1.03B
-23.23%1.06B
-21.19%1.15B
-20.12%1.24B
-17.22%1.30B
119.26%1.38B
119.21%1.46B
120.81%1.55B
510.96%1.58B
Tổng nợ ngắn hạn
-47.72%82.50M
-45.84%115.90M
-37.99%142.50M
-47.48%144.90M
-54.55%157.80M
-11.13%214.00M
-10.62%229.80M
-13.05%275.90M
13.13%347.20M
-14.88%240.80M
-12.88%257.10M
29.72%317.30M
28.84%306.90M
18.87%282.90M
12.76%295.10M
34.02%244.60M
469.58%238.20M
489.52%238.00M
433.15%261.70M
361.69%182.51M
Tổng tài sản
-25.76%675.10M
-35.32%647.50M
-34.22%717.90M
-27.66%844.30M
-28.94%909.30M
-17.44%1.00B
-16.34%1.09B
10.28%1.17B
18.10%1.28B
3.13%1.21B
2.82%1.30B
-20.71%1.06B
-22.99%1.08B
-21.00%1.18B
-19.78%1.27B
-16.83%1.33B
118.47%1.41B
118.30%1.49B
120.47%1.58B
490.14%1.60B
Tổng các khoản nợ
-62.37%112.90M
-23.55%260.70M
-46.38%284.00M
-51.83%279.90M
-55.84%300.00M
-43.44%341.00M
-17.83%529.70M
-3.33%581.10M
9.60%679.40M
-9.31%602.90M
-8.42%644.60M
-15.73%601.10M
-15.82%619.90M
-13.10%664.80M
-12.00%703.90M
-9.38%713.30M
1105.64%736.40M
1050.82%765.00M
964.96%799.90M
1077.85%787.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.73%562.20M
-41.40%386.80M
-22.75%433.90M
-3.69%564.40M
1.52%609.30M
8.27%660.10M
-14.89%561.70M
28.17%586.00M
29.47%600.20M
19.32%609.70M
16.83%660.00M
-26.44%457.20M
-30.87%463.60M
-29.35%511.00M
-27.73%564.90M
-24.00%621.50M
15.04%670.60M
17.55%723.30M
21.71%781.70M
298.66%817.74M
Thu nhập hoạt động ròng
49.37%-48.30M
22.16%-69.20M
63.85%-30.40M
53.83%-59.10M
-289.66%-95.40M
8.82%-88.90M
-1.20%-84.10M
-50.94%-128.00M
156.71%50.30M
-6.91%-97.50M
-16.71%-83.10M
-27.33%-84.80M
-12.85%-88.70M
-59.72%-91.20M
-99.13%-71.20M
-109.77%-66.60M
-65.81%-78.60M
-46.53%-57.10M
-23.20%-35.75M
3144.73%681.53M
Đầu tư ròng
-57.38%54.90M
-80.29%13.70M
47.42%145.80M
25.74%63.50M
883.21%128.80M
154.38%69.50M
284.17%98.90M
-27.86%50.50M
-73.05%13.10M
-192.21%-127.80M
-376.80%-53.70M
-33.84%70.00M
-55.41%48.60M
1511.63%138.60M
116.78%19.40M
114.28%105.80M
143.77%109.00M
104.14%8.60M
-303.36%-115.63M
-1350.09%-741.10M
Tài chính thuần
-20.00%400.00K
0.00%-100.00K
-14900.00%-74.00M
-841.67%-17.80M
-85.29%500.00K
-106.25%-100.00K
-99.85%500.00K
-93.67%2.40M
580.00%3.40M
6.67%1.60M
66860.00%334.80M
3058.33%37.90M
0.00%500.00K
-40.00%1.50M
-87.50%500.00K
-99.55%1.20M
-86.16%500.00K
-44.21%2.50M
-99.15%4.00M
773.91%266.51M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Arvinas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arvinas Inc, tổng doanh thu đạt 262.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 263.40M.

Tài sản ngắn hạn của Arvinas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arvinas Inc, tài sản ngắn hạn là 700.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.35.

Tổng tài sản của Arvinas Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Arvinas Inc là 717.90M, bao gồm 700.70M tài sản ngắn hạn và 17.20M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Arvinas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arvinas Inc, tổng nghĩa vụ của Arvinas Inc là 284.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của Arvinas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arvinas Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Arvinas Inc là 433.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Arvinas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arvinas Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Arvinas Inc là -114.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.08.

Giá trị đầu tư ròng của Arvinas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arvinas Inc, giá trị đầu tư ròng của Arvinas Inc là 407.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1074.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Arvinas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arvinas Inc, giá trị huy động vốn ròng của Arvinas Inc là -91.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1256.96.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Arvinas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arvinas Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.80.

Thu nhập ròng của Arvinas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arvinas Inc, lợi nhuận ròng là -80.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.38.

Biên lợi nhuận ròng của Arvinas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arvinas Inc, biên lợi nhuận ròng là -30.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Arvinas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arvinas Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Arvinas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arvinas Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -16.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Arvinas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arvinas Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Arvinas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arvinas Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -114.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.