tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arvinas Inc

ARVN
Thêm vào danh sách theo dõi
8.230USD
+0.030+0.37%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
530.84MVốn hóa
LỗP/E TTM

ARVN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Arvinas Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
22.16%-69.20M
63.85%-30.40M
53.83%-59.10M
-289.66%-95.40M
8.82%-88.90M
-1.20%-84.10M
-50.94%-128.00M
156.71%50.30M
-6.91%-97.50M
-16.71%-83.10M
-27.33%-84.80M
-12.85%-88.70M
-59.72%-91.20M
-99.13%-71.20M
-109.77%-66.60M
-65.81%-78.60M
-46.53%-57.10M
-23.20%-35.75M
3144.73%681.53M
-121.49%-47.40M
-129.90%-38.97M
-79.38%-29.02M
-1307.57%-22.38M
-57.73%-21.40M
-33.12%-16.95M
-32.03%-16.18M
116.87%1.85M
-11.44%-13.57M
-165.97%-12.73M
-143.52%-12.25M
-47.66%-10.99M
-42.78%-12.18M
372.76%19.30M
--28.16M
---7.44M
---8.53M
---7.08M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-169.48%-57.60M
-49.45%-67.40M
28.66%-35.10M
-73.86%-61.20M
219.45%82.90M
70.87%-45.10M
23.13%-49.20M
47.15%-35.20M
15.26%-69.40M
-86.73%-154.80M
3.32%-64.00M
4.86%-66.60M
-29.18%-81.90M
-56.43%-82.90M
-41.60%-66.20M
-39.20%-70.00M
-54.77%-63.40M
-27.56%-53.00M
-51.69%-46.75M
-99.35%-50.29M
-88.44%-40.96M
-97.39%-41.55M
-74.37%-30.82M
-46.97%-25.23M
-50.92%-21.74M
-30.83%-21.05M
-32.03%-17.68M
-118.53%-17.16M
-247.06%-14.40M
-240.27%-16.09M
-109.27%-13.39M
-17.61%-7.85M
33.55%-4.15M
---4.73M
---6.40M
---6.68M
---6.25M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-46.15%700.00K
-36.36%700.00K
-27.27%800.00K
-33.33%800.00K
8.33%1.30M
-8.33%1.10M
-8.33%1.10M
0.00%1.20M
0.00%1.20M
-29.41%1.20M
-25.00%1.20M
-20.00%1.20M
-20.00%1.20M
31.99%1.70M
33.49%1.60M
28.71%1.50M
30.66%1.50M
22.40%1.29M
39.16%1.20M
83.50%1.17M
85.92%1.15M
96.06%1.05M
83.95%861.29K
104.57%635.10K
150.84%617.47K
140.73%536.71K
144.44%468.23K
84.28%310.46K
100.08%246.16K
120.68%222.95K
128.54%191.55K
87.25%168.48K
69.50%123.03K
--101.03K
--83.81K
--89.97K
--72.58K
Các mục phi tiền mặt khác
-100.00%-1.00M
46.88%-1.70M
37.14%-2.20M
35.90%-2.50M
89.13%-500.00K
38.46%-3.20M
2.78%-3.50M
-69.57%-3.90M
-100.00%-4.60M
-5300.00%-5.20M
-311.76%-3.60M
-167.65%-2.30M
-154.76%-2.30M
-97.90%100.00K
-42.27%1.70M
237.59%3.40M
227.29%4.20M
885.16%4.76M
263.66%2.94M
47.37%1.01M
139.40%1.28M
7.86%483.64K
545.81%809.81K
608.41%683.39K
181.72%536.04K
1038.92%448.38K
19.89%125.39K
20.86%96.47K
-19.39%190.27K
137.99%39.37K
49.93%104.59K
-28.01%79.82K
67.33%236.04K
--16.54K
--69.76K
--110.88K
--141.06K
Thay đổi trong vốn lưu động
87.53%-23.40M
149.00%29.50M
68.37%-32.80M
-164.26%-42.80M
-333.26%-187.60M
-202.03%-60.20M
-195.44%-103.70M
269.47%66.60M
-49.31%-43.30M
678.43%59.00M
-53.95%-35.10M
-16.96%-39.30M
-81.25%-29.00M
-70.98%-10.20M
-103.22%-22.80M
-142.51%-33.60M
-48.66%-16.00M
-302.35%-5.97M
61476.95%708.88M
-163.97%-13.86M
-333.30%-10.76M
368.67%2.95M
-108.06%-1.15M
-147.13%-5.25M
36.98%-2.48M
41.31%-1.10M
584.61%14.33M
61.73%-2.12M
-117.18%-3.94M
-105.72%-1.87M
-131.68%-2.96M
-160.00%-5.55M
2299.93%22.94M
--32.67M
---1.28M
---2.13M
---1.04M
-Thay đổi các khoản phải thu
-100.00%0.00
1754.55%20.40M
-227.08%-15.70M
54.24%-2.70M
5200.00%5.30M
-91.73%1.10M
69.62%-4.80M
---5.90M
-96.97%100.00K
1208.33%13.30M
-1315.38%-15.80M
100.00%0.00
-82.72%3.30M
93.00%-1.20M
109.23%1.30M
33.04%-1.50M
484.41%19.10M
-588.93%-17.14M
-489.12%-14.09M
-813.18%-2.24M
36.04%3.27M
-130.49%-2.49M
37.05%-2.39M
-70.57%314.12K
-6.24%2.40M
62.17%-1.08M
-1655.33%-3.80M
302.34%1.07M
-89.59%2.56M
88.82%-2.85M
-221.62%-216.45K
-171.86%-527.55K
101583.03%24.61M
---25.52M
--177.97K
--734.11K
---24.25K
-Thay đổi chi phí trả trước
77.78%-600.00K
600.00%3.00M
1450.00%5.40M
90.24%-400.00K
-42.11%-2.70M
-133.33%-600.00K
50.00%-400.00K
-166.13%-4.10M
-127.54%-1.90M
800.00%1.80M
20.00%-800.00K
287.88%6.20M
200.00%6.90M
117.01%200.00K
69.65%-1.00M
53.08%-3.30M
209.69%2.30M
55.69%-1.18M
-2266.05%-3.29M
-4451.27%-7.03M
-962.74%-2.10M
-1317.87%-2.65M
88.99%-139.25K
142.43%161.63K
-33.13%243.04K
241.63%217.86K
-42.00%-1.27M
77.31%-380.97K
7086.75%363.43K
355.07%63.77K
-1526.17%-891.11K
-2868.05%-1.68M
-70.39%5.06K
---25.00K
---54.80K
--60.66K
--17.08K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-750.00%-6.80M
426.53%16.00M
95.83%-100.00K
-1033.33%-16.80M
94.90%-800.00K
-476.92%-4.90M
-114.46%-2.40M
-78.05%1.80M
-78.41%-15.70M
-94.84%1.30M
115.58%16.60M
182.76%8.20M
---8.80M
--25.20M
--7.70M
--2.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
91.74%-15.60M
82.88%-9.50M
77.17%-21.80M
-129.75%-22.40M
-646.64%-188.90M
-228.77%-55.50M
-176.01%-95.50M
241.54%75.30M
15.38%-25.30M
226.76%43.10M
-14.19%-34.60M
-69.97%-53.20M
-41.04%-29.90M
-49.23%-34.00M
-104.17%-30.30M
-465.21%-31.30M
-735.40%-21.20M
-10479.20%-22.78M
14204.20%726.36M
3.54%-5.54M
-14.74%-2.54M
94.11%-215.37K
-131.12%-5.15M
-42.94%-5.74M
44.93%-2.21M
-611.06%-3.66M
590.24%16.55M
-18.14%-4.02M
-262.30%-4.02M
-100.90%-514.34K
-102.25%-3.38M
-103.73%-3.40M
33.57%-1.11M
--56.93M
---1.67M
---1.67M
---1.67M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
22.16%-69.20M
63.85%-30.40M
53.83%-59.10M
-289.66%-95.40M
8.82%-88.90M
-1.20%-84.10M
-50.94%-128.00M
156.71%50.30M
-6.91%-97.50M
-16.71%-83.10M
-27.33%-84.80M
-12.85%-88.70M
-59.72%-91.20M
-99.13%-71.20M
-109.77%-66.60M
-65.81%-78.60M
-46.53%-57.10M
-23.20%-35.75M
3144.73%681.53M
-121.49%-47.40M
-129.90%-38.97M
-79.38%-29.02M
-1307.57%-22.38M
-57.73%-21.40M
-33.12%-16.95M
-32.03%-16.18M
116.87%1.85M
-11.44%-13.57M
-165.97%-12.73M
-143.52%-12.25M
-47.66%-10.99M
-42.78%-12.18M
372.76%19.30M
--28.16M
---7.44M
---8.53M
---7.08M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
225.00%1.30M
-33.33%200.00K
-85.71%100.00K
100.00%1.20M
300.00%400.00K
200.00%300.00K
-36.36%700.00K
0.00%600.00K
-90.91%100.00K
-90.91%100.00K
-50.00%1.10M
-57.14%600.00K
-47.62%1.10M
-41.95%1.10M
63.20%2.20M
199.77%1.40M
112.14%2.10M
2.18%1.89M
-4.18%1.35M
-74.39%467.03K
-27.33%989.90K
3.69%1.85M
18.42%1.41M
-36.82%1.82M
257.87%1.36M
187.78%1.79M
26.54%1.19M
357.06%2.89M
-40.40%380.64K
43.03%621.55K
--938.89K
564.50%631.58K
30.99%638.64K
--434.57K
----
--95.05K
--487.55K
Chi phí vốn
225.00%1.30M
-33.33%200.00K
-85.71%100.00K
71.43%1.20M
300.00%400.00K
200.00%300.00K
-36.36%700.00K
16.67%700.00K
-90.91%100.00K
-90.91%100.00K
-50.00%1.10M
-57.14%600.00K
-47.62%1.10M
-41.95%1.10M
63.20%2.20M
199.77%1.40M
112.14%2.10M
2.18%1.89M
-4.18%1.35M
-74.39%467.03K
-27.33%989.90K
3.69%1.85M
18.42%1.41M
-36.82%1.82M
257.87%1.36M
187.78%1.79M
26.54%1.19M
357.06%2.89M
-40.40%380.64K
43.03%621.55K
--938.89K
564.50%631.58K
30.99%638.64K
--434.57K
----
--95.05K
--487.55K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
225.00%1.30M
-33.33%200.00K
-85.71%100.00K
100.00%1.20M
300.00%400.00K
200.00%300.00K
-36.36%700.00K
0.00%600.00K
-90.91%100.00K
-90.91%100.00K
-50.00%1.10M
-57.14%600.00K
-47.62%1.10M
-41.95%1.10M
63.20%2.20M
199.77%1.40M
112.14%2.10M
2.18%1.89M
-4.18%1.35M
-74.39%467.03K
-27.33%989.90K
3.69%1.85M
18.42%1.41M
-36.82%1.82M
257.87%1.36M
187.78%1.79M
26.54%1.19M
357.06%2.89M
-40.40%380.64K
43.03%621.55K
--938.89K
564.50%631.58K
30.99%638.64K
--434.57K
----
--95.05K
--487.55K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-78.54%15.00M
47.18%146.00M
24.22%63.60M
848.91%130.00M
154.74%69.90M
285.07%99.20M
-27.99%51.20M
-72.15%13.70M
-191.41%-127.70M
-361.46%-53.60M
-34.17%71.10M
-55.43%49.20M
1205.61%139.70M
118.02%20.50M
114.60%108.00M
144.41%110.40M
105.17%10.70M
-293.71%-113.74M
-1318.90%-739.75M
-3443.88%-248.59M
-571.59%-206.83M
162.70%58.72M
298.16%60.69M
654.21%7.43M
13.17%43.86M
7.51%-93.64M
-340.44%-30.63M
96.99%-1.34M
188.68%38.75M
-13178.35%-101.24M
84.00%12.74M
-499.04%-44.63M
-1555.23%-43.70M
--774.11K
--6.92M
--11.18M
--3.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--32.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.74K
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-80.29%13.70M
47.42%145.80M
25.74%63.50M
883.21%128.80M
154.38%69.50M
284.17%98.90M
-27.86%50.50M
-73.05%13.10M
-192.21%-127.80M
-376.80%-53.70M
-33.84%70.00M
-55.41%48.60M
1511.63%138.60M
116.78%19.40M
114.28%105.80M
143.77%109.00M
104.14%8.60M
-303.36%-115.63M
-1350.09%-741.10M
-4539.30%-249.05M
-589.04%-207.82M
159.59%56.86M
286.34%59.28M
232.69%5.61M
10.74%42.49M
6.32%-95.43M
-369.64%-31.81M
90.66%-4.23M
186.55%38.37M
-30100.27%-101.86M
70.32%11.80M
-508.16%-45.26M
-1862.68%-44.34M
--339.54K
--6.93M
--11.09M
--2.52M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
0.00%-100.00K
-14900.00%-74.00M
-841.67%-17.80M
-85.29%500.00K
-106.25%-100.00K
-99.85%500.00K
-93.67%2.40M
580.00%3.40M
6.67%1.60M
66860.00%334.80M
3058.33%37.90M
0.00%500.00K
-40.00%1.50M
-87.50%500.00K
-99.55%1.20M
-86.16%500.00K
-44.21%2.50M
-99.15%4.00M
773.91%266.51M
182.48%3.61M
231.78%4.48M
333.87%471.54M
-0.84%30.50M
262.28%1.28M
3065.36%1.35M
-2.19%108.68M
1417.51%30.75M
1015.49%353.09K
-100.08%-45.54K
267988.72%111.11M
5078.23%2.03M
3.48%-38.57K
140233.97%54.96M
---41.48K
---40.71K
---39.96K
---39.22K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
0.00%-100.00K
0.00%-100.00K
--0.00
100.00%0.00
50.00%-100.00K
---100.00K
--0.00
---100.00K
---200.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-103.98%-77.67K
-20.31%-46.40K
-7.76%-45.54K
-7.76%-44.70K
4894.00%1.95M
3.48%-38.57K
-7.76%-42.26K
---41.48K
---40.71K
---39.96K
---39.22K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
---74.10M
---17.80M
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--350.10M
--37.10M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
-99.99%33.58K
758.00%264.57M
----
----
358.24%493.22M
4.69%30.84M
----
----
-3.17%107.63M
--29.45M
----
----
--111.16M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--55.00M
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
-66.67%200.00K
-100.00%0.00
-85.71%500.00K
-100.00%0.00
0.00%600.00K
26.32%2.40M
600.00%3.50M
20.00%1.80M
20.00%600.00K
58.33%1.90M
0.00%500.00K
-40.00%1.50M
-87.29%500.00K
-81.74%1.20M
-86.16%500.00K
-44.21%2.50M
-22.13%3.94M
1038.17%6.57M
182.48%3.61M
231.78%4.48M
382.61%5.05M
-58.10%577.30K
220.20%1.28M
--1.35M
--1.05M
--1.38M
--399.49K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--75.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---15.90M
---1.10M
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
100.11%29.91K
-405.06%-4.63M
----
----
---26.73M
---916.70K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
0.00%-100.00K
-14900.00%-74.00M
-841.67%-17.80M
-85.29%500.00K
-106.25%-100.00K
-99.85%500.00K
-93.67%2.40M
580.00%3.40M
6.67%1.60M
66860.00%334.80M
3058.33%37.90M
0.00%500.00K
-40.00%1.50M
-87.50%500.00K
-99.55%1.20M
-86.16%500.00K
-44.21%2.50M
-99.15%4.00M
773.91%266.51M
182.48%3.61M
231.78%4.48M
333.87%471.54M
-0.84%30.50M
262.28%1.28M
3065.36%1.35M
-2.19%108.68M
1417.51%30.75M
1015.49%353.09K
-100.08%-45.54K
267988.72%111.11M
5078.23%2.03M
3.48%-38.57K
140233.97%54.96M
---41.48K
---40.71K
---39.96K
---39.22K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
42.19%142.90M
19.13%101.50M
-28.32%114.90M
-13.37%81.00M
-68.32%100.50M
-28.52%85.20M
66.81%160.30M
-31.10%93.50M
265.44%317.20M
-13.69%119.20M
-1.64%96.10M
103.14%135.70M
-23.05%86.80M
-46.92%138.10M
83.56%97.70M
-80.70%66.80M
-80.83%112.80M
192.38%260.19M
146.49%53.23M
858.47%346.07M
6287.68%588.37M
633.30%88.99M
90.38%21.59M
25.43%36.11M
188.74%9.21M
96.02%12.14M
238.31%11.34M
-52.68%28.79M
-89.68%3.19M
151.98%6.19M
11.34%3.35M
12337.89%60.83M
507.49%30.91M
--2.46M
--3.01M
--489.08K
--5.09M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-185.13%-55.60M
170.59%41.40M
82.16%-13.40M
-49.25%33.90M
91.28%-19.50M
-92.27%15.30M
-425.11%-75.10M
268.69%66.80M
-557.46%-223.70M
485.96%198.00M
-42.82%23.10M
-228.16%-39.60M
206.30%48.90M
65.19%-51.30M
-80.48%40.40M
110.55%30.90M
81.02%-46.00M
-129.51%-147.39M
207.05%206.94M
-1917.84%-292.84M
-1000.92%-242.30M
17176.37%499.38M
8395.59%67.40M
16.80%-14.51M
5.08%26.90M
2.55%-2.92M
-72.05%793.30K
69.65%-17.44M
-14.45%25.60M
-110.55%-3.00M
612.23%2.84M
-2379.03%-57.48M
750.48%29.92M
--28.46M
---554.14K
--2.52M
---4.60M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
7.78%87.30M
42.19%142.90M
19.13%101.50M
-28.32%114.90M
-13.37%81.00M
-68.32%100.50M
-28.52%85.20M
66.81%160.30M
-31.10%93.50M
265.44%317.20M
-13.69%119.20M
-1.64%96.10M
103.14%135.70M
-23.05%86.80M
-46.92%138.10M
83.56%97.70M
-80.70%66.80M
-80.83%112.80M
192.35%260.16M
146.49%53.23M
858.47%346.07M
6287.68%588.37M
633.30%88.99M
90.38%21.59M
25.43%36.11M
188.74%9.21M
96.02%12.14M
238.31%11.34M
-52.68%28.79M
-89.68%3.19M
151.98%6.19M
11.34%3.35M
12337.89%60.83M
--30.91M
--2.46M
--3.01M
--489.08K
Dòng tiền tự do
21.05%-70.50M
63.74%-30.60M
54.00%-59.20M
-294.76%-96.60M
8.50%-89.30M
-1.44%-84.40M
-49.83%-128.70M
155.54%49.60M
-5.74%-97.60M
-15.08%-83.20M
-24.85%-85.90M
-11.63%-89.30M
-55.91%-92.30M
-92.03%-72.30M
-110.11%-68.80M
-67.12%-80.00M
-48.15%-59.20M
-21.94%-37.65M
2959.01%680.18M
-106.11%-47.87M
-118.21%-39.96M
-71.85%-30.88M
-3674.30%-23.79M
-41.14%-23.23M
-39.65%-18.31M
-39.54%-17.97M
105.58%665.60K
-28.49%-16.46M
-170.27%-13.11M
-146.44%-12.88M
-60.28%-11.93M
-48.53%-12.81M
346.73%18.66M
--27.72M
---7.44M
---8.62M
---7.56M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Arvinas Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Arvinas Inc đã tạo ra -273.80M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Arvinas Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Arvinas Inc đã tăng -5.59% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Arvinas Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Arvinas Inc đã chi 1.90M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Arvinas Inc đã thay đổi như thế nào?

Arvinas Inc đã sử dụng -91.40M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ARVN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Arvinas Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -275.70M, phản ánh sự thay đổi -5.59% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.