tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Array Technologies Inc

ARRY
Thêm vào danh sách theo dõi
5.710USD
+0.085+1.51%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
877.82MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ARRY

Theo dõi tình hình tài chính của Array Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Array Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.12
Doanh thu / Dự báo
--/313.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.28B
40.22%
EPS(YoY)
-0.73
62.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-684.68%-0.09
-13.50%-1.06
111.75%0.12
137.06%0.19
120.21%0.02
-2437.95%-0.93
-1644.55%-1.02
-77.32%0.08
-165.78%-0.07
128.33%0.04
--0.07
--0.35
--0.11
---0.14
---0.18
----
----
----
----
----
Doanh thu
-26.11%223.41M
-17.87%226.04M
70.04%393.49M
41.63%362.24M
97.10%302.36M
-19.43%275.23M
-33.97%231.41M
-49.63%255.77M
-59.29%153.40M
-15.04%341.62M
-31.96%350.44M
20.93%507.73M
25.35%376.77M
82.86%402.07M
172.95%515.02M
113.65%419.87M
21.09%300.59M
21.77%219.88M
35.30%188.69M
--196.52M
Lợi nhuận ròng
-687.93%-13.54M
-14.11%-161.17M
111.81%18.36M
138.30%28.47M
120.31%2.30M
-2450.10%-141.24M
-1653.25%-155.43M
-77.19%11.95M
-166.10%-11.34M
128.46%6.01M
-64.75%10.01M
404.43%52.38M
145.68%17.15M
34.28%-21.12M
185.92%28.39M
-211.87%-17.21M
-920.43%-37.54M
-228.87%-32.14M
-356.86%-33.04M
---5.52M
Biên lợi nhuận ròng
-83.86%0.89%
-39.84%-64.48%
113.94%8.51%
18.86%11.94%
292.43%5.54%
-914.35%-46.11%
-1026.77%-61.08%
-21.72%10.05%
-82.06%1.41%
349.89%5.66%
--6.59%
--12.83%
--7.87%
---2.27%
--0.78%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.62%24.58%
-29.52%17.98%
-16.41%25.08%
-16.24%25.27%
-20.61%23.49%
16.78%25.51%
34.98%30.00%
11.68%30.17%
28.17%29.59%
69.83%21.85%
--22.22%
--27.01%
--23.09%
--12.86%
--5.77%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.03%48.11%
3.18%49.00%
-2.32%42.27%
9.15%44.99%
14.07%47.62%
18.79%47.50%
10.33%43.27%
3.21%41.22%
1.19%41.75%
-10.13%39.98%
--39.22%
--39.94%
--41.26%
--44.49%
--45.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-26.11%223.41M
-17.87%226.04M
70.04%393.49M
41.63%362.24M
97.10%302.36M
-19.43%275.23M
-33.97%231.41M
-49.63%255.77M
-59.29%153.40M
-15.04%341.62M
-31.96%350.44M
20.93%507.73M
25.35%376.77M
82.86%402.07M
172.95%515.02M
113.65%419.87M
21.09%300.59M
21.77%219.88M
35.30%188.69M
--196.52M
Lợi nhuận hoạt động
-83.33%4.52M
-170.41%-16.87M
58.66%46.47M
16.01%46.53M
253.35%27.13M
-22.61%23.95M
-27.50%29.29M
-58.63%40.10M
-84.26%7.68M
248.17%30.95M
143.02%40.40M
745.88%96.95M
215.97%48.80M
148.35%8.89M
189.46%16.62M
-2457.07%-15.01M
-371.29%-42.08M
-324.42%-18.39M
-319.00%-18.58M
---587.00K
Lợi nhuận ròng
-687.93%-13.54M
-14.11%-161.17M
111.81%18.36M
138.30%28.47M
120.31%2.30M
-2450.10%-141.24M
-1653.25%-155.43M
-77.19%11.95M
-166.10%-11.34M
128.46%6.01M
-64.75%10.01M
404.43%52.38M
145.68%17.15M
34.28%-21.12M
185.92%28.39M
-211.87%-17.21M
-920.43%-37.54M
-228.87%-32.14M
-356.86%-33.04M
---5.52M
Tài sản ngắn hạn
-9.92%879.42M
-12.98%869.04M
-3.96%866.55M
22.32%1.04B
26.07%976.29M
20.00%998.72M
4.54%902.28M
-6.53%848.94M
-10.64%774.42M
0.13%832.28M
-1.00%863.09M
0.59%908.24M
6.08%866.64M
-2.44%831.21M
79.64%871.80M
178.23%902.88M
183.82%817.00M
127.10%852.03M
83.42%485.30M
21.29%324.50M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.43%390.40M
-13.89%377.01M
22.30%458.49M
38.73%468.33M
44.01%408.49M
30.42%437.81M
-6.40%374.89M
-22.39%337.58M
-39.72%283.66M
-27.85%335.69M
-21.95%400.51M
-15.16%434.95M
8.65%470.58M
89.67%465.26M
139.22%513.12M
204.93%512.68M
85.89%433.12M
-15.15%245.31M
46.22%214.50M
16.93%168.13M
Tổng tài sản
3.46%1.48B
1.81%1.45B
3.07%1.61B
-6.62%1.54B
-12.49%1.43B
-16.45%1.43B
-12.12%1.56B
-10.86%1.65B
-9.19%1.63B
0.04%1.71B
5.76%1.78B
4.66%1.85B
4.57%1.79B
49.26%1.71B
118.34%1.68B
187.11%1.77B
192.99%1.72B
74.23%1.14B
39.47%770.26M
10.51%616.61M
Tổng các khoản nợ
9.53%1.21B
4.77%1.19B
9.09%1.21B
9.67%1.18B
6.66%1.10B
3.73%1.14B
-4.85%1.11B
-13.50%1.07B
-18.94%1.03B
-14.50%1.10B
-12.76%1.16B
-12.18%1.24B
-3.83%1.27B
31.55%1.28B
149.75%1.33B
105.00%1.41B
102.67%1.33B
32.27%974.72M
204.85%533.52M
295.22%689.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
-17.22%267.88M
-9.85%260.39M
-11.48%404.59M
-36.85%365.30M
-45.70%323.60M
-52.69%288.83M
-25.85%457.08M
-5.52%578.48M
14.75%595.99M
44.04%610.51M
76.43%616.39M
71.11%612.29M
33.10%519.38M
151.91%423.85M
47.58%349.38M
594.10%357.83M
670.26%390.21M
307.98%168.26M
-37.25%236.74M
-118.88%-72.42M
Thu nhập hoạt động ròng
-125.29%-29.42M
-24.22%43.64M
-39.11%27.36M
1007.94%43.84M
-127.49%-13.06M
-38.73%57.59M
-37.26%44.94M
-80.74%3.96M
3.68%47.50M
-3.58%93.98M
-31.65%71.62M
292.56%20.54M
191.45%45.82M
200.12%97.47M
430.27%104.79M
88.40%-10.67M
-18.86%-50.10M
-193.34%-97.35M
-248.26%-31.73M
---91.96M
Đầu tư ròng
-219.35%-7.51M
46.96%-8.48M
-1664.00%-170.43M
-215.46%-6.63M
1.42%-2.35M
-206.97%-15.98M
597.35%10.90M
62.06%-2.10M
38.55%-2.39M
-32.43%-5.21M
21.55%-2.19M
-259.81%-5.54M
98.97%-3.88M
-255.75%-3.93M
-165.49%-2.79M
40.88%-1.54M
-3458.87%-376.17M
-51.79%-1.10M
-204.93%-1.05M
---2.60M
Tài chính thuần
-341.28%-7.61M
-3257.43%-12.54M
-57.37%-12.74M
-2664.04%-11.05M
62.30%-1.73M
102.29%397.00K
82.06%-8.10M
102.77%431.00K
80.75%-4.58M
29.90%-17.32M
49.61%-45.13M
-170.82%-15.55M
-123.59%-23.76M
-107.06%-24.71M
-168.11%-89.55M
-76.42%21.96M
375.31%100.74M
1670.43%349.73M
512.26%131.49M
--93.11M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Array Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Array Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 915.81M.

Tài sản ngắn hạn của Array Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Array Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 869.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.98.

Tổng tài sản của Array Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Array Technologies Inc là 1.45B, bao gồm 869.04M tài sản ngắn hạn và 582.75M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Array Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Array Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Array Technologies Inc là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Array Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Array Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Array Technologies Inc là 260.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Array Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Array Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Array Technologies Inc là 103.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.21.

Giá trị đầu tư ròng của Array Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Array Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Array Technologies Inc là -187.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1862.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Array Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Array Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Array Technologies Inc là -38.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -221.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Array Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Array Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.35.

Thu nhập ròng của Array Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Array Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -112.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.16.

Biên lợi nhuận ròng của Array Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Array Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.50.

Biên lợi nhuận gộp của Array Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Array Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.42.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Array Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Array Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 49.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Array Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Array Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Array Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Array Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 103.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.21.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.