tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arq Inc

ARQ
Thêm vào danh sách theo dõi
1.970USD
-0.090-4.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
84.47MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ARQ

Theo dõi tình hình tài chính của Arq Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Arq Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.02
Doanh thu / Dự báo
--/28.60M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
120.34M
10.44%
EPS(YoY)
-1.27
-794.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-511.00%-0.02
-3662.56%-1.20
-135.05%-0.02
10.28%-0.05
105.32%0.00
-130.31%-0.03
165.46%0.04
73.24%-0.06
71.39%-0.09
161.54%0.11
---0.07
---0.21
---0.32
---0.17
---0.31
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.63%29.05M
8.84%29.43M
0.86%35.07M
12.51%28.58M
25.33%27.25M
-3.79%27.04M
16.58%34.77M
24.26%25.41M
4.49%21.74M
20.06%28.10M
4.90%29.83M
-17.36%20.45M
-21.20%20.80M
-9.14%23.41M
-7.85%28.44M
17.44%24.74M
16.79%26.40M
6.70%25.76M
58.48%30.86M
83.45%21.07M
Lợi nhuận ròng
-514.78%-842.00K
-3636.15%-50.03M
-140.38%-653.00K
-8.38%-2.13M
105.94%203.00K
-138.85%-1.34M
174.34%1.62M
66.39%-1.97M
55.39%-3.42M
208.84%3.45M
9.03%-2.17M
-1696.32%-5.86M
-152.72%-7.67M
-154.41%-3.17M
-109.86%-2.39M
-101.97%-326.00K
-122.08%-3.03M
1285.95%5.82M
387.50%24.25M
169.71%16.59M
Biên lợi nhuận ròng
-488.99%-2.90%
-3332.62%-169.98%
-140.04%-1.86%
3.67%-7.46%
104.74%0.75%
-142.30%-4.95%
163.77%4.65%
72.95%-7.75%
56.42%-15.73%
186.53%11.71%
---7.29%
---28.64%
---36.09%
---13.53%
---7.23%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.64%25.36%
-91.61%2.27%
-41.26%18.11%
-4.13%24.60%
-2.22%28.38%
-29.30%27.00%
43.42%30.82%
95.71%25.66%
304.53%29.03%
108.61%38.19%
--21.49%
--13.11%
--7.18%
--18.30%
--14.85%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
37.39%13.00%
41.43%12.34%
30.48%9.30%
22.92%10.09%
5.23%9.46%
-1.77%8.73%
-22.35%7.13%
-10.49%8.21%
-3.20%8.99%
251.42%8.89%
--9.18%
--9.17%
--9.29%
--2.53%
--2.65%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.63%29.05M
8.84%29.43M
0.86%35.07M
12.51%28.58M
25.33%27.25M
-3.79%27.04M
16.58%34.77M
24.26%25.41M
4.49%21.74M
20.06%28.10M
4.90%29.83M
-17.36%20.45M
-21.20%20.80M
-9.14%23.41M
-7.85%28.44M
17.44%24.74M
16.79%26.40M
6.70%25.76M
58.48%30.86M
83.45%21.07M
Lợi nhuận hoạt động
-221.69%-982.00K
-1128.84%-6.49M
-144.77%-839.00K
-11.41%-1.58M
127.08%807.00K
-79.67%631.00K
174.22%1.87M
76.67%-1.42M
71.68%-2.98M
192.00%3.10M
3.74%-2.52M
-125.28%-6.09M
-215.50%-10.52M
-14158.33%-3.37M
-179.51%-2.62M
-79.77%-2.70M
-1110.61%-3.33M
-94.30%24.00K
211.30%3.30M
64.61%-1.50M
Lợi nhuận ròng
-514.78%-842.00K
-3636.15%-50.03M
-140.38%-653.00K
-8.38%-2.13M
105.94%203.00K
-138.85%-1.34M
174.34%1.62M
66.39%-1.97M
55.39%-3.42M
208.84%3.45M
9.03%-2.17M
-1696.32%-5.86M
-152.72%-7.67M
-154.41%-3.17M
-109.86%-2.39M
-101.97%-326.00K
-122.08%-3.03M
1285.95%5.82M
387.50%24.25M
169.71%16.59M
Tài sản ngắn hạn
-4.53%46.05M
-16.24%43.85M
-49.66%43.93M
-28.86%50.66M
-33.04%48.23M
-39.45%52.36M
-4.60%87.27M
-28.55%71.22M
-31.21%72.04M
-18.17%86.46M
-18.79%91.47M
-11.82%99.67M
-5.21%104.72M
-2.50%105.66M
10.69%112.64M
48.66%113.03M
62.22%110.48M
74.82%108.37M
80.97%101.77M
25.52%76.03M
Tổng nợ ngắn hạn
4.90%45.08M
-5.28%42.30M
31.91%39.82M
73.52%46.17M
95.63%42.97M
93.74%44.65M
37.06%30.19M
11.17%26.61M
9.59%21.97M
-3.50%23.05M
-12.59%22.02M
16.26%23.93M
6.64%20.04M
5.58%23.88M
2.74%25.20M
-24.17%20.59M
-46.18%18.80M
-46.83%22.62M
-38.86%24.52M
-30.90%27.15M
Tổng tài sản
-18.17%232.13M
-18.91%230.58M
-0.72%277.95M
14.47%284.54M
23.44%283.67M
20.75%284.37M
21.41%279.96M
6.36%248.58M
-1.78%229.80M
29.99%235.50M
24.34%230.60M
27.19%233.71M
28.85%233.95M
-2.30%181.16M
2.03%185.46M
15.94%183.75M
19.79%181.57M
26.43%185.44M
16.78%181.77M
18.87%158.50M
Tổng các khoản nợ
-1.79%64.32M
-6.67%62.62M
-1.71%60.79M
14.90%67.77M
19.89%65.50M
17.50%67.09M
9.84%61.85M
0.14%58.98M
1.53%54.63M
38.65%57.10M
31.47%56.31M
50.07%58.90M
44.57%53.81M
8.00%41.19M
5.11%42.83M
-7.02%39.25M
-28.99%37.22M
-37.95%38.13M
-42.85%40.75M
-22.16%42.21M
Tổng vốn chủ sở hữu
-23.08%167.81M
-22.70%167.96M
-0.44%217.15M
14.33%216.77M
24.55%218.17M
21.79%217.28M
25.14%218.12M
8.46%189.60M
-2.76%175.16M
27.45%178.40M
22.21%174.29M
20.98%174.81M
24.79%180.14M
-4.97%139.98M
1.13%142.62M
24.27%144.50M
45.58%144.35M
72.87%147.30M
67.19%141.03M
47.00%116.28M
Thu nhập hoạt động ròng
101.10%64.00K
-152.95%-2.76M
-31.05%5.30M
117.86%527.00K
-1203.23%-5.80M
15.96%5.21M
54842.86%7.69M
14.59%-2.95M
102.97%526.00K
170.05%4.49M
101.00%14.00K
-927.98%-3.45M
-945.51%-17.70M
-589.17%-6.41M
-121.51%-1.41M
91.15%-336.00K
-90.46%2.09M
-93.15%1.31M
-39.66%6.54M
-134.99%-3.80M
Đầu tư ròng
79.04%-754.00K
99.27%-314.00K
82.51%-2.32M
89.94%-1.93M
62.70%-3.60M
-282.64%-42.97M
-94.21%-13.25M
-153.18%-19.20M
-233.00%-9.65M
-325.09%-11.23M
-108.56%-6.82M
-534.92%-7.58M
-559.91%-2.90M
-148.56%-2.64M
-117.65%-3.27M
-88.76%1.74M
-108.98%-439.00K
391.90%5.44M
2145.92%18.54M
624.16%15.52M
Tài chính thuần
-23.51%1.51M
-0.04%2.62M
-111.34%-2.92M
-86.79%2.03M
294.37%1.97M
710.72%2.62M
4614.29%25.74M
3376.07%15.33M
-104.36%-1.01M
-27.68%-429.00K
271.16%546.00K
-18.18%-468.00K
3803.82%23.26M
-202.70%-336.00K
-18.59%-319.00K
94.02%-396.00K
94.04%-628.00K
98.26%-111.00K
95.94%-269.00K
-97.97%-6.62M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Arq Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arq Inc, tổng doanh thu đạt 120.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.96M.

Tài sản ngắn hạn của Arq Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arq Inc, tài sản ngắn hạn là 43.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.24.

Tổng tài sản của Arq Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Arq Inc là 230.58M, bao gồm 43.85M tài sản ngắn hạn và 186.73M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Arq Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arq Inc, tổng nghĩa vụ của Arq Inc là 62.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của Arq Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arq Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Arq Inc là 167.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Arq Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arq Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Arq Inc là -8.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -327.76.

Giá trị đầu tư ròng của Arq Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arq Inc, giá trị đầu tư ròng của Arq Inc là -8.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.41.

Giá trị huy động vốn ròng của Arq Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arq Inc, giá trị huy động vốn ròng của Arq Inc là 3.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Arq Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arq Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -794.04.

Thu nhập ròng của Arq Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arq Inc, lợi nhuận ròng là -52.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -929.75.

Biên lợi nhuận ròng của Arq Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arq Inc, biên lợi nhuận ròng là -43.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -832.39.

Biên lợi nhuận gộp của Arq Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arq Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Arq Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arq Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Arq Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arq Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -27.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -957.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Arq Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arq Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -20.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -939.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Arq Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arq Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -327.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.