tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arlo Technologies Inc

ARLO
Thêm vào danh sách theo dõi
14.245USD
+0.365+2.63%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.55BVốn hóa
49.04P/E TTM

Tình hình tài chính của ARLO

Theo dõi tình hình tài chính của Arlo Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Arlo Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.19
Doanh thu / Dự báo
--/148.70M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
529.30M
3.60%
EPS(YoY)
0.14
146.31%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1801.84%0.14
213.22%0.05
246.78%0.07
125.45%0.03
91.84%-0.01
-761.10%-0.05
-274.66%-0.04
-48.17%-0.12
36.95%-0.10
102.92%0.01
---0.01
---0.08
---0.16
---0.25
---0.40
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.30%150.38M
16.22%141.30M
1.35%139.53M
1.54%129.41M
-4.13%119.07M
-10.01%121.57M
5.90%137.67M
10.75%127.45M
11.89%124.20M
13.98%135.09M
1.44%130.00M
-3.28%115.08M
-11.02%111.00M
-17.03%118.53M
15.30%128.16M
20.70%118.98M
51.11%124.75M
24.40%142.86M
0.83%111.15M
47.93%98.57M
Lợi nhuận ròng
1881.68%14.88M
218.58%5.76M
254.83%6.87M
127.02%3.12M
91.34%-835.00K
-802.46%-4.86M
-296.34%-4.44M
-57.00%-11.56M
32.30%-9.64M
103.12%692.00K
92.24%-1.12M
36.29%-7.36M
-68.00%-14.24M
-226.19%-22.16M
5.02%-14.44M
50.44%-11.56M
20.90%-8.48M
55.35%-6.79M
12.95%-15.20M
20.29%-23.32M
Biên lợi nhuận ròng
1510.66%9.89%
202.02%4.08%
252.77%4.93%
126.62%2.41%
90.97%-0.70%
-880.58%-4.00%
-274.27%-3.22%
-41.76%-9.07%
39.49%-7.76%
102.74%0.51%
---0.86%
---6.40%
---12.83%
---18.69%
---9.27%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.12%48.32%
25.71%46.38%
15.15%40.50%
22.07%44.88%
16.08%44.28%
5.27%36.90%
5.98%35.17%
1.07%36.76%
20.24%38.15%
29.94%35.05%
--33.18%
--36.37%
--31.73%
--26.97%
--27.98%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
-7.49%1.13%
-2.30%1.21%
11.12%1.21%
-4.72%1.15%
-9.06%1.22%
-11.28%1.24%
-17.91%1.09%
--1.21%
--1.34%
--1.40%
--1.32%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.30%150.38M
16.22%141.30M
1.35%139.53M
1.54%129.41M
-4.13%119.07M
-10.01%121.57M
5.90%137.67M
10.75%127.45M
11.89%124.20M
13.98%135.09M
1.44%130.00M
-3.28%115.08M
-11.02%111.00M
-17.03%118.53M
15.30%128.16M
20.70%118.98M
51.11%124.75M
24.40%142.86M
0.83%111.15M
47.93%98.57M
Lợi nhuận hoạt động
730.65%8.99M
185.14%4.72M
169.78%2.81M
118.16%2.15M
85.92%-1.43M
-1331.52%-5.54M
-100.20%-4.03M
-53.94%-11.84M
25.00%-10.13M
98.12%-387.00K
85.79%-2.01M
32.07%-7.69M
-57.20%-13.51M
-195.44%-20.61M
5.12%-14.17M
29.71%-11.32M
24.74%-8.59M
55.33%-6.98M
16.51%-14.93M
46.78%-16.10M
Lợi nhuận ròng
1881.68%14.88M
218.58%5.76M
254.83%6.87M
127.02%3.12M
91.34%-835.00K
-802.46%-4.86M
-296.34%-4.44M
-57.00%-11.56M
32.30%-9.64M
103.12%692.00K
92.24%-1.12M
36.29%-7.36M
-68.00%-14.24M
-226.19%-22.16M
5.02%-14.44M
50.44%-11.56M
20.90%-8.48M
55.35%-6.79M
12.95%-15.20M
20.29%-23.32M
Tài sản ngắn hạn
11.90%275.68M
-0.81%260.49M
7.94%301.72M
2.05%268.62M
-3.74%246.35M
4.82%262.61M
7.12%279.54M
13.10%263.23M
16.95%255.93M
7.63%250.53M
-10.35%260.96M
-9.56%232.75M
-18.84%218.85M
-23.33%232.78M
1.04%291.09M
-9.89%257.35M
-7.63%269.65M
-14.84%303.62M
-12.54%288.10M
-12.84%285.60M
Tổng nợ ngắn hạn
4.81%181.70M
-2.50%172.34M
7.58%212.23M
2.63%182.28M
1.75%173.36M
9.48%176.76M
5.97%197.27M
6.31%177.61M
14.02%170.37M
-0.51%161.45M
-11.82%186.16M
-3.55%167.08M
-15.34%149.42M
-23.07%162.28M
8.42%211.11M
-8.03%173.23M
-1.63%176.50M
-11.13%210.93M
-8.04%194.72M
-5.87%188.35M
Tổng tài sản
21.45%360.19M
4.07%310.55M
12.32%350.87M
8.09%319.74M
2.35%296.57M
4.50%298.40M
4.95%312.38M
9.96%295.81M
12.71%289.76M
4.90%285.54M
-10.14%297.64M
-10.23%269.02M
-17.55%257.08M
-21.67%272.20M
-0.63%331.22M
-9.40%299.68M
-10.20%311.79M
-16.06%347.49M
-14.29%333.33M
-15.18%330.78M
Tổng các khoản nợ
3.93%200.79M
-7.49%182.71M
2.86%221.64M
2.51%201.47M
1.78%193.20M
8.36%197.49M
3.87%215.47M
4.95%196.54M
11.12%189.82M
-1.22%182.26M
-11.31%207.44M
-5.08%187.26M
-14.49%170.83M
-21.43%184.51M
5.79%233.90M
-8.67%197.28M
-5.25%199.79M
-16.19%234.84M
-10.52%221.10M
-9.27%216.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
54.21%159.40M
26.69%127.84M
33.35%129.23M
19.15%118.27M
3.44%103.37M
-2.29%100.91M
7.45%96.91M
21.42%99.27M
15.87%99.94M
17.77%103.28M
-7.32%90.19M
-20.16%81.76M
-22.99%86.25M
-22.15%87.69M
-13.28%97.32M
-10.79%102.40M
-17.84%112.00M
-15.78%112.65M
-20.86%112.22M
-24.44%114.78M
Thu nhập hoạt động ròng
-9.88%27.86M
196.31%19.77M
4.56%19.20M
36.65%8.83M
56.11%30.92M
-15.92%6.67M
146.23%18.37M
-48.63%6.46M
91.75%19.81M
170.98%7.94M
238.08%7.46M
360.76%12.58M
142.06%10.33M
-218.18%-11.18M
41.22%-5.40M
-171.98%-4.82M
18.60%-24.56M
-26.03%9.46M
13.58%-9.19M
2932.58%6.70M
Đầu tư ròng
0.13%-14.33M
15056.81%58.18M
-45.72%6.24M
-13074.42%-22.32M
-3161.82%-14.35M
91.53%-389.00K
188.82%11.50M
101.64%172.00K
98.06%-440.00K
-133.26%-4.59M
-366.83%-12.94M
-90.82%-10.48M
49.55%-22.67M
4283.33%13.80M
656.31%4.85M
-215.92%-5.49M
-416.53%-44.94M
81.87%-330.00K
0.57%-872.00K
-52.29%4.74M
Tài chính thuần
49.73%-7.33M
-254.95%-17.52M
32.13%-10.68M
111.41%721.00K
-5.86%-14.59M
-335.32%-4.94M
-197.39%-15.73M
12.96%-6.32M
-193.80%-13.78M
221.78%2.10M
-25.63%-5.29M
-42.02%-7.26M
11.02%-4.69M
15.40%652.00K
-62.74%-4.21M
-4.24%-5.11M
-369.53%-5.27M
-63.74%565.00K
-798.26%-2.59M
-335.14%-4.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arlo Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 529.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 510.89M.

Tài sản ngắn hạn của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arlo Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 260.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.81.

Tổng tài sản của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Arlo Technologies Inc là 310.55M, bao gồm 260.49M tài sản ngắn hạn và 50.06M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arlo Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Arlo Technologies Inc là 182.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arlo Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Arlo Technologies Inc là 127.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arlo Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Arlo Technologies Inc là 8.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.17.

Giá trị đầu tư ròng của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arlo Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Arlo Technologies Inc là 27.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arlo Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Arlo Technologies Inc là -42.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arlo Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.31.

Thu nhập ròng của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arlo Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 14.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 148.93.

Biên lợi nhuận ròng của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arlo Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.23.

Biên lợi nhuận gộp của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arlo Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arlo Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arlo Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arlo Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 8.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.