tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arlo Technologies Inc

ARLO
Thêm vào danh sách theo dõi
14.230USD
+0.350+2.52%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.55BVốn hóa
48.99P/E TTM

ARLO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Arlo Technologies Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
9.40%167.50M
9.89%166.43M
12.94%165.54M
11.39%160.40M
7.17%153.11M
10.96%151.45M
16.28%146.57M
16.44%144.00M
20.38%142.86M
20.02%136.50M
0.62%126.05M
-8.56%123.67M
-18.46%118.67M
-35.29%113.72M
-24.56%125.27M
-24.31%135.26M
-17.83%145.54M
-14.74%175.75M
-14.23%166.06M
-13.02%178.70M
-14.27%177.11M
-19.69%206.12M
25.88%193.61M
48.96%205.45M
14.53%206.58M
27.68%256.67M
-18.12%153.81M
103604.51%137.93M
101233.71%180.37M
--201.03M
--187.85M
--133.00K
--178.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
81.69%152.64M
78.52%146.44M
11.66%86.01M
13.22%71.24M
35.38%84.01M
45.13%82.03M
50.65%77.03M
1.58%62.93M
-7.34%62.05M
-32.73%56.52M
-36.70%51.13M
-27.57%61.95M
-33.68%66.97M
-52.19%84.02M
-51.36%80.77M
-52.13%85.54M
-41.33%100.97M
-5.58%175.75M
-4.36%166.06M
-3.63%178.70M
-2.44%172.11M
-21.36%186.13M
52.47%173.62M
99.27%185.42M
30.12%176.43M
56.44%236.68M
-23.10%113.87M
69862.41%93.05M
76069.66%135.58M
--151.29M
--148.07M
--133.00K
--178.00K
-Đầu tư ngắn hạn
-78.49%14.86M
-71.21%19.98M
14.37%79.53M
9.97%89.16M
-14.49%69.10M
-13.20%69.42M
-7.17%69.54M
31.35%81.08M
56.29%80.81M
169.27%79.97M
68.35%74.92M
24.14%61.72M
16.01%51.70M
--29.70M
--44.50M
--49.72M
791.32%44.57M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-83.42%5.00M
0.04%20.00M
-49.95%19.99M
-55.37%20.03M
-32.67%30.16M
-59.81%19.99M
0.42%39.94M
--44.88M
--44.79M
--49.74M
--39.77M
----
----
Các khoản phải thu
13.29%52.17M
-30.81%39.67M
11.86%76.70M
-0.48%61.45M
-18.48%46.05M
-12.28%57.33M
-2.48%68.57M
7.71%61.75M
6.93%56.50M
-0.91%65.36M
-14.99%70.31M
-22.53%57.33M
-32.31%52.84M
-17.10%65.96M
17.94%82.71M
42.61%74.00M
52.68%78.05M
2.47%79.56M
24.27%70.12M
11.67%51.89M
-16.71%51.12M
-39.02%77.64M
-43.40%56.43M
-41.70%46.47M
-14.39%61.38M
-28.57%127.32M
-31.10%99.70M
-28.26%79.71M
-29.89%71.70M
--178.23M
--144.71M
--111.11M
--102.26M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
13.29%52.17M
-30.81%39.67M
11.86%76.70M
-0.48%61.45M
-18.48%46.05M
-12.28%57.33M
-2.48%68.57M
7.71%61.75M
6.93%56.50M
-0.91%65.36M
-14.99%70.31M
-22.53%57.33M
-32.31%52.84M
-17.10%65.96M
17.94%82.71M
42.61%74.00M
52.68%78.05M
2.47%79.56M
24.27%70.12M
11.67%51.89M
-16.71%51.12M
-39.02%77.64M
-43.40%56.43M
-41.70%46.47M
-14.24%61.38M
-23.32%127.32M
-14.87%99.70M
-28.26%79.71M
-30.01%71.57M
--166.04M
--117.12M
--111.11M
--102.26M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--130.00K
--12.18M
--27.59M
----
----
Hàng tồn kho
27.20%43.96M
1.36%41.19M
-14.63%44.37M
-31.73%30.88M
-22.65%34.56M
5.79%40.63M
-2.84%51.98M
14.70%45.23M
11.91%44.68M
-17.50%38.41M
-26.96%53.50M
0.56%39.43M
7.79%39.92M
21.27%46.55M
84.17%73.24M
-9.15%39.21M
-33.83%37.04M
-40.67%38.39M
-42.40%39.77M
-34.43%43.16M
-8.28%55.97M
-5.71%64.70M
-6.85%69.04M
-32.31%65.81M
-53.50%61.03M
-45.01%68.62M
-44.05%74.12M
-21.08%97.22M
26.36%131.23M
--124.79M
--132.48M
--123.19M
--103.85M
Chi phí trả trước
-4.62%12.04M
0.15%13.21M
21.62%15.11M
29.67%15.89M
6.16%12.63M
28.42%13.19M
11.93%12.42M
-0.53%12.25M
60.43%11.90M
56.95%10.27M
12.45%11.10M
38.56%12.32M
-17.75%7.42M
-34.03%6.54M
-18.74%9.87M
-24.99%8.89M
17.00%9.02M
22.82%9.92M
17.74%12.15M
19.14%11.85M
-38.70%7.71M
-52.30%8.08M
-35.87%10.32M
-13.19%9.95M
13.02%12.57M
48.17%16.93M
68.83%16.09M
74.33%11.46M
219.20%11.12M
--11.43M
--9.53M
--6.57M
--3.48M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
11.90%275.68M
-0.81%260.49M
7.94%301.72M
2.05%268.62M
-3.74%246.35M
4.82%262.61M
7.12%279.54M
13.10%263.23M
16.95%255.93M
7.63%250.53M
-10.35%260.96M
-9.56%232.75M
-18.84%218.85M
-23.33%232.78M
1.04%291.09M
-9.89%257.35M
-7.63%269.65M
-14.84%303.62M
-12.54%288.10M
-12.84%285.60M
-14.53%291.91M
-24.07%356.55M
-4.17%329.40M
0.42%327.68M
-13.40%341.55M
-8.91%469.57M
-27.57%343.71M
35.39%326.31M
88.02%394.42M
--515.47M
--474.56M
--241.01M
--209.77M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
3.81%22.87M
9.24%22.35M
58.07%22.05M
65.04%23.13M
46.79%22.03M
26.23%20.46M
-22.27%13.95M
-19.97%14.01M
-21.18%15.01M
-19.53%16.21M
-13.53%17.94M
-22.93%17.51M
-14.69%19.04M
-17.47%20.14M
-21.11%20.75M
-14.32%22.72M
-40.56%22.32M
-38.70%24.41M
-37.18%26.30M
-40.09%26.52M
-24.10%37.55M
-24.37%39.82M
-25.54%41.86M
-26.99%44.26M
-11.70%49.47M
6.52%52.65M
41.94%56.22M
389.29%60.62M
1427.29%56.02M
--49.43M
--39.61M
--12.39M
--3.67M
-Tài sản cố định
5.80%58.60M
6.28%56.38M
12.06%54.73M
18.88%57.34M
13.32%55.38M
6.36%53.05M
-8.92%48.84M
-6.81%48.23M
-6.55%48.88M
-4.65%49.88M
2.82%53.63M
-4.44%51.76M
-0.46%52.30M
-2.09%52.31M
-3.81%52.15M
0.66%54.16M
-20.39%52.54M
-21.12%53.43M
-20.90%54.22M
-22.27%53.81M
-8.45%65.99M
-7.02%67.74M
-7.25%68.55M
-8.85%69.22M
4.29%72.09M
20.54%72.86M
50.49%73.91M
351.10%75.94M
814.34%69.12M
--60.44M
--49.11M
--16.84M
--7.56M
-Khấu hao lũy kế
7.11%35.73M
4.43%34.03M
-6.34%32.69M
-0.02%34.21M
-1.51%33.35M
-3.21%32.59M
-2.21%34.90M
-0.08%34.22M
1.83%33.87M
4.66%33.67M
13.63%35.68M
8.92%34.25M
10.05%33.26M
10.84%32.17M
12.48%31.40M
15.20%31.44M
6.24%30.22M
3.94%29.02M
4.62%27.92M
9.32%27.29M
25.76%28.45M
38.20%27.92M
50.88%26.69M
62.92%24.97M
72.63%22.62M
83.42%20.20M
86.10%17.69M
244.69%15.32M
236.66%13.10M
--11.02M
--9.50M
--4.45M
--3.89M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
425.77%58.03M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
0.00%11.04M
-2.11%11.04M
-5.11%11.04M
-7.92%11.04M
-10.58%11.04M
-34.88%11.28M
-34.28%11.63M
-33.69%11.99M
-33.13%12.34M
-8.09%17.32M
-7.93%17.70M
-7.78%18.08M
--18.46M
--18.84M
--19.22M
--19.61M
Tài sản dài hạn khác
-22.36%3.61M
-2.84%4.17M
-54.66%3.56M
-40.74%4.46M
-40.21%4.66M
-44.64%4.29M
1.97%7.85M
-2.59%7.52M
-4.57%7.79M
-5.85%7.75M
-7.64%7.70M
-9.83%7.72M
-7.14%8.16M
-2.20%8.24M
5.64%8.34M
12.24%8.57M
31.14%8.79M
28.31%8.42M
24.01%7.89M
19.53%7.63M
-6.52%6.70M
-19.44%6.56M
-34.67%6.36M
-41.05%6.38M
-39.55%7.17M
-35.25%8.15M
-4.49%9.74M
214.85%10.83M
337.78%11.86M
--12.58M
--10.20M
--3.44M
--2.71M
Tổng tài sản dài hạn
68.28%84.52M
39.86%50.06M
49.67%49.14M
56.94%51.12M
48.45%50.22M
2.26%35.79M
-10.48%32.84M
-10.19%32.58M
-11.52%33.83M
-11.20%35.00M
-8.58%36.68M
-14.30%36.27M
-9.27%38.24M
-10.14%39.42M
-11.29%40.12M
-6.33%42.32M
-23.77%42.14M
-23.60%43.87M
-23.99%45.23M
-27.44%45.19M
-19.44%55.28M
-21.50%57.42M
-28.55%59.50M
-30.14%62.27M
-20.17%68.62M
-9.11%73.14M
21.31%83.28M
154.33%89.15M
230.84%85.96M
--80.47M
--68.65M
--35.05M
--25.98M
Tổng tài sản
21.45%360.19M
4.07%310.55M
12.32%350.87M
8.09%319.74M
2.35%296.57M
4.50%298.40M
4.95%312.38M
9.96%295.81M
12.71%289.76M
4.90%285.54M
-10.14%297.64M
-10.23%269.02M
-17.55%257.08M
-21.67%272.20M
-0.63%331.22M
-9.40%299.68M
-10.20%311.79M
-16.06%347.49M
-14.29%333.33M
-15.18%330.78M
-15.35%347.19M
-23.72%413.97M
-8.92%388.90M
-6.14%389.96M
-14.61%410.18M
-8.93%542.71M
-21.39%427.00M
50.49%415.46M
103.76%480.37M
--595.95M
--543.21M
--276.07M
--235.75M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
0.00%-3.60M
0.00%-3.60M
-16.13%-3.60M
0.00%-3.60M
0.00%-3.60M
0.00%-3.60M
13.89%-3.10M
---3.60M
---3.60M
---3.60M
---3.60M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
7.33%87.33M
13.02%90.46M
25.06%94.00M
18.25%90.00M
8.35%81.37M
-4.71%80.04M
-8.07%75.16M
-9.82%76.11M
-8.75%75.10M
-11.27%84.00M
-6.68%81.76M
8.70%84.40M
-5.62%82.30M
2.04%94.67M
-1.60%87.61M
-16.79%77.64M
-5.99%87.20M
-20.96%92.77M
-12.41%89.03M
-1.83%93.31M
-3.68%92.76M
-4.96%117.37M
-4.33%101.65M
-10.24%95.06M
-16.92%96.31M
-28.22%123.49M
1.66%106.26M
9.76%105.90M
42.72%115.92M
--172.04M
--104.52M
--96.49M
--81.22M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
0.00%3.60M
0.00%3.60M
16.13%3.60M
0.00%3.60M
0.00%3.60M
0.00%3.60M
-13.89%3.10M
--3.60M
--3.60M
--3.60M
--3.60M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
0.00%3.60M
0.00%3.60M
16.13%3.60M
0.00%3.60M
0.00%3.60M
0.00%3.60M
-13.89%3.10M
--3.60M
--3.60M
--3.60M
--3.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
22.07%52.19M
36.30%37.14M
62.92%40.07M
79.14%42.11M
99.83%42.75M
51.03%27.25M
39.13%24.60M
33.26%23.50M
40.98%21.39M
59.78%18.04M
48.64%17.68M
31.19%17.64M
-7.81%15.18M
-61.65%11.29M
-69.90%11.89M
-71.79%13.45M
-70.07%16.46M
-44.60%29.44M
29.27%39.51M
7.63%47.67M
17.33%55.00M
5.52%53.14M
7.47%30.57M
64.92%44.29M
80.56%46.88M
88.78%50.36M
7.28%28.44M
3.95%26.85M
1.28%25.96M
--26.68M
--26.51M
--25.83M
--25.63M
Nợ ngắn hạn khác
33.30%52.19M
57.05%37.14M
90.86%40.07M
93.45%38.51M
120.02%39.15M
58.28%23.65M
49.14%21.00M
41.78%19.91M
53.73%17.79M
94.27%14.94M
18.37%14.08M
4.42%14.04M
-29.68%11.57M
-73.88%7.69M
-69.90%11.89M
-71.79%13.45M
-70.07%16.46M
-44.60%29.44M
29.27%39.51M
7.63%47.67M
17.33%55.00M
5.52%53.14M
7.47%30.57M
64.92%44.29M
80.56%46.88M
88.78%50.36M
7.28%28.44M
3.95%26.85M
1.28%25.96M
--26.68M
--26.51M
--25.83M
--25.63M
Tổng nợ ngắn hạn
4.81%181.70M
-2.50%172.34M
7.58%212.23M
2.63%182.28M
1.75%173.36M
9.48%176.76M
5.97%197.27M
6.31%177.61M
14.02%170.37M
-0.51%161.45M
-11.82%186.16M
-3.55%167.08M
-15.34%149.42M
-23.07%162.28M
8.42%211.11M
-8.03%173.23M
-1.63%176.50M
-11.13%210.93M
-8.04%194.72M
-5.87%188.35M
-5.83%179.43M
-19.24%237.35M
7.34%211.75M
25.07%200.10M
-5.28%190.54M
4.22%293.90M
0.46%197.28M
8.23%160.00M
57.33%201.17M
--281.99M
--196.38M
--147.84M
--127.87M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-64.28%6.23M
-63.27%6.74M
-50.20%7.21M
7.82%16.60M
8.12%17.44M
7.85%18.36M
-19.43%14.48M
-10.16%15.40M
-11.20%16.13M
-11.71%17.02M
-11.21%17.97M
-20.16%17.14M
-10.54%18.17M
-10.20%19.28M
-10.49%20.24M
-5.76%21.47M
-15.02%20.31M
-14.22%21.47M
-13.11%22.61M
-15.71%22.78M
-13.97%23.90M
-13.70%25.03M
-14.63%26.02M
-14.45%27.03M
9.98%27.78M
--29.00M
--30.48M
--31.59M
--25.26M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-64.28%6.23M
-63.27%6.74M
-50.20%7.21M
7.82%16.60M
8.12%17.44M
7.85%18.36M
-19.43%14.48M
-10.16%15.40M
-11.20%16.13M
-11.71%17.02M
-11.21%17.97M
-20.16%17.14M
-10.54%18.17M
-10.20%19.28M
-10.49%20.24M
-5.76%21.47M
-15.02%20.31M
-14.22%21.47M
-13.11%22.61M
-15.71%22.78M
-13.97%23.90M
-13.70%25.03M
-14.63%26.02M
-14.45%27.03M
9.98%27.78M
--29.00M
--30.48M
--31.59M
--25.26M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--28.00K
-89.08%63.00K
-87.54%114.00K
-84.23%212.00K
----
-82.16%577.00K
-86.15%915.00K
-91.89%1.34M
-72.71%2.17M
-68.47%3.23M
-49.09%6.61M
5.26%16.56M
-59.27%7.96M
-50.22%10.26M
-40.43%12.97M
-32.50%15.74M
0.83%19.55M
24.49%20.61M
47.27%21.78M
--23.31M
--19.39M
--16.56M
--14.79M
Nợ dài hạn khác
436.64%12.86M
52.91%3.63M
-40.72%2.20M
-26.80%2.58M
-27.83%2.40M
-37.41%2.37M
11.90%3.71M
15.72%3.53M
2.41%3.32M
28.52%3.79M
30.48%3.32M
18.24%3.05M
8.97%3.24M
20.91%2.95M
-32.51%2.54M
-46.99%2.58M
-60.53%2.98M
-86.32%2.44M
-59.55%3.77M
-55.50%4.86M
-43.31%7.54M
8.47%17.83M
-52.53%9.32M
-47.08%10.92M
-39.03%13.29M
-32.86%16.43M
-4.18%19.62M
22.97%20.64M
45.90%21.80M
--24.48M
--20.48M
--16.79M
--14.95M
Tổng nợ dài hạn
-3.79%19.09M
-49.97%10.37M
-48.27%9.41M
1.37%19.18M
1.98%19.84M
-0.39%20.73M
-14.54%18.19M
-6.26%18.93M
-9.14%19.45M
-6.37%20.81M
-6.56%21.29M
-16.04%20.19M
-8.04%21.41M
-7.03%22.23M
-13.64%22.78M
-13.01%24.05M
-25.93%23.28M
-44.21%23.91M
-25.36%26.38M
-27.16%27.64M
-23.46%31.43M
-5.68%42.85M
-29.47%35.34M
-27.35%37.95M
-12.73%41.07M
2.21%45.44M
21.86%50.11M
211.18%52.23M
214.89%47.06M
--44.45M
--41.12M
--16.79M
--14.95M
Tổng các khoản nợ
3.93%200.79M
-7.49%182.71M
2.86%221.64M
2.51%201.47M
1.78%193.20M
8.36%197.49M
3.87%215.47M
4.95%196.54M
11.12%189.82M
-1.22%182.26M
-11.31%207.44M
-5.08%187.26M
-14.49%170.83M
-21.43%184.51M
5.79%233.90M
-8.67%197.28M
-5.25%199.79M
-16.19%234.84M
-10.52%221.10M
-9.27%216.00M
-8.96%210.86M
-17.43%280.20M
-0.12%247.09M
12.17%238.05M
-6.69%231.62M
3.95%339.34M
4.16%247.39M
28.92%212.23M
73.82%248.23M
--326.44M
--237.50M
--164.62M
--142.81M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.06%527.57M
2.41%510.86M
5.76%518.00M
5.37%513.96M
5.33%502.17M
6.04%498.84M
6.91%489.78M
8.72%487.74M
6.92%476.76M
8.58%470.42M
8.86%458.11M
9.05%448.64M
8.93%445.90M
7.92%433.23M
6.75%420.81M
7.81%411.40M
7.77%409.33M
9.53%401.45M
9.70%394.22M
8.41%381.59M
8.74%379.82M
9.45%366.53M
8.67%359.38M
8.73%351.99M
9.52%349.29M
6.20%334.90M
5.83%330.69M
--323.72M
--318.94M
--315.35M
--312.47M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
7.68%-368.16M
3.75%-383.04M
1.09%-388.80M
-1.80%-395.68M
-5.75%-398.80M
-8.30%-397.96M
-6.78%-393.10M
-5.89%-388.67M
-4.85%-377.11M
-6.38%-367.46M
-13.88%-368.15M
-18.84%-367.03M
-20.99%-359.67M
-19.61%-345.43M
-14.63%-323.27M
-15.75%-308.83M
-22.09%-297.28M
-24.07%-288.80M
-29.62%-282.01M
-33.34%-266.81M
-42.52%-243.49M
-76.99%-232.77M
-43.95%-217.56M
-66.00%-200.10M
-96.71%-170.84M
-186.85%-131.52M
-2130.43%-151.13M
---120.54M
---86.85M
---45.85M
---6.78M
----
----
Vốn dự trữ
5.06%527.46M
2.41%510.76M
5.76%517.89M
5.37%513.85M
5.33%502.06M
6.04%498.74M
6.91%489.68M
8.72%487.64M
6.92%476.67M
8.58%470.32M
8.86%458.01M
9.05%448.54M
8.94%445.81M
7.92%433.14M
6.75%420.73M
7.81%411.32M
7.77%409.24M
9.53%401.37M
9.70%394.14M
8.41%381.51M
8.74%379.74M
9.45%366.45M
8.67%359.30M
8.73%351.91M
9.52%349.21M
6.20%334.82M
5.83%330.62M
--323.65M
--318.86M
--315.28M
--312.40M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-120.00%-1.00K
-52.94%16.00K
-85.17%35.00K
-104.19%-8.00K
-98.21%5.00K
-89.38%34.00K
-0.42%236.00K
25.66%191.00K
1233.33%280.00K
399.07%320.00K
205.80%237.00K
190.48%152.00K
145.65%21.00K
---107.00K
-2136.36%-224.00K
---168.00K
---46.00K
-100.00%0.00
222.22%11.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
250.00%3.00K
-119.57%-9.00K
-72.55%14.00K
108.93%117.00K
---2.00K
228.57%46.00K
--51.00K
--56.00K
--0.00
--14.00K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
54.21%159.40M
26.69%127.84M
33.35%129.23M
19.15%118.27M
3.44%103.37M
-2.29%100.91M
7.45%96.91M
21.42%99.27M
15.87%99.94M
17.77%103.28M
-7.32%90.19M
-20.16%81.76M
-22.99%86.25M
-22.15%87.69M
-13.28%97.32M
-10.79%102.40M
-17.84%112.00M
-15.78%112.65M
-20.86%112.22M
-24.44%114.78M
-23.65%136.33M
-34.23%133.77M
-21.05%141.81M
-25.26%151.90M
-23.08%178.56M
-24.54%203.38M
-41.25%179.61M
82.36%203.23M
149.78%232.14M
--269.50M
--305.71M
--111.44M
--92.94M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ARLO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Arlo Technologies Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Arlo Technologies Inc có 152.64M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Arlo Technologies Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 182.71M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 172.34M nợ ngắn hạ và 10.37M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Arlo Technologies Inc là 310.55M, bao gồm 260.49M tài sản ngắn hạn và 50.06M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Arlo Technologies Inc là bao nhiêu?

Arlo Technologies Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 127.84M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.