tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arlo Technologies Inc

ARLO
Thêm vào danh sách theo dõi
14.420USD
+0.540+3.89%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.57BVốn hóa
49.65P/E TTM

ARLO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Arlo Technologies Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-9.88%27.86M
196.31%19.77M
4.56%19.20M
36.65%8.83M
56.11%30.92M
-15.92%6.67M
146.23%18.37M
-48.63%6.46M
91.75%19.81M
170.98%7.94M
238.08%7.46M
360.76%12.58M
142.06%10.33M
-218.18%-11.18M
41.22%-5.40M
-171.98%-4.82M
18.60%-24.56M
-26.03%9.46M
13.58%-9.19M
2932.58%6.70M
38.31%-30.17M
-75.36%12.79M
-189.02%-10.63M
100.56%221.00K
-215.82%-48.90M
81.27%51.89M
127.42%11.95M
-39.28%-39.18M
-160.99%-15.48M
184.40%28.62M
-515.28%-43.57M
-569.71%-28.13M
323.42%25.39M
---33.91M
--10.49M
---4.20M
---11.36M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1881.68%14.88M
218.58%5.76M
254.83%6.87M
127.02%3.12M
91.34%-835.00K
-802.46%-4.86M
-296.34%-4.44M
-57.00%-11.56M
32.30%-9.64M
103.12%692.00K
92.24%-1.12M
36.29%-7.36M
-68.00%-14.24M
-226.19%-22.16M
5.02%-14.44M
50.44%-11.56M
20.90%-8.48M
55.35%-6.79M
12.95%-15.20M
20.29%-23.32M
72.74%-10.72M
-177.54%-15.21M
42.93%-17.46M
13.17%-29.26M
4.74%-39.33M
150.20%19.61M
-131.30%-30.59M
-89.05%-33.69M
-669.79%-41.28M
-1567.25%-39.07M
-319.90%-13.22M
-728.16%-17.82M
-22445.83%-5.36M
--2.66M
--6.01M
---2.15M
--24.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
104.70%1.70M
67.08%1.34M
26.44%899.00K
9.86%858.00K
-8.19%829.00K
-5.52%805.00K
-51.17%711.00K
-35.13%781.00K
-21.41%903.00K
-23.59%852.00K
28.85%1.46M
-1.39%1.20M
-11.75%1.15M
-21.97%1.11M
-17.94%1.13M
-88.63%1.22M
-15.84%1.30M
-34.51%1.43M
-45.96%1.38M
297.26%10.74M
-44.21%1.55M
--2.18M
-34.04%2.55M
-33.46%2.70M
-8.33%2.77M
----
166.41%3.86M
279.98%4.06M
241.04%3.02M
104.63%1.90M
60.04%1.45M
12.29%1.07M
-6.93%887.00K
--929.00K
--906.00K
--952.00K
--953.00K
Thuế hoãn lại
255.48%241.00K
800.00%90.00K
-1005.56%-199.00K
165.75%48.00K
-327.94%-155.00K
106.90%10.00K
-228.57%-18.00K
-162.93%-73.00K
-46.46%68.00K
-85.90%-145.00K
-88.89%14.00K
-18.31%116.00K
1511.11%127.00K
-550.00%-78.00K
174.56%126.00K
846.67%142.00K
93.08%-9.00K
7.69%-12.00K
-569.44%-169.00K
120.55%15.00K
-230.00%-130.00K
87.13%-13.00K
119.67%36.00K
-184.88%-73.00K
933.33%100.00K
84.93%-101.00K
58.22%-183.00K
--86.00K
---12.00K
-298.81%-670.00K
-397.73%-438.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
---168.00K
---88.00K
---61.00K
---71.00K
Các mục phi tiền mặt khác
470.12%892.00K
63.50%-588.00K
-273.03%-3.94M
-22.10%-1.15M
73.19%-241.00K
6.34%-1.61M
4478.85%2.28M
-3260.71%-941.00K
-1314.86%-899.00K
-28766.67%-1.72M
63.12%-52.00K
-136.84%-28.00K
169.16%74.00K
101.01%6.00K
90.24%-141.00K
114.53%76.00K
81.06%-107.00K
-63.46%-595.00K
-1026.28%-1.45M
-9.41%-523.00K
-133.16%-565.00K
88.83%-364.00K
233.33%156.00K
-248.91%-478.00K
1343.80%1.70M
-2686.32%-3.26M
-3800.00%-117.00K
---137.00K
---137.00K
---117.00K
---3.00K
----
----
----
--0.00
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-122.05%-3.15M
-86.31%-4.04M
-52.74%2.43M
-238.99%-9.03M
32.15%14.31M
-17.82%-2.17M
264.62%5.15M
-146.94%-2.67M
25.43%10.83M
72.75%-1.84M
-53.61%-3.13M
181.67%5.68M
132.15%8.63M
-235.01%-6.76M
-44.22%-2.04M
-184.94%-6.95M
6.24%-26.85M
-71.08%5.00M
71.41%-1.41M
-64.05%8.18M
-7.53%-28.64M
-79.12%17.30M
-114.62%-4.94M
252.92%22.76M
-245.79%-26.64M
31.37%82.88M
197.02%33.75M
-19.82%-14.88M
-37.03%18.27M
266.31%63.09M
-1202.06%-34.79M
-243.81%-12.42M
324.08%29.01M
---37.93M
--3.16M
---3.61M
---12.95M
-Thay đổi các khoản phải thu
-210.66%-12.49M
227.24%37.05M
-120.46%-15.21M
-199.15%-15.47M
25.72%11.29M
128.66%11.32M
46.91%-6.90M
-15.42%-5.17M
-32.07%8.98M
-70.33%4.95M
-49.91%-13.00M
-212.33%-4.48M
776.39%13.22M
276.57%16.69M
51.90%-8.67M
607.63%3.99M
-94.31%1.51M
55.46%-9.45M
-86.49%-18.02M
-105.25%-786.00K
-59.62%26.52M
24.49%-21.22M
51.65%-9.66M
174.10%14.96M
-38.34%65.69M
18.76%-28.10M
85.90%-19.99M
-128.11%-20.20M
89.40%106.53M
45.57%-34.59M
-753.08%-141.73M
45.75%-8.85M
172.51%56.25M
---63.55M
---16.61M
---16.32M
--20.64M
-Thay đổi hàng tồn kho
-132.37%-1.83M
-72.99%3.27M
-47.82%-14.52M
919.22%4.18M
190.01%5.65M
-24.51%12.10M
32.99%-9.82M
-828.57%-510.00K
-198.96%-6.28M
-40.03%16.03M
56.86%-14.66M
103.31%70.00K
325.57%6.34M
1247.08%26.73M
-835.29%-33.98M
-115.86%-2.12M
-83.97%1.49M
-57.79%1.98M
226.11%4.62M
409.52%13.36M
51.35%9.30M
60.46%4.70M
-115.86%-3.67M
-112.69%-4.32M
195.43%6.14M
-61.90%2.93M
346.10%23.11M
275.77%34.01M
69.75%-6.44M
198.93%7.69M
-93.39%-9.39M
-538.27%-19.35M
-8.66%-21.27M
---7.77M
---4.86M
---3.03M
---19.58M
-Thay đổi chi phí trả trước
318.36%1.48M
237.41%1.20M
517.59%1.88M
-434.71%-3.11M
121.17%354.00K
-130.61%-874.00K
-135.33%-449.00K
87.68%-582.00K
-85.78%-1.67M
-19.17%2.85M
245.76%1.27M
-2338.86%-4.72M
-261.87%-900.00K
107.40%3.53M
-127.08%-872.00K
104.10%211.00K
54.02%556.00K
-17.81%1.70M
-2.13%-384.00K
-248.13%-5.14M
-93.15%361.00K
-84.37%2.07M
89.30%-376.00K
379.56%3.47M
397.45%5.27M
2414.99%13.25M
-53.61%-3.51M
118.95%724.00K
243.83%1.06M
99.62%527.00K
-244.95%-2.29M
-1173.67%-3.82M
-196.85%-737.00K
--264.00K
---663.00K
---300.00K
--761.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-5.04%14.81M
-169.78%-1.90M
-275.97%-1.99M
-129.74%-641.00K
355.12%15.60M
567.40%2.72M
28200.00%1.13M
-10.69%2.15M
-9.46%3.43M
155.36%408.00K
100.22%4.00K
171.99%2.41M
128.22%3.79M
93.24%-737.00K
80.68%-1.78M
68.68%-3.35M
-65.55%-13.41M
-134.96%-10.90M
42.45%-9.22M
-101.83%-10.70M
-29.60%-8.10M
26.92%31.18M
-3116.20%-16.02M
-1842.12%-5.30M
-177.33%-6.25M
501.44%24.56M
-79.70%531.00K
-113.86%-273.00K
-187.26%-2.25M
-59.55%4.08M
-64.44%2.62M
-56.23%1.97M
25.57%2.58M
--10.10M
--7.36M
--4.50M
--2.06M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-9.88%27.86M
196.31%19.77M
4.56%19.20M
36.65%8.83M
56.11%30.92M
-15.92%6.67M
146.23%18.37M
-48.63%6.46M
91.75%19.81M
170.98%7.94M
238.08%7.46M
360.76%12.58M
142.06%10.33M
-218.18%-11.18M
41.22%-5.40M
-171.98%-4.82M
18.60%-24.56M
-26.03%9.46M
13.58%-9.19M
2932.58%6.70M
38.31%-30.17M
-75.36%12.79M
-189.02%-10.63M
100.56%221.00K
-215.82%-48.90M
81.27%51.89M
127.42%11.95M
-39.28%-39.18M
-160.99%-15.48M
184.40%28.62M
-515.28%-43.57M
-569.71%-28.13M
323.42%25.39M
---33.91M
--10.49M
---4.20M
---11.36M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-13.70%2.42M
70.07%1.83M
338.92%4.22M
908.47%2.98M
687.36%2.80M
169.67%1.08M
94.53%961.00K
-71.39%295.00K
-61.43%356.00K
-66.61%399.00K
35.71%494.00K
573.86%1.03M
209.73%923.00K
262.12%1.20M
-58.26%364.00K
-41.83%153.00K
-62.89%298.00K
-81.89%330.00K
-1.58%872.00K
260.27%263.00K
-27.72%803.00K
11.03%1.82M
142.33%886.00K
-97.44%73.00K
-73.92%1.11M
-84.82%1.64M
-163.04%-2.09M
-59.91%2.86M
939.02%4.26M
674.50%10.81M
216.19%3.32M
712300.00%7.12M
-63.75%410.00K
--1.40M
--1.05M
--1.00K
--1.13M
Chi phí vốn
-13.70%2.42M
70.07%1.83M
338.92%4.22M
908.47%2.98M
687.36%2.80M
169.67%1.08M
94.53%961.00K
-71.39%295.00K
-61.43%356.00K
-66.61%399.00K
35.71%494.00K
573.86%1.03M
209.73%923.00K
262.12%1.20M
-58.26%364.00K
-41.83%153.00K
-62.89%298.00K
-81.89%330.00K
-1.58%872.00K
260.27%263.00K
-27.72%803.00K
11.03%1.82M
--886.00K
-97.44%73.00K
-73.92%1.11M
-84.82%1.64M
----
-59.91%2.86M
939.02%4.26M
674.50%10.81M
216.19%3.32M
712300.00%7.12M
-63.75%410.00K
--1.40M
--1.05M
--1.00K
--1.13M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-13.70%2.42M
70.07%1.83M
338.92%4.22M
908.47%2.98M
687.36%2.80M
169.67%1.08M
94.53%961.00K
-71.39%295.00K
-61.43%356.00K
-66.61%399.00K
35.71%494.00K
573.86%1.03M
209.73%923.00K
262.12%1.20M
-58.26%364.00K
-41.83%153.00K
-62.89%298.00K
-81.89%330.00K
-1.58%872.00K
260.27%263.00K
-27.72%803.00K
11.03%1.82M
142.33%886.00K
-97.44%73.00K
-73.92%1.11M
-84.82%1.64M
-163.04%-2.09M
-59.91%2.86M
939.02%4.26M
674.50%10.81M
216.19%3.32M
712300.00%7.12M
-63.75%410.00K
--1.40M
--1.05M
--1.00K
--1.13M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---36.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--52.69M
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---737.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
308.55%24.09M
8635.37%60.01M
-16.05%10.46M
-4241.54%-19.34M
-13648.81%-11.55M
116.38%687.00K
200.06%12.46M
104.94%467.00K
99.61%-84.00K
-127.95%-4.19M
-338.73%-12.45M
-76.98%-9.45M
51.28%-21.75M
--15.00M
--5.21M
-206.76%-5.34M
-397.60%-44.64M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-50.01%5.00M
248.57%15.00M
-99.99%2.00K
-99.82%9.00K
9517.31%10.00M
-297.84%-10.10M
303.15%20.00M
112.63%5.03M
--104.00K
--5.10M
---9.85M
---39.77M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
0.13%-14.33M
15056.81%58.18M
-45.72%6.24M
-13074.42%-22.32M
-3161.82%-14.35M
91.53%-389.00K
188.82%11.50M
101.64%172.00K
98.06%-440.00K
-133.26%-4.59M
-366.83%-12.94M
-90.82%-10.48M
49.55%-22.67M
4283.33%13.80M
656.31%4.85M
-215.92%-5.49M
-416.53%-44.94M
81.87%-330.00K
0.57%-872.00K
-52.29%4.74M
226.68%14.20M
-102.56%-1.82M
-112.32%-877.00K
460.79%9.93M
-1429.42%-11.21M
443.97%71.05M
116.52%7.12M
61.37%-2.75M
305.61%843.00K
-1379.73%-20.66M
-4004.19%-43.09M
-712300.00%-7.12M
78.05%-410.00K
---1.40M
---1.05M
---1.00K
---1.87M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
49.73%-7.33M
-254.95%-17.52M
32.13%-10.68M
111.41%721.00K
-5.86%-14.59M
-335.32%-4.94M
-197.39%-15.73M
12.96%-6.32M
-193.80%-13.78M
221.78%2.10M
-25.63%-5.29M
-42.02%-7.26M
11.02%-4.69M
15.40%652.00K
-62.74%-4.21M
-4.24%-5.11M
-369.53%-5.27M
-63.74%565.00K
-798.26%-2.59M
-335.14%-4.90M
1278.31%1.96M
1398.33%1.56M
-116.44%-288.00K
-86.90%-1.13M
84.44%-166.00K
80.49%-120.00K
-99.25%1.75M
-101.71%-603.00K
95.72%-1.07M
-101.75%-615.00K
2621.55%234.60M
755.37%35.21M
-289.60%-24.91M
--35.24M
---9.30M
--4.12M
--13.14M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
51.87%-7.33M
-324.68%-18.77M
---10.68M
---910.00K
---15.24M
---4.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--173.40M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-100.00%0.00
342.44%1.25M
100.00%0.00
125.81%1.63M
104.71%649.00K
-124.59%-516.00K
-197.39%-15.73M
12.96%-6.32M
-193.80%-13.78M
221.78%2.10M
-25.63%-5.29M
-42.02%-7.26M
11.02%-4.69M
15.40%652.00K
-62.74%-4.21M
-4.24%-5.11M
-369.53%-5.27M
-63.74%565.00K
-798.26%-2.59M
-335.14%-4.90M
1278.31%1.96M
1398.33%1.56M
-116.44%-288.00K
-86.90%-1.13M
84.44%-166.00K
80.49%-120.00K
-97.14%1.75M
-101.71%-603.00K
95.72%-1.07M
-101.75%-615.00K
757.89%61.21M
755.37%35.21M
-289.60%-24.91M
--35.24M
---9.30M
--4.12M
--13.14M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
49.73%-7.33M
-254.95%-17.52M
32.13%-10.68M
111.41%721.00K
-5.86%-14.59M
-335.32%-4.94M
-197.39%-15.73M
12.96%-6.32M
-193.80%-13.78M
221.78%2.10M
-25.63%-5.29M
-42.02%-7.26M
11.02%-4.69M
15.40%652.00K
-62.74%-4.21M
-4.24%-5.11M
-369.53%-5.27M
-63.74%565.00K
-798.26%-2.59M
-335.14%-4.90M
1278.31%1.96M
1398.33%1.56M
-116.44%-288.00K
-86.90%-1.13M
84.44%-166.00K
80.49%-120.00K
-99.25%1.75M
-101.71%-603.00K
95.72%-1.07M
-101.75%-615.00K
2621.55%234.60M
755.37%35.21M
-289.60%-24.91M
--35.24M
---9.30M
--4.12M
--13.14M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
78.52%146.44M
6.60%86.01M
7.05%71.24M
26.83%84.01M
35.25%82.03M
46.14%80.69M
0.86%66.55M
-6.90%66.24M
-31.22%60.65M
-34.97%55.21M
-26.41%65.99M
-32.30%71.14M
-50.97%88.18M
-50.11%84.90M
-50.95%89.66M
-40.38%105.09M
-5.48%179.86M
-4.28%170.16M
-3.56%182.81M
-2.36%176.28M
-20.98%190.29M
50.65%177.77M
95.06%189.56M
29.22%180.54M
54.94%240.82M
-20.31%118.00M
72970.68%97.18M
78391.57%139.72M
143811.11%155.42M
82622.35%148.07M
224.39%133.00K
41.27%178.00K
-50.91%108.00K
--179.00K
--41.00K
--126.00K
--220.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
213.40%6.20M
4389.45%60.43M
4.49%14.77M
-4152.38%-12.77M
-64.60%1.98M
-75.26%1.35M
231.19%14.13M
106.11%315.00K
132.78%5.58M
65.99%5.44M
-126.30%-10.77M
66.56%-5.16M
77.22%-17.03M
-66.19%3.28M
62.36%-4.76M
-336.07%-15.43M
-433.48%-74.77M
-22.60%9.69M
-7.20%-12.65M
-27.57%6.54M
76.75%-14.02M
-89.80%12.53M
-156.68%-11.80M
121.22%9.02M
-283.71%-60.28M
1570.78%122.82M
-85.93%20.82M
-94413.33%-42.53M
-22541.43%-15.71M
10453.52%7.35M
107102.90%147.94M
47.06%-45.00K
174.47%70.00K
---71.00K
--138.00K
---85.00K
---94.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
81.69%152.64M
78.52%146.44M
6.60%86.01M
7.05%71.24M
26.83%84.01M
35.25%82.03M
46.14%80.69M
0.86%66.55M
-6.90%66.24M
-31.22%60.65M
-34.97%55.21M
-26.41%65.99M
-32.30%71.14M
-50.97%88.18M
-50.11%84.90M
-50.95%89.66M
-40.38%105.09M
-5.48%179.86M
-4.28%170.16M
-3.56%182.81M
-2.36%176.28M
-20.98%190.29M
50.65%177.77M
95.06%189.56M
29.22%180.54M
54.94%240.82M
-20.31%118.00M
72970.68%97.18M
78391.57%139.72M
143811.11%155.42M
82622.35%148.07M
224.39%133.00K
41.27%178.00K
--108.00K
--179.00K
--41.00K
--126.00K
Dòng tiền tự do
-9.50%25.44M
220.59%17.94M
-13.90%14.98M
-5.06%5.86M
44.56%28.12M
-25.74%5.60M
149.89%17.41M
-46.60%6.17M
106.78%19.45M
160.90%7.54M
220.79%6.96M
332.03%11.55M
137.84%9.41M
-235.55%-12.37M
42.70%-5.77M
-177.29%-4.98M
19.75%-24.86M
-16.74%9.13M
12.66%-10.06M
4250.68%6.44M
38.08%-30.97M
-78.18%10.96M
-196.43%-11.52M
100.35%148.00K
-153.30%-50.02M
182.10%50.24M
125.48%11.95M
-19.23%-42.03M
-179.04%-19.75M
150.44%17.81M
-596.62%-46.89M
-739.13%-35.25M
299.92%24.98M
---35.31M
--9.44M
---4.20M
---12.49M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Arlo Technologies Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Arlo Technologies Inc đã tạo ra 78.72M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Arlo Technologies Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Arlo Technologies Inc đã tăng 53.44% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Arlo Technologies Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Arlo Technologies Inc đã chi 11.83M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Arlo Technologies Inc đã thay đổi như thế nào?

Arlo Technologies Inc đã sử dụng -42.07M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ARLO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Arlo Technologies Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 66.90M, phản ánh sự thay đổi 37.60% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.