tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arko Corp.

ARKO
Thêm vào danh sách theo dõi
7.990USD
-0.060-0.75%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
896.36MVốn hóa
40.11P/E TTM

ARKO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Arko Corp. nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-56.98%18.67M
96.13%44.58M
-54.72%49.42M
-28.53%55.19M
240.27%43.40M
-60.33%22.73M
232.58%109.16M
156.52%77.22M
-19.69%12.76M
-17.56%57.29M
-51.45%32.82M
-28.50%30.10M
-47.17%15.88M
75.29%69.49M
11.68%67.60M
-11.82%42.10M
166.60%30.06M
-16.26%39.64M
146.16%60.53M
--47.74M
--11.28M
774.80%47.34M
-18.66%24.59M
---7.02M
--30.23M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
55.86%-5.59M
180.90%1.86M
39.13%13.46M
42.91%20.10M
-2033.33%-12.67M
-304.09%-2.30M
-54.98%9.67M
-2.87%14.06M
76.49%-594.00K
-91.24%1.13M
-14.03%21.49M
-54.48%14.48M
-209.02%-2.53M
-0.55%12.86M
-29.76%24.99M
24.37%31.81M
115.81%2.32M
293.20%12.93M
107.41%35.59M
--25.57M
---14.66M
66.48%-6.69M
442.18%17.16M
---19.97M
---5.01M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-7.21%32.37M
-2.86%33.02M
-0.57%32.94M
0.07%33.60M
10.00%34.89M
4.11%33.99M
-1.72%33.13M
2.25%33.58M
11.68%31.72M
22.27%32.65M
29.36%33.71M
34.84%32.84M
15.27%28.40M
4.11%26.70M
18.29%26.06M
-3.64%24.35M
1.63%24.64M
5.37%25.65M
36.24%22.03M
--25.27M
--24.24M
50.99%24.34M
3.78%16.17M
--16.12M
--15.58M
Thuế hoãn lại
64.41%-5.48M
93.88%-559.00K
167.25%6.06M
260.47%14.95M
-52.71%-15.39M
-1301.23%-9.14M
-77.51%2.27M
206.72%4.15M
1.52%-10.07M
-141.48%-652.00K
-44.14%10.09M
-174.03%-3.88M
-296.97%-10.23M
67.59%1.57M
902.61%18.06M
32.79%5.25M
-39.83%-2.58M
112.13%938.00K
-54.24%1.80M
--3.95M
---1.84M
-336.56%-7.73M
-17.47%3.94M
--3.27M
--4.77M
Các mục phi tiền mặt khác
-954.43%-1.67M
-26150.00%-3.15M
-245.17%-1.91M
-31.19%664.00K
96.99%-158.00K
-100.32%-12.00K
-70.95%1.31M
-75.26%965.00K
-296.51%-5.24M
270.10%3.77M
236.51%4.53M
141.34%3.90M
1194.66%2.67M
-84.63%1.02M
423.35%1.34M
30.96%1.62M
118.23%206.00K
-11.41%6.64M
-86.83%257.00K
--1.23M
---1.13M
2332.79%7.49M
-52.45%1.95M
--308.00K
--4.10M
Thay đổi trong vốn lưu động
-118.70%-7.28M
224.25%6.57M
-108.50%-4.88M
-188.09%-19.75M
2125.54%38.95M
-130.82%-5.29M
253.17%57.45M
194.30%22.43M
167.57%1.75M
-19.65%17.15M
-267.54%-37.51M
-36.59%-23.78M
-449.53%-2.59M
1080.43%21.34M
-921.52%-10.21M
-113.97%-17.41M
108.43%741.00K
-107.89%-2.18M
93.74%-999.00K
---8.14M
---8.79M
937.99%27.59M
-280.92%-15.96M
---3.29M
--8.82M
-Thay đổi các khoản phải thu
-407.84%-73.29M
14.26%25.08M
-100.73%-275.00K
-193.05%-2.62M
40.62%-14.43M
-50.74%21.95M
184.84%37.60M
140.34%2.82M
-117.35%-24.30M
362.23%44.55M
-56.17%-44.31M
62.42%-6.99M
13.22%-11.18M
161.26%9.64M
-2112.48%-28.38M
-80.56%-18.61M
-19.34%-12.89M
114.33%3.69M
53.09%1.41M
---10.30M
---10.80M
-655.80%-25.75M
-94.67%921.00K
--4.63M
--17.28M
-Thay đổi hàng tồn kho
-247.78%-15.63M
135.82%12.41M
-71.46%4.18M
420.90%13.46M
5525.00%10.57M
-65.77%5.26M
259.68%14.65M
148.18%2.58M
106.61%188.00K
99.13%15.37M
-142.93%-9.18M
63.34%-5.36M
86.65%-2.84M
289.08%7.72M
456.22%21.38M
-240.61%-14.63M
-186.65%-21.32M
17.85%-4.08M
-1854.72%-6.00M
---4.29M
---7.44M
16.93%-4.97M
-132.11%-307.00K
---5.98M
--956.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-59.10%2.18M
-33443.75%-5.37M
-173.69%-5.94M
-1292.65%-8.92M
4.51%5.33M
98.33%-16.00K
146.19%8.07M
105.16%748.00K
43.72%5.09M
-110.82%-957.00K
-16.63%-17.46M
-36.78%-14.51M
-80.54%3.54M
91.12%8.84M
-183.28%-14.97M
14.80%-10.61M
136.93%18.21M
480.20%4.63M
51.40%-5.29M
---12.45M
--7.69M
-111.48%-1.22M
-128.13%-10.88M
--10.60M
---4.77M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
13.87%35.05M
92.52%-1.08M
-77.87%6.58M
-47.25%5.88M
5444.44%30.78M
-141.53%-14.45M
62.01%29.75M
300.52%11.14M
-129.51%-576.00K
-703.53%-5.98M
-11.22%18.36M
-2864.68%-5.56M
156.63%1.95M
-48.86%991.00K
93.71%20.68M
-97.83%201.00K
77.83%-3.45M
-93.60%1.94M
-34.08%10.68M
--9.26M
---15.55M
804.21%30.27M
214.22%16.20M
---4.30M
--5.16M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-56.98%18.67M
96.13%44.58M
-54.72%49.42M
-28.53%55.19M
240.27%43.40M
-60.33%22.73M
232.58%109.16M
156.52%77.22M
-19.69%12.76M
-17.56%57.29M
-51.45%32.82M
-28.50%30.10M
-47.17%15.88M
75.29%69.49M
11.68%67.60M
-11.82%42.10M
166.60%30.06M
-16.26%39.64M
146.16%60.53M
--47.74M
--11.28M
774.80%47.34M
-18.66%24.59M
---7.02M
--30.23M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
9.05%29.35M
-22.21%26.40M
-17.37%23.31M
250.30%43.54M
-0.99%26.92M
4.66%33.94M
88.65%28.21M
52.78%-28.97M
114.69%27.19M
126.62%32.43M
114.20%14.95M
-352.51%-61.36M
-1447.43%-185.06M
-73.88%-121.83M
-806.66%-105.33M
222.16%24.30M
-17.49%13.73M
-566.19%-70.06M
82.00%14.91M
---19.89M
--16.64M
14.65%15.03M
-27.77%8.19M
--13.11M
--11.34M
Chi phí vốn
10.54%30.28M
-17.73%29.73M
-14.92%24.90M
135.15%45.35M
-6.28%27.39M
1.61%36.13M
14.44%29.27M
-27.76%19.28M
25.01%29.23M
38.41%35.56M
-7.95%25.57M
8.39%26.69M
13.13%23.38M
-85.57%25.69M
78.89%27.79M
61.08%24.63M
17.93%20.67M
1020.66%178.11M
87.77%15.53M
--15.29M
--17.52M
-45.26%15.89M
-27.25%8.27M
--29.03M
--11.37M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
9.05%29.35M
-22.46%26.32M
-17.37%23.31M
250.30%43.54M
-0.99%26.92M
4.66%33.94M
88.78%28.21M
52.81%-28.97M
114.69%27.19M
126.62%32.43M
114.18%14.94M
-353.97%-61.39M
-1447.43%-185.06M
-73.82%-121.83M
-809.23%-105.39M
220.47%24.17M
-17.49%13.73M
-566.35%-70.09M
81.43%14.86M
---20.07M
--16.64M
14.65%15.03M
-27.77%8.19M
--13.11M
--11.34M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--83.00K
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
-80.39%10.00K
-72.00%35.00K
----
-100.00%0.00
8.51%51.00K
-28.57%125.00K
----
--24.00K
--47.00K
--175.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
---242.00K
100.00%0.00
----
100.00%0.00
100.00%0.00
99.31%-91.00K
62.69%-53.46M
99.70%-1.00M
99.58%-967.00K
92.60%-13.27M
-133819.63%-143.29M
-2780.49%-338.34M
-112.27%-232.52M
---179.35M
99.89%-107.00K
---11.75M
69.88%-109.54M
--0.00
---93.53M
--0.00
-1082.20%-363.67M
--0.00
---30.76M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
--31.82M
--25.49M
--1.62M
---27.11M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-9.11%-29.35M
23.16%-26.07M
17.66%-23.29M
-77.87%-43.53M
4.51%-26.90M
-1.64%-33.92M
-0.23%-28.29M
70.13%-24.47M
81.62%-28.18M
69.85%-33.38M
33.11%-28.22M
-6603.02%-81.94M
-542.39%-153.29M
-66.23%-110.69M
-183.05%-42.19M
101.71%1.26M
-43.36%-23.86M
82.42%-66.59M
-82.00%-14.91M
---73.64M
---16.64M
-763.21%-378.70M
27.96%-8.19M
---43.87M
---11.37M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-23.40%-23.90M
-32.99%-20.52M
-30.88%-16.89M
306.12%15.26M
4.46%-19.36M
-408.10%-15.43M
33.38%-12.91M
-147.73%-7.40M
-121.97%-20.27M
-105.03%-3.04M
-302.96%-19.38M
141.32%15.51M
522.33%92.26M
541.90%60.39M
2207.28%9.55M
-178.52%-37.54M
73.73%-21.84M
-97.95%9.41M
86.36%-453.00K
--47.80M
---83.14M
788.25%459.86M
83.05%-3.32M
--51.77M
---19.60M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-3042.05%-222.14M
25.48%-5.33M
1.31%-7.88M
1312.91%29.32M
-120.91%-7.07M
-151.43%-7.15M
-192.49%-7.99M
-118.85%-2.42M
-29.53%33.82M
-3.01%13.91M
-120.29%-2.73M
379.42%12.82M
1097.92%47.99M
1.45%14.34M
1174.72%13.46M
-179.01%-4.59M
93.74%-4.81M
-96.52%14.14M
209.66%1.06M
--5.81M
---76.84M
652.06%405.64M
-1034.95%-963.00K
--53.94M
--103.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
2892.40%206.13M
---7.19M
---4.18M
-13442.65%-9.21M
76.87%-7.38M
100.00%0.00
100.00%0.00
99.40%-68.00K
-1281.86%-31.92M
---8.49M
-290800.00%-11.64M
58.25%-11.25M
82.34%-2.31M
--0.00
---4.00K
---26.95M
---13.08M
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--96.88M
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-2.63%4.78M
-2.75%4.78M
-1.85%4.83M
-1.42%4.85M
-1.94%4.91M
-0.57%4.92M
-1.78%4.92M
-2.44%4.92M
-0.34%5.01M
-2.08%4.95M
30.04%5.01M
30.97%5.04M
29.16%5.03M
248.34%5.05M
165.77%3.85M
168.41%3.85M
149.65%3.89M
--1.45M
--1.45M
--1.43M
--1.56M
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---9.81M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---3.10M
4.29%-3.21M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
4.31%-3.35M
--0.00
-100.00%0.00
-133.24%-17.16M
-106.86%-3.50M
100.00%0.00
1442.33%28.79M
86106.67%51.60M
1658.88%51.10M
0.00%-60.00K
-104.94%-2.15M
98.74%-60.00K
-105.81%-3.28M
97.46%-60.00K
--43.43M
---4.75M
2701.75%56.38M
88.03%-2.36M
---2.17M
---19.70M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-23.40%-23.90M
-32.99%-20.52M
-30.88%-16.89M
306.12%15.26M
4.46%-19.36M
-408.10%-15.43M
33.38%-12.91M
-147.73%-7.40M
-121.97%-20.27M
-105.03%-3.04M
-302.96%-19.38M
141.32%15.51M
522.33%92.26M
541.90%60.39M
2207.28%9.55M
-178.52%-37.54M
73.73%-21.84M
-97.95%9.41M
86.36%-453.00K
--47.80M
---83.14M
788.25%459.86M
83.05%-3.32M
--51.77M
---19.60M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
10.71%323.71M
2.11%325.73M
26.07%316.49M
40.75%289.54M
21.12%292.41M
44.72%319.01M
6.70%251.04M
-24.26%205.71M
-23.79%241.42M
-25.92%220.44M
-10.40%235.28M
5.73%271.60M
16.23%316.77M
2.57%297.57M
7.21%262.60M
15.19%256.88M
-12.92%272.54M
59.50%290.11M
45.36%244.94M
--223.00M
--312.98M
251.03%181.88M
221.86%168.51M
--51.81M
--52.35M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1104.11%-34.57M
92.43%-2.02M
-86.40%9.24M
-40.54%26.95M
91.96%-2.87M
-226.80%-26.60M
558.09%67.97M
224.78%45.33M
20.94%-35.71M
9.28%20.98M
-142.43%-14.84M
-735.15%-36.32M
-188.40%-45.17M
209.33%19.20M
-22.58%34.97M
-73.93%5.72M
82.59%-15.66M
-113.40%-17.56M
237.71%45.17M
--21.93M
---89.97M
13699.58%131.10M
2572.27%13.38M
--950.00K
---541.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
375.00%11.00K
-150.00%-9.00K
-45.45%6.00K
278.95%34.00K
78.95%-4.00K
-83.02%18.00K
117.74%11.00K
---19.00K
9.52%-19.00K
783.33%106.00K
-616.67%-62.00K
100.00%0.00
-31.25%-21.00K
150.00%12.00K
700.00%12.00K
-537.50%-105.00K
98.91%-16.00K
-100.93%-24.00K
-100.67%-2.00K
--24.00K
---1.46M
3828.79%2.59M
51.53%297.00K
--66.00K
--196.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-0.14%289.14M
10.71%323.71M
2.11%325.73M
26.07%316.49M
40.75%289.54M
21.12%292.41M
44.72%319.01M
6.70%251.04M
-24.26%205.71M
-23.79%241.42M
-25.92%220.44M
-10.40%235.28M
5.73%271.60M
16.23%316.77M
2.57%297.57M
7.21%262.60M
15.19%256.88M
-12.92%272.54M
59.50%290.11M
--244.94M
--223.00M
493.18%312.98M
251.03%181.88M
--52.76M
--51.81M
Dòng tiền tự do
-172.51%-11.61M
210.76%14.85M
-69.31%24.52M
-83.02%9.84M
197.19%16.01M
-161.70%-13.40M
1002.50%79.89M
1598.97%57.94M
-119.73%-16.47M
-50.40%21.73M
-81.80%7.25M
-80.49%3.41M
-179.80%-7.50M
131.63%43.80M
-11.52%39.82M
-46.16%17.47M
250.34%9.39M
-540.25%-138.46M
175.76%45.00M
--32.45M
---6.25M
187.25%31.45M
-13.48%16.32M
---36.05M
--18.86M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Arko Corp. đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Arko Corp. đã tạo ra 192.59M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Arko Corp. thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Arko Corp. đã tăng -13.19% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Arko Corp. chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Arko Corp. đã chi 127.37M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Arko Corp. đã thay đổi như thế nào?

Arko Corp. đã sử dụng -41.51M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ARKO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Arko Corp. trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 65.22M, phản ánh sự thay đổi -39.58% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.