tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arko Corp.

ARKO
Thêm vào danh sách theo dõi
7.990USD
-0.060-0.75%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
896.36MVốn hóa
40.11P/E TTM

Tình hình tài chính của ARKO

Theo dõi tình hình tài chính của Arko Corp. thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Arko Corp.

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
--/0.15
Doanh thu / Dự báo
--/1.99B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.64B
-12.47%
EPS(YoY)
0.15
15.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
40.46%-0.07
111.48%0.00
49.91%0.11
50.19%0.16
-610.22%-0.12
-916.67%-0.03
-57.91%0.07
0.55%0.11
48.51%-0.02
-103.36%0.00
--0.17
--0.11
---0.03
--0.09
--0.45
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.12%1.77B
-9.93%1.79B
-11.34%2.02B
-16.27%2.00B
-11.75%1.83B
-10.79%1.99B
-13.07%2.28B
-3.28%2.39B
-0.77%2.07B
2.43%2.23B
7.04%2.62B
-2.80%2.47B
5.86%2.09B
9.65%2.18B
20.37%2.45B
33.01%2.54B
32.91%1.97B
48.82%1.99B
111.96%2.04B
134.54%1.91B
Lợi nhuận ròng
42.80%-8.06M
110.95%410.00K
45.95%12.01M
47.92%18.66M
-601.69%-14.09M
-908.89%-3.74M
-58.84%8.23M
-2.92%12.62M
49.77%-2.01M
-103.27%-371.00K
-14.91%19.99M
-57.13%13.00M
-586.97%-4.00M
-0.60%11.36M
-31.07%23.49M
25.89%30.32M
105.09%821.00K
206.89%11.43M
251.83%34.09M
10.00%24.09M
Biên lợi nhuận ròng
54.44%-0.32%
189.81%0.10%
56.91%0.67%
70.69%1.01%
-2317.55%-0.69%
-328.80%-0.12%
-48.21%0.42%
0.42%0.59%
76.31%-0.03%
-91.45%0.05%
--0.82%
--0.59%
---0.12%
--0.59%
--0.85%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.34%13.37%
5.78%14.23%
2.54%13.68%
9.13%14.13%
1.64%12.69%
4.53%13.45%
9.75%13.34%
4.76%12.95%
6.51%12.48%
5.25%12.87%
--12.16%
--12.36%
--11.72%
--12.23%
--11.08%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-16.91%25.40%
4.43%31.83%
4.43%31.35%
4.20%31.33%
0.02%30.57%
4.21%30.48%
4.78%30.02%
4.89%30.07%
5.63%30.56%
-3.18%29.25%
--28.65%
--28.67%
--28.93%
--30.21%
--31.29%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.12%1.77B
-9.93%1.79B
-11.34%2.02B
-16.27%2.00B
-11.75%1.83B
-10.79%1.99B
-13.07%2.28B
-3.28%2.39B
-0.77%2.07B
2.43%2.23B
7.04%2.62B
-2.80%2.47B
5.86%2.09B
9.65%2.18B
20.37%2.45B
33.01%2.54B
32.91%1.97B
48.82%1.99B
111.96%2.04B
134.54%1.91B
Lợi nhuận hoạt động
255.27%14.11M
50.68%26.05M
-10.89%40.15M
-12.36%39.60M
-496.98%-9.09M
-36.14%17.29M
-5.09%45.05M
-1.67%45.18M
-109.93%-1.52M
-34.06%27.07M
-31.03%47.47M
-8.66%45.95M
-26.08%15.33M
40.89%41.05M
20.04%68.82M
5.34%50.30M
35.20%20.73M
210.06%29.13M
75.79%57.34M
-0.51%47.76M
Lợi nhuận ròng
42.80%-8.06M
110.95%410.00K
45.95%12.01M
47.92%18.66M
-601.69%-14.09M
-908.89%-3.74M
-58.84%8.23M
-2.92%12.62M
49.77%-2.01M
-103.27%-371.00K
-14.91%19.99M
-57.13%13.00M
-586.97%-4.00M
-0.60%11.36M
-31.07%23.49M
25.89%30.32M
105.09%821.00K
206.89%11.43M
251.83%34.09M
10.00%24.09M
Tài sản ngắn hạn
7.01%769.68M
-0.62%717.74M
-3.44%753.15M
-3.41%743.48M
-2.22%719.23M
-3.59%722.21M
-0.80%779.95M
5.19%769.76M
-0.19%735.56M
0.27%749.11M
5.56%786.24M
3.52%731.81M
7.38%737.00M
9.29%747.13M
16.59%744.81M
20.48%706.92M
28.97%686.33M
12.18%683.62M
52.17%638.83M
46.80%586.75M
Tổng nợ ngắn hạn
2.62%475.07M
-2.80%433.03M
-2.86%465.64M
-1.50%481.04M
-3.48%462.93M
-8.38%445.49M
-9.20%479.35M
1.40%488.37M
-2.33%479.62M
8.91%486.22M
22.07%527.94M
5.92%481.61M
14.55%491.06M
9.30%446.43M
16.30%432.49M
23.58%454.71M
16.61%428.68M
5.52%408.43M
36.39%371.88M
31.81%367.95M
Tổng tài sản
-0.66%3.58B
-2.37%3.53B
-2.75%3.59B
-2.46%3.61B
-0.51%3.60B
-0.81%3.62B
-0.85%3.69B
0.77%3.70B
0.84%3.62B
12.14%3.65B
20.41%3.72B
24.47%3.67B
22.10%3.59B
10.63%3.26B
10.00%3.09B
6.51%2.95B
10.96%2.94B
7.39%2.94B
46.35%2.81B
44.86%2.77B
Tổng các khoản nợ
-7.04%3.02B
-2.35%3.17B
-2.85%3.21B
-2.49%3.24B
-0.38%3.25B
-0.93%3.24B
-0.74%3.31B
1.00%3.33B
1.36%3.26B
13.92%3.27B
22.57%3.33B
26.50%3.29B
23.72%3.22B
11.04%2.87B
10.19%2.72B
5.66%2.60B
9.61%2.60B
6.88%2.59B
48.43%2.47B
47.49%2.46B
Tổng vốn chủ sở hữu
57.66%560.06M
-2.55%367.24M
-1.81%373.13M
-2.22%364.83M
-1.66%355.23M
0.20%376.87M
-1.76%380.00M
-1.17%373.10M
-3.68%361.24M
-1.25%376.12M
4.54%386.80M
9.18%377.52M
9.75%375.04M
7.69%380.89M
8.64%370.01M
13.41%345.78M
22.34%341.73M
11.26%353.68M
32.86%340.58M
26.60%304.89M
Thu nhập hoạt động ròng
-56.98%18.67M
96.13%44.58M
-54.72%49.42M
-28.53%55.19M
240.27%43.40M
-60.33%22.73M
232.58%109.16M
156.52%77.22M
-19.69%12.76M
-17.56%57.29M
-51.45%32.82M
-28.50%30.10M
-47.17%15.88M
75.29%69.49M
11.68%67.60M
-11.82%42.10M
166.60%30.06M
-16.26%39.64M
146.16%60.53M
--47.74M
Đầu tư ròng
-9.11%-29.35M
23.16%-26.07M
17.66%-23.29M
-77.87%-43.53M
4.51%-26.90M
-1.64%-33.92M
-0.23%-28.29M
70.13%-24.47M
81.62%-28.18M
69.85%-33.38M
33.11%-28.22M
-6603.02%-81.94M
-542.39%-153.29M
-66.23%-110.69M
-183.05%-42.19M
101.71%1.26M
-43.36%-23.86M
82.42%-66.59M
-82.00%-14.91M
---73.64M
Tài chính thuần
-23.40%-23.90M
-32.99%-20.52M
-30.88%-16.89M
306.12%15.26M
4.46%-19.36M
-408.10%-15.43M
33.38%-12.91M
-147.73%-7.40M
-121.97%-20.27M
-105.03%-3.04M
-302.96%-19.38M
141.32%15.51M
522.33%92.26M
541.90%60.39M
2207.28%9.55M
-178.52%-37.54M
73.73%-21.84M
-97.95%9.41M
86.36%-453.00K
--47.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Arko Corp. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arko Corp., tổng doanh thu đạt 7.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.73B.

Tài sản ngắn hạn của Arko Corp. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arko Corp., tài sản ngắn hạn là 717.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.62.

Tổng tài sản của Arko Corp. là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Arko Corp. là 3.53B, bao gồm 717.74M tài sản ngắn hạn và 2.82B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Arko Corp. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arko Corp., tổng nghĩa vụ của Arko Corp. là 3.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Arko Corp. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arko Corp., tổng vốn chủ sở hữu của Arko Corp. là 367.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Arko Corp. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arko Corp., doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Arko Corp. là 96.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.77.

Giá trị đầu tư ròng của Arko Corp. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arko Corp., giá trị đầu tư ròng của Arko Corp. là -119.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Arko Corp. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arko Corp., giá trị huy động vốn ròng của Arko Corp. là -41.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Arko Corp. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arko Corp., lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.40.

Thu nhập ròng của Arko Corp. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arko Corp., lợi nhuận ròng là 16.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.58.

Biên lợi nhuận ròng của Arko Corp. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arko Corp., biên lợi nhuận ròng là 0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.65.

Biên lợi nhuận gộp của Arko Corp. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arko Corp., biên lợi nhuận gộp là 13.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Arko Corp. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arko Corp., tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Arko Corp. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arko Corp., tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Arko Corp. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arko Corp., tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Arko Corp. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arko Corp., lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 96.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.