tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

argenx SE

ARGX
Thêm vào danh sách theo dõi
928.529USD
+3.929+0.42%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
58.07BVốn hóa
38.37P/E TTM

Tình hình tài chính của ARGX

Theo dõi tình hình tài chính của argenx SE thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của argenx SE

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
7.57/6.16
Doanh thu / Dự báo
1.51B/1.44B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.15B
89.54%
EPS(YoY)
21.08
51.46%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023H2
FY2023Q2
FY2023H1
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022H2
FY2022Q1
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014Q2
FY2014Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
88.58%7.57
112.23%5.90
-32.51%8.63
268.73%5.61
722.11%4.02
367.58%2.78
862.79%12.79
221.73%1.52
128.90%0.49
-99.85%-1.04
-140.48%-1.68
---1.25
----
---1.69
----
---0.52
---0.70
---12.41
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
59.71%1.51B
64.16%1.30B
74.12%1.29B
96.60%1.13B
98.60%948.59M
97.18%790.68M
81.50%738.41M
73.82%573.24M
76.54%477.63M
82.99%401.00M
133.60%406.84M
139.01%329.79M
135.99%736.63M
259.80%270.55M
396.61%489.69M
836.02%219.14M
569.28%174.16M
16000.47%137.98M
-75.92%75.19M
----
-85.20%23.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
92.37%472.00M
115.97%366.00M
-31.16%532.95M
276.61%344.26M
744.14%245.36M
375.13%169.47M
880.62%774.16M
225.84%91.41M
130.80%29.07M
-113.35%-61.60M
-156.82%-99.17M
69.09%-72.64M
37.22%-171.81M
54.79%-94.37M
71.73%-123.24M
87.29%-28.87M
83.76%-38.62M
-0.61%-235.04M
-301.50%-208.75M
----
-461.89%-227.19M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
20.71%31.22%
31.56%28.20%
-60.46%41.45%
91.56%30.55%
325.04%25.87%
239.53%21.43%
530.10%104.84%
172.40%15.95%
117.45%6.09%
-16.59%-15.36%
-9.94%-24.38%
---22.03%
----
---34.88%
----
---13.17%
---22.17%
---283.61%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.38%90.43%
1.00%90.68%
-2.00%88.36%
0.66%90.29%
-0.79%88.33%
0.61%89.78%
-0.15%90.16%
0.69%89.69%
-2.29%89.03%
-2.62%89.23%
-2.55%90.30%
--89.08%
----
--91.12%
----
--91.63%
--92.66%
--92.96%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-22.09%0.47%
----
-13.74%0.54%
----
-15.06%0.60%
----
--0.63%
----
--0.71%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
59.71%1.51B
64.16%1.30B
74.12%1.29B
96.60%1.13B
98.60%948.59M
97.18%790.68M
81.50%738.41M
73.82%573.24M
76.54%477.63M
82.99%401.00M
133.60%406.84M
139.01%329.79M
135.99%736.63M
259.80%270.55M
396.61%489.69M
836.02%219.14M
569.28%174.16M
16000.47%137.98M
-75.92%75.19M
----
-85.20%23.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
141.86%493.00M
178.94%394.00M
252.15%371.14M
2064.58%349.97M
563.91%203.84M
254.15%141.25M
177.02%105.39M
120.25%16.17M
56.27%-43.94M
11.45%-91.63M
-20.29%-136.84M
61.73%-79.84M
32.79%-216.68M
42.44%-100.47M
48.66%-203.96M
53.54%-103.48M
48.24%-113.76M
2.03%-208.64M
-283.47%-174.54M
----
-1894.86%-222.73M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
92.37%472.00M
115.97%366.00M
-31.16%532.95M
276.61%344.26M
744.14%245.36M
375.13%169.47M
880.62%774.16M
225.84%91.41M
130.80%29.07M
-113.35%-61.60M
-156.82%-99.17M
69.09%-72.64M
37.22%-171.81M
54.79%-94.37M
71.73%-123.24M
87.29%-28.87M
83.76%-38.62M
-0.61%-235.04M
-301.50%-208.75M
----
-461.89%-227.19M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
38.39%8.07B
----
41.29%6.90B
----
36.73%5.83B
----
--4.88B
----
--4.26B
----
----
----
48.65%4.12B
----
-8.12%2.69B
----
----
----
----
9.09%2.77B
----
2.26%2.93B
23.63%2.54B
30.30%2.86B
33.34%2.06B
101.48%2.20B
134.97%1.54B
162.54%1.09B
49.21%656.53M
100.02%415.64M
311.17%440.02M
64.96%207.79M
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
51.17%1.57B
----
97.07%1.32B
----
108.54%1.04B
----
--669.92M
----
--499.63M
----
----
----
39.94%422.99M
----
20.10%317.79M
----
----
----
----
0.34%302.28M
----
8.42%264.60M
-8.30%301.24M
9.84%244.04M
82.80%328.49M
90.89%222.18M
291.15%179.70M
268.53%116.39M
56.20%45.94M
-21.52%31.58M
-34.02%29.41M
-13.57%40.24M
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
39.81%10.03B
----
39.99%8.68B
----
49.60%7.18B
----
--6.20B
----
--4.80B
----
----
----
44.93%4.54B
----
-1.71%3.19B
----
----
----
----
9.96%3.13B
----
1.13%3.25B
25.04%2.85B
41.45%3.21B
41.56%2.28B
98.00%2.27B
142.71%1.61B
172.74%1.15B
49.10%663.43M
98.51%420.61M
300.13%444.94M
62.63%211.88M
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
49.56%1.61B
----
93.06%1.36B
----
102.10%1.08B
----
--704.24M
----
--534.31M
----
----
----
38.80%444.95M
----
20.33%335.74M
----
----
----
----
1.43%320.56M
----
6.87%279.02M
-47.79%316.05M
-42.74%261.09M
40.84%605.36M
16.69%455.97M
835.42%429.81M
1136.11%390.77M
47.45%45.95M
-21.45%31.61M
-30.09%31.16M
-13.57%40.25M
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
38.08%8.42B
----
33.19%7.32B
----
43.02%6.10B
----
--5.50B
----
--4.26B
----
----
----
45.63%4.10B
----
-3.78%2.86B
----
----
----
----
11.03%2.81B
----
0.62%2.97B
51.38%2.53B
62.60%2.95B
41.82%1.67B
140.00%1.82B
91.16%1.18B
94.45%756.42M
49.23%617.48M
126.64%389.00M
521.05%413.78M
105.00%171.63M
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
80.55%-69.50M
----
47.59%-258.07M
----
----
----
----
6.14%-357.23M
----
-120.21%-492.43M
-54.77%-380.59M
-54.65%-223.62M
-141.68%-245.91M
-155.72%-144.60M
-238.12%-101.75M
914.93%259.50M
-22.65%-30.09M
-92.23%-31.84M
-88.79%-24.54M
-165.91%-16.56M
-39.57%-13.00M
520.90%25.13M
---9.31M
---5.97M
--330.51K
10.85%-3.16M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-18.46%-284.20M
----
313.14%499.66M
----
----
----
----
-266.49%-239.90M
----
52.52%-234.43M
269.33%144.10M
-265.85%-493.77M
115.81%39.02M
150.23%297.71M
-169.41%-246.74M
-1568.75%-592.65M
-9.60%-91.58M
64.07%-35.51M
-35024.64%-83.56M
-13283.81%-98.86M
-101.24%-237.91K
12.76%-738.63K
--19.26M
---846.67K
---42.51K
---1.37K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
3491.89%1.27B
----
-92.29%62.29M
----
----
----
----
96.95%35.48M
----
-26.74%808.28M
9.68%18.02M
35.12%1.10B
-96.91%16.43M
303.09%816.58M
89.85%531.14M
9894.80%202.58M
12.09%279.77M
-97.99%2.03M
583630.61%249.59M
102.66%100.81M
-83.72%42.76K
--49.74M
--262.60K
--0.00
--0.00
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của argenx SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của argenx SE, tổng doanh thu đạt 4.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.19B.

Tài sản ngắn hạn của argenx SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của argenx SE, tài sản ngắn hạn là 6.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.29.

Tổng tài sản của argenx SE là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của argenx SE là 8.68B, bao gồm 6.90B tài sản ngắn hạn và 1.78B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của argenx SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của argenx SE, tổng nghĩa vụ của argenx SE là 1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của argenx SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của argenx SE, tổng vốn chủ sở hữu của argenx SE là 7.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.19.

Thu nhập hoạt động thuần của argenx SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của argenx SE, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của argenx SE là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7627.59.

Giá trị đầu tư ròng của argenx SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của argenx SE, giá trị đầu tư ròng của argenx SE là 821.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 199.05.

Giá trị huy động vốn ròng của argenx SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của argenx SE, giá trị huy động vốn ròng của argenx SE là 233.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của argenx SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của argenx SE, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 21.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.46.

Thu nhập ròng của argenx SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của argenx SE, lợi nhuận ròng là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.10.

Biên lợi nhuận ròng của argenx SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của argenx SE, biên lợi nhuận ròng là 31.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.17.

Biên lợi nhuận gộp của argenx SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của argenx SE, biên lợi nhuận gộp là 89.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của argenx SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của argenx SE, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của argenx SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của argenx SE, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của argenx SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của argenx SE, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 17.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của argenx SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của argenx SE, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7627.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.