tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

argenx SE

ARGX
Thêm vào danh sách theo dõi
1007.070USD
-26.080-2.52%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
63.14BVốn hóa
41.73P/E TTM

ARGX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của argenx SE nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
80.55%-69.50M
47.59%-258.07M
6.14%-357.23M
-120.21%-492.43M
-54.77%-380.59M
-54.65%-223.62M
-141.68%-245.91M
-155.72%-144.60M
-238.12%-101.75M
914.93%259.50M
-22.65%-30.09M
-92.23%-31.84M
-88.79%-24.54M
-165.91%-16.56M
-39.57%-13.00M
520.90%25.13M
---9.31M
---5.97M
--330.51K
10.85%-3.16M
---3.54M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
32.15%-219.21M
48.19%-205.84M
27.21%-323.07M
-517.64%-397.27M
-73.61%-443.87M
142.86%95.12M
-86.13%-255.68M
-260.72%-221.94M
-111.31%-137.36M
-100.41%-61.53M
-241.56%-65.01M
-320.30%-30.70M
-23.44%-19.03M
10.96%-7.30M
-67.25%-15.42M
-1.31%-8.20M
---9.22M
---8.10M
---3.78M
-5.34%-2.60M
---2.47M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
7.23%108.60M
-11.63%2.70M
3387.67%101.28M
3.27%3.06M
31.34%2.90M
73.68%2.96M
60.47%2.21M
62.91%1.71M
338.36%1.38M
293.59%1.05M
21.45%314.32K
14.40%266.06K
28.29%258.80K
38.96%232.56K
69.29%201.73K
70.27%167.36K
--119.17K
--98.29K
--31.54K
-16.93%27.41K
--32.99K
Các mục phi tiền mặt khác
678.57%2.51M
2.19%140.00K
100.43%322.00K
92.96%137.00K
-98535.53%-74.81M
--71.00K
18.75%76.00K
--0.00
408.82%64.00K
----
-176.60%-20.72K
----
2367.86%27.06K
----
--1.10K
----
----
----
--2.74K
-203.84%-1.37K
--1.32K
Thay đổi trong vốn lưu động
31.22%-146.03M
0.33%-162.86M
-530.59%-212.32M
58.13%-163.40M
200.46%49.31M
-1266.49%-390.26M
-586.65%-49.08M
-88.85%33.46M
-56.55%10.09M
2305.78%299.94M
356.73%23.21M
-17.87%-13.60M
-3088.03%-9.04M
-136.21%-11.54M
120.25%302.59K
4685.83%31.86M
---1.49M
--665.72K
--3.56M
46.77%-671.49K
---1.26M
-Thay đổi các khoản phải thu
22.15%-117.64M
4.35%-68.06M
-448.86%-151.11M
-1634.99%-71.15M
-1139.69%-27.53M
-121.23%-4.10M
110.38%2.65M
9651.20%19.31M
-402.98%-25.51M
97.73%-202.20K
229.33%8.42M
-258.35%-8.90M
1496.98%2.56M
-192.75%-2.48M
-54.24%160.07K
21.57%-847.97K
--349.77K
---1.08M
---1.96M
145.12%158.96K
---352.35K
-Thay đổi hàng tồn kho
-19.03%-110.27M
202.27%27.24M
-85.81%-92.64M
21.71%-26.64M
-171.45%-49.86M
-520.27%-34.02M
---18.37M
---5.49M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
--0.00
---47.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
186.53%96.22M
98.15%-616.00K
-40.59%33.58M
-142.43%-33.25M
1560.55%56.52M
66.27%78.37M
-89.81%3.40M
131.85%47.13M
87.04%33.40M
167.93%20.33M
584.09%17.86M
701.65%7.59M
-67.30%2.61M
131.77%946.48K
2552.76%7.98M
363.02%408.37K
---325.50K
---155.26K
--5.71M
5.99%-812.64K
---864.38K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-566.53%-14.34M
-128.97%-74.10M
-103.07%-2.15M
71.89%-32.36M
425.00%70.17M
-2251.67%-115.14M
-653.86%-21.59M
46.48%-4.90M
-1380.78%-2.86M
-221.61%-9.15M
71.65%-193.42K
-333.21%-2.84M
-8.80%-682.30K
84.08%-656.59K
-3689.05%-627.11K
-963.96%-4.12M
---16.55K
---387.59K
---5.01M
39.79%47.96K
--34.31K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-1294.87%-315.37M
-400.12%-15.18M
-107.82%-22.61M
276.18%5.06M
3159.41%288.96M
78.78%-2.87M
-1.08%-9.44M
-87.49%-13.53M
-125.65%-9.34M
-380.39%-7.21M
1490.69%36.42M
---1.50M
--2.29M
--4.83M
16.93%-65.78K
---79.18K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
80.55%-69.50M
47.59%-258.07M
6.14%-357.23M
-120.21%-492.43M
-54.77%-380.59M
-54.65%-223.62M
-141.68%-245.91M
-155.72%-144.60M
-238.12%-101.75M
914.93%259.50M
-22.65%-30.09M
-92.23%-31.84M
-88.79%-24.54M
-165.91%-16.56M
-39.57%-13.00M
520.90%25.13M
---9.31M
---5.97M
--330.51K
10.85%-3.16M
---3.54M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-58.19%43.33M
161.75%479.00K
5276.82%103.64M
-99.85%183.00K
-157.63%-2.00M
7313.57%123.44M
-41.59%3.47M
-95.92%1.67M
1217.72%5.95M
11450.38%40.79M
1434.63%451.32K
0.14%353.13K
-87.35%29.41K
-51.30%352.63K
200.93%232.43K
210.18%724.12K
--77.24K
--233.45K
--42.51K
--1.37K
--0.00
Chi phí vốn
-58.19%43.33M
161.75%479.00K
8298.70%103.64M
-99.85%183.00K
-64.48%1.23M
7313.57%123.44M
-41.59%3.47M
-95.92%1.67M
1217.72%5.95M
11450.38%40.79M
1434.63%451.32K
0.14%353.13K
-87.35%29.41K
-51.30%352.63K
200.93%232.43K
210.18%724.12K
--77.24K
--233.45K
--42.51K
--1.37K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-49.08%333.00K
161.75%479.00K
-47.00%654.00K
-92.34%183.00K
276.22%1.23M
222.84%2.39M
-68.16%328.00K
-3.38%740.00K
171.12%1.03M
116.89%765.89K
1599.88%379.94K
0.14%353.13K
-90.38%22.35K
-49.67%352.63K
200.93%232.43K
207.50%700.69K
--77.24K
--227.86K
--27.43K
--1.37K
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-58.25%43.00M
----
3282.51%102.99M
-100.00%0.00
-202.86%-3.24M
12986.16%121.05M
-36.02%3.15M
-97.69%925.00K
6788.35%4.92M
--40.02M
911.34%71.38K
----
--7.06K
-100.00%0.00
--0.00
319.54%23.43K
--0.00
--5.58K
--15.09K
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-79.40%-240.87M
319.06%513.13M
-194.49%-134.26M
36.75%-234.24M
234.42%142.10M
-223.70%-370.33M
117.65%42.49M
154.25%299.38M
-164.22%-240.79M
-1469.51%-551.87M
-9.10%-91.13M
64.30%-35.16M
-1523772.83%-83.54M
-679013.76%-98.50M
-100.03%-5.48K
97.63%-14.50K
--19.34M
---613.22K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
---1.00K
----
----
----
----
----
--1000.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-18.46%-284.20M
313.14%499.66M
-266.49%-239.90M
52.52%-234.43M
269.33%144.10M
-265.85%-493.77M
115.81%39.02M
150.23%297.71M
-169.41%-246.74M
-1568.75%-592.65M
-9.60%-91.58M
64.07%-35.51M
-35024.64%-83.56M
-13283.81%-98.86M
-101.24%-237.91K
12.76%-738.63K
--19.26M
---846.67K
---42.51K
---1.37K
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
3491.89%1.27B
-92.29%62.29M
96.95%35.48M
-26.74%808.28M
9.68%18.02M
35.12%1.10B
-96.91%16.43M
303.09%816.58M
89.85%531.14M
9894.80%202.58M
12.09%279.77M
-97.99%2.03M
583630.61%249.59M
102.66%100.81M
-83.72%42.76K
--49.74M
--262.60K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
16.59%-1.62M
1.89%-2.18M
5.36%-1.94M
-23.28%-2.22M
-47.87%-2.05M
-55.12%-1.80M
-52.50%-1.39M
-92.08%-1.16M
---909.51K
---605.49K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
20539.47%1.20B
-100.00%0.00
-9543.55%-5.86M
-30.27%760.95M
--62.00K
34.20%1.09B
-100.00%0.00
307.34%813.19M
90.09%556.01M
9749.45%199.64M
18.37%292.49M
-98.03%2.03M
577814.49%247.10M
100.97%103.09M
-83.72%42.76K
--51.30M
--262.60K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
115.64%93.19M
30.20%65.07M
116.04%43.22M
272.17%49.98M
12.31%20.00M
163.31%13.43M
893.18%17.81M
43.60%5.10M
-30.80%1.79M
--3.55M
--2.59M
----
----
----
----
--241.00K
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-22824.59%-13.86M
-39.49%-604.00K
--61.00K
-198.86%-433.00K
--0.00
180.37%438.00K
100.00%0.00
---545.00K
-68.11%-25.74M
--0.00
-715.80%-15.31M
----
--2.49M
-27.22%-2.29M
----
---1.80M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
3491.89%1.27B
-92.29%62.29M
96.95%35.48M
-26.74%808.28M
9.68%18.02M
35.12%1.10B
-96.91%16.43M
303.09%816.58M
89.85%531.14M
9894.80%202.58M
12.09%279.77M
-97.99%2.03M
583630.61%249.59M
102.66%100.81M
-83.72%42.76K
--49.74M
--262.60K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-18.78%1.11B
-40.00%800.74M
-13.57%1.37B
9.69%1.33B
17.58%1.58B
226.96%1.22B
593.99%1.35B
16.49%372.16M
19.99%193.86M
43.27%319.49M
78.31%161.56M
117.15%222.99M
-15.43%90.61M
160.40%102.69M
276.49%107.15M
10.05%39.43M
--28.46M
--35.83M
--27.95M
58.18%31.29M
--19.78M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
265.61%938.27M
850.05%309.83M
-129.17%-566.55M
-91.07%32.61M
-92.28%-247.22M
-62.49%365.09M
-172.11%-128.57M
860.75%973.21M
10.48%178.30M
-111.57%-127.93M
18.95%161.38M
-289.16%-60.46M
1129.46%135.68M
-120.97%-15.54M
-228.32%-13.18M
1210.33%74.09M
--10.27M
---6.67M
--308.57K
9.84%-3.16M
---3.51M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
458.13%17.53M
112.21%5.96M
82.97%-4.90M
-134.13%-48.81M
-146.44%-28.74M
-692.55%-20.85M
1519.40%61.89M
33.09%3.52M
-232.47%-4.36M
-45.68%2.64M
156.61%3.29M
626.80%4.87M
-48315.98%-5.81M
-1871.26%-923.76K
-78.57%12.06K
-132.27%-46.86K
--56.27K
--145.21K
--20.57K
-100.00%0.00
--38.27K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
155.87%2.05B
-18.78%1.11B
-40.00%800.74M
-13.57%1.37B
9.69%1.33B
17.58%1.58B
226.96%1.22B
605.32%1.35B
15.46%372.16M
15.90%190.75M
40.77%322.32M
90.75%164.58M
142.27%228.96M
-23.76%86.28M
145.04%94.51M
287.83%113.17M
--38.57M
--29.18M
--28.26M
71.69%28.11M
--16.37M
Dòng tiền tự do
75.52%-112.83M
47.51%-258.55M
-20.70%-460.87M
-41.94%-492.61M
-53.11%-381.82M
-137.29%-347.06M
-131.56%-249.38M
-166.87%-146.26M
-252.60%-107.70M
779.31%218.71M
-24.34%-30.54M
-90.31%-32.20M
-85.70%-24.56M
-169.31%-16.92M
-40.90%-13.23M
493.39%24.41M
---9.39M
---6.20M
--288.00K
10.81%-3.16M
---3.54M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

argenx SE đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

argenx SE đã tạo ra 847.86M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của argenx SE thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của argenx SE đã tăng 2833.58% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

argenx SE chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

argenx SE đã chi 111.68M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của argenx SE đã thay đổi như thế nào?

argenx SE đã sử dụng 233.01M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ARGX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của argenx SE trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 736.18M, phản ánh sự thay đổi 1968.53% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.