tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Applovin Corp

APP
Thêm vào danh sách theo dõi
401.370USD
+2.510+0.63%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
135.79BVốn hóa
34.26P/E TTM

Tình hình tài chính của APP

Theo dõi tình hình tài chính của Applovin Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Applovin Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/3.72
Doanh thu / Dự báo
--/1.94B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.48B
69.99%
EPS(YoY)
9.84
110.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
110.72%3.57
84.67%3.26
91.46%2.47
162.10%2.42
142.58%1.70
246.74%1.76
308.14%1.29
311.71%0.92
5872.34%0.70
337.55%0.51
--0.32
--0.22
---0.01
---0.21
---0.30
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.15%1.84B
20.77%1.66B
17.26%1.41B
16.54%1.26B
40.25%1.48B
44.01%1.37B
38.64%1.20B
43.98%1.08B
47.90%1.06B
35.73%953.26M
21.20%864.26M
-3.36%750.16M
14.39%715.40M
-11.49%702.31M
-1.91%713.10M
16.06%776.23M
3.57%625.42M
55.63%793.47M
90.43%726.95M
123.43%668.81M
Lợi nhuận ròng
109.21%1.21B
84.11%1.10B
92.37%835.50M
164.39%819.33M
145.50%576.27M
249.22%598.66M
302.75%434.31M
287.17%309.89M
5295.48%234.73M
315.60%171.43M
355.98%107.83M
468.03%80.04M
96.08%-4.52M
-382.05%-79.51M
13261.02%23.65M
-263.58%-21.75M
-995.49%-115.26M
248.58%28.19M
100.20%177.00K
162.15%13.29M
Biên lợi nhuận ròng
68.47%65.44%
52.31%66.48%
64.03%59.47%
44.86%61.32%
74.01%38.84%
141.58%43.65%
188.42%36.25%
295.18%42.33%
3634.45%22.32%
259.59%18.07%
--12.57%
--10.71%
---0.63%
---11.32%
---5.36%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.84%88.95%
16.01%88.93%
12.98%87.56%
5.80%87.68%
13.19%81.72%
7.52%76.66%
11.77%77.50%
26.47%82.88%
13.91%72.20%
15.60%71.30%
--69.33%
--65.53%
--63.38%
--61.67%
--59.38%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-29.87%45.59%
-19.06%48.39%
-14.15%55.37%
-11.75%58.91%
-2.96%65.01%
2.24%59.79%
2.40%64.49%
13.46%66.76%
22.59%66.99%
5.09%58.48%
--62.98%
--58.84%
--54.65%
--55.64%
--55.54%
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.15%1.84B
20.77%1.66B
17.26%1.41B
16.54%1.26B
40.25%1.48B
44.01%1.37B
38.64%1.20B
43.98%1.08B
47.90%1.06B
35.73%953.26M
21.20%864.26M
-3.36%750.16M
14.39%715.40M
-11.49%702.31M
-1.91%713.10M
16.06%776.23M
3.57%625.42M
55.63%793.47M
90.43%726.95M
123.43%668.81M
Lợi nhuận hoạt động
66.44%1.44B
105.67%1.29B
102.08%1.09B
144.18%963.41M
153.25%865.03M
135.89%625.65M
188.35%537.91M
197.55%394.55M
443.42%341.57M
46.86%265.23M
126.39%186.55M
111.64%132.60M
-39.25%62.86M
194.36%180.60M
79.59%82.40M
33.21%62.65M
734.16%103.46M
2430.12%61.35M
14261.73%45.88M
913.01%47.03M
Lợi nhuận ròng
109.21%1.21B
84.11%1.10B
92.37%835.50M
164.39%819.33M
145.50%576.27M
249.22%598.66M
302.75%434.31M
287.17%309.89M
5295.48%234.73M
315.60%171.43M
355.98%107.83M
468.03%80.04M
96.08%-4.52M
-382.05%-79.51M
13261.02%23.65M
-263.58%-21.75M
-995.49%-115.26M
248.58%28.19M
100.20%177.00K
162.15%13.29M
Tài sản ngắn hạn
104.77%4.85B
91.63%4.43B
85.96%3.49B
80.25%2.99B
47.23%2.37B
43.07%2.31B
44.18%1.88B
-2.12%1.66B
-21.50%1.61B
-16.65%1.62B
-28.69%1.30B
-6.66%1.70B
-10.87%2.05B
-40.06%1.94B
12.17%1.82B
5.85%1.82B
93.96%2.30B
--3.24B
--1.63B
--1.72B
Tổng nợ ngắn hạn
6.04%1.49B
26.13%1.33B
37.66%1.07B
49.93%1.09B
84.81%1.41B
12.01%1.06B
-3.22%779.54M
23.25%729.59M
23.07%762.52M
63.07%944.12M
48.17%805.47M
-8.17%591.94M
-21.09%619.57M
-9.55%578.96M
-4.59%543.63M
6.87%644.59M
61.35%785.12M
--640.10M
--569.77M
--603.18M
Tổng tài sản
35.06%7.71B
23.69%7.26B
16.55%6.34B
13.09%5.96B
8.44%5.71B
9.52%5.87B
8.74%5.44B
-3.88%5.27B
-11.04%5.26B
-8.36%5.36B
-13.78%5.01B
-7.57%5.48B
-4.08%5.92B
-5.12%5.85B
27.10%5.81B
28.94%5.93B
135.26%6.17B
--6.16B
--4.57B
--4.60B
Tổng các khoản nợ
4.15%5.34B
7.23%5.12B
8.10%4.87B
7.58%4.79B
13.97%5.13B
16.49%4.78B
15.22%4.50B
12.36%4.45B
12.07%4.50B
4.00%4.10B
-0.36%3.91B
-1.46%3.96B
-3.31%4.02B
-1.99%3.95B
55.78%3.92B
54.64%4.02B
51.02%4.15B
--4.03B
--2.52B
--2.60B
Tổng vốn chủ sở hữu
310.74%2.36B
95.87%2.13B
57.10%1.47B
43.23%1.17B
-24.31%575.42M
-13.25%1.09B
-14.38%938.21M
-46.30%814.84M
-59.96%760.20M
-33.97%1.26B
-41.77%1.10B
-20.44%1.52B
-5.66%1.90B
-11.02%1.90B
-8.16%1.88B
-4.52%1.91B
1651.36%2.01B
--2.14B
--2.05B
--2.00B
Thu nhập hoạt động ròng
55.27%1.29B
87.41%1.31B
91.29%1.05B
69.90%772.23M
111.75%831.71M
103.79%701.00M
80.40%550.70M
97.80%454.53M
36.07%392.78M
110.78%343.99M
71.90%305.26M
115.14%229.79M
1010.06%288.66M
91.96%163.20M
42.57%177.58M
18.08%106.81M
-151.31%-31.72M
-15.12%85.02M
232.44%124.56M
128.59%90.46M
Đầu tư ròng
76.85%-5.25M
-125.61%-828.00K
-206.88%-19.63M
687.44%401.55M
28.36%-22.66M
94.61%-367.00K
59.60%-6.40M
-61.92%-68.36M
-143.82%-31.64M
-130.53%-6.80M
62.31%-15.83M
85.54%-42.22M
98.78%-12.97M
356.81%22.29M
77.05%-42.01M
70.94%-292.00M
-5699.50%-1.06B
92.55%-8.68M
-368.97%-183.07M
-113.95%-1.00B
Tài chính thuần
-1.00%-1.01B
5.72%-493.21M
-27.02%-560.26M
-48.86%-537.38M
-136.03%-1.00B
-206.79%-523.16M
39.09%-441.07M
35.15%-361.00M
-281.11%-424.61M
-207.74%-170.52M
-430.94%-724.15M
-106.47%-556.70M
-70.30%-111.42M
-103.83%-55.41M
-81.47%-136.39M
-120.16%-269.62M
-116.34%-65.42M
1015.88%1.45B
-683.80%-75.16M
496.26%1.34B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Applovin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Applovin Corp, tổng doanh thu đạt 5.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.22B.

Tài sản ngắn hạn của Applovin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Applovin Corp, tài sản ngắn hạn là 4.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.63.

Tổng tài sản của Applovin Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Applovin Corp là 7.26B, bao gồm 4.43B tài sản ngắn hạn và 2.83B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Applovin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Applovin Corp, tổng nghĩa vụ của Applovin Corp là 5.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Applovin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Applovin Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Applovin Corp là 2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Applovin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Applovin Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Applovin Corp là 4.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.96.

Giá trị đầu tư ròng của Applovin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Applovin Corp, giá trị đầu tư ròng của Applovin Corp là 358.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 435.75.

Giá trị huy động vốn ròng của Applovin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Applovin Corp, giá trị huy động vốn ròng của Applovin Corp là -2.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Applovin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Applovin Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.20.

Thu nhập ròng của Applovin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Applovin Corp, lợi nhuận ròng là 3.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.36.

Biên lợi nhuận ròng của Applovin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Applovin Corp, biên lợi nhuận ròng là 62.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.06.

Biên lợi nhuận gộp của Applovin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Applovin Corp, biên lợi nhuận gộp là 87.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.78.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Applovin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Applovin Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 50.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Applovin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Applovin Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 212.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Applovin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Applovin Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 52.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Applovin Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Applovin Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.