tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Applovin Corp

APP
Thêm vào danh sách theo dõi
323.290USD
+15.230+4.94%
Giờ giao dịch 09/21, 11:39ET
108.40BVốn hóa
27.59P/E TTM

APP Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Applovin Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
12.54%869.04M
55.27%1.29B
87.41%1.31B
91.29%1.05B
69.90%772.23M
111.75%831.71M
103.79%701.00M
80.40%550.70M
97.80%454.53M
36.07%392.78M
110.78%343.99M
71.90%305.26M
115.14%229.79M
1010.06%288.66M
91.96%163.20M
42.57%177.58M
18.08%106.81M
-151.31%-31.72M
-15.12%85.02M
232.44%124.56M
128.59%90.46M
35.31%61.82M
--100.16M
--37.47M
--39.57M
--45.69M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
54.54%1.27B
109.16%1.21B
83.95%1.10B
92.34%835.54M
164.39%819.53M
144.06%576.42M
247.90%599.20M
299.87%434.42M
285.74%309.97M
5327.60%236.18M
316.61%172.23M
359.13%108.64M
468.63%80.36M
96.08%-4.52M
-353.17%-79.51M
16563.38%23.66M
-251.76%-21.80M
-990.29%-115.30M
265.54%31.41M
100.16%142.00K
166.16%14.36M
-326.74%-10.57M
---18.97M
---89.91M
---21.71M
--4.66M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-30.80%32.56M
-87.48%33.66M
-74.72%32.74M
-64.77%35.10M
-56.65%47.05M
138.61%268.83M
8.71%129.48M
-18.20%99.64M
-9.47%108.54M
-12.12%112.67M
-48.09%119.11M
-25.66%121.80M
-21.48%119.89M
-0.61%128.21M
98.41%229.47M
37.17%163.83M
42.49%152.69M
45.23%128.99M
18.34%115.65M
62.46%119.44M
108.37%107.16M
175.15%88.82M
--97.73M
--73.52M
--51.42M
--32.28M
Các mục phi tiền mặt khác
-176.50%-25.65M
-303.78%-16.48M
-129.45%-9.38M
466.75%39.27M
1805.17%33.53M
-5.32%8.09M
-19.43%31.85M
-26.03%6.93M
-46.99%1.76M
-6.55%8.54M
555.81%39.53M
-0.79%9.37M
-56.09%3.32M
7.01%9.14M
-61.58%6.03M
169.77%9.44M
-30.02%7.56M
-66.70%8.54M
80.33%15.69M
-95.57%3.50M
-13.50%10.80M
904.15%25.65M
--8.70M
--78.95M
--12.49M
--2.55M
Thay đổi trong vốn lưu động
-753.62%-490.02M
82.17%-14.78M
170.33%107.87M
253.63%110.36M
10.95%-57.41M
-38.49%-82.90M
-104.66%-153.37M
52.61%-71.84M
-17.15%-64.47M
-182.16%-59.86M
-85.24%-74.94M
-141.19%-151.58M
38.58%-55.03M
173.20%72.87M
66.16%-40.45M
-87.24%-62.84M
-27.32%-89.59M
-63.69%-99.55M
-291.41%-119.55M
2.70%-33.56M
-1388.70%-70.37M
-2329.25%-60.81M
---30.54M
---34.49M
---4.73M
--2.73M
-Thay đổi các khoản phải thu
-72.72%-214.46M
17.50%-138.10M
6.11%-215.47M
68.67%-35.20M
-207.74%-124.17M
-97.30%-167.38M
-100.46%-229.50M
37.61%-112.34M
-24.75%-40.35M
-229.30%-84.84M
-222.68%-114.48M
-848.22%-180.07M
-573.27%-32.34M
138.54%65.61M
65.20%-35.48M
179.91%24.07M
126.32%6.83M
-287.66%-170.25M
-18.31%-101.95M
13.38%-30.12M
-333.01%-25.96M
-1178.52%-43.92M
---86.17M
---34.77M
--11.14M
---3.44M
-Thay đổi chi phí trả trước
-164.87%-47.06M
81.05%-9.83M
272.20%50.18M
806.27%63.78M
11227.61%72.55M
-293.42%-51.86M
28.88%-29.14M
-77.15%7.04M
-104.56%-652.00K
263.36%26.81M
-161.60%-40.98M
174.68%30.81M
-43.84%14.30M
69.86%-16.41M
556.18%66.52M
-182.33%-41.25M
134.38%25.47M
-190.07%-54.46M
-47.27%10.14M
6.79%-14.61M
-247.94%-74.08M
-521.91%-18.77M
--19.23M
---15.68M
---21.29M
--4.45M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
-198.20%-189.39M
----
----
----
12.67%-63.51M
-621.17%-55.16M
-197.21%-1.88M
-203.46%-1.14M
-35.52%-72.73M
-410.93%-7.65M
-59.66%1.94M
132.63%1.10M
-147.72%-53.67M
9561.54%2.46M
88.49%4.80M
790.57%472.00K
---21.66M
---26.00K
--2.54M
--53.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
-1067.78%-6.63M
----
----
----
79.76%-568.00K
265.22%4.33M
213.06%7.53M
197.83%2.57M
57.51%-2.81M
47.37%-2.62M
-399.32%-6.66M
-164.59%-2.63M
-240.27%-6.60M
-133.47%-4.98M
-108.56%-1.33M
-387.28%-994.00K
--4.71M
--14.87M
--15.57M
--346.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
12.54%869.04M
55.27%1.29B
87.41%1.31B
91.29%1.05B
69.90%772.23M
111.75%831.71M
103.79%701.00M
80.40%550.70M
97.80%454.53M
36.07%392.78M
110.78%343.99M
71.90%305.26M
115.14%229.79M
1010.06%288.66M
91.96%163.20M
42.57%177.58M
18.08%106.81M
-151.31%-31.72M
-15.12%85.02M
232.44%124.56M
128.59%90.46M
35.31%61.82M
--100.16M
--37.47M
--39.57M
--45.69M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
----
----
----
----
----
167.18%4.22M
----
----
----
82.66%-6.28M
242.32%2.27M
468.54%6.05M
-2663.93%-6.05M
-3776.24%-36.21M
126.62%664.00K
113.39%1.06M
-280.99%-219.00K
146.87%985.00K
-82.34%293.00K
-908.85%-7.95M
-39.50%121.00K
--399.00K
--1.66M
--983.00K
--200.00K
Chi phí vốn
----
----
----
----
----
----
176.06%4.78M
----
----
----
-534.83%-6.28M
5.28%2.27M
468.54%6.05M
13.07%2.20M
-11.74%1.44M
30.77%2.16M
-48.02%1.06M
1505.79%1.94M
310.03%1.64M
-0.48%1.65M
108.44%2.05M
-39.50%121.00K
--399.00K
--1.66M
--983.00K
--200.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
1628.69%4.22M
----
----
----
100.65%244.00K
114.36%183.00K
3160.00%3.75M
-335.80%-8.18M
-16767.26%-37.61M
-21.45%-1.27M
101.21%115.00K
-1651.24%-1.88M
-155.89%-223.00K
-163.23%-1.05M
-1063.17%-9.47M
-39.50%121.00K
--399.00K
--1.66M
--983.00K
--200.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-564.93%-6.52M
7.84%2.09M
142.74%2.31M
28.29%2.13M
16.14%1.40M
44.41%1.94M
-37.38%950.00K
--1.66M
--1.21M
--1.34M
--1.52M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-100.00%0.00
----
-289.84%-28.32M
-443.91%-17.41M
2914.65%424.70M
----
39.88%-7.26M
76.23%-3.20M
58.27%-15.09M
----
-192.64%-12.08M
67.45%-13.46M
85.45%-36.16M
99.79%-2.19M
46.33%-4.13M
77.25%-41.35M
75.46%-248.54M
-25088.25%-1.05B
93.34%-7.69M
-406.65%-181.78M
-116.10%-1.01B
92.38%-4.15M
---115.57M
---35.88M
---468.70M
---54.50M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--0.00
100.00%0.00
--0.00
-130.77%-1.50M
100.00%0.00
34.08%-18.68M
100.00%0.00
-550.00%-650.00K
---48.00M
-68.31%-28.33M
89.79%-1.00M
---100.00K
100.00%0.00
-19.00%-16.83M
---9.80M
100.00%0.00
---42.40M
-1.04%-14.15M
100.00%0.00
33.33%-1.00M
--0.00
---14.00M
---500.00K
---1.50M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
89.46%-2.44M
-31.64%-5.25M
147.32%27.49M
71.60%-723.00K
-339.61%-23.15M
-20.71%-3.99M
--11.12M
---2.55M
---5.27M
---3.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-100.61%-2.44M
76.85%-5.25M
-125.61%-828.00K
-206.88%-19.63M
687.44%401.55M
28.36%-22.66M
94.61%-367.00K
59.60%-6.40M
-61.92%-68.36M
-143.82%-31.64M
-130.53%-6.80M
62.31%-15.83M
85.54%-42.22M
98.78%-12.97M
356.81%22.29M
77.05%-42.01M
70.94%-292.00M
-5699.50%-1.06B
92.55%-8.68M
-368.97%-183.07M
-113.95%-1.00B
66.59%-18.27M
---116.47M
---39.04M
---469.69M
---54.70M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-6.15%-570.42M
-1.00%-1.01B
5.72%-493.21M
-27.02%-560.26M
-48.86%-537.38M
-136.03%-1.00B
-206.79%-523.16M
39.09%-441.07M
35.15%-361.00M
-281.11%-424.61M
-207.74%-170.52M
-430.94%-724.15M
-106.47%-556.70M
-70.30%-111.42M
-103.83%-55.41M
-81.47%-136.39M
-120.16%-269.62M
-116.34%-65.42M
1015.88%1.45B
-683.80%-75.16M
496.26%1.34B
1095.90%400.37M
--129.67M
---9.59M
--224.30M
--33.48M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
-100.00%0.00
-10.91%-18.67M
100.00%0.00
-2149.47%-200.00M
-53.77%186.47M
27.86%-16.83M
89.39%-8.89M
35.56%-8.89M
1489.55%403.36M
-63.04%-23.34M
-494.56%-83.83M
-28.61%-13.80M
-3.20%-29.03M
55.11%-14.31M
-46.17%-14.10M
97.37%-10.73M
90.72%-28.13M
-26.97%-31.88M
-42.08%-9.65M
-625.02%-408.36M
-6320.31%-303.17M
---25.11M
---6.79M
---56.32M
---4.72M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-103.02%-551.23M
1.92%-981.72M
-66718.40%-417.62M
-119.70%-501.90M
---271.52M
-33.06%-1.00B
---625.00K
60.71%-228.45M
100.00%0.00
-1059.10%-752.22M
--0.00
-512.97%-581.49M
-153.20%-507.20M
-48.52%-64.90M
--0.00
-9701.72%-94.86M
-111.48%-200.32M
---43.70M
-100.00%0.00
--988.00K
173483.70%1.74B
100.00%0.00
--9.32M
--0.00
---1.01M
---760.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
-66.80%4.32M
-36.20%6.19M
1.92%9.49M
-45.52%5.33M
119.93%13.00M
-13.93%9.70M
63.44%9.32M
236.61%9.78M
5.12%5.91M
92.35%11.27M
-50.11%5.70M
-64.17%2.91M
-34.22%5.62M
-22.87%5.86M
128.25%11.43M
-37.04%8.11M
612.84%8.55M
802.38%7.60M
4178.63%5.01M
8784.14%12.88M
--1.20M
--842.00K
--117.00K
--145.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
74.53%-19.19M
84.20%-30.51M
88.19%-61.25M
69.76%-64.55M
79.15%-75.35M
-125.78%-193.10M
-238.80%-518.70M
-204.47%-213.44M
-773.07%-361.43M
-319.34%-85.53M
-227.69%-153.10M
-110.60%-70.10M
40.86%-41.40M
-1092.75%-20.40M
-103.18%-46.72M
55.08%-33.29M
-1902.92%-70.00M
-100.25%-1.71M
919.19%1.47B
-1934.57%-74.10M
-101.24%-3.50M
1679.32%690.66M
--144.26M
---3.64M
--281.51M
--38.82M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-6.15%-570.42M
-1.00%-1.01B
5.72%-493.21M
-27.02%-560.26M
-48.86%-537.38M
-136.03%-1.00B
-206.79%-523.16M
39.09%-441.07M
35.15%-361.00M
-281.11%-424.61M
-207.74%-170.52M
-430.94%-724.15M
-106.47%-556.70M
-70.30%-111.42M
-103.83%-55.41M
-81.47%-136.39M
-120.16%-269.62M
-116.34%-65.42M
1015.88%1.45B
-683.80%-75.16M
496.26%1.34B
1095.90%400.37M
--129.67M
---9.59M
--224.30M
--33.48M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-100.00%0.00
235.45%2.49B
193.68%1.67B
159.01%1.19B
16.11%506.64M
47.65%741.41M
70.71%567.60M
-47.45%460.45M
-64.98%436.34M
-53.53%502.15M
-64.76%332.49M
-7.92%876.23M
-11.84%1.25B
-57.97%1.08B
-10.11%943.51M
-19.61%951.56M
85.69%1.41B
710.28%2.57B
415.02%1.05B
450.82%1.18B
80.90%761.08M
-19.94%317.24M
--203.80M
--214.91M
--420.72M
--396.25M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-57.05%294.63M
242.64%271.57M
371.88%820.20M
342.65%474.29M
2744.79%685.97M
-189.27%-190.39M
2.45%173.81M
119.71%107.15M
106.52%24.11M
-139.79%-65.82M
23.86%169.66M
-6652.81%-543.74M
19.93%-369.67M
114.29%165.41M
-90.99%136.98M
94.00%-8.05M
-209.23%-461.70M
-360.74%-1.16B
1240.79%1.52B
-1108.12%-134.13M
305.36%422.67M
1713.52%443.84M
--113.43M
---11.10M
---205.82M
--24.47M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-129.79%-1.54M
-184.08%-2.34M
113.81%506.00K
-80.67%757.00K
590.26%5.19M
218.48%2.78M
-222.09%-3.66M
239.11%3.92M
-94.13%-1.06M
-306.51%-2.35M
-56.52%3.00M
31.89%-2.81M
92.08%-545.00K
414.09%1.14M
388.91%6.90M
-804.38%-4.13M
-2430.88%-6.88M
-352.50%-362.00K
-3243.42%-2.39M
-916.07%-457.00K
-13700.00%-272.00K
-1242.86%-80.00K
--76.00K
--56.00K
--2.00K
--7.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-75.29%294.63M
400.64%2.76B
235.45%2.49B
193.68%1.67B
159.01%1.19B
26.28%551.02M
47.65%741.41M
70.71%567.60M
-47.45%460.45M
-64.98%436.34M
-53.53%502.15M
-64.76%332.49M
-7.92%876.23M
-11.84%1.25B
-57.97%1.08B
-10.11%943.51M
-19.61%951.56M
85.69%1.41B
710.28%2.57B
415.02%1.05B
450.82%1.18B
80.90%761.08M
--317.24M
--203.80M
--214.91M
--420.72M
Dòng tiền tự do
12.54%869.04M
55.27%1.29B
88.69%1.31B
91.29%1.05B
69.90%772.23M
111.75%831.71M
98.77%696.23M
81.75%550.70M
103.15%454.53M
37.11%392.78M
116.54%350.27M
72.72%302.99M
111.58%223.74M
951.00%286.46M
94.00%161.75M
42.72%175.42M
19.61%105.75M
-154.56%-33.66M
-16.42%83.38M
243.23%122.91M
129.11%88.41M
35.64%61.70M
--99.76M
--35.81M
--38.59M
--45.49M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Applovin Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Applovin Corp đã tạo ra 3.97B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Applovin Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Applovin Corp đã tăng 89.19% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Applovin Corp đã thay đổi như thế nào?

Applovin Corp đã sử dụng -2.59B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với APP?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Applovin Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 3.97B, phản ánh sự thay đổi 89.62% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.