tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Apollo Global Management Inc

APO
Thêm vào danh sách theo dõi
134.260USD
+0.590+0.44%
Giờ giao dịch 09/08, 10:25ET
77.33BVốn hóa
82.88P/E TTM

Tình hình tài chính của APO

Theo dõi tình hình tài chính của Apollo Global Management Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Apollo Global Management Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
2.26/2.17
Doanh thu / Dự báo
379.00M/5.69B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
31.85B
19.93%
EPS(YoY)
5.58
-24.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
118.82%2.18
-579.33%-3.27
-55.74%1.07
118.04%2.82
-26.68%1.00
-70.47%0.68
-46.52%2.42
17.84%1.29
36.22%1.36
38.11%2.31
320.31%4.53
--1.10
--1.00
--1.67
--1.08
---4.50
----
----
----
----
Doanh thu
60.81%11.24B
-7.22%4.82B
70.13%9.93B
33.40%9.74B
13.02%6.99B
-28.20%5.20B
-45.02%5.83B
131.69%7.30B
-55.57%6.18B
43.05%7.24B
117.41%10.61B
-4.63%3.15B
330.00%13.92B
164.45%5.06B
285.96%4.88B
207.47%3.31B
134.40%3.24B
-16.31%1.91B
13.10%1.26B
3.09%1.07B
Lợi nhuận ròng
120.72%1.29B
-585.54%-1.95B
-54.91%638.00M
119.53%1.66B
-26.73%584.00M
-70.51%401.00M
-46.52%1.42B
19.18%758.00M
38.13%797.00M
39.06%1.36B
320.67%2.65B
210.80%636.00M
134.99%577.00M
336.80%978.00M
168.36%629.00M
-330.38%-574.00M
-354.25%-1.65B
-161.67%-413.00M
-44.84%234.39M
-5.35%249.16M
Biên lợi nhuận ròng
54.28%18.59%
-262.13%-29.27%
-58.97%11.69%
4.29%25.26%
-36.70%12.05%
-25.98%18.05%
-15.59%28.48%
19.30%24.22%
253.23%19.03%
-19.78%24.39%
63.56%33.74%
--20.30%
--5.39%
--30.40%
--20.63%
---53.39%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.09%3.44%
8.15%3.74%
-2.42%4.21%
1.61%3.44%
-5.34%3.74%
-5.90%3.45%
13.23%4.31%
-17.03%3.38%
-14.25%3.95%
-30.55%3.67%
50.27%3.81%
--4.08%
--4.60%
--5.29%
--2.54%
--4.92%
----
----
----
----
Doanh thu
60.81%11.24B
-7.22%4.82B
70.13%9.93B
33.40%9.74B
13.02%6.99B
-28.20%5.20B
-45.02%5.83B
131.69%7.30B
-55.57%6.18B
43.05%7.24B
117.41%10.61B
-4.63%3.15B
330.00%13.92B
164.45%5.06B
285.96%4.88B
207.47%3.31B
134.40%3.24B
-16.31%1.91B
13.10%1.26B
3.09%1.07B
Lợi nhuận hoạt động
118.81%2.55B
-62.82%480.00M
10.13%1.86B
38.79%2.85B
-24.76%1.16B
-42.19%1.29B
-13.70%1.69B
119.23%2.05B
65.10%1.55B
24.33%2.23B
55.73%1.96B
196.30%936.00M
131.59%937.00M
208.65%1.80B
415.99%1.26B
-310.94%-972.00M
-543.33%-2.97B
-227.28%-1.65B
-182.74%-397.48M
-15.68%460.80M
Lợi nhuận ròng
120.72%1.29B
-585.54%-1.95B
-54.91%638.00M
119.53%1.66B
-26.73%584.00M
-70.51%401.00M
-46.52%1.42B
19.18%758.00M
38.13%797.00M
39.06%1.36B
320.67%2.65B
210.80%636.00M
134.99%577.00M
336.80%978.00M
168.36%629.00M
-330.38%-574.00M
-354.25%-1.65B
-161.67%-413.00M
-44.84%234.39M
-5.35%249.16M
Tổng tài sản
17.76%494.05B
18.35%467.53B
21.98%460.95B
21.93%449.54B
21.08%419.55B
18.26%395.05B
20.55%377.89B
30.17%368.69B
22.88%346.50B
23.57%334.05B
21.88%313.49B
13.14%283.24B
13.77%281.98B
3.35%270.32B
743.28%257.22B
784.89%250.34B
799.92%247.85B
854.23%261.56B
28.87%30.50B
51.87%28.29B
Tổng các khoản nợ
17.34%452.57B
18.00%428.00B
20.62%418.43B
21.53%409.75B
21.25%385.69B
18.13%362.70B
20.36%346.92B
27.09%337.15B
20.19%318.09B
21.55%307.04B
19.20%288.24B
7.20%265.27B
10.42%264.66B
4.69%252.59B
1204.49%241.82B
1269.68%247.45B
1238.13%239.69B
1203.41%241.28B
6.70%18.54B
25.12%18.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
22.51%41.48B
22.23%39.53B
37.23%42.52B
26.18%39.80B
19.17%33.86B
19.72%32.34B
22.72%30.98B
75.60%31.54B
63.99%28.41B
52.34%27.02B
63.95%25.25B
522.38%17.96B
112.31%17.33B
-12.55%17.73B
28.70%15.40B
-71.77%2.89B
-15.25%8.16B
127.87%20.28B
90.03%11.96B
144.07%10.22B
Thu nhập hoạt động ròng
128.29%2.88B
60.08%1.62B
116825.00%4.67B
-83.66%303.00M
-5.33%1.26B
1345.71%1.01B
-100.19%-4.00M
609.34%1.85B
-62.46%1.33B
-93.46%70.00M
40.89%2.06B
-115.53%-364.00M
-10.62%3.55B
126.82%1.07B
236.54%1.47B
124.56%2.34B
200.55%3.97B
-1645.57%-3.99B
65.73%-1.07B
80.80%1.04B
Đầu tư ròng
20.85%-15.54B
50.65%-8.33B
12.50%-14.22B
8.50%-13.24B
-33.53%-19.63B
-3.07%-16.89B
-10.63%-16.25B
-41.67%-14.47B
-23.86%-14.70B
-190.51%-16.39B
-30.29%-14.69B
10.06%-10.21B
-202.68%-11.87B
-281.76%-5.64B
-833.14%-11.27B
-917.80%-11.35B
-620.74%-3.92B
16350.19%3.10B
-45.52%-1.21B
-245.34%-1.12B
Tài chính thuần
-2.74%17.33B
-30.84%9.87B
-43.18%8.95B
56.43%19.16B
53.13%17.82B
-22.18%14.27B
-0.85%15.74B
19.86%12.25B
132.03%11.63B
59.18%18.34B
106.31%15.88B
32.17%10.22B
145.78%5.01B
2.52%11.52B
1289.96%7.70B
2983.91%7.73B
250.76%2.04B
855.01%11.24B
-85.30%553.76M
28.67%-268.14M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Apollo Global Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apollo Global Management Inc, tổng doanh thu đạt 31.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.56B.

Tổng nghĩa vụ của Apollo Global Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apollo Global Management Inc, tổng nghĩa vụ của Apollo Global Management Inc là 418.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Apollo Global Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apollo Global Management Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Apollo Global Management Inc là 42.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.23.

Thu nhập hoạt động thuần của Apollo Global Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apollo Global Management Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Apollo Global Management Inc là 7.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.77.

Giá trị đầu tư ròng của Apollo Global Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apollo Global Management Inc, giá trị đầu tư ròng của Apollo Global Management Inc là -63.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Apollo Global Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apollo Global Management Inc, giá trị huy động vốn ròng của Apollo Global Management Inc là 60.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Apollo Global Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apollo Global Management Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.51.

Thu nhập ròng của Apollo Global Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apollo Global Management Inc, lợi nhuận ròng là 3.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.07.

Biên lợi nhuận ròng của Apollo Global Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apollo Global Management Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Apollo Global Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apollo Global Management Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Apollo Global Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apollo Global Management Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Apollo Global Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apollo Global Management Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Apollo Global Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Apollo Global Management Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.