tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

APi Group Corp

APG
Thêm vào danh sách theo dõi
39.680USD
+0.520+1.33%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.50BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của APG

Theo dõi tình hình tài chính của APi Group Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của APi Group Corp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.21/0.43
Doanh thu / Dự báo
2.25B/2.20B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.91B
12.72%
EPS(YoY)
-0.69
-24.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
23.78%0.21
58.60%0.12
-927.32%-0.69
20.72%0.20
-1.75%0.17
108.38%0.07
90.72%-0.07
37.37%0.17
61.25%0.17
-2184.41%-0.89
-2407.63%-0.73
--0.12
--0.10
--0.04
--0.03
--0.08
----
----
----
----
Doanh thu
13.27%2.25B
15.30%1.98B
13.76%2.12B
14.18%2.08B
15.03%1.99B
7.37%1.72B
5.80%1.86B
2.35%1.83B
-2.32%1.73B
-0.81%1.60B
3.29%1.76B
2.82%1.78B
7.40%1.77B
9.72%1.61B
53.15%1.70B
65.71%1.74B
68.61%1.65B
83.19%1.47B
26.08%1.11B
9.29%1.05B
Lợi nhuận ròng
28.99%89.00M
64.52%51.00M
-1585.71%-472.00M
21.74%84.00M
0.00%69.00M
109.28%31.00M
89.06%-28.00M
60.47%69.00M
86.49%69.00M
-2326.67%-334.00M
-2427.27%-256.00M
152.94%43.00M
94.74%37.00M
183.33%15.00M
106.51%11.00M
-10.53%17.00M
-9.52%19.00M
-125.00%-18.00M
30.74%-169.00M
-29.63%19.00M
Biên lợi nhuận ròng
13.51%4.39%
41.25%2.88%
27.27%4.58%
18.04%4.46%
-2.99%3.87%
-27.56%2.04%
153.31%3.60%
24.84%3.78%
47.16%3.99%
74.48%2.81%
10.02%1.42%
--3.03%
--2.71%
--1.61%
--1.29%
--1.05%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.92%31.19%
-0.79%31.28%
3.65%32.03%
0.71%31.27%
-1.72%30.90%
2.60%31.53%
6.99%30.90%
8.41%31.05%
12.28%31.45%
16.70%30.73%
5.54%28.88%
--28.64%
--28.01%
--26.33%
--27.36%
--25.85%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.74%35.42%
-9.48%30.78%
-8.67%30.98%
-8.57%31.62%
-9.78%32.28%
-10.37%34.01%
9.97%33.92%
5.84%34.59%
9.89%35.77%
13.60%37.94%
-11.10%30.84%
--32.68%
--32.56%
--33.40%
--34.69%
--35.29%
----
----
----
----
Doanh thu
13.27%2.25B
15.30%1.98B
13.76%2.12B
14.18%2.08B
15.03%1.99B
7.37%1.72B
5.80%1.86B
2.35%1.83B
-2.32%1.73B
-0.81%1.60B
3.29%1.76B
2.82%1.78B
7.40%1.77B
9.72%1.61B
53.15%1.70B
65.71%1.74B
68.61%1.65B
83.19%1.47B
26.08%1.11B
9.29%1.05B
Lợi nhuận hoạt động
14.21%209.00M
40.57%149.00M
86.73%211.00M
30.61%192.00M
29.79%183.00M
0.95%106.00M
34.52%113.00M
4.26%147.00M
27.03%141.00M
43.84%105.00M
37.70%84.00M
107.35%141.00M
58.57%111.00M
329.41%73.00M
22.00%61.00M
65.85%68.00M
48.94%70.00M
950.00%17.00M
338.10%50.00M
-19.61%41.00M
Lợi nhuận ròng
28.99%89.00M
64.52%51.00M
-1585.71%-472.00M
21.74%84.00M
0.00%69.00M
109.28%31.00M
89.06%-28.00M
60.47%69.00M
86.49%69.00M
-2326.67%-334.00M
-2427.27%-256.00M
152.94%43.00M
94.74%37.00M
183.33%15.00M
106.51%11.00M
-10.53%17.00M
-9.52%19.00M
-125.00%-18.00M
30.74%-169.00M
-29.63%19.00M
Tài sản ngắn hạn
26.16%3.53B
16.94%3.02B
21.48%3.23B
11.71%3.01B
14.02%2.80B
15.86%2.59B
2.94%2.66B
1.47%2.69B
-3.08%2.45B
-5.58%2.23B
-2.64%2.58B
7.28%2.65B
7.24%2.53B
6.15%2.36B
0.99%2.65B
10.41%2.47B
40.12%2.36B
36.37%2.23B
82.74%2.63B
48.87%2.24B
Tổng nợ ngắn hạn
31.45%2.54B
19.58%2.11B
14.06%2.15B
14.04%2.03B
16.31%1.93B
6.53%1.76B
4.32%1.89B
-6.21%1.78B
0.67%1.66B
6.78%1.65B
-5.93%1.81B
24.69%1.90B
13.63%1.65B
13.31%1.55B
121.57%1.92B
92.30%1.52B
99.04%1.45B
75.03%1.37B
3.09%867.00M
-5.04%792.00M
Tổng tài sản
16.49%9.95B
10.72%8.97B
9.62%8.94B
5.77%8.72B
7.26%8.54B
12.60%8.10B
7.40%8.15B
3.72%8.24B
-0.16%7.96B
-7.39%7.19B
-6.19%7.59B
0.10%7.95B
-0.99%7.97B
-4.62%7.77B
56.83%8.09B
66.03%7.94B
89.82%8.05B
93.03%8.14B
26.91%5.16B
25.01%4.78B
Tổng các khoản nợ
19.80%6.43B
7.11%5.48B
6.33%5.53B
3.16%5.45B
4.72%5.37B
4.60%5.12B
10.10%5.20B
7.28%5.28B
3.98%5.13B
1.81%4.89B
-8.61%4.72B
-1.48%4.92B
-3.35%4.93B
-5.19%4.80B
82.19%5.17B
100.88%4.99B
111.22%5.10B
108.78%5.07B
13.12%2.84B
11.58%2.49B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.88%3.52B
16.90%3.49B
15.41%3.41B
10.41%3.28B
11.85%3.17B
29.59%2.98B
2.96%2.95B
-2.05%2.97B
-6.87%2.83B
-22.32%2.30B
-1.92%2.87B
2.78%3.03B
3.08%3.04B
-3.67%2.96B
25.87%2.92B
28.30%2.95B
61.54%2.95B
71.69%3.08B
49.10%2.32B
43.74%2.30B
Thu nhập hoạt động ròng
0.00%83.00M
37.10%85.00M
34.98%382.00M
5.45%232.00M
-24.55%83.00M
785.71%62.00M
-4.71%283.00M
52.78%220.00M
48.65%110.00M
800.00%7.00M
57.98%297.00M
-1.37%144.00M
37.04%74.00M
99.15%-1.00M
64.91%188.00M
197.96%146.00M
515.38%54.00M
-468.75%-118.00M
-31.74%114.00M
-49.48%49.00M
Đầu tư ròng
-341.27%-556.00M
-2078.57%-305.00M
84.56%-23.00M
-59.65%-91.00M
79.03%-126.00M
36.36%-14.00M
-2028.57%-149.00M
-119.23%-57.00M
-992.73%-601.00M
18.52%-22.00M
-123.33%-7.00M
7.14%-26.00M
-189.47%-55.00M
99.06%-27.00M
175.00%30.00M
39.13%-28.00M
-58.33%-19.00M
-12439.13%-2.88B
87.62%-40.00M
-4500.00%-46.00M
Tài chính thuần
22800.00%681.00M
57.14%-42.00M
95.15%-5.00M
-66.67%-15.00M
-100.53%-3.00M
53.99%-98.00M
63.08%-103.00M
57.14%-9.00M
3662.50%570.00M
1.39%-213.00M
-1541.18%-279.00M
53.33%-21.00M
-23.08%-16.00M
-111.80%-216.00M
-105.90%-17.00M
-110.18%-45.00M
63.89%-13.00M
721.08%1.83B
44.00%288.00M
8940.00%442.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của APi Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APi Group Corp, tổng doanh thu đạt 7.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.02B.

Tài sản ngắn hạn của APi Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APi Group Corp, tài sản ngắn hạn là 3.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.48.

Tổng tài sản của APi Group Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của APi Group Corp là 8.94B, bao gồm 3.23B tài sản ngắn hạn và 5.71B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của APi Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APi Group Corp, tổng nghĩa vụ của APi Group Corp là 5.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của APi Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APi Group Corp, tổng vốn chủ sở hữu của APi Group Corp là 3.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.41.

Thu nhập hoạt động thuần của APi Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APi Group Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của APi Group Corp là 671.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.61.

Giá trị đầu tư ròng của APi Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APi Group Corp, giá trị đầu tư ròng của APi Group Corp là -254.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.36.

Giá trị huy động vốn ròng của APi Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APi Group Corp, giá trị huy động vốn ròng của APi Group Corp là -121.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -149.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của APi Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APi Group Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.24.

Thu nhập ròng của APi Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APi Group Corp, lợi nhuận ròng là -288.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.57.

Biên lợi nhuận ròng của APi Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APi Group Corp, biên lợi nhuận ròng là 3.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.16.

Biên lợi nhuận gộp của APi Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APi Group Corp, biên lợi nhuận gộp là 31.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của APi Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APi Group Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của APi Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APi Group Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của APi Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APi Group Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của APi Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của APi Group Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 671.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.