tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

APi Group Corp

APG
Thêm vào danh sách theo dõi
39.680USD
+0.520+1.33%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.50BVốn hóa
LỗP/E TTM

APG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của APi Group Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
96.99%851.00M
40.22%645.00M
82.77%912.00M
13.96%555.00M
33.33%432.00M
86.23%460.00M
4.18%499.00M
5.64%487.00M
-11.96%324.00M
-31.96%247.00M
-20.83%479.00M
16.71%461.00M
11.52%368.00M
15.24%363.00M
-49.07%605.00M
-64.98%395.00M
-51.90%330.00M
-57.72%315.00M
130.68%1.19B
141.54%1.13B
81.96%686.00M
70.87%745.00M
--515.00M
--467.00M
--377.00M
--436.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
96.99%851.00M
40.22%645.00M
82.77%912.00M
13.96%555.00M
33.33%432.00M
86.23%460.00M
4.18%499.00M
5.64%487.00M
-11.96%324.00M
-31.96%247.00M
-20.83%479.00M
16.71%461.00M
11.52%368.00M
15.24%363.00M
-49.07%605.00M
-64.98%395.00M
-51.90%330.00M
-57.72%315.00M
130.68%1.19B
141.54%1.13B
81.96%686.00M
70.87%745.00M
--515.00M
--467.00M
--377.00M
--436.00M
Các khoản phải thu
13.84%2.34B
13.15%2.08B
7.91%2.05B
12.76%2.14B
12.56%2.05B
7.41%1.84B
3.60%1.90B
4.81%1.90B
-0.22%1.82B
0.18%1.71B
3.33%1.83B
2.84%1.81B
6.72%1.83B
4.58%1.71B
80.08%1.77B
85.85%1.76B
101.89%1.71B
119.01%1.64B
25.99%984.00M
4.53%947.00M
-4.83%848.00M
-18.18%747.00M
--781.00M
--906.00M
--891.00M
--913.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
12.98%1.71B
13.94%1.54B
8.24%1.56B
16.22%1.56B
14.92%1.51B
7.96%1.36B
3.51%1.44B
5.00%1.34B
-0.30%1.31B
2.87%1.26B
6.25%1.40B
2.48%1.28B
6.98%1.32B
3.13%1.22B
71.19%1.31B
72.75%1.25B
85.54%1.23B
98.99%1.18B
20.03%767.00M
14.04%723.00M
2.79%664.00M
-10.12%595.00M
--639.00M
--634.00M
--646.00M
--662.00M
-Các khoản phải thu khác
16.24%630.00M
10.93%538.00M
6.84%484.00M
4.34%577.00M
6.48%542.00M
5.90%485.00M
3.90%453.00M
4.34%553.00M
0.00%509.00M
-6.53%458.00M
-5.01%436.00M
3.72%530.00M
6.04%509.00M
8.41%490.00M
111.52%459.00M
128.13%511.00M
160.87%480.00M
197.37%452.00M
52.82%217.00M
-17.65%224.00M
-24.90%184.00M
-39.44%152.00M
--142.00M
--272.00M
--245.00M
--251.00M
Hàng tồn kho
11.69%172.00M
4.00%156.00M
1.40%145.00M
-4.52%148.00M
-0.65%154.00M
1.35%150.00M
-4.67%143.00M
0.00%155.00M
-8.82%155.00M
-9.20%148.00M
-7.98%150.00M
3.33%155.00M
14.09%170.00M
14.79%163.00M
136.23%163.00M
111.27%150.00M
115.94%149.00M
115.15%142.00M
7.81%69.00M
24.56%71.00M
15.00%69.00M
11.86%66.00M
--64.00M
--57.00M
--60.00M
--59.00M
Chi phí trả trước
6.88%171.00M
3.70%140.00M
5.04%125.00M
7.89%164.00M
5.26%160.00M
9.76%135.00M
-2.46%119.00M
-32.74%152.00M
-8.98%152.00M
-3.15%123.00M
10.91%122.00M
37.80%226.00M
0.00%167.00M
-3.05%127.00M
32.53%110.00M
76.34%164.00M
103.66%167.00M
74.67%131.00M
7.79%83.00M
25.68%93.00M
34.43%82.00M
102.70%75.00M
--77.00M
--74.00M
--61.00M
--37.00M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-99.34%2.00M
--3.00M
--3.00M
--3.00M
--302.00M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
26.16%3.53B
16.94%3.02B
21.48%3.23B
11.71%3.01B
14.02%2.80B
15.86%2.59B
2.94%2.66B
1.47%2.69B
-3.08%2.45B
-5.58%2.23B
-2.64%2.58B
7.28%2.65B
7.24%2.53B
6.15%2.36B
0.99%2.65B
10.41%2.47B
40.12%2.36B
36.37%2.23B
82.74%2.63B
48.87%2.24B
20.88%1.69B
12.62%1.63B
--1.44B
--1.50B
--1.39B
--1.45B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
8.93%732.00M
8.26%695.00M
7.88%698.00M
3.53%674.00M
5.99%672.00M
5.42%642.00M
4.69%647.00M
7.78%651.00M
-0.78%634.00M
-1.93%609.00M
-1.75%618.00M
-0.66%604.00M
4.07%639.00M
-1.11%621.00M
47.31%629.00M
38.50%608.00M
35.54%614.00M
36.82%628.00M
-7.58%427.00M
-2.88%439.00M
-3.00%453.00M
-8.20%459.00M
--462.00M
--452.00M
--467.00M
--500.00M
-Tài sản cố định
7.92%1.09B
11.09%1.05B
12.81%1.04B
8.15%1.02B
12.10%1.01B
10.12%947.00M
6.47%921.00M
13.17%945.00M
0.45%901.00M
-0.69%860.00M
2.13%865.00M
3.86%835.00M
11.57%897.00M
8.52%866.00M
45.53%847.00M
36.73%804.00M
38.14%804.00M
39.75%798.00M
4.68%582.00M
11.15%588.00M
10.86%582.00M
6.93%571.00M
--556.00M
--529.00M
--525.00M
--534.00M
-Khấu hao lũy kế
5.92%358.00M
17.05%357.00M
24.45%341.00M
18.37%348.00M
26.59%338.00M
21.51%305.00M
10.93%274.00M
27.27%294.00M
3.49%267.00M
2.45%251.00M
13.30%247.00M
17.86%231.00M
35.79%258.00M
44.12%245.00M
40.65%218.00M
31.54%196.00M
47.29%190.00M
51.79%170.00M
64.89%155.00M
93.51%149.00M
122.41%129.00M
229.41%112.00M
--94.00M
--77.00M
--58.00M
--34.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
12.11%5.38B
8.17%4.95B
4.33%4.75B
2.64%4.79B
4.35%4.80B
13.81%4.58B
11.32%4.55B
15.76%4.66B
10.88%4.60B
-2.88%4.02B
-1.80%4.09B
0.45%4.03B
-2.52%4.15B
-7.86%4.14B
109.56%4.17B
100.90%4.01B
113.66%4.25B
123.71%4.49B
-2.88%1.99B
12.64%2.00B
10.67%1.99B
9.37%2.01B
--2.05B
--1.77B
--1.80B
--1.84B
Tài sản dài hạn khác
12.92%306.00M
1.02%298.00M
-11.95%258.00M
6.25%255.00M
-1.45%271.00M
-10.88%295.00M
-2.01%293.00M
-63.91%240.00M
-58.08%275.00M
-48.44%331.00M
-53.57%299.00M
-21.86%665.00M
-20.48%656.00M
-19.25%642.00M
445.76%644.00M
680.73%851.00M
623.68%825.00M
573.73%795.00M
-0.84%118.00M
11.22%109.00M
3.64%114.00M
18.00%118.00M
--119.00M
--98.00M
--110.00M
--100.00M
Tổng tài sản dài hạn
11.77%6.42B
7.80%5.94B
3.88%5.71B
2.90%5.71B
4.25%5.74B
11.13%5.51B
9.70%5.49B
4.85%5.55B
1.19%5.51B
-8.18%4.96B
-7.92%5.01B
-3.14%5.30B
-4.41%5.44B
-8.67%5.40B
114.73%5.44B
114.98%5.47B
122.56%5.69B
128.82%5.92B
-3.61%2.53B
9.56%2.54B
7.66%2.56B
6.12%2.58B
--2.63B
--2.32B
--2.38B
--2.44B
Tổng tài sản
16.49%9.95B
10.72%8.97B
9.62%8.94B
5.77%8.72B
7.26%8.54B
12.60%8.10B
7.40%8.15B
3.72%8.24B
-0.16%7.96B
-7.39%7.19B
-6.19%7.59B
0.10%7.95B
-0.99%7.97B
-4.62%7.77B
56.83%8.09B
66.03%7.94B
89.82%8.05B
93.03%8.14B
26.91%5.16B
25.01%4.78B
12.55%4.24B
8.54%4.22B
--4.07B
--3.83B
--3.77B
--3.89B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
104.00%51.00M
437.50%86.00M
200.00%60.00M
45.00%29.00M
19.05%25.00M
-23.81%16.00M
-9.09%20.00M
11.11%20.00M
23.53%21.00M
-34.38%21.00M
-18.52%22.00M
0.00%18.00M
-26.09%17.00M
39.13%32.00M
22.73%27.00M
-18.18%18.00M
-8.00%23.00M
-32.35%23.00M
-46.34%22.00M
-26.67%22.00M
-41.86%25.00M
-27.66%34.00M
--41.00M
--30.00M
--43.00M
--47.00M
Chi phí trích trước
11.72%715.00M
12.87%640.00M
12.13%767.00M
7.93%694.00M
9.59%640.00M
7.18%567.00M
-3.25%684.00M
-0.77%643.00M
-1.18%584.00M
0.19%529.00M
6.80%707.00M
20.67%648.00M
19.64%591.00M
13.55%528.00M
95.86%662.00M
80.20%537.00M
96.81%494.00M
104.85%465.00M
7.30%338.00M
-1.00%298.00M
-10.68%251.00M
-3.81%227.00M
--315.00M
--301.00M
--281.00M
--236.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
6020.00%306.00M
25.00%5.00M
-9.09%10.00M
0.00%5.00M
25.00%5.00M
-96.19%4.00M
0.00%11.00M
-98.05%5.00M
-33.33%4.00M
1650.00%105.00M
-94.81%11.00M
2227.27%256.00M
-14.29%6.00M
20.00%6.00M
21100.00%212.00M
1000.00%11.00M
-46.15%7.00M
-72.22%5.00M
-94.44%1.00M
-93.75%1.00M
-27.78%13.00M
-91.71%18.00M
--18.00M
--16.00M
--18.00M
--217.00M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
-28.57%5.00M
----
----
----
16.67%7.00M
----
----
----
0.00%6.00M
----
----
----
--6.00M
--5.00M
--4.00M
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
26.55%815.00M
21.92%773.00M
17.63%694.00M
17.89%672.00M
17.73%644.00M
16.97%634.00M
12.17%590.00M
20.25%570.00M
11.41%547.00M
15.57%542.00M
13.61%526.00M
10.75%474.00M
16.63%491.00M
11.14%469.00M
90.53%463.00M
79.83%428.00M
81.47%421.00M
45.52%422.00M
-15.03%243.00M
-24.92%238.00M
-21.89%232.00M
20.83%290.00M
--286.00M
--317.00M
--297.00M
--240.00M
Nợ ngắn hạn khác
29.45%866.00M
32.15%859.00M
23.61%754.00M
18.81%701.00M
17.78%669.00M
15.45%650.00M
11.31%610.00M
19.92%590.00M
11.81%568.00M
12.38%563.00M
11.84%548.00M
10.31%492.00M
14.41%508.00M
12.58%501.00M
84.91%490.00M
71.54%446.00M
72.76%444.00M
37.35%445.00M
-18.96%265.00M
-25.07%260.00M
-24.41%257.00M
12.89%324.00M
--327.00M
--347.00M
--340.00M
--287.00M
Tổng nợ ngắn hạn
31.45%2.54B
19.58%2.11B
14.06%2.15B
14.04%2.03B
16.31%1.93B
6.53%1.76B
4.32%1.89B
-6.21%1.78B
0.67%1.66B
6.78%1.65B
-5.93%1.81B
24.69%1.90B
13.63%1.65B
13.31%1.55B
121.57%1.92B
92.30%1.52B
99.04%1.45B
75.03%1.37B
3.09%867.00M
-5.04%792.00M
-11.08%730.00M
-15.02%781.00M
--841.00M
--834.00M
--821.00M
--919.00M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-9.43%48.00M
-2.00%49.00M
4.17%50.00M
1.92%53.00M
6.00%53.00M
4.17%50.00M
-4.00%48.00M
40.54%52.00M
31.58%50.00M
26.32%48.00M
25.00%50.00M
-43.08%37.00M
-44.93%38.00M
-47.95%38.00M
--40.00M
--65.00M
--69.00M
--73.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
16.12%3.44B
0.88%2.97B
0.99%2.96B
-2.86%2.95B
-2.31%2.96B
5.18%2.94B
18.10%2.94B
21.02%3.04B
9.83%3.03B
1.97%2.80B
-9.17%2.49B
-14.24%2.51B
-7.36%2.76B
-8.38%2.74B
48.35%2.74B
89.21%2.93B
93.56%2.98B
102.98%2.99B
23.58%1.84B
24.04%1.55B
22.65%1.54B
17.06%1.48B
--1.49B
--1.25B
--1.25B
--1.26B
-Nợ dài hạn
16.94%3.22B
0.18%2.75B
0.18%2.75B
-3.30%2.75B
-3.27%2.75B
4.80%2.75B
18.39%2.75B
21.56%2.85B
9.81%2.84B
1.39%2.62B
-10.10%2.32B
-15.79%2.34B
-7.96%2.59B
-7.97%2.59B
46.26%2.58B
89.31%2.78B
93.14%2.81B
101.72%2.81B
26.41%1.77B
26.64%1.47B
25.28%1.46B
19.45%1.39B
--1.40B
--1.16B
--1.16B
--1.17B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
5.29%219.00M
10.94%213.00M
12.83%211.00M
3.63%200.00M
12.43%208.00M
10.98%192.00M
14.02%187.00M
13.53%193.00M
10.12%185.00M
11.61%173.00M
6.49%164.00M
14.86%170.00M
3.07%168.00M
-14.84%155.00M
94.94%154.00M
87.34%148.00M
101.23%163.00M
124.69%182.00M
-17.71%79.00M
-10.23%79.00M
-10.99%81.00M
-12.90%81.00M
--96.00M
--88.00M
--91.00M
--93.00M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
--53.00M
Phúc lợi nhân viên
-9.43%48.00M
-2.00%49.00M
4.17%50.00M
1.92%53.00M
6.00%53.00M
4.17%50.00M
-4.00%48.00M
40.54%52.00M
31.58%50.00M
26.32%48.00M
25.00%50.00M
-43.08%37.00M
-44.93%38.00M
-47.95%38.00M
--40.00M
--65.00M
--69.00M
--73.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-20.16%206.00M
0.00%205.00M
16.57%204.00M
16.27%243.00M
29.65%258.00M
0.50%205.00M
-6.90%175.00M
23.69%209.00M
17.08%199.00M
21.43%203.97M
19.75%187.98M
-11.06%168.98M
-18.28%169.98M
-20.01%167.98M
93.80%156.98M
88.12%190.00M
105.94%208.00M
64.06%210.00M
-36.72%81.00M
-15.13%101.00M
-4.72%101.00M
-18.99%128.00M
--128.00M
--119.00M
--106.00M
--158.00M
Tổng nợ dài hạn
13.25%3.89B
0.57%3.37B
1.93%3.38B
-2.37%3.41B
-0.84%3.44B
3.62%3.35B
13.69%3.31B
15.76%3.50B
5.64%3.46B
-0.55%3.24B
-10.20%2.91B
-12.97%3.02B
-10.12%3.28B
-12.03%3.25B
64.85%3.25B
104.90%3.47B
116.50%3.65B
124.79%3.70B
18.19%1.97B
21.52%1.69B
21.75%1.69B
14.15%1.65B
--1.67B
--1.39B
--1.38B
--1.44B
Tổng các khoản nợ
19.80%6.43B
7.11%5.48B
6.33%5.53B
3.16%5.45B
4.72%5.37B
4.60%5.12B
10.10%5.20B
7.28%5.28B
3.98%5.13B
1.81%4.89B
-8.61%4.72B
-1.48%4.92B
-3.35%4.93B
-5.19%4.80B
82.19%5.17B
100.88%4.99B
111.22%5.10B
108.78%5.07B
13.12%2.84B
11.58%2.49B
9.52%2.42B
2.80%2.43B
--2.51B
--2.23B
--2.21B
--2.36B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-0.21%3.26B
1.75%3.31B
-0.27%3.30B
-0.48%3.28B
-0.55%3.26B
15.56%3.25B
28.50%3.31B
28.81%3.30B
27.88%3.28B
9.54%2.81B
0.55%2.57B
-0.12%2.56B
0.04%2.57B
-0.54%2.57B
-0.08%2.56B
0.23%2.57B
21.81%2.56B
22.88%2.58B
37.93%2.56B
35.68%2.56B
11.91%2.11B
11.81%2.10B
--1.86B
--1.89B
--1.88B
--1.88B
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
0.00%797.00M
0.00%797.00M
0.00%797.00M
0.00%797.00M
--797.00M
--797.00M
--797.00M
--797.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
Lợi nhuận giữ lại
105.81%673.00M
129.60%574.00M
140.47%517.00M
183.78%420.00M
313.92%327.00M
2400.00%250.00M
2054.55%215.00M
511.11%148.00M
187.78%79.00M
107.25%10.00M
93.29%-11.00M
80.65%-36.00M
57.94%-90.00M
45.88%-138.00M
30.80%-164.00M
26.19%-186.00M
21.03%-214.00M
12.67%-255.00M
16.55%-237.00M
3.82%-252.00M
6.23%-271.00M
10.15%-292.00M
---284.00M
---262.00M
---289.00M
---325.00M
Vốn dự trữ
-0.21%3.25B
1.75%3.31B
-0.27%3.30B
-0.48%3.28B
-0.55%3.26B
15.57%3.25B
28.50%3.31B
28.81%3.30B
27.88%3.28B
9.54%2.81B
0.55%2.57B
-0.12%2.56B
0.04%2.56B
-0.54%2.57B
-0.08%2.56B
0.23%2.56B
21.81%2.56B
22.88%2.58B
37.93%2.56B
35.68%2.56B
11.91%2.10B
11.81%2.10B
--1.86B
--1.89B
--1.88B
--1.88B
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
1.44%-412.00M
23.65%-397.00M
28.57%-405.00M
11.02%-428.00M
20.23%-418.00M
0.57%-520.00M
-15.71%-567.00M
-63.61%-481.00M
-129.82%-524.00M
-96.62%-523.00M
-83.52%-490.00M
-28.38%-294.00M
-17.53%-228.00M
-432.00%-266.00M
---267.00M
-2190.00%-229.00M
-3133.33%-194.00M
-163.16%-50.00M
100.00%0.00
61.54%-10.00M
77.78%-6.00M
36.67%-19.00M
---14.00M
---26.00M
---27.00M
---30.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.88%3.52B
16.90%3.49B
15.41%3.41B
10.41%3.28B
11.85%3.17B
29.59%2.98B
2.96%2.95B
-2.05%2.97B
-6.87%2.83B
-22.32%2.30B
-1.92%2.87B
2.78%3.03B
3.08%3.04B
-3.67%2.96B
25.87%2.92B
28.30%2.95B
61.54%2.95B
71.69%3.08B
49.10%2.32B
43.74%2.30B
16.81%1.83B
17.44%1.79B
--1.56B
--1.60B
--1.56B
--1.52B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu APG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

APi Group Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, APi Group Corp có 851.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của APi Group Corp là bao nhiêu?

APi Group Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 5.53B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.15B nợ ngắn hạ và 3.38B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của APi Group Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của APi Group Corp là 8.94B, bao gồm 3.23B tài sản ngắn hạn và 5.71B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của APi Group Corp là bao nhiêu?

APi Group Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.41B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.