tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

American Outdoor Brands Inc

AOUT
Thêm vào danh sách theo dõi
12.135USD
-0.675-5.27%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
151.19MVốn hóa
LỗP/E TTM

AOUT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của American Outdoor Brands Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
46.99%11.40M
68.29%9.91M
-67.74%-13.31M
61.21%-1.69M
-47.13%7.75M
-54.82%5.89M
5.31%-7.94M
-184.26%-4.35M
127.66%14.67M
-27.95%13.04M
-862.51%-8.38M
1.91%5.17M
-21.74%6.44M
2084.21%18.10M
104.97%1.10M
260.13%5.07M
-49.38%8.23M
-107.24%-912.00K
-668.06%-22.11M
-661.17%-3.17M
--16.26M
--12.60M
--3.89M
--564.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
61.59%-381.00K
-2510.06%-4.07M
-33.30%2.08M
-188.75%-6.83M
81.29%-992.00K
105.81%169.00K
3940.26%3.11M
42.50%-2.37M
-38.22%-5.30M
-1.64%-2.91M
-79.19%77.00K
27.78%-4.11M
95.00%-3.84M
-176.02%-2.86M
-91.93%370.00K
-264.74%-5.70M
-6244.71%-76.69M
-53.10%3.77M
-37.55%4.58M
93.24%3.46M
--1.25M
--8.03M
--7.34M
--1.79M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-13.52%2.99M
100.78%6.40M
3.56%3.44M
-8.07%3.04M
-17.24%3.46M
-20.14%3.19M
-16.20%3.32M
-16.63%3.31M
5.74%4.18M
-6.82%3.99M
-3.70%3.96M
-4.64%3.97M
-94.53%3.96M
2.88%4.28M
-2.31%4.11M
-0.41%4.16M
1432.68%72.27M
-10.51%4.16M
-17.04%4.21M
-22.44%4.18M
--4.71M
--4.65M
--5.07M
--5.39M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
384.98%6.62M
--466.00K
62.44%-293.00K
---110.00K
---2.32M
--0.00
---780.00K
----
Các mục phi tiền mặt khác
---11.00K
-800.00%-7.00K
-136.36%-16.00K
-1631.58%-329.00K
225700.00%2.26M
-66.67%1.00K
--44.00K
-416.67%-19.00K
95.65%-1.00K
175.00%3.00K
-100.00%0.00
-14.29%6.00K
-192.00%-23.00K
91.30%-4.00K
-40.00%9.00K
-69.57%7.00K
135.21%25.00K
69.54%-46.00K
-80.52%15.00K
-76.29%23.00K
---71.00K
---151.00K
--77.00K
--97.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
79.58%8.00M
314.16%6.82M
-28.67%-19.65M
128.62%1.78M
-85.02%2.21M
-84.79%1.65M
-13.74%-15.27M
-242.05%-6.21M
184.49%14.79M
-30.26%10.82M
-198.00%-13.43M
-25.66%4.37M
-5.47%5.20M
252.38%15.52M
85.60%-4.51M
150.72%5.88M
-53.32%5.50M
-1120.86%-10.18M
-259.06%-31.29M
-65.43%-11.59M
--11.78M
---834.00K
---8.71M
---7.01M
-Thay đổi các khoản phải thu
148.04%3.70M
-36.38%7.39M
-9.29%-18.53M
3090.32%17.91M
-615.41%-7.70M
-12.16%11.62M
-0.49%-16.96M
-118.33%-599.00K
188.82%1.49M
78.25%13.22M
-95.18%-16.88M
-34.01%3.27M
-110.22%-1.68M
70.79%7.42M
46.41%-8.65M
25.72%4.95M
18.51%16.44M
111.08%4.34M
-0.49%-16.13M
156.32%3.94M
--13.87M
--2.06M
---16.05M
---6.99M
-Thay đổi hàng tồn kho
66.80%18.44M
343.83%10.25M
137.25%1.81M
-57.30%-21.07M
64.96%11.05M
-146.17%-4.21M
-15.34%-4.86M
-158.64%-13.39M
15.97%6.70M
53.52%9.11M
-145.79%-4.21M
-595.60%-5.18M
50.31%5.78M
140.64%5.93M
171.10%9.19M
105.89%1.04M
734.32%3.84M
-12593.91%-14.60M
-224.74%-12.93M
-84.97%-17.75M
---606.00K
---115.00K
---3.98M
---9.59M
-Thay đổi chi phí trả trước
102.37%15.00K
-116.09%-252.00K
-10.28%611.00K
-148.73%-402.00K
-510.39%-632.00K
385.77%1.57M
-64.18%681.00K
1157.69%825.00K
-91.56%154.00K
-134.06%-548.00K
466.99%1.90M
96.55%-78.00K
54.45%1.82M
5.92%1.61M
76.12%-518.00K
-17.62%-2.26M
37.33%1.18M
544.15%1.52M
-62.72%-2.17M
-747.58%-1.92M
--860.00K
---342.00K
---1.33M
---227.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-3469.70%-14.79M
-8.35%406.00K
41.18%624.00K
-81.88%77.00K
-0.45%439.00K
21.70%443.00K
31.55%442.00K
28.40%425.00K
-65.14%441.00K
186.67%364.00K
-30.43%336.00K
-15.78%331.00K
178.02%1.27M
-618.52%-420.00K
22.90%483.00K
-11.09%393.00K
4.84%455.00K
-89.58%81.00K
222.81%393.00K
-2.86%442.00K
--434.00K
--777.00K
---320.00K
--455.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
---18.00K
--0.00
---16.00K
137.50%3.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
94.94%-8.00K
93.55%-20.00K
-104.99%-26.00K
-296.10%-151.00K
---158.00K
---310.00K
--521.00K
--77.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
46.99%11.40M
68.29%9.91M
-67.74%-13.31M
61.21%-1.69M
-47.13%7.75M
-54.82%5.89M
5.31%-7.94M
-184.26%-4.35M
127.66%14.67M
-27.95%13.04M
-862.51%-8.38M
1.91%5.17M
-21.74%6.44M
2084.21%18.10M
104.97%1.10M
260.13%5.07M
-49.38%8.23M
-107.24%-912.00K
-668.06%-22.11M
-661.17%-3.17M
--16.26M
--12.60M
--3.89M
--564.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-118.09%-91.00K
-34.12%1.20M
110.68%986.00K
-66.52%370.00K
-23.32%503.00K
-51.32%1.82M
-37.18%468.00K
32.18%1.10M
10.25%656.00K
306.41%3.74M
-56.20%745.00K
-48.07%836.00K
-68.30%595.00K
-51.04%920.00K
-7.85%1.70M
63.29%1.61M
67.89%1.88M
96.34%1.88M
64.53%1.85M
0.20%986.00K
--1.12M
--957.00K
--1.12M
--984.00K
Chi phí vốn
-92.67%41.00K
-34.12%1.20M
110.68%986.00K
-66.52%370.00K
-23.32%503.00K
-51.32%1.82M
-46.58%468.00K
32.18%1.10M
10.25%656.00K
293.58%3.74M
-48.50%876.00K
-48.07%836.00K
-78.30%595.00K
-49.44%950.00K
-7.85%1.70M
63.29%1.61M
145.26%2.74M
96.34%1.88M
64.53%1.85M
0.20%986.00K
--1.12M
--957.00K
--1.12M
--984.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-92.67%41.00K
-44.48%936.00K
1101.56%769.00K
-64.45%300.00K
12.70%559.00K
-49.22%1.69M
-74.50%64.00K
48.33%844.00K
552.63%496.00K
775.99%3.32M
-58.03%251.00K
161.01%569.00K
108.79%76.00K
-77.99%379.00K
-64.43%598.00K
-74.62%218.00K
-184.56%-865.00K
97.48%1.72M
98.00%1.68M
-2.28%859.00K
--1.02M
--872.00K
--849.00K
--879.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-135.71%-132.00K
96.27%263.00K
-46.29%217.00K
-73.18%70.00K
-135.00%-56.00K
-68.02%134.00K
-18.22%404.00K
-2.25%261.00K
-69.17%160.00K
-22.55%419.00K
-55.21%494.00K
-80.82%267.00K
-81.07%519.00K
244.59%541.00K
568.48%1.10M
996.06%1.39M
2786.32%2.74M
84.71%157.00K
-39.56%165.00K
20.95%127.00K
--95.00K
--85.00K
--273.00K
--105.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---27.00M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
118.09%91.00K
34.12%-1.20M
-110.68%-986.00K
66.52%-370.00K
23.32%-503.00K
51.32%-1.82M
37.18%-468.00K
-32.18%-1.10M
-10.25%-656.00K
-306.41%-3.74M
56.20%-745.00K
48.07%-836.00K
97.94%-595.00K
51.04%-920.00K
7.85%-1.70M
-63.29%-1.61M
-2482.92%-28.88M
-96.34%-1.88M
-64.53%-1.85M
-0.20%-986.00K
---1.12M
---957.00K
---1.12M
---984.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
50.06%-449.00K
-16.91%-1.43M
56.51%-364.00K
-361.95%-3.59M
-340.69%-899.00K
31.54%-1.22M
30.65%-837.00K
89.72%-778.00K
96.36%-204.00K
84.87%-1.79M
-135.74%-1.21M
-37.35%-7.57M
-132.25%-5.61M
-68.06%-11.82M
-338.14%-512.00K
-1694.79%-5.51M
11808.90%17.39M
-50142.86%-7.03M
-99.31%215.00K
-265.05%-307.00K
--146.00K
---14.00K
--31.11M
--186.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
3.29%-5.00M
-119.86%-5.00M
---10.00M
--0.00
---5.17M
--25.17M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-7.60%316.00K
--0.00
6.29%304.00K
----
3.01%342.00K
--0.00
-15.63%286.00K
----
-10.03%332.00K
--0.00
18.12%339.00K
----
-20.13%369.00K
--0.00
-29.66%287.00K
-100.00%0.00
19.69%462.00K
--0.00
--408.00K
--5.00K
--386.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-3112.50%-257.00K
100.00%0.00
94.87%-6.00K
-169.52%-1.07M
88.73%-8.00K
---2.00K
-125.00%-117.00K
-32.33%-397.00K
-545.45%-71.00K
100.00%0.00
-20.93%-52.00K
11.76%-300.00K
95.24%-11.00K
60.87%-9.00K
77.72%-43.00K
-8.97%-340.00K
3.75%-231.00K
-64.29%-23.00K
-100.62%-193.00K
-267.74%-312.00K
---240.00K
---14.00K
--31.11M
--186.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
50.06%-449.00K
-16.91%-1.43M
56.51%-364.00K
-361.95%-3.59M
-340.69%-899.00K
31.54%-1.22M
30.65%-837.00K
89.72%-778.00K
96.36%-204.00K
84.87%-1.79M
-135.74%-1.21M
-37.35%-7.57M
-132.25%-5.61M
-68.06%-11.82M
-338.14%-512.00K
-1694.79%-5.51M
11808.90%17.39M
-50142.86%-7.03M
-99.31%215.00K
-265.05%-307.00K
--146.00K
---14.00K
--31.11M
--186.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-39.10%10.39M
-78.13%3.11M
-24.26%17.77M
-21.13%23.42M
7.43%17.07M
69.75%14.22M
25.40%23.46M
35.30%29.70M
-26.81%15.89M
-48.77%8.38M
7.11%18.71M
12.44%21.95M
-4.69%21.71M
-49.84%16.36M
-69.00%17.47M
-67.89%19.52M
-49.95%22.78M
-3.77%32.60M
--56.34M
25883.33%60.80M
--45.51M
--33.88M
--0.00
--234.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
73.79%11.04M
155.85%7.28M
-58.66%-14.66M
9.35%-5.65M
-53.99%6.35M
-62.10%2.85M
10.57%-9.24M
-92.50%-6.24M
5653.33%13.81M
40.26%7.51M
-827.47%-10.33M
-57.85%-3.24M
107.37%240.00K
154.50%5.36M
95.31%-1.11M
53.97%-2.05M
-121.30%-3.26M
-184.48%-9.82M
-170.07%-23.74M
-1805.13%-4.46M
--15.29M
--11.63M
--33.88M
---234.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-8.48%21.44M
-39.10%10.39M
-78.13%3.11M
-24.26%17.77M
-21.13%23.42M
7.43%17.07M
69.75%14.22M
25.40%23.46M
35.30%29.70M
-26.81%15.89M
-48.77%8.38M
7.11%18.71M
12.44%21.95M
-4.69%21.71M
-49.84%16.36M
-69.00%17.47M
-67.89%19.52M
-49.95%22.78M
-3.77%32.60M
--56.34M
--60.80M
--45.51M
--33.88M
--0.00
Dòng tiền tự do
57.84%11.36M
114.08%8.71M
-70.13%-14.30M
62.29%-2.06M
-48.24%7.25M
-56.22%4.07M
9.22%-8.40M
-226.06%-5.46M
139.60%14.01M
-45.77%9.30M
-1437.54%-9.26M
25.19%4.33M
6.50%5.85M
714.33%17.15M
97.49%-602.00K
183.31%3.46M
-63.74%5.49M
-123.97%-2.79M
-964.80%-23.95M
-888.33%-4.15M
--15.14M
--11.64M
--2.77M
---420.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

American Outdoor Brands Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

American Outdoor Brands Inc đã tạo ra 6.32M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của American Outdoor Brands Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của American Outdoor Brands Inc đã tăng 364.68% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

American Outdoor Brands Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

American Outdoor Brands Inc đã chi 2.46M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của American Outdoor Brands Inc đã thay đổi như thế nào?

American Outdoor Brands Inc đã sử dụng -5.84M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AOUT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của American Outdoor Brands Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 3.85M, phản ánh sự thay đổi 251.79% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.