tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

American Outdoor Brands Inc

AOUT
Thêm vào danh sách theo dõi
12.135USD
-0.675-5.27%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
151.19MVốn hóa
LỗP/E TTM

AOUT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của American Outdoor Brands Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-8.48%21.44M
-39.10%10.39M
-78.13%3.11M
-24.26%17.77M
-21.13%23.42M
7.43%17.07M
69.75%14.22M
25.40%23.46M
35.30%29.70M
-26.81%15.89M
-48.77%8.38M
7.11%18.71M
12.44%21.95M
-4.69%21.71M
-49.84%16.36M
-69.00%17.47M
-67.89%19.52M
-49.95%22.78M
-3.77%32.60M
--56.34M
25883.33%60.80M
--45.51M
--33.88M
--0.00
--234.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-8.48%21.44M
-39.10%10.39M
-78.13%3.11M
-24.26%17.77M
-21.13%23.42M
7.43%17.07M
69.75%14.22M
25.40%23.46M
35.30%29.70M
-26.81%15.89M
-48.77%8.38M
7.11%18.71M
12.44%21.95M
-4.69%21.71M
-49.84%16.36M
-69.00%17.47M
-67.89%19.52M
-49.95%22.78M
-3.77%32.60M
--56.34M
25883.33%60.80M
--45.51M
--33.88M
--0.00
--234.00K
Các khoản phải thu
-25.56%29.39M
3.93%33.11M
-7.06%40.46M
-17.77%21.86M
52.13%39.48M
15.98%31.86M
6.82%43.53M
7.30%26.59M
-7.64%25.95M
3.43%27.47M
20.40%40.75M
-0.84%24.78M
-6.69%28.10M
-42.36%26.56M
-31.99%33.84M
-25.45%24.99M
-29.00%30.11M
-17.82%46.08M
-14.16%49.77M
-20.42%33.52M
20.48%42.41M
--56.06M
--57.97M
--42.13M
--35.20M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-25.69%29.23M
4.04%32.92M
-6.84%40.30M
-17.43%21.75M
52.90%39.34M
16.25%31.64M
6.95%43.26M
11.77%26.35M
-4.16%25.73M
8.27%27.22M
24.23%40.45M
-1.45%23.57M
-7.04%26.85M
-44.56%25.14M
-34.42%32.56M
-28.65%23.92M
-31.67%28.88M
-19.12%45.35M
-14.36%49.64M
-20.17%33.52M
20.42%42.26M
--56.06M
--57.97M
--41.99M
--35.10M
Hàng tồn kho
-12.25%91.89M
-4.83%110.18M
11.13%123.98M
17.88%125.79M
12.22%104.72M
15.75%115.77M
2.24%111.57M
1.71%106.71M
-6.44%93.31M
-5.21%100.02M
-2.08%109.12M
-13.03%104.91M
-18.04%99.73M
-11.76%105.51M
6.16%111.44M
31.07%120.64M
63.78%121.68M
62.26%119.57M
42.67%104.97M
32.26%92.04M
23.83%74.30M
--73.69M
--73.58M
--69.59M
--60.00M
Chi phí trả trước
-42.87%2.27M
20.22%4.01M
-23.31%3.76M
-21.72%4.37M
-38.07%3.97M
-49.15%3.34M
-18.48%4.90M
-29.46%5.58M
-18.23%6.41M
-32.07%6.56M
-46.72%6.02M
-26.38%7.92M
-7.68%7.84M
-0.09%9.66M
0.90%11.29M
19.20%10.75M
265.36%8.49M
203.77%9.67M
293.77%11.19M
159.93%9.02M
-28.36%2.32M
--3.18M
--2.84M
--3.47M
--3.24M
Tài sản ngắn hạn khác
--16.98M
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-5.18%162.69M
-5.62%158.59M
-1.67%171.31M
4.59%169.79M
10.44%171.59M
12.07%168.03M
6.06%174.22M
3.85%162.35M
-1.42%155.37M
-8.26%149.94M
-5.01%164.27M
-10.08%156.32M
-12.34%157.62M
-17.49%163.44M
-12.89%172.93M
-8.95%173.85M
-0.01%179.81M
11.01%198.10M
17.99%198.53M
65.75%190.93M
82.24%179.83M
--178.45M
--168.27M
--115.19M
--98.68M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-7.16%40.04M
-6.51%40.98M
-4.34%41.81M
-3.84%42.46M
-3.31%43.13M
-3.49%43.83M
34.42%43.71M
33.74%44.16M
32.41%44.60M
32.08%45.41M
-7.47%32.52M
-7.70%33.02M
-2.37%33.69M
-9.36%34.38M
-5.45%35.14M
-0.45%35.77M
-5.12%34.51M
4.77%37.93M
2.24%37.17M
193.15%35.93M
192.13%36.37M
--36.21M
--36.36M
--12.26M
--12.45M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--37.87M
--37.67M
--13.32M
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.66M
--1.32M
--1.06M
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-25.10%23.53M
-25.21%25.25M
-22.97%27.64M
-22.30%29.47M
-21.90%31.41M
-21.98%33.76M
-22.58%35.89M
-22.95%37.93M
-22.69%40.22M
-21.38%43.27M
-20.18%46.35M
-18.86%49.23M
-17.68%52.02M
-49.07%55.04M
-47.83%58.07M
-47.07%60.67M
-46.43%63.19M
-11.36%108.07M
-11.60%111.29M
-11.63%114.64M
-11.62%117.96M
--121.92M
--125.90M
--129.73M
--133.47M
Tài sản dài hạn khác
59.47%362.00K
-39.92%155.00K
-49.51%154.00K
-48.59%182.00K
-43.81%227.00K
-43.30%258.00K
-40.66%305.00K
-38.86%354.00K
55.38%404.00K
55.29%455.00K
56.71%514.00K
56.91%579.00K
-22.62%260.00K
-95.98%293.00K
-95.59%328.00K
-94.84%369.00K
-95.27%336.00K
50.89%7.29M
52.14%7.44M
98.86%7.16M
85.95%7.11M
--4.83M
--4.89M
--3.60M
--3.82M
Tổng tài sản dài hạn
-14.50%63.93M
-14.73%66.38M
-12.88%69.61M
-12.52%72.12M
-12.27%74.77M
-12.67%77.85M
0.65%79.90M
-0.46%82.44M
-0.87%85.22M
-0.64%89.14M
-15.13%79.38M
-14.45%82.83M
-12.31%85.97M
-41.47%89.72M
-40.00%93.54M
-38.62%96.82M
-39.27%98.03M
-5.93%153.29M
-6.73%155.91M
8.34%157.73M
7.81%161.43M
--162.96M
--167.15M
--145.59M
--149.74M
Tổng tài sản
-8.01%226.62M
-8.50%224.97M
-5.20%240.92M
-1.18%241.91M
2.39%246.35M
2.85%245.88M
4.30%254.13M
2.36%244.79M
-1.23%240.60M
-5.56%239.08M
-8.56%243.65M
-11.65%239.15M
-12.33%243.59M
-27.95%253.16M
-24.82%266.47M
-22.37%270.67M
-18.58%277.84M
2.92%351.39M
5.67%354.44M
33.70%348.66M
37.38%341.26M
--341.40M
--335.42M
--260.78M
--248.41M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Chi phí trích trước
-24.47%14.91M
-8.81%13.85M
16.29%18.50M
6.42%17.72M
42.51%19.74M
21.87%15.19M
4.66%15.91M
31.33%16.65M
31.27%13.85M
-3.20%12.46M
12.93%15.20M
-5.66%12.68M
-9.32%10.55M
-30.83%12.88M
-29.92%13.46M
-27.23%13.44M
-37.26%11.64M
-9.16%18.61M
0.94%19.21M
26.60%18.46M
66.80%18.55M
--20.49M
--19.03M
--14.59M
--11.12M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Tổng nợ ngắn hạn
-18.71%29.91M
-19.55%28.07M
-8.78%38.90M
16.79%42.19M
25.23%36.80M
51.66%34.90M
25.44%42.64M
23.79%36.13M
27.74%29.38M
-4.42%23.01M
44.23%33.99M
2.22%29.18M
-14.82%23.00M
-41.15%24.08M
-42.76%23.57M
-29.40%28.55M
-25.69%27.00M
7.47%40.91M
1.15%41.18M
30.64%40.44M
69.97%36.34M
--38.07M
--40.71M
--30.95M
--21.38M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-3.55%30.81M
-3.31%31.23M
-3.08%31.63M
-3.25%31.88M
-4.03%31.95M
-3.99%32.30M
37.98%32.63M
38.26%32.95M
16.04%33.29M
-0.75%33.64M
-46.37%23.65M
-46.19%23.83M
-39.95%28.69M
44.16%33.90M
84.26%44.09M
82.06%44.29M
92.79%47.77M
-6.84%23.51M
-6.64%23.93M
958.62%24.33M
775.62%24.78M
--25.24M
--25.63M
--2.30M
--2.83M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-81.28%4.62M
--9.60M
--19.57M
--19.55M
--24.70M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-3.55%30.81M
-3.31%31.23M
-3.08%31.63M
-3.25%31.88M
-4.03%31.95M
-3.99%32.30M
37.98%32.63M
38.26%32.95M
38.34%33.29M
38.46%33.64M
-3.56%23.65M
-3.66%23.83M
4.28%24.06M
3.34%24.30M
2.46%24.52M
1.69%24.74M
-6.88%23.08M
-6.84%23.51M
-6.64%23.93M
958.62%24.33M
775.62%24.78M
--25.24M
--25.63M
--2.30M
--2.83M
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-41.94%18.00K
-41.94%18.00K
9.68%34.00K
-20.51%31.00K
-47.46%31.00K
-63.53%31.00K
-86.86%31.00K
-90.10%39.00K
-79.93%59.00K
-53.55%85.00K
122.64%236.00K
--394.00K
--294.00K
--183.00K
--106.00K
Tổng nợ dài hạn
-3.55%30.81M
-3.31%31.23M
-3.08%31.63M
-3.25%31.88M
-4.03%31.95M
-3.99%32.30M
37.88%32.63M
38.15%32.95M
15.90%33.29M
-0.84%33.64M
-46.37%23.67M
-46.19%23.85M
-39.92%28.72M
44.06%33.93M
83.93%44.13M
81.55%44.32M
91.09%47.80M
-8.12%23.55M
-7.47%23.99M
883.96%24.41M
752.04%25.02M
--25.63M
--25.93M
--2.48M
--2.94M
Tổng các khoản nợ
-11.66%60.73M
-11.75%59.30M
-6.31%70.52M
7.23%74.07M
9.69%68.75M
18.61%67.20M
30.55%75.27M
30.25%69.08M
21.17%62.67M
-2.33%56.65M
-14.83%57.66M
-27.22%53.03M
-30.86%51.72M
-10.02%58.00M
3.88%67.69M
12.37%72.87M
21.92%74.81M
1.20%64.47M
-2.20%65.17M
93.96%64.85M
152.33%61.36M
--63.70M
--66.64M
--33.44M
--24.32M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.93%283.34M
0.95%282.23M
0.99%281.45M
0.95%280.31M
1.30%280.73M
1.35%279.58M
1.44%278.69M
1.55%277.66M
1.59%277.12M
1.68%275.86M
1.66%274.72M
1.70%273.43M
1.64%272.80M
1.38%271.29M
1.33%270.23M
1.15%268.87M
1.14%268.41M
1.20%267.60M
1.20%266.70M
--265.82M
--265.38M
--264.42M
--263.53M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-12.33%-83.91M
-13.32%-83.53M
-7.55%-79.45M
-5.90%-81.53M
-0.10%-74.70M
-6.33%-73.71M
-11.24%-73.88M
-15.79%-76.99M
-19.64%-74.62M
-18.42%-69.32M
-19.28%-66.41M
-18.63%-66.49M
-23.88%-62.38M
-322.29%-58.54M
-346.69%-55.68M
-411.61%-56.05M
-446.56%-50.35M
98.29%26.34M
329.72%22.57M
--17.99M
--14.53M
--13.28M
--5.25M
----
----
Vốn dự trữ
0.93%283.33M
0.95%282.21M
0.99%281.44M
0.95%280.29M
1.30%280.71M
1.35%279.56M
1.44%278.68M
1.55%277.64M
1.58%277.11M
1.68%275.84M
1.66%274.71M
1.70%273.42M
1.64%272.78M
1.38%271.28M
1.33%270.22M
1.15%268.86M
1.14%268.39M
1.20%267.58M
1.20%266.69M
--265.81M
--265.36M
--264.41M
--263.52M
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
18.04%33.54M
21.52%33.03M
21.73%31.60M
23.98%30.94M
15.63%28.42M
12.75%27.18M
16.31%25.96M
19.82%24.95M
32.41%24.57M
37.04%24.11M
41.44%22.32M
38.62%20.83M
23.52%18.56M
150.93%17.59M
--15.78M
--15.03M
--15.03M
--7.01M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.60%165.89M
-7.28%165.67M
-4.73%170.40M
-4.48%167.84M
-0.18%177.61M
-2.05%178.69M
-3.84%178.85M
-5.59%175.71M
-7.27%177.93M
-6.52%182.43M
-6.43%185.99M
-5.91%186.12M
-5.50%191.86M
-31.98%195.16M
-31.28%198.78M
-30.31%197.80M
-27.46%203.03M
3.32%286.92M
7.62%289.27M
24.84%283.81M
24.90%279.90M
--277.70M
--268.79M
--227.34M
--224.10M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AOUT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

American Outdoor Brands Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, American Outdoor Brands Inc có 21.44M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của American Outdoor Brands Inc là bao nhiêu?

American Outdoor Brands Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 68.75M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 36.80M nợ ngắn hạ và 31.95M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của American Outdoor Brands Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của American Outdoor Brands Inc là 226.62M, bao gồm 162.69M tài sản ngắn hạn và 63.93M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của American Outdoor Brands Inc là bao nhiêu?

American Outdoor Brands Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 165.89M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.