tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Annexon Inc

ANNX
Thêm vào danh sách theo dõi
5.095USD
-0.175-3.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
834.78MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ANNX

Theo dõi tình hình tài chính của Annexon Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Annexon Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.23/-0.29
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-1.34
-33.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
38.07%-0.23
10.96%-0.28
-47.99%-0.37
-51.16%-0.34
-78.82%-0.37
13.05%-0.31
42.28%-0.25
51.35%-0.23
60.81%-0.21
24.77%-0.36
---0.43
---0.47
---0.52
---0.47
---2.21
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
18.79%-44.14M
0.69%-48.26M
-57.71%-54.92M
-72.28%-51.01M
-115.90%-54.36M
-74.21%-48.59M
-7.21%-34.82M
15.85%-29.61M
34.91%-25.18M
18.88%-27.89M
7.34%-32.48M
5.25%-35.19M
-9.34%-38.68M
8.00%-34.38M
1.53%-35.05M
-18.67%-37.14M
-36.02%-35.37M
-61.13%-37.37M
-61.79%-35.60M
-149.93%-31.29M
Lợi nhuận hoạt động
19.78%-46.05M
4.23%-50.26M
-44.56%-57.02M
-54.04%-51.73M
-100.91%-57.41M
-74.88%-52.48M
-13.40%-39.44M
10.91%-33.58M
30.72%-28.57M
18.22%-30.01M
3.57%-34.78M
-0.75%-37.69M
-16.42%-41.24M
2.04%-36.70M
-1.09%-36.07M
-19.24%-37.41M
-35.48%-35.43M
-61.52%-37.46M
-128.94%-35.68M
-156.38%-31.37M
Lợi nhuận ròng
18.79%-44.14M
0.69%-48.26M
-57.71%-54.92M
-72.28%-51.01M
-115.90%-54.36M
-74.21%-48.59M
-7.21%-34.82M
15.85%-29.61M
34.91%-25.18M
18.88%-27.89M
7.34%-32.48M
5.25%-35.19M
-9.34%-38.68M
8.00%-34.38M
1.53%-35.05M
-18.67%-37.14M
-36.02%-35.37M
-61.13%-37.37M
-61.79%-35.60M
-149.93%-31.29M
Tài sản ngắn hạn
-14.88%228.27M
-23.47%242.19M
-43.99%192.82M
-38.33%230.62M
-0.95%268.16M
19.94%316.46M
103.52%344.29M
89.29%373.97M
16.43%270.74M
6.35%263.86M
-38.43%169.17M
8.93%197.56M
10.07%232.54M
0.16%248.10M
-0.26%274.78M
-40.42%181.37M
-36.08%211.25M
-30.03%247.69M
-26.25%275.50M
142.22%304.39M
Tổng nợ ngắn hạn
7.12%35.94M
39.72%42.63M
117.40%43.58M
137.01%40.64M
155.44%33.55M
70.19%30.51M
16.75%20.05M
-4.15%17.15M
-42.75%13.13M
-19.82%17.93M
-15.08%17.17M
-11.67%17.89M
34.53%22.94M
2.83%22.36M
69.65%20.22M
96.95%20.25M
59.45%17.05M
104.71%21.74M
32.61%11.92M
-18.77%10.28M
Tổng tài sản
-13.25%262.89M
-20.71%277.57M
-39.50%229.14M
-34.85%264.57M
-0.34%303.03M
17.60%350.07M
85.84%378.78M
74.28%406.08M
13.13%304.07M
4.41%297.67M
-34.83%203.82M
5.58%233.01M
7.27%268.78M
-0.68%285.10M
0.83%312.72M
-33.48%220.70M
-24.78%250.57M
-19.36%287.04M
-17.43%310.16M
153.10%331.78M
Tổng các khoản nợ
-1.49%58.35M
15.72%65.92M
43.38%67.70M
45.66%65.56M
42.18%59.24M
20.90%56.97M
0.51%47.22M
-6.80%45.01M
-22.73%41.66M
-12.59%47.12M
-9.87%46.98M
-8.30%48.29M
7.93%53.92M
-2.23%53.90M
14.10%52.12M
44.48%52.66M
329.13%49.95M
372.50%55.13M
350.71%45.68M
162.09%36.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.10%204.53M
-27.79%211.65M
-51.31%161.44M
-44.88%199.02M
-7.09%243.79M
16.98%293.11M
111.40%331.56M
95.47%361.08M
22.13%262.40M
8.37%250.56M
-39.82%156.84M
9.93%184.72M
7.10%214.86M
-0.31%231.19M
-1.47%260.60M
-43.10%168.04M
-37.60%200.61M
-32.64%231.91M
-27.64%264.48M
152.04%295.33M
Thu nhập hoạt động ròng
6.51%-46.80M
-27.52%-45.93M
-63.37%-52.30M
-75.37%-38.07M
-77.08%-50.05M
-53.41%-36.02M
-13.16%-32.02M
40.33%-21.71M
14.32%-28.27M
13.49%-23.48M
7.90%-28.29M
-29.18%-36.38M
-8.93%-32.99M
4.17%-27.14M
-3.38%-30.72M
-14.22%-28.16M
-29.35%-30.29M
-47.08%-28.32M
-118.75%-29.71M
-140.66%-24.66M
Đầu tư ròng
-72.28%27.06M
-2720.65%-26.52M
199.88%45.87M
175.67%73.08M
226.28%97.62M
146.36%1.01M
-196.00%-45.93M
-1846.18%-96.58M
-496.08%-77.30M
94.99%-2.18M
239.32%47.84M
-71.94%5.53M
-71.40%19.52M
-229.43%-43.62M
1203.13%14.10M
123.72%19.71M
281.61%68.25M
140.66%33.70M
-363.04%-1.28M
-519112.50%-83.07M
Tài chính thuần
55655.93%32.90M
1814.21%95.08M
7650.86%13.56M
-99.88%153.00K
-99.82%59.00K
-95.78%4.97M
--175.00K
35741.16%123.65M
84.36%32.41M
108787.04%117.60M
-100.00%0.00
205.31%345.00K
92431.58%17.58M
-88.61%108.00K
168138.36%122.67M
-82.67%113.00K
-92.91%19.00K
--948.00K
-100.03%-73.00K
-99.36%652.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Annexon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Annexon Inc, tài sản ngắn hạn là 242.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.47.

Tổng tài sản của Annexon Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Annexon Inc là 277.57M, bao gồm 242.19M tài sản ngắn hạn và 35.38M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Annexon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Annexon Inc, tổng nghĩa vụ của Annexon Inc là 65.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Annexon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Annexon Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Annexon Inc là 211.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Annexon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Annexon Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Annexon Inc là -216.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.46.

Giá trị đầu tư ròng của Annexon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Annexon Inc, giá trị đầu tư ròng của Annexon Inc là 190.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 186.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Annexon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Annexon Inc, giá trị huy động vốn ròng của Annexon Inc là 108.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Annexon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Annexon Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.68.

Thu nhập ròng của Annexon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Annexon Inc, lợi nhuận ròng là -208.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Annexon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Annexon Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -82.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Annexon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Annexon Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -65.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Annexon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Annexon Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -216.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.