tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Annexon Inc

ANNX
Thêm vào danh sách theo dõi
5.095USD
-0.175-3.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
834.78MVốn hóa
LỗP/E TTM

ANNX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Annexon Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-14.66%225.03M
-23.61%238.34M
-44.51%188.72M
-38.43%227.02M
-0.47%263.70M
20.14%312.02M
105.79%340.12M
91.10%368.70M
16.12%264.95M
7.03%259.72M
-38.68%165.27M
8.64%192.94M
10.41%228.16M
-0.02%242.66M
-0.68%269.52M
-41.27%177.59M
-36.73%206.66M
-30.89%242.72M
-26.79%271.37M
142.37%302.39M
879.53%326.65M
699.45%351.21M
590.78%370.69M
296.68%124.76M
--33.35M
--43.93M
--53.66M
--31.45M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
80.40%175.21M
227.39%162.05M
75.28%139.42M
-15.90%132.29M
-36.08%97.12M
-78.01%49.50M
-40.27%79.54M
38.45%157.30M
5.43%151.94M
60.77%225.11M
-36.79%133.16M
8.60%113.61M
27.73%144.12M
87.08%140.02M
207.44%210.66M
5.05%104.61M
-45.41%112.83M
-72.13%74.84M
-81.52%68.52M
-20.18%99.59M
519.73%206.67M
511.33%268.56M
590.78%370.69M
296.68%124.76M
--33.35M
--43.93M
--53.66M
--31.45M
-Đầu tư ngắn hạn
-70.09%49.82M
-70.94%76.29M
-81.08%49.30M
-55.19%94.73M
47.40%166.57M
658.59%262.52M
711.46%260.58M
166.50%211.40M
34.46%113.01M
-66.28%34.61M
-45.44%32.11M
8.69%79.32M
-10.43%84.05M
-38.86%102.64M
-70.98%58.86M
-64.01%72.98M
-21.80%93.83M
103.13%167.87M
--202.85M
--202.80M
--119.98M
--82.64M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
5675.00%231.00K
--0.00
533.33%38.00K
-96.20%3.00K
-97.53%4.00K
-100.00%0.00
--6.00K
--79.00K
--162.00K
--185.00K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
5675.00%231.00K
--0.00
533.33%38.00K
-96.20%3.00K
-97.53%4.00K
-100.00%0.00
--6.00K
--79.00K
--162.00K
--185.00K
Chi phí trả trước
-27.43%3.24M
-13.46%3.85M
-1.80%4.10M
-31.63%3.60M
-22.59%4.47M
8.89%4.44M
7.49%4.18M
18.27%5.27M
37.16%5.77M
-22.09%4.08M
-25.30%3.88M
19.11%4.46M
-5.72%4.21M
16.01%5.24M
33.36%5.20M
86.40%3.74M
16.48%4.46M
61.13%4.51M
35.18%3.90M
121.28%2.01M
231.60%3.83M
100.72%2.80M
228.59%2.88M
-50.76%907.00K
--1.16M
--1.40M
--878.00K
--1.84M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
-86.06%23.00K
-68.97%63.00K
-77.19%13.00K
351.35%167.00K
23.13%165.00K
-56.16%203.00K
--57.00K
--37.00K
--134.00K
--463.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-14.88%228.27M
-23.47%242.19M
-43.99%192.82M
-38.33%230.62M
-0.95%268.16M
19.94%316.46M
103.52%344.29M
89.29%373.97M
16.43%270.74M
6.35%263.86M
-38.43%169.17M
8.93%197.56M
10.07%232.54M
0.16%248.10M
-0.26%274.78M
-40.42%181.37M
-36.08%211.25M
-30.03%247.69M
-26.25%275.50M
142.22%304.39M
857.78%330.52M
679.66%354.01M
582.93%373.57M
275.37%125.67M
--34.51M
--45.41M
--54.70M
--33.48M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-12.83%24.87M
-12.07%25.80M
-11.52%26.74M
-11.13%27.62M
-10.65%28.54M
-10.49%29.34M
-10.10%30.22M
-9.69%31.08M
-9.27%31.94M
-8.85%32.78M
-8.43%33.62M
-7.68%34.42M
-7.15%35.20M
-5.80%35.97M
11.58%36.71M
27.36%37.28M
862.62%37.91M
1873.18%38.18M
1513.49%32.90M
1329.30%29.27M
96.21%3.94M
-9.49%1.94M
-7.49%2.04M
-4.43%2.05M
--2.01M
--2.14M
--2.20M
--2.14M
-Tài sản cố định
-4.12%34.76M
-3.76%35.15M
-3.58%35.54M
-3.52%35.88M
-3.34%36.25M
-3.41%36.52M
-3.27%36.86M
-3.09%37.19M
-2.88%37.50M
-2.67%37.81M
-2.44%38.11M
-1.89%38.38M
-1.49%38.62M
-0.31%38.85M
7.00%39.06M
21.03%39.12M
508.08%39.20M
897.70%38.97M
877.66%36.51M
794.27%32.32M
87.30%6.45M
--3.91M
--3.73M
--3.61M
--3.44M
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
28.10%9.88M
30.17%9.35M
32.52%8.80M
35.26%8.26M
38.58%7.72M
42.75%7.18M
47.83%6.64M
54.34%6.10M
62.85%5.57M
74.44%5.03M
90.95%4.49M
115.65%3.96M
164.02%3.42M
265.40%2.88M
-34.77%2.35M
-39.81%1.83M
-48.39%1.29M
-59.97%789.00K
112.80%3.61M
94.57%3.05M
74.84%2.51M
--1.97M
--1.69M
--1.57M
--1.44M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
54.02%9.75M
124.47%9.58M
124.64%9.58M
513.28%6.33M
354.34%6.33M
313.47%4.27M
313.28%4.26M
0.00%1.03M
33.43%1.39M
0.00%1.03M
-16.50%1.03M
-49.66%1.03M
-25.80%1.04M
-11.49%1.03M
-29.73%1.24M
75.81%2.05M
20.67%1.41M
--1.17M
--1.76M
-65.41%1.17M
-61.11%1.17M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
3339.80%3.37M
--3.00M
--2.35M
--1.69M
--98.00K
Tổng tài sản dài hạn
-0.70%34.62M
5.27%35.38M
5.32%36.32M
5.72%33.95M
4.61%34.87M
-0.60%33.61M
-0.47%34.48M
-9.41%32.12M
-8.04%33.33M
-8.61%33.81M
-8.69%34.65M
-9.86%35.45M
-7.82%36.24M
-5.97%37.00M
9.48%37.95M
29.22%39.33M
670.28%39.31M
1933.44%39.35M
1599.75%34.66M
461.69%30.44M
1.98%5.10M
-56.92%1.94M
-47.69%2.04M
141.81%5.42M
--5.00M
--4.49M
--3.90M
--2.24M
Tổng tài sản
-13.25%262.89M
-20.71%277.57M
-39.50%229.14M
-34.85%264.57M
-0.34%303.03M
17.60%350.07M
85.84%378.78M
74.28%406.08M
13.13%304.07M
4.41%297.67M
-34.83%203.82M
5.58%233.01M
7.27%268.78M
-0.68%285.10M
0.83%312.72M
-33.48%220.70M
-24.78%250.57M
-19.36%287.04M
-17.43%310.16M
153.10%331.78M
743.04%333.12M
613.35%355.95M
540.98%375.61M
267.00%131.09M
--39.51M
--49.90M
--58.60M
--35.72M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
-87.58%20.00K
-86.98%50.00K
-77.22%41.00K
0.00%170.00K
-1.83%161.00K
103.17%384.00K
29.50%180.00K
--170.00K
--164.00K
-52.51%189.00K
-64.45%139.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
6.99%398.00K
6.83%391.00K
6.94%385.00K
7.08%378.00K
--372.00K
--366.00K
--360.00K
--353.00K
Chi phí trích trước
-24.90%15.39M
41.11%24.79M
107.56%22.54M
147.83%26.41M
198.88%20.49M
71.65%17.57M
3.54%10.86M
19.03%10.66M
-35.78%6.86M
-23.89%10.23M
-7.36%10.49M
11.08%8.95M
71.90%10.68M
45.38%13.45M
60.41%11.32M
37.78%8.06M
7.48%6.21M
42.37%9.25M
51.84%7.06M
-36.54%5.85M
113.40%5.78M
196.13%6.50M
111.32%4.65M
574.32%9.22M
--2.71M
--2.19M
--2.20M
--1.37M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
-87.58%20.00K
-86.98%50.00K
-77.22%41.00K
0.00%170.00K
-1.83%161.00K
103.17%384.00K
29.50%180.00K
--170.00K
--164.00K
-52.51%189.00K
-64.45%139.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
6.99%398.00K
6.83%391.00K
6.94%385.00K
7.08%378.00K
--372.00K
--366.00K
--360.00K
--353.00K
Tổng nợ ngắn hạn
7.12%35.94M
39.72%42.63M
117.40%43.58M
137.01%40.64M
155.44%33.55M
70.19%30.51M
16.75%20.05M
-4.15%17.15M
-42.75%13.13M
-19.82%17.93M
-15.08%17.17M
-11.67%17.89M
34.53%22.94M
2.83%22.36M
69.65%20.22M
96.95%20.25M
59.45%17.05M
104.71%21.74M
32.61%11.92M
-18.77%10.28M
68.96%10.70M
115.41%10.62M
75.41%8.99M
224.62%12.66M
--6.33M
--4.93M
--5.12M
--3.90M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-12.74%22.42M
-11.95%23.29M
-11.23%24.12M
-10.57%24.91M
-9.95%25.69M
-9.37%26.45M
-8.85%27.17M
-8.36%27.86M
-7.89%28.53M
-7.46%29.19M
-6.56%29.81M
-6.20%30.40M
-5.85%30.98M
-5.53%31.54M
-5.51%31.90M
23.85%32.41M
--32.90M
--33.39M
--33.76M
--26.16M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-12.74%22.42M
-11.95%23.29M
-11.23%24.12M
-10.57%24.91M
-9.95%25.69M
-9.37%26.45M
-8.85%27.17M
-8.36%27.86M
-7.89%28.53M
-7.46%29.19M
-6.56%29.81M
-6.20%30.40M
-5.85%30.98M
-5.53%31.54M
-5.51%31.90M
23.85%32.41M
--32.90M
--33.39M
--33.76M
--26.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-29.56%946.00K
-27.21%1.05M
-25.08%1.15M
-23.31%1.25M
--1.34M
--1.44M
--1.53M
--1.63M
Tổng nợ dài hạn
-12.74%22.42M
-11.95%23.29M
-11.23%24.12M
-10.57%24.91M
-9.95%25.69M
-9.37%26.45M
-8.85%27.17M
-8.36%27.86M
-7.89%28.53M
-7.46%29.19M
-6.56%29.81M
-6.20%30.40M
-5.85%30.98M
-5.53%31.54M
-5.51%31.90M
23.85%32.41M
3378.01%32.90M
3091.87%33.39M
2843.33%33.76M
1998.24%26.16M
-29.56%946.00K
-27.21%1.05M
-25.08%1.15M
-23.31%1.25M
--1.34M
--1.44M
--1.53M
--1.63M
Tổng các khoản nợ
-1.49%58.35M
15.72%65.92M
43.38%67.70M
45.66%65.56M
42.18%59.24M
20.90%56.97M
0.51%47.22M
-6.80%45.01M
-22.73%41.66M
-12.59%47.12M
-9.87%46.98M
-8.30%48.29M
7.93%53.92M
-2.23%53.90M
14.10%52.12M
44.48%52.66M
329.13%49.95M
372.50%55.13M
350.71%45.68M
162.09%36.45M
51.71%11.64M
83.23%11.67M
52.29%10.13M
151.66%13.91M
--7.67M
--6.37M
--6.66M
--5.53M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
15.58%1.17B
12.48%1.13B
3.73%1.03B
2.52%1.01B
17.29%1.01B
21.95%1.00B
41.62%993.59M
41.81%988.45M
24.30%860.18M
22.88%823.11M
5.52%701.57M
29.72%697.02M
29.91%692.02M
26.76%669.83M
27.01%664.89M
3.58%537.31M
3.72%532.67M
3.54%528.40M
2.98%523.50M
5436.83%518.75M
19729.23%513.58M
23034.50%510.35M
25810.09%508.36M
473.73%9.37M
--2.59M
--2.21M
--1.96M
--1.63M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--235.05M
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-25.68%-961.53M
-29.08%-917.39M
-31.27%-869.13M
-29.80%-814.21M
-28.01%-765.05M
-24.14%-710.70M
-21.58%-662.11M
-22.49%-627.28M
-25.32%-597.67M
-30.63%-572.50M
-34.84%-544.61M
-38.85%-512.13M
-43.79%-476.94M
-47.90%-438.26M
-55.97%-403.88M
-65.14%-368.82M
-72.76%-331.69M
-78.51%-296.31M
-81.33%-258.94M
-75.64%-223.35M
-67.07%-192.00M
-61.82%-165.99M
-52.50%-142.80M
-52.38%-127.16M
---114.92M
---102.58M
---93.64M
---83.45M
Vốn dự trữ
15.58%1.17B
12.48%1.13B
3.73%1.03B
2.52%1.01B
17.29%1.01B
21.95%1.00B
41.62%993.49M
41.81%988.35M
24.30%860.09M
22.88%823.03M
5.52%701.52M
29.72%696.97M
29.91%691.96M
26.76%669.78M
27.01%664.84M
3.58%537.27M
3.72%532.64M
3.54%528.37M
2.98%523.46M
5438.79%518.71M
19758.43%513.54M
23074.80%510.31M
25861.08%508.32M
474.89%9.37M
--2.59M
--2.20M
--1.96M
--1.63M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
10.99%-81.00K
-390.00%-29.00K
-198.70%-76.00K
-4.49%-93.00K
10.78%-91.00K
119.23%10.00K
162.60%77.00K
47.95%-89.00K
53.00%-102.00K
86.02%-52.00K
69.70%-123.00K
61.05%-171.00K
41.82%-217.00K
-106.67%-372.00K
-441.33%-406.00K
-575.38%-439.00K
-262.14%-373.00K
-133.77%-180.00K
3.85%-75.00K
20.73%-65.00K
-13.19%-103.00K
3.75%-77.00K
6.02%-78.00K
-7.89%-82.00K
---91.00K
---80.00K
---83.00K
---76.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.10%204.53M
-27.79%211.65M
-51.31%161.44M
-44.88%199.02M
-7.09%243.79M
16.98%293.11M
111.40%331.56M
95.47%361.08M
22.13%262.40M
8.37%250.56M
-39.82%156.84M
9.93%184.72M
7.10%214.86M
-0.31%231.19M
-1.47%260.60M
-43.10%168.04M
-37.60%200.61M
-32.64%231.91M
-27.64%264.48M
152.04%295.33M
909.63%321.48M
690.90%344.28M
603.59%365.48M
288.10%117.18M
--31.84M
--43.53M
--51.95M
--30.19M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ANNX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Annexon Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Annexon Inc có 175.21M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Annexon Inc là bao nhiêu?

Annexon Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 65.92M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 42.63M nợ ngắn hạ và 23.29M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Annexon Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Annexon Inc là 277.57M, bao gồm 242.19M tài sản ngắn hạn và 35.38M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Annexon Inc là bao nhiêu?

Annexon Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 211.65M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.