tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AleAnna Inc

ANNA
Thêm vào danh sách theo dõi
3.500USD
+0.030+0.86%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
234.94MVốn hóa
24.25P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:53 (ET)3.495USD-0.005-0.14%

ANNA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của AleAnna Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
698.15%4.19M
255.92%2.90M
137.53%3.74M
3213.67%8.97M
-108.09%-700.04K
-1445.78%-1.86M
-8116.74%-9.98M
4.95%-288.11K
-62.64%-336.42K
57.37%-120.30K
-75.57%-121.43K
-534.36%-303.12K
-109.77%-206.85K
-42.24%-282.16K
---69.16K
---47.78K
---98.61K
---198.37K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
489.29%3.80M
201.80%3.40M
102.83%258.10K
6991.44%5.32M
281.33%644.66K
-3566.86%-3.34M
-1976.01%-9.11M
-122.18%-77.18K
-124.14%-355.51K
-108.20%-91.07K
-58.01%485.59K
-11.32%347.97K
2796.77%1.47M
355.60%1.11M
--1.16M
--392.37K
---54.61K
---434.36K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
284.42%881.98K
1511.98%1.18M
1162.83%2.05M
1035.44%582.60K
--229.43K
--73.11K
426.87%162.20K
--51.31K
----
----
--30.79K
----
----
----
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
---1.25M
----
--897.81K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
96.08%62.15K
-1931.63%-613.69K
110.76%33.48K
-97.09%33.32K
121.46%31.70K
0.58%33.51K
---311.24K
--1.15M
-7385350.00%-147.71K
1665450.00%33.31K
--0.00
--0.00
99.98%-2.00
-99.99%2.00
--0.00
--0.00
---8.76K
--30.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
59.15%-655.92K
-181.26%-1.12M
62.80%-267.37K
9685.20%3.04M
-931.83%-1.61M
389.25%1.37M
-126.24%-718.65K
-105.79%-31.68K
-80.81%193.05K
-70.03%280.68K
-182.88%-317.65K
220.29%546.96K
278.14%1.01M
311.59%936.54K
--383.25K
--170.77K
--265.98K
--227.54K
-Thay đổi các khoản phải thu
131.82%777.06K
-374.13%-2.80M
72.39%-726.59K
48.40%-190.21K
-131.51%-2.44M
10490.80%1.02M
-7506.91%-2.63M
-677.65%-368.59K
2.44%-1.05M
97.32%-9.83K
---34.59K
--63.81K
---1.08M
---366.17K
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-1075.85%-1.32M
-163.82%-379.66K
-75.16%363.31K
-3877.56%-754.83K
419.17%135.73K
--594.93K
1040.60%1.46M
-86.84%19.98K
-128.01%-42.52K
-100.00%0.00
-15.20%128.25K
-0.02%151.79K
-3.48%151.79K
-18.05%82.37K
--151.24K
--151.82K
--157.27K
--100.51K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-62.74%300.04K
877.02%1.62M
-181.83%-460.83K
988.46%3.98M
19.27%805.36K
35.36%-208.29K
-10.53%563.12K
177.62%365.78K
-3.76%675.25K
-1806.29%-322.23K
--629.40K
---471.26K
--701.65K
--18.89K
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
---139.18K
----
----
-100.00%0.00
--0.00
---410.27K
---115.00K
--525.28K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
698.15%4.19M
255.92%2.90M
137.53%3.74M
3213.67%8.97M
-108.09%-700.04K
-1445.78%-1.86M
-8116.74%-9.98M
4.95%-288.11K
-62.64%-336.42K
57.37%-120.30K
-75.57%-121.43K
-534.36%-303.12K
-109.77%-206.85K
-42.24%-282.16K
---69.16K
---47.78K
---98.61K
---198.37K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
35.96%2.93M
143.52%2.97M
-39.15%2.75M
-90.09%878.96K
-63.87%2.16M
-69.22%1.22M
350.58%4.52M
231.03%8.87M
9.29%5.97M
203.96%3.96M
--1.00M
---6.77M
--5.47M
--1.30M
----
----
----
----
Chi phí vốn
15.89%2.93M
143.52%2.97M
-36.70%2.86M
-95.26%878.96K
-57.61%2.53M
-69.22%1.22M
350.58%4.52M
--18.55M
9.29%5.97M
203.96%3.96M
--1.00M
----
--5.47M
--1.30M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
35.96%2.93M
143.52%2.97M
-39.15%2.75M
-90.09%878.96K
-63.87%2.16M
-69.22%1.22M
350.58%4.52M
231.03%8.87M
9.29%5.97M
203.96%3.96M
--1.00M
---6.77M
--5.47M
--1.30M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---25.25M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---1.00
--1.00
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--11.33M
--1.00
--0.00
--211.92M
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-35.96%-2.93M
-143.52%-2.97M
39.15%-2.75M
---878.96K
---2.16M
-110.77%-1.22M
-451632200.00%-4.52M
--0.00
-100.00%0.00
--11.33M
--1.00
--0.00
--211.92M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---25.25M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-60.09%346.14K
-225.69%-347.22K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
178.91%867.40K
102.44%276.25K
-96.77%6.47K
47.50%295.00K
100.15%311.00K
---11.33M
--200.00K
--200.00K
---211.72M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--25.25M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
47.50%295.00K
-44.50%111.00K
----
--200.00K
--200.00K
--200.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--346.14K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--24.50M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
121.78%17.75M
1378.28%44.35M
--0.00
--10.00M
--8.00M
--3.00M
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
--0.00
--0.00
--867.40K
--276.25K
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--750.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
---347.22K
-100.00%0.00
--0.00
----
----
646900.00%6.47K
--0.00
100.09%200.00K
---11.33M
---1.00
--0.00
---211.92M
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-60.09%346.14K
-225.69%-347.22K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
178.91%867.40K
102.44%276.25K
-96.77%6.47K
47.50%295.00K
100.15%311.00K
---11.33M
--200.00K
--200.00K
---211.72M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--25.25M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
16.50%32.40M
16.95%33.13M
-25.36%32.37M
910730.99%23.98M
99041.42%27.81M
18996.97%28.33M
62055.40%43.37M
-98.48%2.63K
-84.39%28.05K
-67.88%148.35K
-86.86%69.78K
-70.13%172.90K
-73.47%179.75K
-47.26%461.91K
--531.08K
--578.86K
--677.47K
--875.83K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
138.82%1.49M
-40.67%-731.49K
105.05%759.57K
121712.20%8.39M
-14960.11%-3.83M
-332.26%-520.00K
-19241.70%-15.04M
106.68%6.89K
-271.07%-25.42K
57.37%-120.30K
213.61%78.57K
-115.81%-103.12K
93.05%-6.85K
-42.24%-282.16K
---69.16K
---47.78K
---98.61K
---198.37K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
93.87%-112.59K
-113.77%-314.42K
57.19%-236.64K
153.98%297.26K
-31118.66%-1.84M
1904.54%2.28M
-296.73%-552.74K
18.68%117.04K
101.98%5.92K
106.77%113.87K
--280.97K
--98.62K
---298.96K
--55.07K
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
41.30%33.89M
16.50%32.40M
16.95%33.13M
339935.57%32.37M
910730.99%23.98M
99041.42%27.81M
18996.97%28.33M
-86.36%9.52K
-98.48%2.63K
-84.39%28.05K
-67.88%148.35K
-86.86%69.78K
-70.13%172.90K
-73.47%179.75K
--461.91K
--531.08K
--578.86K
--677.47K
Dòng tiền tự do
138.75%1.25M
97.73%-69.85K
106.11%885.66K
2908.60%8.09M
-860.80%-3.23M
-2459.36%-3.08M
-11836.08%-14.49M
4.95%-288.11K
-62.64%-336.42K
57.37%-120.30K
-75.57%-121.43K
-534.36%-303.12K
-109.77%-206.85K
-42.24%-282.16K
---69.16K
---47.78K
---98.61K
---198.37K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

AleAnna Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

AleAnna Inc đã tạo ra 10.16M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của AleAnna Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của AleAnna Inc đã tăng 160.10% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

AleAnna Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

AleAnna Inc đã chi 7.01M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của AleAnna Inc đã thay đổi như thế nào?

AleAnna Inc đã sử dụng 1.14M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ANNA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của AleAnna Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 3.15M, phản ánh sự thay đổi 107.88% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.