tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AleAnna Inc

ANNA
Thêm vào danh sách theo dõi
3.330USD
-0.110-3.20%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
222.89MVốn hóa
23.01P/E TTM

ANNA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của AleAnna Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
11.92%31.12M
12.34%31.83M
327618.97%31.20M
-58.02%22.81M
-38.04%27.81M
--28.33M
--9.52K
--54.34M
--44.88M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
11.92%31.12M
12.34%31.83M
327618.97%31.20M
-58.02%22.81M
-38.04%27.81M
--28.33M
--9.52K
--54.34M
--44.88M
Các khoản phải thu
792.30%3.59M
59.88%1.96M
--2.24M
--2.29M
--402.87K
--1.23M
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
792.30%3.59M
59.88%1.96M
--2.24M
--2.29M
--402.87K
--1.23M
----
----
----
Chi phí trả trước
88.84%1.86M
-8.25%1.53M
8332.88%1.90M
-24.46%1.09M
332.51%987.41K
--1.67M
--22.54K
--1.44M
--228.30K
Tài sản ngắn hạn khác
--1.27M
--1.30M
--1.17M
--1.17M
--0.00
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
29.65%37.86M
17.29%36.62M
113790.96%36.52M
-50.96%27.36M
-35.27%29.20M
--31.22M
--32.06K
--55.79M
--45.11M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
14.97%53.08M
22.36%55.09M
30.11%55.01M
73.58%54.18M
82.93%46.16M
--45.02M
--42.28M
--31.21M
--25.24M
-Tài sản cố định
16.92%80.87M
21.41%82.58M
23.65%80.72M
45.44%78.84M
43.39%69.16M
--68.02M
--65.28M
--54.21M
--48.23M
-Khấu hao lũy kế
20.84%27.79M
19.55%27.49M
11.76%25.70M
7.24%24.66M
0.00%23.00M
--23.00M
--23.00M
--23.00M
--23.00M
Tài sản dài hạn khác
----
----
--0.00
----
--48.28K
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
20.29%63.50M
24.70%64.68M
363.36%63.54M
70.28%62.49M
77.92%52.79M
--51.86M
--13.71M
--36.70M
--29.67M
Tổng tài sản
23.62%101.36M
21.92%101.30M
627.94%100.06M
-2.85%89.85M
9.64%81.99M
--83.09M
--13.75M
--92.49M
--74.78M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--11.28M
--11.58M
5224.83%10.77M
----
-100.00%0.00
--0.00
--202.28K
--13.19M
--410.27K
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
--697.94K
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--0.00
----
----
----
----
--1.01M
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
--1.01M
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--11.28M
--11.58M
5224.83%10.77M
----
-100.00%0.00
--0.00
--202.28K
--13.19M
--410.27K
Tổng nợ ngắn hạn
850.17%20.48M
701.12%18.97M
330.32%18.25M
-77.31%3.31M
-82.83%2.16M
--2.37M
--4.24M
--14.60M
--12.55M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-32.40%2.98M
3.02%4.51M
3.07%4.48M
3.09%4.44M
3.12%4.41M
--4.38M
--4.34M
--4.31M
--4.28M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-97.58%38.75K
0.56%1.59M
-6.54%1.63M
--1.68M
--1.60M
--1.58M
--1.75M
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-97.58%38.75K
0.56%1.59M
-6.54%1.63M
--1.68M
--1.60M
--1.58M
--1.75M
----
----
Nợ dài hạn khác
-36.64%19.26M
-27.96%21.16M
31.91%21.84M
93.38%32.56M
61.94%30.39M
--29.37M
--16.56M
--16.84M
--18.77M
Tổng nợ dài hạn
-36.95%20.17M
-23.60%23.65M
28.24%23.48M
103.39%34.24M
70.48%31.99M
--30.95M
--18.31M
--16.84M
--18.77M
Tổng các khoản nợ
19.04%40.65M
27.91%42.62M
883.90%41.73M
19.47%37.55M
9.05%34.15M
--33.32M
--4.24M
--31.43M
--31.31M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.59%228.35M
0.85%228.65M
1573.81%227.87M
--227.87M
--227.01M
--226.73M
--13.61M
----
--0.00
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
--310.14M
Lợi nhuận giữ lại
3.05%-187.17M
0.94%-189.25M
-4508.77%-189.39M
36.58%-192.71M
26.01%-193.05M
---191.05M
---4.11M
---303.85M
---260.93M
Vốn dự trữ
0.59%228.34M
0.85%228.64M
--227.87M
--227.87M
--227.00M
--226.72M
----
----
--0.00
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
10.07%-4.59M
32.08%-3.94M
33.00%-3.32M
34.71%-3.32M
-0.47%-5.11M
---5.80M
---4.96M
---5.08M
---5.09M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
26.98%24.13M
16.75%23.22M
5335.42%23.18M
--20.45M
--19.00M
--19.89M
--426.41K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
26.89%60.71M
17.91%58.68M
513.74%58.33M
-14.34%52.30M
10.07%47.85M
--49.77M
--9.50M
--61.06M
--43.47M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ANNA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

AleAnna Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, AleAnna Inc có 31.12M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của AleAnna Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AleAnna Inc là 101.30M, bao gồm 36.62M tài sản ngắn hạn và 64.68M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của AleAnna Inc là bao nhiêu?

AleAnna Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 58.68M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.