tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amaze Holdings Inc

AMZE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.207USD
+0.007+3.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.51MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AMZE

Theo dõi tình hình tài chính của Amaze Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Amaze Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.16/--
Doanh thu / Dự báo
469.05K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.97M
557.77%
EPS(YoY)
-8.18
-113.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
94.67%-0.16
-885.38%-2.31
-60.89%-0.85
-141.20%-3.14
-65.07%-2.95
92.17%-0.23
82.85%-0.53
---1.30
---1.79
---3.00
---3.07
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
678.98%469.05K
-457.20%-217.19K
1884.28%1.25M
1134.16%869.88K
-42.42%60.21K
-74.61%60.80K
-92.55%63.21K
-78.65%70.48K
-74.41%104.57K
-36.30%239.48K
58.32%847.96K
-67.62%330.13K
-56.02%408.63K
-42.12%375.92K
-2.02%535.58K
--1.02M
--929.13K
539.60%649.44K
658.07%546.62K
--101.54K
Lợi nhuận ròng
-162.36%-5.63M
-25329.39%-42.91M
-1317.36%-5.18M
-463.28%-5.10M
-72.69%-2.15M
91.94%-168.73K
82.85%-365.29K
79.52%-905.70K
38.22%-1.24M
44.85%-2.09M
16.81%-2.13M
3.00%-4.42M
53.09%-2.01M
-102.96%-3.80M
-67.21%-2.56M
---4.56M
---4.29M
-403.55%-1.87M
-466.90%-1.53M
---371.56K
Biên lợi nhuận ròng
65.53%-1196.00%
----
17.73%-410.36%
53.50%-580.33%
-199.27%-3469.64%
78.54%-183.89%
-98.61%-498.81%
---1247.90%
---1159.36%
---856.98%
---251.15%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2399.44%-130.09%
----
3313.11%93.38%
19552.42%90.34%
-336.10%-5.20%
97.42%-5.82%
41.16%-2.91%
--0.46%
---1.19%
---225.97%
---4.94%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
292.94%20.49%
112.64%20.82%
-59.25%8.40%
--6.47%
207.59%5.21%
--9.79%
--20.62%
----
--1.70%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
678.98%469.05K
-457.20%-217.19K
1884.28%1.25M
1134.16%869.88K
-42.42%60.21K
-74.61%60.80K
-92.55%63.21K
-78.65%70.48K
-74.41%104.57K
-36.30%239.48K
58.32%847.96K
-67.62%330.13K
-56.02%408.63K
-42.12%375.92K
-2.02%535.58K
--1.02M
--929.13K
539.60%649.44K
658.07%546.62K
--101.54K
Lợi nhuận hoạt động
-180.55%-5.30M
-1220.40%-9.56M
-841.34%-4.36M
-412.93%-4.29M
-71.44%-1.89M
64.72%-724.02K
78.24%-463.45K
81.11%-835.57K
45.21%-1.10M
46.09%-2.05M
17.19%-2.13M
3.11%-4.42M
53.11%-2.01M
-103.45%-3.81M
-67.98%-2.57M
---4.56M
---4.29M
-403.61%-1.87M
-466.38%-1.53M
---371.56K
Lợi nhuận ròng
-162.36%-5.63M
-25329.39%-42.91M
-1317.36%-5.18M
-463.28%-5.10M
-72.69%-2.15M
91.94%-168.73K
82.85%-365.29K
79.52%-905.70K
38.22%-1.24M
44.85%-2.09M
16.81%-2.13M
3.00%-4.42M
53.09%-2.01M
-102.96%-3.80M
-67.21%-2.56M
---4.56M
---4.29M
-403.55%-1.87M
-466.90%-1.53M
---371.56K
Tài sản ngắn hạn
22.48%2.10M
-0.50%4.39M
167.29%1.29M
268.08%1.31M
345.38%1.71M
396.18%4.41M
-81.52%481.76K
-89.19%356.68K
-94.77%384.88K
-88.75%889.26K
-71.55%2.61M
-73.17%3.30M
-53.45%7.36M
-56.69%7.91M
441.72%9.17M
--12.29M
--15.81M
--18.26M
--1.69M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-2.31%24.27M
733.30%24.44M
706.25%27.28M
835.34%28.30M
767.24%24.84M
32.21%2.93M
120.90%3.38M
107.11%3.03M
84.27%2.86M
-25.36%2.22M
-18.58%1.53M
-40.43%1.46M
-26.55%1.55M
36.56%2.97M
-49.20%1.88M
--2.45M
--2.12M
--2.18M
--3.70M
----
Tổng tài sản
-68.76%31.16M
675.41%34.21M
9928.74%98.46M
11448.09%98.93M
11173.83%99.76M
217.60%4.41M
-62.34%981.76K
-77.57%856.68K
-88.89%884.88K
-83.82%1.39M
-73.99%2.61M
-70.90%3.82M
-52.41%7.96M
-55.40%8.59M
205.67%10.02M
--13.13M
--16.73M
--19.25M
--3.28M
----
Tổng các khoản nợ
-1.98%24.35M
733.30%24.44M
706.25%27.28M
835.34%28.30M
767.24%24.84M
32.21%2.93M
120.90%3.38M
107.11%3.03M
84.27%2.86M
-25.36%2.22M
-18.58%1.53M
-40.43%1.46M
-26.55%1.55M
36.56%2.97M
-49.20%1.88M
--2.45M
--2.12M
--2.18M
--3.70M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-90.91%6.81M
560.58%9.77M
3063.90%71.18M
3355.79%70.63M
3883.83%74.92M
278.28%1.48M
-323.29%-2.40M
-191.95%-2.17M
-130.90%-1.98M
-114.78%-829.52K
-86.79%1.08M
-77.90%2.36M
-56.16%6.41M
-67.13%5.61M
2019.57%8.14M
--10.67M
--14.61M
--17.08M
---424.16K
----
Thu nhập hoạt động ròng
-128.60%-3.12M
-1223.67%-7.74M
-1367.84%-5.87M
-313.74%-2.54M
-309.52%-1.36M
-161.64%-585.04K
-9.12%-400.23K
71.14%-613.75K
84.09%-332.81K
82.35%-223.61K
79.77%-366.78K
63.98%-2.13M
53.95%-2.09M
66.47%-1.27M
---1.81M
---5.91M
---4.54M
-1215.90%-3.78M
----
---287.13K
Đầu tư ròng
53.98%-141.88K
89.02%-384.45K
--0.00
--0.00
---308.31K
-600.00%-3.50M
----
----
----
---500.00K
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
--0.00
Tài chính thuần
-38.36%1.23M
159.90%10.70M
1690.21%5.86M
238.11%2.37M
1798.82%2.00M
1959.31%4.12M
-56.33%327.50K
--699.69K
-95.97%105.33K
392.89%200.00K
--750.00K
100.00%0.00
805.16%2.62M
-100.35%-68.29K
--0.00
---16.23K
---370.84K
7745.25%19.61M
----
--250.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amaze Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 299.06K.

Tài sản ngắn hạn của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amaze Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 4.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.50.

Tổng tài sản của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amaze Holdings Inc là 34.21M, bao gồm 4.39M tài sản ngắn hạn và 29.82M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amaze Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Amaze Holdings Inc là 24.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 733.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amaze Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Amaze Holdings Inc là 9.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 560.58.

Thu nhập hoạt động thuần của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amaze Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Amaze Holdings Inc là -20.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -543.17.

Giá trị đầu tư ròng của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amaze Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Amaze Holdings Inc là -692.77K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.21.

Giá trị huy động vốn ròng của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amaze Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Amaze Holdings Inc là 20.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 298.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amaze Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -8.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -113.56.

Thu nhập ròng của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amaze Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -55.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1963.07.

Biên lợi nhuận ròng của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amaze Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -2804.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -232.94.

Biên lợi nhuận gộp của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amaze Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là -90.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4540.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amaze Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amaze Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -983.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amaze Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -285.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -228.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Amaze Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amaze Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -543.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.