tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amaze Holdings Inc

AMZE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.207USD
+0.007+3.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.51MVốn hóa
LỗP/E TTM

AMZE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Amaze Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-128.60%-3.12M
-1223.67%-7.74M
-1367.84%-5.87M
-313.74%-2.54M
-309.52%-1.36M
-161.64%-585.04K
-9.12%-400.23K
71.14%-613.75K
84.09%-332.81K
82.35%-223.61K
79.77%-366.78K
63.98%-2.13M
53.95%-2.09M
66.47%-1.27M
---1.81M
---5.91M
---4.54M
-1215.90%-3.78M
---287.13K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-168.52%-5.61M
-38251.00%-42.88M
-1532.42%-5.15M
-473.94%-5.05M
-72.33%-2.09M
94.55%-111.81K
85.20%-315.29K
80.11%-879.57K
39.71%-1.21M
45.96%-2.05M
16.81%-2.13M
3.00%-4.42M
53.09%-2.01M
-102.96%-3.80M
---2.56M
---4.56M
---4.29M
-403.55%-1.87M
---371.56K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
186922.58%1.04M
--37.64M
--1.68K
--1.67K
--558.00
----
----
----
----
--111.71K
--0.00
44667.44%1.73M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--3.87K
--120.00
4.39%119.00
--114.00
Thuế hoãn lại
74.02%36.30K
---6.19K
--185.64K
---53.24K
--20.86K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
37.13%221.64K
55.39%-265.61K
399.25%443.37K
1077.38%519.42K
46.45%161.63K
---595.36K
---148.16K
94.07%44.12K
635.77%110.37K
--0.00
--0.00
--22.73K
--15.00K
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
43.38%773.13K
-4036.35%-3.44M
-3741.38%-2.24M
767.59%1.91M
-29.75%539.21K
-94.99%87.26K
-92.46%61.60K
150.59%220.08K
277.70%767.51K
47.33%1.74M
27.36%816.46K
104.29%87.83K
80.00%-431.91K
154.31%1.18M
--641.08K
---2.05M
---2.16M
-2684.27%-2.18M
--84.32K
-Thay đổi các khoản phải thu
95.35%-3.92K
566.29%55.85K
-603.85%-54.67K
527.43%71.96K
-168.59%-84.45K
-104.63%-11.98K
97.39%-7.77K
-88.16%11.47K
-85.24%123.12K
159.74%258.81K
-125.86%-297.57K
117.78%96.90K
336.15%833.98K
-1568.83%-433.19K
--1.15M
---544.96K
---353.15K
28.14%-25.96K
---36.13K
-Thay đổi hàng tồn kho
-79.21%2.88K
-75.41%5.00K
-55.21%10.35K
-47.37%14.09K
-74.87%13.87K
-93.06%20.33K
-96.93%23.11K
-88.82%26.76K
-75.84%55.17K
24.89%292.81K
568.38%753.61K
108.02%239.33K
136.45%228.36K
221.47%234.45K
---160.90K
---2.98M
---626.59K
394.51%72.93K
---24.76K
-Thay đổi chi phí trả trước
-57.78%53.63K
-79.16%9.95K
566.67%273.81K
-4548.06%-398.01K
1046.66%127.03K
-91.01%47.76K
-119.21%-58.67K
105.78%8.95K
114.51%11.08K
61.62%531.00K
37.09%305.42K
-113.71%-154.81K
94.88%-76.34K
142.24%328.55K
--222.79K
--1.13M
---1.49M
-4680.26%-777.77K
--16.98K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-112.42%-74.92K
-1589.99%-1.72M
-272909.09%-1.59M
-482.35%-76.86K
3080.73%603.33K
-117.37%-102.01K
-179.00%-583.00
5422.53%20.10K
98.39%-20.24K
-46.23%587.36K
100.38%738.00
-99.60%364.00
-7578.02%-1.26M
155.61%1.09M
---192.99K
--92.01K
--16.84K
-2146.72%-1.96M
--95.97K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-128.60%-3.12M
-1223.67%-7.74M
-1367.84%-5.87M
-313.74%-2.54M
-309.52%-1.36M
-161.64%-585.04K
-9.12%-400.23K
71.14%-613.75K
84.09%-332.81K
82.35%-223.61K
79.77%-366.78K
63.98%-2.13M
53.95%-2.09M
66.47%-1.27M
---1.81M
---5.91M
---4.54M
-1215.90%-3.78M
---287.13K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--141.88K
--158.51K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Chi phí vốn
--141.88K
--158.51K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--141.88K
--158.51K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
---26.94K
--0.00
--0.00
--591.69K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
100.00%0.00
94.31%-199.00K
--0.00
--0.00
---900.00K
---3.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
53.98%-141.88K
89.02%-384.45K
--0.00
--0.00
---308.31K
-600.00%-3.50M
----
----
----
---500.00K
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-38.36%1.23M
159.90%10.70M
1690.21%5.86M
238.11%2.37M
1798.82%2.00M
1959.31%4.12M
-56.33%327.50K
--699.69K
-95.97%105.33K
392.89%200.00K
--750.00K
100.00%0.00
805.16%2.62M
-100.35%-68.29K
--0.00
---16.23K
---370.84K
7745.25%19.61M
--250.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-128.68%-430.20K
-1657.33%-2.69M
624.42%2.37M
8454.15%1.25M
9900.00%1.50M
--172.50K
--327.50K
---15.00K
--15.00K
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---16.23K
---370.84K
---78.26K
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--1.65M
--12.76M
--4.29M
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.62M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
7571.13%19.18M
--250.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
-100.00%0.00
---82.02K
-60.10%285.13K
453.48%499.94K
1873.06%3.95M
-100.00%0.00
--714.69K
--90.33K
--200.00K
--750.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--0.00
--209.41K
--213.55K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--14.03K
--635.01K
---1.09M
--613.89K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-113.30%-68.29K
--0.00
----
----
--513.57K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-38.36%1.23M
159.90%10.70M
1690.21%5.86M
238.11%2.37M
1798.82%2.00M
1959.31%4.12M
-56.33%327.50K
--699.69K
-95.97%105.33K
392.89%200.00K
--750.00K
100.00%0.00
805.16%2.62M
-100.35%-68.29K
--0.00
---16.23K
---370.84K
7745.25%19.61M
--250.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
1746.94%2.87M
144.88%298.93K
60.01%311.69K
344.93%484.31K
-53.72%155.65K
-85.81%122.07K
-59.14%194.79K
-95.82%108.85K
-83.83%336.34K
-74.82%859.95K
-90.88%476.73K
-76.65%2.60M
-87.05%2.08M
1390.43%3.42M
--5.23M
--11.15M
--16.06M
450.64%229.15K
--41.62K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-716.08%-2.02M
7570.82%2.58M
83.83%-11.76K
-302.03%-173.63K
244.48%328.67K
106.41%33.58K
-118.98%-72.73K
104.04%85.94K
-143.48%-227.49K
60.78%-523.61K
121.13%383.22K
64.08%-2.13M
110.65%523.21K
-108.43%-1.33M
---1.81M
---5.92M
---4.91M
42746.89%15.83M
---37.13K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
75.48%849.86K
1746.94%2.87M
145.71%299.94K
59.49%310.68K
344.93%484.31K
-53.72%155.65K
-85.81%122.07K
-59.14%194.79K
-95.82%108.85K
-83.83%336.34K
-74.82%859.95K
-90.88%476.73K
-76.65%2.60M
-87.05%2.08M
--3.42M
--5.23M
--11.15M
358070.37%16.06M
--4.49K
Dòng tiền tự do
-139.01%-3.26M
-1250.76%-7.90M
---5.87M
---2.54M
---1.36M
-161.64%-585.04K
----
----
----
82.35%-223.61K
----
----
----
66.47%-1.27M
---1.81M
----
----
-1215.90%-3.78M
---287.13K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Amaze Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Amaze Holdings Inc đã tạo ra -17.52M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Amaze Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Amaze Holdings Inc đã tăng -806.96% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Amaze Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Amaze Holdings Inc đã chi 158.51K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Amaze Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Amaze Holdings Inc đã sử dụng 20.93M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AMZE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Amaze Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -17.68M, phản ánh sự thay đổi -815.17% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.