tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amerant Bancorp Inc

AMTB
Thêm vào danh sách theo dõi
29.600USD
+0.190+0.64%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.16BVốn hóa
20.85P/E TTM

AMTB Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Amerant Bancorp Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
117.81%455.56M
-49.13%163.09M
-222.76%-477.55M
-94.28%17.12M
423.90%209.16M
2417.93%320.59M
16.58%389.00M
1750.43%299.14M
-121.26%-64.57M
-106.18%-13.83M
-24.00%333.69M
-95.98%16.17M
-35.98%303.80M
359.29%223.73M
1282.63%439.05M
1095.21%401.88M
2074.04%474.53M
204.66%48.71M
122.85%31.75M
67.39%-40.38M
-89.42%21.83M
-152.74%-46.54M
-365.01%-138.96M
-47.16%-123.82M
530.48%206.28M
166.90%88.25M
138.74%52.44M
47.14%-84.14M
-150.16%-47.92M
-352.90%-131.92M
28.99%-135.34M
-174.81%-159.19M
28.19%95.53M
-308.91%-29.13M
---190.59M
---57.93M
--74.53M
---7.12M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-8.52%21.04M
49.46%17.87M
-84.00%2.70M
130.64%14.76M
363.47%23.00M
13.15%11.96M
194.10%16.88M
-321.54%-48.16M
-29.56%4.96M
-47.01%10.57M
-196.39%-17.94M
4.14%21.74M
-7.31%7.05M
39.43%19.94M
-71.06%18.61M
27.32%20.88M
-49.81%7.60M
-1.08%14.30M
659.00%64.31M
863.40%16.40M
199.12%15.14M
327.53%14.46M
-37.12%8.47M
-85.73%1.70M
-218.84%-15.28M
-74.13%3.38M
-6.62%13.47M
3.29%11.93M
23.35%12.86M
38.63%13.07M
63.64%14.43M
-33.39%11.55M
0.32%10.42M
44.91%9.43M
--8.82M
--17.34M
--10.39M
--6.51M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-5.09%1.47M
-4.47%1.52M
18.80%2.06M
-14.39%1.49M
-6.11%1.55M
7.52%1.59M
17.16%1.73M
-3.23%1.74M
-27.38%1.65M
14.32%1.48M
-24.34%1.48M
21.20%1.79M
75.81%2.27M
12.15%1.29M
28.68%1.96M
-29.17%1.48M
-30.88%1.29M
-35.50%1.15M
-56.23%1.52M
4.92%2.09M
-4.49%1.87M
-8.83%1.79M
186.08%3.47M
3.37%1.99M
-2.49%1.96M
0.88%1.96M
-50.65%1.21M
-3.46%1.93M
3.34%2.01M
-9.29%1.94M
9.19%2.46M
-13.96%2.00M
-4.61%1.94M
-11.78%2.14M
--2.25M
--2.32M
--2.04M
--2.43M
Thuế hoãn lại
-202.02%-3.13M
111.81%351.00K
389.97%6.82M
87.36%-1.20M
8.56%3.07M
-132.34%-2.97M
-4.39%-2.35M
-17372.73%-9.50M
167.70%2.83M
958.76%9.19M
-373.53%-2.25M
-93.86%55.00K
-366.90%-4.18M
-70.93%868.00K
-181.79%-476.00K
-78.63%896.00K
18.20%1.56M
3116.16%2.99M
-87.53%582.00K
456.10%4.19M
164.30%1.32M
99.33%-99.00K
255.18%4.67M
160.61%754.00K
39.23%-2.06M
-1301.53%-14.88M
-75.73%1.31M
-201.06%-1.24M
-447.49%-3.39M
123.14%1.24M
-56.81%5.41M
-47.28%1.23M
169.05%975.00K
-535.59%-5.35M
--12.53M
--2.33M
---1.41M
--1.23M
Các mục phi tiền mặt khác
96.64%-1.50M
99.05%-556.00K
110.40%12.58M
96.51%-4.45M
55.43%-44.49M
18.08%-58.34M
-171.19%-120.96M
-57.56%-127.52M
21.45%-99.82M
23.13%-71.22M
49.60%-44.60M
-3.02%-80.93M
-50.66%-127.08M
-115.53%-92.64M
-290.83%-88.51M
-847.03%-78.56M
-7910.35%-84.35M
-2023.22%-42.98M
-1094.55%-22.65M
-462.39%-8.29M
-145.54%-1.05M
-5.62%2.23M
-23.69%2.28M
6.47%2.29M
-18.85%2.31M
58.71%2.37M
71.79%2.98M
-27.22%2.15M
11.25%2.85M
-49.73%1.49M
-48.09%1.74M
-4.83%2.95M
-21.61%2.56M
-29.03%2.97M
--3.35M
--3.10M
--3.27M
--4.18M
Thay đổi trong vốn lưu động
97.65%431.55M
-61.20%135.45M
-202.24%-506.74M
-102.00%-9.23M
4057.29%218.34M
1478.39%349.12M
29.49%495.63M
622.84%462.38M
-98.65%5.25M
-92.12%22.12M
-21.07%382.75M
-85.86%63.97M
-28.65%390.39M
245.45%280.75M
772.50%484.92M
988.35%452.53M
6814.43%547.14M
223.74%81.27M
134.69%55.58M
65.83%-50.94M
-95.34%7.91M
-189.95%-65.68M
-562.67%-160.22M
-50.76%-149.08M
372.53%169.98M
148.31%73.02M
121.89%34.63M
44.61%-98.89M
-178.48%-62.37M
-294.49%-151.15M
22.90%-158.18M
-145.01%-178.52M
40.43%79.48M
-49.88%-38.32M
---205.15M
---72.86M
--56.59M
---25.56M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
373.27%11.08M
22.16%-14.43M
-88.35%1.02M
73.15%-5.35M
-80.59%2.34M
-312.92%-18.53M
143.66%8.73M
-200.59%-19.92M
30.79%12.07M
8.05%-4.49M
-3239.90%-20.01M
-29.26%19.81M
61.23%9.23M
59.37%-4.88M
-101.64%-599.00K
588.37%28.00M
-45.01%5.72M
-90.52%-12.01M
508.47%36.59M
-52.47%-5.73M
5.59%10.41M
40.00%-6.30M
35.04%-8.96M
-118.57%-3.76M
73.08%9.86M
31.90%-10.51M
-457.99%-13.79M
313.10%20.25M
170.66%5.70M
-238.63%-15.43M
93.82%-2.47M
-119.69%-9.50M
-287.75%-8.06M
523.59%11.13M
---39.97M
--48.27M
--4.29M
--1.79M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-62.15%4.01M
-10.51%-3.98M
-81.31%7.15M
69.59%-5.91M
196.11%10.61M
9.28%-3.61M
310.08%38.23M
-136.50%-19.45M
-2237.71%-11.03M
47.37%-3.98M
-1451.58%-18.20M
-14079.31%-8.22M
96.60%-472.00K
-3008.23%-7.55M
-115.23%-1.17M
97.82%-58.00K
-791.97%-13.87M
92.47%-243.00K
87.42%-545.00K
-125.52%-2.66M
140.00%2.00M
-109.81%-3.23M
-190.48%-4.33M
41.05%10.44M
-776.38%-5.01M
-117.53%-1.54M
-234.08%-1.49M
60.22%7.40M
-83.91%741.00K
231.41%8.78M
-92.96%1.11M
123.76%4.62M
-45.98%4.60M
-8.69%-6.68M
--15.80M
---19.43M
--8.52M
---6.14M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
117.81%455.56M
-49.13%163.09M
-222.76%-477.55M
-94.28%17.12M
423.90%209.16M
2417.93%320.59M
16.58%389.00M
1750.43%299.14M
-121.26%-64.57M
-106.18%-13.83M
-24.00%333.69M
-95.98%16.17M
-35.98%303.80M
359.29%223.73M
1282.63%439.05M
1095.21%401.88M
2074.04%474.53M
204.66%48.71M
122.85%31.75M
67.39%-40.38M
-89.42%21.83M
-152.74%-46.54M
-365.01%-138.96M
-47.16%-123.82M
530.48%206.28M
166.90%88.25M
138.74%52.44M
47.14%-84.14M
-150.16%-47.92M
-352.90%-131.92M
28.99%-135.34M
-174.81%-159.19M
28.19%95.53M
-308.91%-29.13M
---190.59M
---57.93M
--74.53M
---7.12M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
100.15%2.00K
-64.90%776.00K
-1616.52%-8.90M
-163.01%-1.02M
-187.37%-1.32M
-36.52%2.21M
-71.79%587.00K
50.84%1.61M
44.69%1.51M
-6.82%3.48M
154.82%2.08M
-69.77%1.07M
-59.43%1.04M
94.99%3.74M
97.09%-3.80M
59.20%3.54M
76.08%2.58M
138.14%1.92M
-1009.18%-130.32M
331.65%2.22M
-27.21%1.46M
-39.06%805.00K
-1766.52%-11.75M
-86.91%515.00K
-19.60%2.01M
-32.29%1.32M
-80.29%705.00K
93.36%3.93M
54.51%2.50M
2.47%1.95M
-89.80%3.58M
107.61%2.03M
253.22%1.62M
43.81%1.90M
--35.06M
---26.73M
---1.06M
--1.32M
Chi phí vốn
-99.85%2.00K
-64.90%776.00K
557.95%5.21M
----
-11.38%1.34M
-36.52%2.21M
-69.72%792.00K
50.84%1.61M
-56.91%1.51M
-6.82%3.48M
0.73%2.62M
-69.77%1.07M
36.22%3.51M
94.99%3.74M
24.50%2.60M
59.20%3.54M
76.08%2.58M
138.14%1.92M
20.79%2.09M
331.65%2.22M
-27.21%1.46M
-39.06%805.00K
-70.62%1.73M
-86.91%515.00K
-19.60%2.01M
-32.29%1.32M
30.97%5.88M
93.36%3.93M
54.51%2.50M
2.47%1.95M
-87.20%4.49M
--2.03M
--1.62M
43.81%1.90M
--35.06M
----
----
--1.32M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
100.15%2.00K
-64.90%776.00K
-1616.52%-8.90M
-163.01%-1.02M
-187.37%-1.32M
-36.52%2.21M
-71.79%587.00K
50.84%1.61M
44.69%1.51M
-6.82%3.48M
154.82%2.08M
-69.77%1.07M
-59.43%1.04M
94.99%3.74M
97.09%-3.80M
59.20%3.54M
76.08%2.58M
138.14%1.92M
-1009.18%-130.32M
331.65%2.22M
-27.21%1.46M
-39.06%805.00K
-1766.52%-11.75M
-86.91%515.00K
-19.60%2.01M
-32.29%1.32M
-80.29%705.00K
93.36%3.93M
54.51%2.50M
2.47%1.95M
-89.80%3.58M
107.61%2.03M
253.22%1.62M
43.81%1.90M
--35.06M
---26.73M
---1.06M
--1.32M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---1.97M
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---1.04M
----
----
----
----
----
---14.39M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--7.50M
--30.74M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
11.94%-181.06M
-51.10%-373.55M
1116.98%232.97M
-756.83%-311.32M
-725.97%-205.60M
-526.03%-247.22M
83.17%-22.91M
284.61%47.40M
-284.63%-24.89M
-330.81%-39.49M
-1132.71%-136.15M
-217.97%-25.67M
109.78%13.48M
144.67%17.11M
-115.65%-11.04M
131.21%21.76M
-815.50%-137.85M
-99.27%-38.30M
-24.54%70.57M
-133.64%-69.74M
-81.57%19.27M
-1504.02%-19.22M
206.95%93.52M
796.08%207.31M
58.51%104.51M
-97.65%1.37M
-246.38%-87.44M
148.36%23.14M
1331.75%65.93M
1105.72%58.19M
237.92%59.73M
-95.03%9.31M
-85.07%4.61M
-103.90%-5.79M
---43.31M
--187.48M
--30.85M
--148.29M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-5148.95%-112.54M
-355.20%-67.20M
176.92%211.42M
182.83%234.36M
100.74%2.23M
-92.01%26.33M
-16.27%-274.84M
-687.05%-282.95M
-259.80%-301.48M
270.38%329.70M
37.24%-236.38M
107.79%48.20M
2.52%-83.79M
-32.57%-193.51M
-335.34%-376.66M
-670.41%-618.99M
-157.26%-85.95M
-266.73%-145.97M
-213.88%-86.52M
248.32%108.52M
172.93%150.10M
17.12%87.55M
823.48%75.97M
-228.78%-73.16M
-194.53%-205.83M
-57.13%74.75M
-96.46%8.23M
-2.48%56.81M
74.30%-69.89M
43.46%174.35M
362.76%232.44M
184.69%58.25M
-36.40%-271.94M
201.33%121.53M
--50.23M
---68.79M
---199.38M
---119.93M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-45.31%-293.60M
-97.90%-441.53M
251.94%453.29M
67.98%-75.94M
38.38%-202.05M
-177.81%-223.10M
20.36%-298.33M
-1205.43%-237.17M
-359.52%-327.89M
257.45%286.73M
2.42%-374.61M
103.57%21.45M
68.48%-71.35M
2.19%-182.10M
-435.67%-383.91M
-1743.46%-600.77M
-235.66%-226.38M
-375.74%-186.19M
-36.90%114.37M
-72.64%36.55M
261.49%166.87M
-9.73%67.52M
292.19%181.24M
75.80%133.63M
-1501.30%-103.33M
-67.56%74.80M
-132.68%-94.31M
15.99%76.01M
97.60%-6.45M
90.04%230.59M
11034.03%288.59M
-54.93%65.53M
-60.60%-268.96M
348.92%121.34M
--2.59M
--145.42M
---167.47M
--27.03M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-165.81%-49.54M
92.37%-3.01M
20.74%-136.44M
-82.36%52.84M
-143.23%-18.64M
-160.84%-39.48M
-419.69%-172.15M
272.42%299.55M
115.78%43.11M
-57.73%64.90M
180.76%53.85M
-218.21%-173.73M
-60.41%-273.16M
10.10%153.55M
-74.76%-66.67M
10214.93%146.97M
32.07%-170.29M
7565.85%139.46M
30.70%-38.15M
---1.45M
-60.02%-250.68M
85.97%-1.87M
-188.99%-55.05M
-100.00%0.00
-384.83%-156.65M
85.94%-13.32M
136.15%61.87M
-76.08%19.14M
120.00%55.00M
-573.47%-94.69M
-218.01%-171.12M
544.44%80.00M
-73.68%25.00M
166.67%20.00M
--145.00M
---18.00M
--95.00M
---30.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-198.82%-29.88M
166.67%20.00M
28.82%-119.99M
-55.59%66.61M
-119.92%-10.00M
-142.86%-30.00M
-398.56%-168.57M
189.29%150.00M
118.67%50.19M
-55.78%70.00M
188.76%56.46M
-211.99%-167.99M
-79.17%-268.75M
-20.22%158.30M
---63.61M
--150.00M
38.56%-150.00M
--198.43M
--0.00
--0.00
-55.83%-244.12M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-384.83%-156.65M
102.02%1.93M
137.14%63.56M
-76.08%19.14M
120.00%55.00M
-259.08%-95.45M
-218.01%-171.12M
544.44%80.00M
-73.68%25.00M
300.00%60.00M
--145.00M
---18.00M
--95.00M
---30.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-227.18%-16.36M
-274.16%-18.71M
---13.00M
-106.55%-10.00M
-12.41%-5.00M
---5.00M
--0.00
5736.71%152.64M
-168.11%-4.45M
100.00%0.00
--0.00
---2.71M
90.38%-1.66M
98.97%-566.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-163.61%-17.24M
-2855.26%-54.82M
32.89%-36.33M
---1.17M
---6.54M
87.83%-1.85M
---54.14M
--0.00
--0.00
-2123.77%-15.24M
--0.00
--0.00
--0.00
--753.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-4.04%3.61M
-4.53%3.71M
-2.38%3.69M
24.97%3.75M
24.58%3.77M
29.03%3.88M
25.70%3.78M
-0.36%3.00M
0.00%3.02M
-0.20%3.01M
-0.20%3.01M
0.07%3.02M
-0.85%3.02M
-4.34%3.02M
--3.01M
--3.01M
--3.05M
--3.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
145.38%319.00K
0.83%-594.00K
15.05%237.00K
81.61%-16.00K
-66.84%130.00K
71.30%-599.00K
-47.85%206.00K
-411.76%-87.00K
45.72%392.00K
-78.38%-2.09M
890.00%395.00K
0.00%-17.00K
--269.00K
-17.47%-1.17M
97.25%-50.00K
94.04%-17.00K
100.00%0.00
-7561.54%-996.00K
-98.80%-1.82M
---285.00K
---26.00K
-550.00%-13.00K
46.02%-915.00K
--0.00
--0.00
---2.00K
---1.69M
----
----
----
----
----
--0.00
---40.00M
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-165.81%-49.54M
92.37%-3.01M
20.74%-136.44M
-82.36%52.84M
-143.23%-18.64M
-160.84%-39.48M
-419.69%-172.15M
272.42%299.55M
115.78%43.11M
-57.73%64.90M
180.76%53.85M
-218.21%-173.73M
-60.41%-273.16M
10.10%153.55M
-74.76%-66.67M
10214.93%146.97M
32.07%-170.29M
7565.85%139.46M
30.70%-38.15M
---1.45M
-60.02%-250.68M
85.97%-1.87M
-188.99%-55.05M
-100.00%0.00
-384.83%-156.65M
85.94%-13.32M
136.15%61.87M
-76.08%19.14M
120.00%55.00M
-573.47%-94.69M
-218.01%-171.12M
544.44%80.00M
-73.68%25.00M
166.67%20.00M
--145.00M
---18.00M
--95.00M
---30.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
----
-20.36%470.15M
-6.10%630.86M
105.22%636.84M
-1.71%648.37M
83.41%590.36M
117.46%671.84M
-30.27%310.32M
35.80%659.67M
10.76%321.87M
2.26%308.95M
25.70%445.06M
75.88%485.78M
5.98%290.60M
81.75%302.13M
106.43%354.06M
18.28%276.19M
27.90%274.21M
-26.82%166.23M
-21.09%171.51M
-13.85%233.50M
76.71%214.39M
124.19%227.16M
140.65%217.35M
202.21%271.05M
41.55%121.32M
-2.17%101.33M
-22.96%90.32M
-66.24%89.69M
-44.14%85.71M
-47.27%103.58M
-7.66%117.23M
112.70%265.66M
13.67%153.44M
--196.44M
--126.95M
--124.89M
--134.99M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
1075.07%112.42M
-585.19%-281.45M
-97.23%-160.70M
-101.65%-5.98M
96.70%-11.53M
-82.83%58.01M
-730.67%-81.48M
365.61%361.52M
-758.02%-349.35M
73.07%337.80M
212.03%12.92M
-162.15%-136.11M
-152.29%-40.72M
9727.59%195.18M
-110.68%-11.53M
-883.54%-51.92M
225.61%77.86M
-89.61%1.99M
945.27%107.97M
-153.81%-5.28M
-15.42%-61.99M
-87.23%19.11M
-163.88%-12.77M
-10.89%9.81M
-8651.59%-53.70M
3662.98%149.73M
211.91%20.00M
180.65%11.01M
100.42%628.00K
-96.45%3.98M
58.44%-17.87M
-119.64%-13.65M
-7329.76%-148.43M
1211.67%112.21M
---42.99M
--69.49M
--2.05M
---10.09M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-52.71%301.13M
-70.90%188.71M
-20.36%470.15M
-6.10%630.86M
105.22%636.84M
-1.71%648.37M
83.41%590.36M
117.46%671.84M
-30.27%310.32M
35.80%659.67M
10.76%321.87M
2.26%308.95M
25.70%445.06M
75.88%485.78M
5.98%290.60M
81.75%302.13M
106.43%354.06M
18.28%276.19M
27.90%274.21M
-26.82%166.23M
-21.09%171.51M
-13.85%233.50M
76.71%214.39M
124.19%227.16M
140.65%217.35M
202.21%271.05M
41.55%121.32M
-2.17%101.33M
-22.96%90.32M
-66.24%89.69M
-44.14%85.71M
-47.27%103.58M
-7.66%117.23M
112.70%265.66M
--153.44M
--196.44M
--126.95M
--124.89M
Dòng tiền tự do
119.21%455.56M
-49.02%162.31M
-224.36%-482.76M
----
414.46%207.82M
1938.87%318.38M
17.26%388.21M
1870.89%297.53M
-122.01%-66.09M
-107.87%-17.31M
-24.15%331.07M
-96.21%15.10M
-36.37%300.29M
370.12%219.99M
1371.08%436.46M
1034.98%398.34M
2217.58%471.95M
198.83%46.80M
121.09%29.67M
65.73%-42.60M
-90.03%20.36M
-154.47%-47.35M
-402.17%-140.69M
-41.17%-124.33M
505.15%204.27M
164.93%86.93M
133.30%46.56M
45.37%-88.07M
-153.69%-50.42M
-331.40%-133.87M
38.03%-139.83M
-178.32%-161.22M
26.02%93.91M
-267.36%-31.03M
---225.65M
---57.93M
--74.53M
---8.45M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Amerant Bancorp Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Amerant Bancorp Inc đã tạo ra 69.32M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Amerant Bancorp Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Amerant Bancorp Inc đã tăng -88.63% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Amerant Bancorp Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Amerant Bancorp Inc đã chi 7.75M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Amerant Bancorp Inc đã thay đổi như thế nào?

Amerant Bancorp Inc đã sử dụng -141.72M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AMTB?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Amerant Bancorp Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 61.57M, phản ánh sự thay đổi -89.78% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.