tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amerant Bancorp Inc

AMTB
Thêm vào danh sách theo dõi
29.600USD
+0.190+0.64%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.16BVốn hóa
20.85P/E TTM

AMTB Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Amerant Bancorp Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt bị hạn chế
----
-48.63%6.90M
-74.55%6.20M
-31.65%6.89M
-75.39%7.98M
-60.37%13.43M
-5.74%24.36M
-80.54%10.09M
-5.19%32.43M
4.17%33.90M
-38.69%25.85M
12.33%51.84M
56.84%34.20M
421.24%32.54M
--42.16M
--46.15M
--21.81M
--6.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-19.82%107.52M
-20.09%108.98M
1.30%133.56M
0.09%133.14M
0.10%134.10M
-15.84%136.38M
-18.66%131.84M
-16.74%133.02M
-16.21%133.96M
0.10%162.05M
-10.82%162.09M
-12.54%159.77M
-10.41%159.88M
-8.75%161.88M
1.54%181.76M
67.77%182.67M
64.15%178.45M
62.65%177.41M
62.74%179.00M
-14.19%108.89M
-15.29%108.71M
-14.94%109.07M
-14.62%109.99M
0.31%126.89M
3.11%128.33M
3.47%128.23M
4.31%128.82M
3.39%126.50M
2.28%124.46M
1.87%123.93M
--123.50M
--122.35M
--121.68M
--121.66M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%19.19M
0.00%19.19M
0.00%19.19M
0.00%19.19M
0.00%19.19M
0.00%19.19M
0.00%19.19M
-6.49%19.19M
-6.49%19.19M
-6.49%19.19M
-1.60%19.19M
5.22%20.52M
5.22%20.52M
5.22%20.52M
0.00%19.51M
0.00%19.51M
0.00%19.51M
0.00%19.51M
0.00%19.51M
0.00%19.51M
0.00%19.51M
0.00%19.51M
0.00%19.51M
1.63%19.51M
1.63%19.51M
1.63%19.51M
1.63%19.51M
0.00%19.19M
0.00%19.19M
0.00%19.19M
--19.19M
--19.19M
--19.19M
--19.19M
Tổng tài sản
-0.39%10.29B
-2.62%9.90B
-1.26%9.78B
0.55%10.41B
6.02%10.33B
3.58%10.17B
1.91%9.90B
10.78%10.35B
2.40%9.75B
3.40%9.82B
6.45%9.72B
6.93%9.35B
16.79%9.52B
21.64%9.50B
19.50%9.13B
16.70%8.74B
8.21%8.15B
0.71%7.81B
-1.71%7.64B
-6.11%7.49B
-7.35%7.53B
-4.29%7.75B
-2.69%7.77B
1.43%7.98B
2.57%8.13B
2.49%8.10B
-1.71%7.99B
-6.78%7.86B
-7.08%7.93B
-6.19%7.90B
--8.12B
--8.44B
--8.53B
--8.42B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
7.10%64.18M
-100.00%0.00
--20.00M
--50.00M
--59.92M
-85.85%89.84M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
108.20%635.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.43%30.00M
-42.45%305.00M
--205.00M
--105.00M
600.00%350.00M
--530.00M
--0.00
--0.00
--50.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.57%29.88M
0.57%29.84M
0.58%29.80M
-66.70%29.75M
-66.70%29.71M
-66.70%29.67M
-66.71%29.62M
0.55%89.35M
0.55%89.22M
0.55%89.10M
0.55%88.98M
0.55%88.86M
0.55%88.74M
0.55%88.61M
50.26%88.49M
50.25%88.37M
50.25%88.25M
50.25%88.13M
0.54%58.89M
0.54%58.81M
0.54%58.74M
--58.66M
--58.58M
--58.50M
--58.42M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
0.57%29.88M
0.57%29.84M
0.58%29.80M
-66.70%29.75M
-66.70%29.71M
-66.70%29.67M
-66.71%29.62M
0.55%89.35M
0.55%89.22M
0.55%89.10M
0.55%88.98M
0.55%88.86M
0.55%88.74M
0.55%88.61M
50.26%88.49M
50.25%88.37M
50.25%88.25M
50.25%88.13M
0.54%58.89M
0.54%58.81M
0.54%58.74M
--58.66M
--58.58M
--58.50M
--58.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền gửi của khách hàng
0.59%8.36B
-2.65%7.94B
-0.86%7.79B
2.34%8.30B
6.28%8.31B
3.51%8.15B
-0.51%7.85B
7.47%8.11B
3.12%7.82B
8.12%7.88B
12.08%7.89B
14.55%7.55B
22.19%7.58B
28.02%7.29B
25.10%7.04B
17.09%6.59B
9.30%6.20B
0.24%5.69B
-1.76%5.63B
-4.27%5.63B
-5.81%5.67B
-2.81%5.68B
-0.44%5.73B
3.24%5.88B
3.53%6.02B
-0.78%5.84B
-4.57%5.76B
-8.02%5.69B
-8.55%5.82B
-6.24%5.89B
--6.03B
--6.19B
--6.36B
--6.28B
Tổng các khoản nợ
-0.32%9.38B
-2.96%8.99B
-1.92%8.84B
0.16%9.47B
4.40%9.41B
2.02%9.26B
0.35%9.01B
9.56%9.45B
2.44%9.01B
3.58%9.08B
6.63%8.98B
7.23%8.63B
18.26%8.80B
24.23%8.77B
23.74%8.42B
20.48%8.04B
10.48%7.44B
1.30%7.06B
-2.59%6.81B
-6.59%6.68B
-7.76%6.73B
-4.02%6.97B
-2.28%6.99B
1.55%7.15B
2.53%7.30B
1.88%7.26B
-3.07%7.15B
-8.69%7.04B
-8.84%7.12B
-7.62%7.12B
--7.38B
--7.71B
--7.81B
--7.71B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-15.65%286.95M
-12.16%301.48M
-8.02%320.13M
-4.44%331.33M
76.30%340.19M
75.47%343.23M
77.52%348.04M
75.59%346.72M
-2.86%192.96M
-1.29%195.61M
-1.02%196.06M
1.08%197.46M
2.55%198.65M
-6.32%198.16M
-25.56%198.08M
-35.53%195.35M
-36.13%193.71M
-31.37%211.54M
-13.98%266.10M
-16.70%303.02M
-16.50%303.30M
-14.97%308.24M
-26.99%309.36M
-14.10%363.77M
-13.93%363.24M
-13.80%362.49M
8.69%423.72M
13.92%423.50M
13.52%422.01M
13.12%420.54M
--389.83M
--371.75M
--371.75M
--371.75M
Lợi nhuận giữ lại
6.83%651.14M
7.35%633.72M
6.41%619.55M
9.03%620.54M
-1.73%609.54M
-4.54%590.30M
-4.68%582.23M
-9.80%569.13M
1.38%620.30M
1.78%618.36M
3.46%610.80M
7.21%630.93M
7.23%611.83M
7.35%607.54M
6.73%590.38M
20.14%588.50M
20.68%570.59M
23.88%565.96M
25.04%553.17M
12.89%489.85M
9.39%472.82M
2.09%456.86M
-0.39%442.40M
0.56%433.93M
3.01%432.23M
10.02%447.51M
12.82%444.12M
13.79%431.52M
14.12%419.59M
13.85%406.73M
--393.66M
--379.23M
--367.68M
--357.26M
Vốn dự trữ
-15.77%283.04M
-12.25%297.50M
-8.07%316.07M
-4.47%327.20M
77.23%336.02M
76.36%339.04M
78.43%343.83M
76.46%342.51M
-2.91%189.60M
-1.31%192.24M
-1.02%192.70M
1.11%194.10M
2.59%195.28M
-6.40%194.78M
-25.83%194.69M
-35.85%191.97M
-36.46%190.34M
-31.64%208.11M
-14.09%262.51M
-16.77%299.27M
-16.57%299.55M
-15.02%304.45M
-27.08%305.57M
-14.15%359.55M
-13.97%359.03M
-13.85%358.28M
8.74%419.05M
13.96%418.82M
16.25%417.34M
15.84%415.86M
--385.37M
--367.50M
--359.01M
--359.01M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
158.95%46.37M
--46.37M
--46.37M
--46.37M
--17.91M
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
6.75%-23.73M
21.98%-21.28M
97.80%-875.00K
46.52%-6.93M
67.75%-25.45M
64.06%-27.27M
43.77%-39.81M
87.73%-12.96M
9.22%-78.92M
-2.11%-75.88M
12.20%-70.80M
-22.53%-105.63M
-70.58%-86.93M
-204.29%-74.32M
-629.90%-80.64M
-505.95%-86.21M
-314.49%-50.96M
-222.68%-24.42M
-51.94%15.22M
-33.30%21.24M
-31.59%23.76M
-36.02%19.91M
139.26%31.66M
86.09%31.84M
211.76%34.73M
1547.98%31.12M
172.86%13.23M
173.39%17.11M
155.55%11.14M
87.16%-2.15M
---18.16M
---23.31M
---20.05M
---16.74M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-53.70%-2.97M
-37.28%-2.60M
36.68%-2.33M
19.92%-2.09M
-33.36%-1.94M
-131.46%-1.89M
---3.69M
---2.61M
---1.45M
---817.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.07%914.37M
0.84%913.92M
5.43%938.80M
4.66%944.94M
25.87%924.29M
22.79%906.26M
20.98%890.47M
25.44%902.89M
1.86%734.34M
1.24%738.09M
4.30%736.07M
3.46%719.79M
1.34%720.96M
-2.71%729.06M
-15.16%705.73M
-14.39%695.70M
-10.97%711.45M
-4.54%749.40M
6.18%831.87M
-2.03%812.66M
-3.75%799.07M
-6.67%785.01M
-6.14%783.42M
0.46%829.53M
2.96%830.20M
8.01%841.12M
11.68%834.70M
13.48%825.75M
12.09%806.37M
9.33%778.75M
--747.42M
--727.67M
--719.38M
--712.27M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AMTB?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Vốn chủ sở hữu của Amerant Bancorp Inc là bao nhiêu?

Amerant Bancorp Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 938.80M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.