tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amesite Inc

AMST
Thêm vào danh sách theo dõi
0.990USD
+0.014+1.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.69MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AMST

Theo dõi tình hình tài chính của Amesite Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Amesite Inc

Mới phát hành
Th05 18, 2026
EPS / Dự báo
-0.15/--
Doanh thu / Dự báo
83.33K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
110.46K
-33.81%
EPS(YoY)
-1.03
40.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.23%-0.15
60.12%-0.16
58.12%-0.14
56.46%-0.20
70.83%-0.16
-12.77%-0.40
4.26%-0.34
-24.49%-0.46
-52.83%-0.56
-28.61%-0.36
49.25%-0.35
---0.37
---0.37
---0.28
---0.69
----
----
----
----
----
Doanh thu
171.53%83.33K
746.79%108.05K
738.19%94.30K
100.25%55.76K
-10.42%30.69K
-69.21%12.76K
-82.24%11.25K
-77.36%27.84K
-83.25%34.26K
-82.52%41.44K
-77.40%63.33K
-21.96%123.00K
-2.35%204.59K
25.35%237.14K
99.22%280.28K
-38.49%157.62K
4.03%209.52K
77.11%189.17K
27.77%140.69K
--256.27K
Lợi nhuận ròng
-2.21%-678.06K
34.69%-732.55K
29.27%-642.27K
21.76%-923.99K
53.47%-663.42K
-23.85%-1.12M
-1.95%-908.04K
-24.51%-1.18M
-53.65%-1.43M
-29.47%-905.61K
43.53%-890.69K
55.75%-948.48K
58.12%-928.00K
69.88%-699.48K
33.67%-1.58M
-13.43%-2.14M
4.59%-2.22M
-1.52%-2.32M
53.24%-2.38M
-36.85%-1.89M
Biên lợi nhuận ròng
62.36%-813.69%
92.29%-677.97%
91.56%-681.12%
60.93%-1657.11%
48.06%-2161.67%
-302.26%-8790.26%
-473.93%-8071.51%
-450.02%-4241.37%
-817.55%-4161.91%
-640.83%-2185.20%
-149.90%-1406.36%
---771.13%
---453.59%
---294.97%
---562.77%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
171.53%83.33K
746.79%108.05K
738.19%94.30K
100.25%55.76K
-10.42%30.69K
-69.21%12.76K
-82.24%11.25K
-77.36%27.84K
-83.25%34.26K
-82.52%41.44K
-77.40%63.33K
-21.96%123.00K
-2.35%204.59K
25.35%237.14K
99.22%280.28K
-38.49%157.62K
4.03%209.52K
77.11%189.17K
27.77%140.69K
--256.27K
Lợi nhuận hoạt động
0.53%-684.07K
34.10%-745.25K
28.60%-662.12K
29.11%-857.68K
53.02%-687.72K
-18.28%-1.13M
2.38%-927.34K
-22.85%-1.21M
-54.82%-1.46M
-34.28%-956.08K
39.96%-949.99K
53.94%-984.78K
57.26%-945.48K
69.41%-711.99K
33.47%-1.58M
-13.12%-2.14M
4.79%-2.21M
-1.73%-2.33M
-61.53%-2.38M
-48.01%-1.89M
Lợi nhuận ròng
-2.21%-678.06K
34.69%-732.55K
29.27%-642.27K
21.76%-923.99K
53.47%-663.42K
-23.85%-1.12M
-1.95%-908.04K
-24.51%-1.18M
-53.65%-1.43M
-29.47%-905.61K
43.53%-890.69K
55.75%-948.48K
58.12%-928.00K
69.88%-699.48K
33.67%-1.58M
-13.43%-2.14M
4.59%-2.22M
-1.52%-2.32M
53.24%-2.38M
-36.85%-1.89M
Tài sản ngắn hạn
-73.82%821.98K
-7.85%1.33M
-23.67%1.91M
-6.55%2.43M
-0.43%3.14M
-62.54%1.45M
-47.24%2.50M
-52.49%2.60M
-50.32%3.15M
-47.57%3.86M
-43.06%4.73M
-29.08%5.48M
-33.06%6.35M
-13.90%7.36M
-22.96%8.31M
-30.13%7.73M
-25.66%9.48M
-42.32%8.54M
-35.71%10.79M
152.46%11.06M
Tổng nợ ngắn hạn
-9.94%189.98K
-44.89%489.79K
-49.27%427.64K
-55.09%358.60K
-0.37%210.95K
405.07%888.74K
220.14%843.00K
200.94%798.47K
-31.95%211.74K
-60.70%175.96K
-64.60%263.32K
-64.53%265.33K
-62.90%311.17K
-40.66%447.79K
-33.89%743.87K
0.86%748.11K
-18.95%838.81K
-22.26%754.65K
-29.64%1.13M
-72.58%741.74K
Tổng tài sản
-60.82%1.49M
-6.47%2.00M
-19.78%2.60M
-6.55%3.10M
-0.66%3.81M
-53.07%2.14M
-41.29%3.24M
-47.81%3.31M
-47.24%3.83M
-45.33%4.55M
-41.30%5.51M
-28.52%6.35M
-32.55%7.27M
-16.59%8.33M
-23.23%9.39M
-28.80%8.88M
-24.19%10.78M
-38.57%9.98M
-32.65%12.23M
118.71%12.48M
Tổng các khoản nợ
-9.94%189.98K
-44.89%489.79K
-49.27%427.64K
-55.09%358.60K
-0.37%210.95K
405.07%888.74K
220.14%843.00K
200.94%798.47K
-31.95%211.74K
-60.70%175.96K
-64.60%263.32K
-64.53%265.33K
-62.90%311.17K
-40.66%447.79K
-33.89%743.87K
0.86%748.11K
-18.95%838.81K
-22.26%754.65K
-29.64%1.13M
-72.58%741.74K
Tổng vốn chủ sở hữu
-63.81%1.30M
20.90%1.51M
-9.39%2.17M
8.86%2.74M
-0.68%3.60M
-71.50%1.25M
-54.41%2.39M
-58.65%2.52M
-47.93%3.62M
-44.46%4.38M
-39.29%5.25M
-25.21%6.08M
-29.99%6.96M
-14.63%7.88M
-22.15%8.65M
-30.67%8.14M
-24.60%9.94M
-39.60%9.23M
-32.94%11.11M
291.18%11.74M
Thu nhập hoạt động ròng
33.66%-449.16K
26.97%-621.08K
14.85%-415.76K
32.85%-439.44K
-16.43%-677.09K
7.46%-850.45K
25.88%-488.26K
1.69%-654.41K
22.14%-581.53K
10.49%-919.05K
18.65%-658.78K
59.08%-665.68K
41.46%-746.93K
60.56%-1.03M
33.04%-809.77K
-31.11%-1.63M
5.15%-1.28M
-6.88%-2.60M
-286.52%-1.21M
-92.27%-1.24M
Đầu tư ròng
5.15%-75.50K
32.51%-43.60K
40.81%-87.60K
41.47%-86.10K
27.24%-79.60K
-19.26%-64.60K
-126.99%-148.00K
-43.83%-147.10K
5.44%-109.40K
17.52%-54.17K
41.99%-65.20K
17.01%-102.27K
-46.52%-115.69K
72.21%-65.67K
58.85%-112.40K
26.57%-123.23K
64.27%-78.96K
-2.08%-236.28K
-23.01%-273.15K
-21.94%-167.82K
Tài chính thuần
----
----
----
--0.00
--3.10M
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--2.00
-100.00%0.00
--0.00
36.07%1.85M
100.00%0.00
--2.51M
--0.00
-89.37%1.36M
-100.00%-1.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Amesite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amesite Inc, tổng doanh thu đạt 110.46K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.88K.

Tài sản ngắn hạn của Amesite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amesite Inc, tài sản ngắn hạn là 2.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.55.

Tổng tài sản của Amesite Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amesite Inc là 3.10M, bao gồm 2.43M tài sản ngắn hạn và 663.24K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Amesite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amesite Inc, tổng nghĩa vụ của Amesite Inc là 358.60K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Amesite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amesite Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Amesite Inc là 2.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.86.

Thu nhập hoạt động thuần của Amesite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amesite Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Amesite Inc là -3.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.31.

Giá trị đầu tư ròng của Amesite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amesite Inc, giá trị đầu tư ròng của Amesite Inc là -378.30K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Amesite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amesite Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.76.

Thu nhập ròng của Amesite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amesite Inc, lợi nhuận ròng là -3.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.85.

Biên lợi nhuận ròng của Amesite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amesite Inc, biên lợi nhuận ròng là -3274.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Amesite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amesite Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -137.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Amesite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amesite Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -112.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Amesite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amesite Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.