tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amesite Inc

AMST
Thêm vào danh sách theo dõi
0.990USD
+0.014+1.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.69MVốn hóa
LỗP/E TTM

AMST Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Amesite Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-77.59%640.71K
124.24%1.17M
27.55%1.83M
12.67%2.33M
-3.82%2.86M
-85.81%519.71K
-69.06%1.43M
-61.37%2.07M
-51.50%2.97M
-47.60%3.66M
-42.64%4.64M
-25.08%5.36M
-31.18%6.13M
-9.80%6.99M
-23.67%8.08M
-33.21%7.16M
-26.53%8.91M
-43.37%7.75M
-35.25%10.59M
161.69%10.71M
310.04%12.12M
--13.69M
--16.36M
--4.09M
--2.96M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-77.59%640.71K
124.24%1.17M
27.55%1.83M
12.67%2.33M
-3.82%2.86M
-85.81%519.71K
-69.06%1.43M
-61.37%2.07M
-51.50%2.97M
-47.60%3.66M
-42.64%4.64M
-25.08%5.36M
-31.18%6.13M
-9.80%6.99M
-23.67%8.08M
-33.21%7.16M
-26.53%8.91M
-43.37%7.75M
-35.25%10.59M
161.69%10.71M
310.04%12.12M
--13.69M
--16.36M
--4.09M
--2.96M
Các khoản phải thu
327.36%18.98K
--7.20K
--10.34K
-78.91%6.34K
--4.44K
--0.00
-100.00%0.00
100.40%30.06K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-71.62%18.75K
3.13%15.00K
305.28%43.75K
532.63%104.98K
188.23%66.08K
-71.55%14.54K
56.45%10.79K
58.96%16.59K
-91.72%22.93K
-16.36%51.12K
-98.12%6.90K
--10.44K
--276.75K
--61.12K
--366.12K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
327.36%18.98K
--7.20K
--10.34K
-78.91%6.34K
--4.44K
--0.00
-100.00%0.00
100.40%30.06K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-71.62%18.75K
3.13%15.00K
305.28%43.75K
532.63%104.98K
188.23%66.08K
-71.55%14.54K
56.45%10.79K
58.96%16.59K
-91.72%22.93K
-16.36%51.12K
-98.12%6.90K
--10.44K
--276.75K
--61.12K
--366.12K
Chi phí trả trước
-7.64%162.29K
-80.72%159.16K
-93.21%65.33K
-76.68%94.10K
-2.46%175.72K
325.29%825.50K
1158.05%962.02K
278.23%403.49K
3.54%180.16K
-25.70%194.10K
-52.45%76.47K
-80.95%106.68K
-69.19%174.00K
-66.40%261.22K
-7.26%160.80K
87.08%560.08K
-9.75%564.68K
-30.40%777.55K
19.11%173.39K
31.73%299.39K
527.48%625.69K
--1.12M
--145.57K
--227.27K
--99.71K
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
--100.00K
--100.00K
--100.00K
--100.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-73.82%821.98K
-7.85%1.33M
-23.67%1.91M
-6.55%2.43M
-0.43%3.14M
-62.54%1.45M
-47.24%2.50M
-52.49%2.60M
-50.32%3.15M
-47.57%3.86M
-43.06%4.73M
-29.08%5.48M
-33.06%6.35M
-13.90%7.36M
-22.96%8.31M
-30.13%7.73M
-25.66%9.48M
-42.32%8.54M
-35.71%10.79M
152.46%11.06M
272.71%12.75M
--14.82M
--16.78M
--4.38M
--3.42M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-55.38%20.43K
-48.64%26.76K
-43.37%33.10K
-39.13%39.44K
-35.64%45.77K
-32.72%52.11K
-29.27%58.45K
-27.18%64.78K
-3.54%71.12K
0.10%77.46K
-1.25%82.63K
2.04%88.97K
-19.10%73.73K
-15.59%77.38K
-11.55%83.67K
-13.32%87.19K
-9.06%91.15K
7.88%91.67K
53.41%94.60K
122.01%100.59K
47.81%100.22K
--84.98K
--61.67K
--45.31K
--67.80K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-11.91%549.96K
-15.56%539.50K
-18.15%557.30K
-18.77%523.80K
2.20%624.32K
3.50%638.89K
-2.40%680.89K
-17.16%644.83K
-27.98%610.88K
-30.81%617.29K
-29.93%697.63K
-27.02%778.45K
-29.54%848.26K
-33.77%892.22K
-26.24%995.55K
-18.74%1.07M
-11.45%1.20M
-0.29%1.35M
2.12%1.35M
2.78%1.31M
5.46%1.36M
--1.35M
--1.32M
--1.28M
--1.29M
Tài sản dài hạn khác
--100.00K
--100.00K
--100.00K
--100.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.00K
Tổng tài sản dài hạn
0.04%670.39K
-3.58%666.26K
-6.62%690.40K
-6.53%663.24K
-1.75%670.09K
-0.54%691.00K
-5.24%739.34K
-18.19%709.61K
-26.03%682.00K
-28.35%694.75K
-27.70%780.25K
-24.83%867.41K
-28.81%922.00K
-32.61%969.59K
-25.28%1.08M
-18.35%1.15M
-11.28%1.30M
0.19%1.44M
4.40%1.44M
6.87%1.41M
7.18%1.46M
--1.44M
--1.38M
--1.32M
--1.36M
Tổng tài sản
-60.82%1.49M
-6.47%2.00M
-19.78%2.60M
-6.55%3.10M
-0.66%3.81M
-53.07%2.14M
-41.29%3.24M
-47.81%3.31M
-47.24%3.83M
-45.33%4.55M
-41.30%5.51M
-28.52%6.35M
-32.55%7.27M
-16.59%8.33M
-23.23%9.39M
-28.80%8.88M
-24.19%10.78M
-38.57%9.98M
-32.65%12.23M
118.71%12.48M
197.11%14.21M
--16.25M
--18.16M
--5.70M
--4.78M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-4.82%167.70K
-38.36%448.77K
-49.70%383.62K
-60.45%296.44K
19.97%176.18K
642.79%728.03K
376.46%762.61K
430.48%749.56K
32.66%146.86K
68.45%98.01K
-56.54%160.06K
-50.10%141.30K
-46.45%110.70K
-53.73%58.19K
-27.23%368.29K
5.34%283.15K
-24.68%206.71K
-20.36%125.76K
36.30%506.09K
43.64%268.79K
180.23%274.45K
--157.91K
--371.31K
--187.12K
--97.94K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.03M
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.03M
----
Nợ phải trả hoãn lại
3.65%3.98K
1.26%16.13K
1.15%24.66K
--36.74K
104.53%3.83K
21.33%15.93K
0.00%24.38K
-100.00%0.00
-98.23%1.88K
-95.26%13.13K
-92.87%24.38K
-84.25%53.96K
-51.65%105.98K
-29.51%276.74K
-16.53%341.67K
2.84%342.67K
-59.75%219.19K
-46.92%392.57K
-51.39%409.31K
-12.32%333.20K
43.32%544.62K
--739.53K
--842.02K
--380.00K
--380.00K
Nợ ngắn hạn khác
3.65%3.98K
1.26%16.13K
1.15%24.66K
--36.74K
104.53%3.83K
21.33%15.93K
0.00%24.38K
-100.00%0.00
-98.23%1.88K
-95.26%13.13K
-92.87%24.38K
-84.25%53.96K
-51.65%105.98K
-29.51%276.74K
-16.53%341.67K
2.84%342.67K
-59.75%219.19K
-46.92%392.57K
-51.39%409.31K
-12.32%333.20K
43.32%544.62K
--739.53K
--842.02K
--380.00K
--380.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-9.94%189.98K
-44.89%489.79K
-49.27%427.64K
-55.09%358.60K
-0.37%210.95K
405.07%888.74K
220.14%843.00K
200.94%798.47K
-31.95%211.74K
-60.70%175.96K
-64.60%263.32K
-64.53%265.33K
-62.90%311.17K
-40.66%447.79K
-33.89%743.87K
0.86%748.11K
-18.95%838.81K
-22.26%754.65K
-29.64%1.13M
-72.58%741.74K
79.14%1.03M
--970.74K
--1.60M
--2.70M
--577.70K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng các khoản nợ
-9.94%189.98K
-44.89%489.79K
-49.27%427.64K
-55.09%358.60K
-0.37%210.95K
405.07%888.74K
220.14%843.00K
200.94%798.47K
-31.95%211.74K
-60.70%175.96K
-64.60%263.32K
-64.53%265.33K
-62.90%311.17K
-40.66%447.79K
-33.89%743.87K
0.86%748.11K
-18.95%838.81K
-22.26%754.65K
-29.64%1.13M
-72.58%741.74K
79.14%1.03M
--970.74K
--1.60M
--2.70M
--577.70K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.54%44.81M
7.84%44.33M
7.60%44.26M
9.52%44.19M
9.56%44.12M
3.81%41.11M
3.95%41.13M
2.11%40.35M
2.12%40.28M
0.43%39.60M
0.18%39.57M
5.62%39.51M
6.39%39.44M
15.48%39.43M
17.21%39.50M
17.09%37.41M
17.66%37.07M
9.15%34.15M
11.30%33.70M
174.72%31.95M
175.02%31.51M
--31.29M
--30.28M
--11.63M
--11.46M
Lợi nhuận giữ lại
-7.35%-43.50M
-7.43%-42.83M
-8.65%-42.09M
-9.56%-41.45M
-10.57%-40.53M
-13.16%-39.86M
-12.88%-38.74M
-13.17%-37.83M
-12.84%-36.65M
-11.64%-35.23M
-11.24%-34.32M
-14.19%-33.43M
-19.71%-32.48M
-26.63%-31.55M
-36.55%-30.85M
-44.81%-29.28M
-48.05%-27.13M
-55.69%-24.92M
-64.72%-22.60M
-134.24%-20.22M
-152.79%-18.33M
---16.00M
---13.72M
---8.63M
---7.25M
Vốn dự trữ
1.54%44.81M
7.84%44.33M
7.60%44.26M
9.52%44.19M
9.56%44.12M
3.81%41.11M
3.95%41.13M
2.11%40.35M
2.12%40.28M
0.44%39.60M
0.18%39.57M
5.62%39.51M
6.39%39.44M
15.48%39.43M
17.21%39.50M
17.09%37.41M
17.66%37.07M
9.15%34.14M
11.30%33.70M
174.71%31.95M
175.00%31.50M
--31.28M
--30.28M
--11.63M
--11.46M
Tổng vốn chủ sở hữu
-63.81%1.30M
20.90%1.51M
-9.39%2.17M
8.86%2.74M
-0.68%3.60M
-71.50%1.25M
-54.41%2.39M
-58.65%2.52M
-47.93%3.62M
-44.46%4.38M
-39.29%5.25M
-25.21%6.08M
-29.99%6.96M
-14.63%7.88M
-22.15%8.65M
-30.67%8.14M
-24.60%9.94M
-39.60%9.23M
-32.94%11.11M
291.18%11.74M
213.32%13.18M
--15.28M
--16.56M
--3.00M
--4.21M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AMST?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Amesite Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Amesite Inc có 640.71K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Amesite Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amesite Inc là 3.10M, bao gồm 2.43M tài sản ngắn hạn và 663.24K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Amesite Inc là bao nhiêu?

Amesite Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.74M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.