tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amplitude Inc

AMPL
Thêm vào danh sách theo dõi
8.880USD
+0.270+3.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.18BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AMPL

Theo dõi tình hình tài chính của Amplitude Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Amplitude Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.01
Doanh thu / Dự báo
--/98.16M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
343.21M
14.68%
EPS(YoY)
-0.67
11.87%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1.86%-0.17
48.26%-0.13
-33.03%-0.18
1.65%-0.19
3.49%-0.17
-64.03%-0.26
9.93%-0.14
20.09%-0.19
22.81%-0.18
26.86%-0.16
---0.15
---0.24
---0.23
---0.21
---0.63
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.93%93.49M
17.02%91.43M
17.74%88.56M
13.60%83.27M
10.09%79.95M
9.42%78.13M
6.48%75.22M
8.16%73.30M
9.25%72.62M
9.42%71.40M
14.64%70.64M
16.58%67.77M
25.27%66.48M
32.04%65.26M
35.50%61.61M
48.09%58.13M
60.27%53.06M
64.33%49.42M
72.47%45.47M
65.68%39.25M
Lợi nhuận ròng
-4.69%-23.27M
45.82%-17.66M
-42.32%-23.99M
-5.35%-24.67M
-3.59%-22.23M
-75.75%-32.59M
5.03%-16.85M
15.65%-23.41M
18.45%-21.46M
22.88%-18.54M
21.28%-17.75M
-12.98%-27.76M
-18.43%-26.32M
-9.78%-24.05M
38.34%-22.54M
-143.66%-24.57M
-245.03%-22.22M
-307.86%-21.90M
-1320.32%-36.56M
13.93%-10.08M
Biên lợi nhuận ròng
10.47%-24.89%
53.70%-19.31%
-20.87%-27.08%
7.26%-29.62%
5.90%-27.81%
-60.62%-41.71%
10.81%-22.41%
22.01%-31.94%
25.35%-29.55%
29.52%-25.97%
---25.12%
---40.96%
---39.59%
---36.85%
---40.12%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.27%73.04%
-0.03%74.63%
-1.51%73.95%
-1.11%72.60%
1.00%74.73%
0.31%74.65%
-0.58%75.08%
-1.65%73.42%
4.01%73.99%
5.54%74.42%
--75.52%
--74.65%
--71.14%
--70.51%
--70.37%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.93%93.49M
17.02%91.43M
17.74%88.56M
13.60%83.27M
10.09%79.95M
9.42%78.13M
6.48%75.22M
8.16%73.30M
9.25%72.62M
9.42%71.40M
14.64%70.64M
16.58%67.77M
25.27%66.48M
32.04%65.26M
35.50%61.61M
48.09%58.13M
60.27%53.06M
64.33%49.42M
72.47%45.47M
65.68%39.25M
Lợi nhuận hoạt động
0.24%-24.14M
46.31%-19.06M
-28.17%-25.65M
0.24%-27.09M
2.05%-24.20M
-64.46%-35.51M
4.35%-20.01M
-19.68%-27.16M
15.32%-24.70M
16.32%-21.59M
13.51%-20.92M
7.69%-22.69M
-32.66%-29.17M
-20.07%-25.80M
34.21%-24.19M
-152.21%-24.58M
-257.58%-21.99M
-319.96%-21.48M
-1441.64%-36.77M
15.59%-9.75M
Lợi nhuận ròng
-4.69%-23.27M
45.82%-17.66M
-42.32%-23.99M
-5.35%-24.67M
-3.59%-22.23M
-75.75%-32.59M
5.03%-16.85M
15.65%-23.41M
18.45%-21.46M
22.88%-18.54M
21.28%-17.75M
-12.98%-27.76M
-18.43%-26.32M
-9.78%-24.05M
38.34%-22.54M
-143.66%-24.57M
-245.03%-22.22M
-307.86%-21.90M
-1320.32%-36.56M
13.93%-10.08M
Tài sản ngắn hạn
-7.98%263.15M
-15.47%256.66M
-31.52%265.78M
-26.11%286.79M
-25.54%285.98M
-20.09%303.63M
0.51%388.13M
10.05%388.14M
17.59%384.07M
33.59%379.96M
24.95%386.17M
-3.73%352.69M
-7.77%326.63M
-19.90%284.43M
-16.00%309.07M
8.91%366.36M
--354.15M
--355.12M
--367.93M
--336.38M
Tổng nợ ngắn hạn
14.92%173.70M
14.00%164.75M
12.09%170.79M
11.43%171.48M
5.28%151.15M
9.24%144.51M
6.94%152.37M
11.52%153.89M
27.42%143.57M
21.17%132.29M
15.35%142.49M
16.99%137.99M
12.83%112.68M
20.52%109.18M
24.13%123.52M
48.16%117.94M
--99.87M
--90.59M
--99.51M
--79.60M
Tổng tài sản
-9.88%401.74M
-5.66%420.68M
-1.69%438.12M
2.52%456.61M
1.80%445.79M
2.82%445.91M
0.99%445.64M
2.48%445.40M
6.15%437.91M
4.82%433.68M
3.04%441.28M
1.87%434.62M
-0.40%412.53M
3.34%413.75M
4.48%428.26M
13.31%426.66M
--414.19M
--400.39M
--409.90M
--376.53M
Tổng các khoản nợ
17.98%184.44M
17.40%175.34M
13.03%175.90M
12.04%177.11M
5.13%156.33M
7.50%149.35M
3.95%155.62M
8.44%158.07M
22.58%148.70M
16.96%138.93M
12.37%149.70M
13.35%145.77M
8.95%121.31M
26.58%118.79M
31.06%133.22M
58.56%128.60M
--111.34M
--93.84M
--101.65M
--81.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
-24.93%217.31M
-17.27%245.35M
-9.58%262.23M
-2.72%279.50M
0.09%289.46M
0.61%296.56M
-0.53%290.03M
-0.53%287.33M
-0.69%289.21M
-0.07%294.75M
-1.17%291.57M
-3.09%288.85M
-3.84%291.22M
-3.78%294.97M
-4.29%295.04M
0.89%298.05M
--302.85M
--306.55M
--308.25M
--295.42M
Thu nhập hoạt động ròng
-44.71%-11.61M
306.69%12.84M
-19.66%4.96M
117.32%20.05M
-16612.50%-8.02M
35.98%3.16M
-22.53%6.17M
-54.78%9.23M
99.05%-48.00K
150.48%2.32M
353.71%7.96M
91.75%20.41M
38.94%-5.06M
58.59%-4.60M
79.19%-3.14M
--10.64M
---8.29M
---11.10M
---15.09M
----
Đầu tư ròng
259.68%42.14M
108.21%11.74M
-168.06%-21.83M
-247.51%-18.61M
-214.45%-26.39M
-1327.30%-143.12M
6839.08%32.08M
1256.10%12.61M
3067.57%23.06M
147.11%11.66M
99.22%-476.00K
56.03%-1.09M
40.55%-777.00K
-2071.23%-24.75M
-8630.70%-60.85M
---2.48M
---1.31M
---1.14M
---697.00K
----
Tài chính thuần
-310.62%-25.01M
-342.79%-25.72M
-555.68%-20.56M
-149.08%-12.96M
-5.13%-6.09M
-44.77%-5.81M
5.63%-3.14M
-625.66%-5.20M
-511.14%-5.79M
-769.78%-4.01M
-373.05%-3.32M
-31.35%990.00K
-45.24%1.41M
-29.11%599.00K
-97.14%1.22M
--1.44M
--2.57M
--845.00K
--42.48M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplitude Inc, tổng doanh thu đạt 343.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 299.27M.

Tài sản ngắn hạn của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplitude Inc, tài sản ngắn hạn là 256.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.47.

Tổng tài sản của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amplitude Inc là 420.68M, bao gồm 256.66M tài sản ngắn hạn và 164.02M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplitude Inc, tổng nghĩa vụ của Amplitude Inc là 175.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplitude Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Amplitude Inc là 245.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplitude Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Amplitude Inc là -96.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.60.

Giá trị đầu tư ròng của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplitude Inc, giá trị đầu tư ròng của Amplitude Inc là -55.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplitude Inc, giá trị huy động vốn ròng của Amplitude Inc là -65.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -227.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplitude Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.87.

Thu nhập ròng của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplitude Inc, lợi nhuận ròng là -88.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.13.

Biên lợi nhuận ròng của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplitude Inc, biên lợi nhuận ròng là -25.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.14.

Biên lợi nhuận gộp của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplitude Inc, biên lợi nhuận gộp là 73.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplitude Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -32.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplitude Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -20.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amplitude Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -96.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.