tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amplitude Inc

AMPL
Thêm vào danh sách theo dõi
8.880USD
+0.270+3.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.18BVốn hóa
LỗP/E TTM

AMPL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Amplitude Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-12.97%181.93M
-20.36%192.00M
-40.86%189.20M
-34.63%208.08M
-33.88%209.04M
-25.22%241.10M
-0.48%319.94M
9.63%318.34M
18.28%316.15M
39.89%322.40M
30.02%321.48M
-6.34%290.36M
-11.03%267.29M
-25.04%230.47M
-22.19%247.25M
6.51%310.02M
--300.42M
--307.44M
--317.76M
--291.06M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-33.99%86.59M
-52.75%81.12M
-74.10%82.22M
-57.62%119.66M
-50.63%131.17M
-30.91%171.68M
33.09%317.45M
20.47%282.34M
24.13%265.70M
13.73%248.49M
-3.53%238.53M
-24.40%234.36M
-28.75%214.06M
-28.93%218.49M
-22.19%247.25M
6.51%310.02M
--300.42M
--307.44M
--317.76M
--291.06M
-Đầu tư ngắn hạn
22.43%95.33M
59.73%110.88M
4186.18%106.98M
145.65%88.43M
54.37%77.87M
-6.08%69.42M
-96.99%2.50M
-35.72%36.00M
-5.24%50.44M
517.40%73.91M
--82.95M
--56.00M
--53.23M
--11.97M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-2.03%40.90M
-11.09%23.42M
18.60%34.79M
5.43%36.69M
15.75%41.75M
-10.68%26.35M
-10.59%29.34M
1.91%34.80M
17.94%36.07M
29.85%29.50M
4.54%32.81M
22.61%34.15M
31.40%30.58M
11.11%22.72M
37.44%31.38M
10.34%27.85M
--23.27M
--20.44M
--22.83M
--25.24M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-2.03%40.90M
-11.09%23.42M
18.60%34.79M
5.43%36.69M
15.75%41.75M
-10.68%26.35M
-10.59%29.34M
1.91%34.80M
17.94%36.07M
29.85%29.50M
4.54%32.81M
22.61%34.15M
31.40%30.58M
11.11%22.72M
37.44%31.38M
10.34%27.85M
--23.27M
--20.44M
--22.83M
--25.24M
Chi phí trả trước
12.05%21.17M
12.31%22.86M
-0.08%23.64M
13.58%24.55M
1.19%18.89M
22.43%20.35M
20.76%23.66M
32.93%21.61M
6.84%18.67M
-18.25%16.62M
-1.59%19.59M
-13.41%16.26M
-19.01%17.48M
6.38%20.34M
5.75%19.91M
56.73%18.78M
--21.58M
--19.12M
--18.83M
--11.98M
Tài sản ngắn hạn khác
17.56%19.16M
16.07%18.38M
19.46%18.15M
30.47%17.47M
23.56%16.30M
38.37%15.84M
23.56%15.19M
12.35%13.39M
16.98%13.19M
4.82%11.44M
16.80%12.29M
22.82%11.92M
27.03%11.28M
34.59%10.92M
23.72%10.53M
19.85%9.70M
--8.88M
--8.11M
--8.51M
--8.10M
Tổng tài sản ngắn hạn
-7.98%263.15M
-15.47%256.66M
-31.52%265.78M
-26.11%286.79M
-25.54%285.98M
-20.09%303.63M
0.51%388.13M
10.05%388.14M
17.59%384.07M
33.59%379.96M
24.95%386.17M
-3.73%352.69M
-7.77%326.63M
-19.90%284.43M
-16.00%309.07M
8.91%366.36M
--354.15M
--355.12M
--367.93M
--336.38M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
32.10%28.60M
28.02%27.68M
11.23%21.76M
19.63%22.13M
28.79%21.65M
27.74%21.62M
13.89%19.56M
4.17%18.50M
-9.27%16.81M
-10.93%16.92M
-8.75%17.18M
-8.85%17.76M
5.08%18.53M
293.23%19.00M
384.46%18.83M
452.91%19.48M
--17.63M
--4.83M
--3.89M
--3.52M
-Tài sản cố định
----
36.13%45.47M
----
----
----
37.54%33.40M
----
----
----
--24.29M
----
----
----
----
----
----
----
--7.50M
----
--6.16M
-Khấu hao lũy kế
----
51.00%17.79M
----
----
----
60.05%11.78M
----
----
----
--7.36M
----
----
----
----
----
----
----
--2.67M
----
--2.64M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
16.23%33.03M
9.82%31.56M
658.72%32.00M
571.19%28.61M
550.57%28.42M
513.71%28.73M
-15.62%4.22M
-19.83%4.26M
-22.42%4.37M
-23.18%4.68M
-25.03%5.00M
-19.99%5.32M
-21.13%5.63M
-20.09%6.09M
-17.95%6.67M
-19.45%6.64M
--7.14M
--7.63M
--8.13M
--8.25M
Tài sản dài hạn khác
27.04%45.42M
27.56%44.24M
19.87%40.43M
14.83%39.62M
9.47%35.75M
8.01%34.69M
10.42%33.73M
13.25%34.50M
5.80%32.66M
-2.71%32.11M
-11.07%30.55M
-10.86%30.46M
-12.49%30.87M
0.60%33.01M
14.67%34.35M
20.43%34.18M
--35.27M
--32.81M
--29.96M
--28.38M
Tổng tài sản dài hạn
-13.28%138.59M
15.28%164.02M
199.67%172.35M
196.57%169.82M
196.84%159.81M
164.85%142.28M
4.37%57.51M
-30.11%57.26M
-37.33%53.84M
-58.46%53.72M
-53.77%55.10M
35.87%81.93M
43.07%85.91M
185.66%129.32M
184.00%119.19M
50.18%60.30M
--60.05M
--45.27M
--41.97M
--40.15M
Tổng tài sản
-9.88%401.74M
-5.66%420.68M
-1.69%438.12M
2.52%456.61M
1.80%445.79M
2.82%445.91M
0.99%445.64M
2.48%445.40M
6.15%437.91M
4.82%433.68M
3.04%441.28M
1.87%434.62M
-0.40%412.53M
3.34%413.75M
4.48%428.26M
13.31%426.66M
--414.19M
--400.39M
--409.90M
--376.53M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
17.76%33.70M
14.64%34.44M
3.28%31.71M
33.38%30.34M
31.85%28.61M
36.01%30.04M
34.11%30.70M
14.41%22.75M
42.13%21.70M
50.22%22.09M
5.10%22.89M
31.70%19.88M
-19.22%15.27M
-18.03%14.70M
-12.29%21.78M
1.98%15.10M
--18.90M
--17.94M
--24.84M
--14.80M
Nợ phải trả hoãn lại
14.03%133.42M
11.14%121.89M
14.47%131.53M
9.82%136.66M
13.85%117.00M
6.92%109.67M
5.40%114.91M
9.65%124.44M
15.03%102.77M
13.98%102.57M
14.20%109.02M
15.37%113.49M
18.91%89.35M
29.87%89.99M
33.59%95.46M
61.13%98.37M
--75.14M
--69.29M
--71.46M
--61.05M
Nợ ngắn hạn khác
14.03%133.42M
11.14%121.89M
14.47%131.53M
9.82%136.66M
13.85%117.00M
6.92%109.67M
5.40%114.91M
9.65%124.44M
15.03%102.77M
13.98%102.57M
14.20%109.02M
15.37%113.49M
18.91%89.35M
29.87%89.99M
33.59%95.46M
61.13%98.37M
--75.14M
--69.29M
--71.46M
--61.05M
Tổng nợ ngắn hạn
14.92%173.70M
14.00%164.75M
12.09%170.79M
11.43%171.48M
5.28%151.15M
9.24%144.51M
6.94%152.37M
11.52%153.89M
27.42%143.57M
21.17%132.29M
15.35%142.49M
16.99%137.99M
12.83%112.68M
20.52%109.18M
24.13%123.52M
48.16%117.94M
--99.87M
--90.59M
--99.51M
--79.60M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
217.32%6.60M
288.37%6.88M
241.12%1.77M
52.77%2.32M
-18.02%2.08M
-50.83%1.77M
-88.53%518.00K
-70.84%1.52M
-58.49%2.54M
-49.19%3.60M
-41.66%4.52M
-40.47%5.21M
-36.58%6.11M
--7.09M
--7.74M
--8.74M
--9.63M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
217.32%6.60M
288.37%6.88M
241.12%1.77M
52.77%2.32M
-18.02%2.08M
-50.83%1.77M
-88.53%518.00K
-70.84%1.52M
-58.49%2.54M
-49.19%3.60M
-41.66%4.52M
-40.47%5.21M
-36.58%6.11M
--7.09M
--7.74M
--8.74M
--9.63M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
33.76%4.14M
20.85%3.71M
22.59%3.34M
24.24%3.31M
19.61%3.10M
1.19%3.07M
0.78%2.72M
3.50%2.67M
2.74%2.59M
20.83%3.03M
37.86%2.70M
34.54%2.58M
36.79%2.52M
-22.67%2.51M
-8.50%1.96M
27.26%1.91M
--1.84M
--3.25M
--2.14M
--1.50M
Tổng nợ dài hạn
107.48%10.74M
118.75%10.59M
57.51%5.11M
34.59%5.63M
0.99%5.18M
-27.06%4.84M
-55.10%3.24M
-46.23%4.18M
-40.60%5.13M
-30.88%6.64M
-25.60%7.22M
-27.00%7.78M
-24.79%8.63M
195.78%9.60M
352.89%9.70M
608.64%10.66M
--11.47M
--3.25M
--2.14M
--1.50M
Tổng các khoản nợ
17.98%184.44M
17.40%175.34M
13.03%175.90M
12.04%177.11M
5.13%156.33M
7.50%149.35M
3.95%155.62M
8.44%158.07M
22.58%148.70M
16.96%138.93M
12.37%149.70M
13.35%145.77M
8.95%121.31M
26.58%118.79M
31.06%133.22M
58.56%128.60M
--111.34M
--93.84M
--101.65M
--81.11M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.29%786.85M
4.87%791.15M
10.51%790.43M
12.67%783.91M
14.07%769.21M
14.57%754.40M
12.26%715.29M
12.78%695.78M
14.06%674.31M
15.75%658.46M
16.97%637.16M
17.60%616.95M
17.10%591.18M
16.97%568.89M
16.86%544.74M
842.62%524.63M
--504.86M
--486.36M
--466.15M
--55.66M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--361.11M
Lợi nhuận giữ lại
-18.66%-569.66M
-19.34%-546.39M
-24.33%-528.73M
-23.59%-504.75M
-24.70%-480.08M
-25.95%-457.85M
-23.27%-425.26M
-24.80%-408.40M
-28.55%-384.99M
-33.08%-363.53M
-38.48%-344.99M
-44.43%-327.24M
-48.25%-299.48M
-51.92%-273.17M
-57.77%-249.12M
-86.72%-226.58M
---202.01M
---179.81M
---157.91M
---121.35M
Vốn dự trữ
2.29%786.85M
4.87%791.15M
10.51%790.43M
12.67%783.90M
14.07%769.21M
14.57%754.40M
12.26%715.28M
12.78%695.78M
14.06%674.31M
15.75%658.46M
16.97%637.16M
17.60%616.95M
17.10%591.18M
16.97%568.89M
16.86%544.74M
842.62%524.63M
--504.86M
--486.35M
--466.15M
--55.66M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-64.72%115.00K
9716.67%589.00K
--528.00K
836.17%346.00K
385.96%326.00K
103.31%6.00K
100.00%0.00
94.56%-47.00K
76.35%-114.00K
75.99%-181.00K
-2.93%-597.00K
---864.00K
---482.00K
---754.00K
---580.00K
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-24.93%217.31M
-17.27%245.35M
-9.58%262.23M
-2.72%279.50M
0.09%289.46M
0.61%296.56M
-0.53%290.03M
-0.53%287.33M
-0.69%289.21M
-0.07%294.75M
-1.17%291.57M
-3.09%288.85M
-3.84%291.22M
-3.78%294.97M
-4.29%295.04M
0.89%298.05M
--302.85M
--306.55M
--308.25M
--295.42M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AMPL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Amplitude Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Amplitude Inc có 86.59M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Amplitude Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 175.34M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 164.75M nợ ngắn hạ và 10.59M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amplitude Inc là 420.68M, bao gồm 256.66M tài sản ngắn hạn và 164.02M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Amplitude Inc là bao nhiêu?

Amplitude Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 245.35M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.