tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amcor PLC

AMCR
Thêm vào danh sách theo dõi
44.340USD
-0.810-1.79%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
20.63BVốn hóa
35.76P/E TTM

Tình hình tài chính của AMCR

Theo dõi tình hình tài chính của Amcor PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Amcor PLC

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
2.39/--
Doanh thu / Dự báo
23.51B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
23.51B
56.61%
EPS(YoY)
2.39
48.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
4468.92%0.84
341.66%0.60
1582.01%1.90
326.79%0.57
-110.80%-0.02
5.08%0.14
22.21%0.11
25.57%0.13
44.41%0.18
7.96%0.13
-70.10%0.09
--0.11
--0.12
--0.12
--0.31
--0.16
----
----
----
----
Doanh thu
25.90%6.40B
77.44%5.91B
68.13%5.45B
71.34%5.75B
43.76%5.08B
-2.29%3.33B
-0.31%3.24B
-2.61%3.35B
-3.76%3.54B
-6.98%3.41B
-10.74%3.25B
-7.25%3.44B
-6.04%3.67B
-1.11%3.67B
3.85%3.64B
8.54%3.71B
13.17%3.91B
15.62%3.71B
13.02%3.51B
10.43%3.42B
Lợi nhuận ròng
1097.44%389.00M
41.84%278.00M
8.59%177.00M
37.17%262.00M
-115.23%-39.00M
5.38%196.00M
22.56%163.00M
25.66%191.00M
43.02%256.00M
5.68%186.00M
-70.83%133.00M
-33.91%152.00M
65.74%179.00M
-34.33%176.00M
103.57%456.00M
13.86%230.00M
-57.48%108.00M
0.37%268.00M
2.75%224.00M
2.02%202.00M
Biên lợi nhuận ròng
892.28%6.08%
-20.47%4.70%
-36.96%3.25%
-20.77%4.56%
-110.39%-0.77%
6.67%5.91%
23.17%5.15%
28.69%5.76%
47.39%7.38%
13.51%5.54%
-66.95%4.18%
--4.47%
--5.01%
--4.88%
--12.66%
--6.30%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
45.64%18.60%
-9.00%17.86%
-14.96%16.43%
-12.23%17.25%
-40.13%12.77%
-3.28%19.62%
1.12%19.32%
4.91%19.65%
8.51%21.33%
10.54%20.29%
5.09%19.10%
--18.73%
--19.66%
--18.35%
--18.18%
--18.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.69%37.77%
-13.49%42.18%
-4.83%40.86%
-7.61%39.91%
-6.18%38.03%
13.04%48.76%
1.60%42.94%
1.54%43.19%
2.18%40.54%
6.27%43.13%
7.00%42.26%
--42.54%
--39.68%
--40.59%
--39.50%
--40.22%
----
----
----
----
Doanh thu
25.90%6.40B
77.44%5.91B
68.13%5.45B
71.34%5.75B
43.76%5.08B
-2.29%3.33B
-0.31%3.24B
-2.61%3.35B
-3.76%3.54B
-6.98%3.41B
-10.74%3.25B
-7.25%3.44B
-6.04%3.67B
-1.11%3.67B
3.85%3.64B
8.54%3.71B
13.17%3.91B
15.62%3.71B
13.02%3.51B
10.43%3.42B
Lợi nhuận hoạt động
37.70%672.00M
60.63%559.00M
37.24%457.00M
68.50%551.00M
-17.06%355.00M
-9.14%348.00M
0.00%333.00M
-5.76%327.00M
-4.68%428.00M
-1.79%383.00M
132.87%333.00M
-1.70%347.00M
-32.07%449.00M
2.09%390.00M
-58.55%143.00M
5.06%353.00M
51.26%661.00M
9.46%382.00M
4.55%345.00M
12.37%336.00M
Lợi nhuận ròng
1097.44%389.00M
41.84%278.00M
8.59%177.00M
37.17%262.00M
-115.23%-39.00M
5.38%196.00M
22.56%163.00M
25.66%191.00M
43.02%256.00M
5.68%186.00M
-70.83%133.00M
-33.91%152.00M
65.74%179.00M
-34.33%176.00M
103.57%456.00M
13.86%230.00M
-57.48%108.00M
0.37%268.00M
2.75%224.00M
2.02%202.00M
Tài sản ngắn hạn
10.58%9.33B
46.64%9.83B
74.48%8.56B
62.83%8.53B
69.87%8.43B
33.27%6.70B
-1.09%4.91B
3.01%5.24B
-6.46%4.96B
-10.00%5.03B
-15.42%4.96B
-13.06%5.08B
-9.31%5.31B
-9.43%5.59B
8.76%5.86B
10.80%5.85B
11.15%5.85B
29.35%6.17B
14.39%5.39B
14.46%5.28B
Tổng nợ ngắn hạn
6.41%7.43B
72.89%6.81B
68.80%6.58B
101.20%8.19B
63.98%6.99B
0.69%3.94B
-1.84%3.90B
1.57%4.07B
-4.80%4.26B
-11.23%3.91B
-9.63%3.97B
-12.73%4.00B
-12.29%4.48B
-0.36%4.41B
2.33%4.39B
14.24%4.59B
17.45%5.10B
20.54%4.42B
16.72%4.29B
10.78%4.02B
Tổng tài sản
0.08%37.09B
108.30%37.58B
129.17%37.05B
119.67%37.15B
124.32%37.07B
8.30%18.04B
-3.36%16.16B
1.36%16.91B
-2.82%16.52B
-3.58%16.66B
-4.28%16.73B
-3.52%16.68B
-2.43%17.00B
-3.94%17.28B
1.97%17.48B
1.46%17.29B
1.38%17.43B
8.41%17.99B
2.51%17.14B
3.52%17.04B
Tổng các khoản nợ
-0.13%25.29B
82.75%25.92B
105.26%25.40B
96.77%25.42B
101.46%25.33B
12.10%14.18B
-2.57%12.37B
1.56%12.92B
-2.65%12.57B
-2.45%12.65B
-2.79%12.70B
-4.48%12.72B
-2.80%12.91B
-3.28%12.97B
3.53%13.06B
7.92%13.32B
7.42%13.29B
12.81%13.41B
6.31%12.62B
5.27%12.34B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.52%11.80B
202.20%11.66B
207.23%11.65B
193.76%11.73B
196.99%11.74B
-3.72%3.86B
-5.86%3.79B
0.73%3.99B
-3.35%3.95B
-6.96%4.01B
-8.71%4.03B
-0.30%3.96B
-1.23%4.09B
-5.88%4.31B
-2.39%4.41B
-15.49%3.98B
-14.10%4.14B
-2.72%4.58B
-6.79%4.52B
-0.82%4.71B
Thu nhập hoạt động ròng
43.18%1.59B
58.97%186.00M
17.52%503.00M
50.56%-133.00M
18.13%1.11B
-22.00%117.00M
17.91%428.00M
-99.26%-269.00M
1.18%943.00M
-18.48%150.00M
-10.37%363.00M
48.08%-135.00M
-0.53%932.00M
-30.83%184.00M
-6.90%405.00M
-132.14%-260.00M
11.02%937.00M
52.00%266.00M
-21.20%435.00M
-1.82%-112.00M
Đầu tư ròng
103.89%72.00M
-34.78%-155.00M
-1123.81%-215.00M
-45.81%-226.00M
-1631.78%-1.85B
-1.77%-115.00M
118.42%21.00M
-9.15%-155.00M
33.13%-107.00M
34.68%-113.00M
-143.18%-114.00M
40.83%-142.00M
-11.11%-160.00M
-46.61%-173.00M
320.00%264.00M
-65.52%-240.00M
-22.03%-144.00M
-202.56%-118.00M
-16.50%-120.00M
-637.04%-145.00M
Tài chính thuần
-301.86%-2.16B
-66.81%528.00M
82.37%-67.00M
51.05%358.00M
17.36%-538.00M
10706.67%1.59B
-14.46%-380.00M
68.09%237.00M
0.31%-651.00M
94.68%-15.00M
20.19%-332.00M
-56.75%141.00M
30.75%-653.00M
-198.26%-282.00M
-37.75%-416.00M
386.57%326.00M
-63.15%-943.00M
249.48%287.00M
37.73%-302.00M
-11.84%67.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Amcor PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amcor PLC, tổng doanh thu đạt 23.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.01B.

Tài sản ngắn hạn của Amcor PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amcor PLC, tài sản ngắn hạn là 9.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.58.

Tổng tài sản của Amcor PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amcor PLC là 37.09B, bao gồm 9.33B tài sản ngắn hạn và 27.77B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Amcor PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amcor PLC, tổng nghĩa vụ của Amcor PLC là 25.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Amcor PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amcor PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Amcor PLC là 11.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Amcor PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amcor PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Amcor PLC là 2.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.37.

Giá trị đầu tư ròng của Amcor PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amcor PLC, giá trị đầu tư ròng của Amcor PLC là -524.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.07.

Giá trị huy động vốn ròng của Amcor PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amcor PLC, giá trị huy động vốn ròng của Amcor PLC là -1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -247.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Amcor PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amcor PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.79.

Thu nhập ròng của Amcor PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amcor PLC, lợi nhuận ròng là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.86.

Biên lợi nhuận ròng của Amcor PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amcor PLC, biên lợi nhuận ròng là 4.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.33.

Biên lợi nhuận gộp của Amcor PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amcor PLC, biên lợi nhuận gộp là 17.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Amcor PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amcor PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 37.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Amcor PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amcor PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Amcor PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amcor PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Amcor PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Amcor PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.