tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Astera Labs Inc

ALAB
Thêm vào danh sách theo dõi
311.170USD
+11.480+3.83%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
53.30BVốn hóa
195.43P/E TTM

Tình hình tài chính của ALAB

Theo dõi tình hình tài chính của Astera Labs Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Astera Labs Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.69
Doanh thu / Dự báo
--/360.45M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
852.52M
115.13%
EPS(YoY)
1.32
307.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
141.26%0.47
71.88%0.27
1223.85%0.54
736.82%0.31
111.01%0.19
64.34%0.15
-136.43%-0.05
62.93%-0.05
-1446.75%-1.77
--0.09
---0.02
---0.13
---0.11
----
Doanh thu
93.40%308.36M
91.77%270.58M
103.89%230.57M
149.74%191.93M
144.33%159.44M
179.32%141.10M
206.23%113.09M
619.03%76.85M
269.44%65.26M
--50.51M
--36.93M
--10.69M
--17.66M
----
Lợi nhuận ròng
152.40%80.31M
82.02%44.98M
1299.97%91.11M
778.76%51.22M
134.22%31.82M
72.52%24.71M
-143.05%-7.59M
62.28%-7.55M
-432.80%-93.00M
--14.32M
---3.12M
---20.00M
---17.45M
----
Biên lợi nhuận ròng
30.50%26.04%
-5.09%16.62%
688.53%39.52%
371.79%26.69%
114.00%19.96%
-38.24%17.52%
20.63%-6.71%
94.75%-9.82%
-44.22%-142.50%
--28.36%
---8.46%
---187.16%
---98.81%
----
Biên lợi nhuận gộp
1.82%76.26%
2.08%75.57%
-1.88%76.25%
-2.62%75.84%
-3.26%74.89%
-4.18%74.03%
2.10%77.71%
-1.36%77.88%
221.15%77.42%
--77.26%
--76.11%
--78.96%
--24.11%
----
Doanh thu
93.40%308.36M
91.77%270.58M
103.89%230.57M
149.74%191.93M
144.33%159.44M
179.32%141.10M
206.23%113.09M
619.03%76.85M
269.44%65.26M
--50.51M
--36.93M
--10.69M
--17.66M
----
Lợi nhuận hoạt động
456.63%62.82M
46398.61%66.96M
722.82%55.41M
263.36%39.77M
113.60%11.29M
-98.40%144.00K
-349.97%-8.90M
-38.23%-24.35M
-338.35%-82.97M
--9.02M
---1.98M
---17.61M
---18.93M
----
Lợi nhuận ròng
152.40%80.31M
82.02%44.98M
1299.97%91.11M
778.76%51.22M
134.22%31.82M
72.52%24.71M
-143.05%-7.59M
62.28%-7.55M
-432.80%-93.00M
--14.32M
---3.12M
---20.00M
---17.45M
----
Tài sản ngắn hạn
31.34%1.41B
34.46%1.36B
36.44%1.29B
32.48%1.18B
25.91%1.08B
--1.01B
--945.59M
--891.25M
--854.44M
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
61.81%125.04M
53.73%133.04M
14.67%100.96M
66.03%106.38M
69.52%77.28M
--86.54M
--88.04M
--64.07M
--45.59M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
47.92%1.66B
45.26%1.53B
42.53%1.40B
38.87%1.27B
29.69%1.12B
--1.05B
--983.07M
--915.51M
--864.90M
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
106.24%165.27M
87.48%168.19M
38.52%129.45M
93.12%135.69M
42.79%80.13M
--89.71M
--93.45M
--70.26M
--56.12M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
43.43%1.49B
41.34%1.36B
42.95%1.27B
34.36%1.14B
28.78%1.04B
--964.80M
--889.61M
--845.25M
--808.78M
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
610.19%74.60M
139.94%95.27M
23.09%78.17M
354.05%135.37M
187.62%10.50M
175.73%39.70M
19114.37%63.51M
229.84%29.81M
195.63%3.65M
--14.40M
---334.00K
---22.96M
---3.82M
----
Đầu tư ròng
-2285.96%-94.01M
20.38%-72.79M
71.89%-101.05M
78.94%-63.69M
7.32%-3.94M
-1432.98%-91.43M
-538.75%-359.42M
-3400.64%-302.47M
-112.04%-4.25M
---5.96M
---56.27M
--9.16M
--35.30M
----
Tài chính thuần
-78.76%82.00K
-34.03%3.73M
0.00%952.00K
302.18%4.74M
-99.94%386.00K
633.62%5.65M
47.83%952.00K
-1885.59%-2.34M
2101764.52%651.58M
---1.06M
--644.00K
---118.00K
--31.00K
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astera Labs Inc, tổng doanh thu đạt 852.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 396.29M.

Tài sản ngắn hạn của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astera Labs Inc, tài sản ngắn hạn là 1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.46.

Tổng tài sản của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Astera Labs Inc là 1.53B, bao gồm 1.36B tài sản ngắn hạn và 169.79M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astera Labs Inc, tổng nghĩa vụ của Astera Labs Inc là 168.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.48.

Tổng vốn chủ sở hữu của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astera Labs Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Astera Labs Inc là 1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astera Labs Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Astera Labs Inc là 174.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 250.24.

Giá trị đầu tư ròng của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astera Labs Inc, giá trị đầu tư ròng của Astera Labs Inc là -241.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.13.

Giá trị huy động vốn ròng của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astera Labs Inc, giá trị huy động vốn ròng của Astera Labs Inc là 9.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astera Labs Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 307.21.

Thu nhập ròng của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astera Labs Inc, lợi nhuận ròng là 219.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 362.68.

Biên lợi nhuận ròng của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astera Labs Inc, biên lợi nhuận ròng là 25.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 222.11.

Biên lợi nhuận gộp của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astera Labs Inc, biên lợi nhuận gộp là 75.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astera Labs Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 197.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astera Labs Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 227.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Astera Labs Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 174.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 250.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.