tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Astera Labs Inc

ALAB
Thêm vào danh sách theo dõi
311.170USD
+11.480+3.83%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
53.30BVốn hóa
195.43P/E TTM

ALAB Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Astera Labs Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
610.19%74.60M
139.94%95.27M
23.09%78.17M
354.05%135.37M
187.62%10.50M
175.73%39.70M
19114.37%63.51M
229.84%29.81M
195.63%3.65M
--14.40M
---334.00K
---22.96M
---3.82M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
152.40%80.31M
82.02%44.98M
1299.97%91.11M
778.76%51.22M
134.22%31.82M
72.52%24.71M
-143.05%-7.59M
62.28%-7.55M
-432.80%-93.00M
--14.32M
---3.12M
---20.00M
---17.45M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
229.78%3.71M
192.20%2.85M
72.67%1.47M
94.14%1.39M
83.22%1.13M
80.37%974.00K
77.62%849.00K
76.60%717.00K
71.99%614.00K
--540.00K
--478.00K
--406.00K
--357.00K
Các mục phi tiền mặt khác
130.40%759.00K
67.87%-985.00K
113.24%356.00K
163.45%2.40M
-605.47%-2.50M
-1125.42%-3.07M
-483.59%-2.69M
462.35%911.00K
-94.85%494.00K
--299.00K
--701.00K
--162.00K
--9.59M
Thay đổi trong vốn lưu động
5.28%-59.09M
122.64%7.05M
-302.52%-55.50M
711.79%44.88M
-2698.97%-62.39M
-666.14%-31.14M
2591.45%27.41M
-18.36%-7.34M
-232.13%-2.23M
---4.06M
---1.10M
---6.20M
--1.69M
-Thay đổi các khoản phải thu
-67.23%-51.79M
-199.82%-40.25M
-488.72%-18.58M
930.15%45.46M
-267.70%-30.97M
-251.19%-13.43M
79.74%-3.16M
-369.36%-5.48M
-219.49%-8.42M
--8.88M
---15.57M
--2.03M
--7.05M
-Thay đổi hàng tồn kho
105.10%346.00K
67.56%-5.84M
58.99%7.47M
-11028.57%-7.79M
-15.03%-6.79M
-192.42%-18.02M
704.76%4.70M
-107.64%-70.00K
-1388.21%-5.90M
---6.16M
---777.00K
--916.00K
--458.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
195.82%13.89M
386.36%23.00M
-9719.60%-38.29M
-45.75%-3.98M
-443.70%-14.49M
-1506.60%-8.03M
189.84%398.00K
-530.60%-2.73M
-548.66%-2.67M
---500.00K
---443.00K
--634.00K
---411.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
610.19%74.60M
139.94%95.27M
23.09%78.17M
354.05%135.37M
187.62%10.50M
175.73%39.70M
19114.37%63.51M
229.84%29.81M
195.63%3.65M
--14.40M
---334.00K
---22.96M
---3.82M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
67.13%7.59M
20.98%18.69M
-26.38%12.29M
252.79%2.02M
32.56%4.54M
1427.99%15.45M
2168.61%16.70M
-330.26%-1.32M
679.95%3.42M
--1.01M
--736.00K
--575.00K
--439.00K
Chi phí vốn
67.13%7.59M
20.98%18.69M
-26.38%12.29M
--2.02M
32.56%4.54M
1427.99%15.45M
2168.61%16.70M
----
679.95%3.42M
--1.01M
--736.00K
--575.00K
--439.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
67.13%7.59M
20.98%18.69M
-26.38%12.29M
252.79%2.02M
32.56%4.54M
1427.99%15.45M
2168.61%16.70M
-330.26%-1.32M
679.95%3.42M
--1.01M
--736.00K
--575.00K
--439.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---65.05M
---28.79M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-3250.58%-18.87M
66.05%-25.32M
74.25%-88.25M
79.70%-61.67M
172.43%599.00K
-1405.47%-74.57M
-517.15%-342.72M
-3219.37%-303.80M
-102.31%-827.00K
---4.95M
---55.53M
--9.74M
--35.74M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---2.50M
100.00%0.00
---500.00K
----
----
---1.41M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-2285.96%-94.01M
20.38%-72.79M
71.89%-101.05M
78.94%-63.69M
7.32%-3.94M
-1432.98%-91.43M
-538.75%-359.42M
-3400.64%-302.47M
-112.04%-4.25M
---5.96M
---56.27M
--9.16M
--35.30M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-78.76%82.00K
-34.03%3.73M
0.00%952.00K
302.18%4.74M
-99.94%386.00K
633.62%5.65M
47.83%952.00K
-1885.59%-2.34M
2101764.52%651.58M
---1.06M
--644.00K
---118.00K
--31.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-407.62%-1.07M
--0.00
--0.00
--672.20M
---210.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-78.76%82.00K
-44.50%3.73M
0.00%952.00K
574.79%4.74M
-69.05%386.00K
1382.78%6.72M
27.10%952.00K
694.92%702.00K
3922.58%1.25M
--453.00K
--749.00K
---118.00K
--31.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---3.04M
---21.87M
---1.30M
---105.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-78.76%82.00K
-34.03%3.73M
0.00%952.00K
302.18%4.74M
-99.94%386.00K
633.62%5.65M
47.83%952.00K
-1885.59%-2.34M
2101764.52%651.58M
---1.06M
--644.00K
---118.00K
--31.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
109.49%167.68M
12.18%141.48M
-61.19%163.40M
-87.50%86.99M
77.49%80.04M
234.33%126.12M
349.48%421.08M
546.93%696.08M
-40.73%45.10M
--37.72M
--93.68M
--107.60M
--76.09M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-378.09%-19.33M
156.87%26.20M
92.57%-21.92M
127.79%76.41M
-98.93%6.95M
-724.63%-46.07M
-427.10%-294.96M
-1876.15%-275.00M
1966.01%650.98M
--7.38M
---55.96M
---13.92M
--31.51M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
70.54%148.36M
109.49%167.68M
12.18%141.48M
-61.19%163.40M
-87.50%86.99M
77.49%80.04M
234.33%126.12M
349.48%421.08M
546.93%696.08M
--45.10M
--37.72M
--93.68M
--107.60M
Dòng tiền tự do
1023.42%67.01M
215.71%76.58M
40.73%65.88M
347.26%133.34M
2516.23%5.96M
81.17%24.25M
4474.86%46.81M
226.66%29.81M
105.35%228.00K
--13.39M
---1.07M
---23.54M
---4.26M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Astera Labs Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Astera Labs Inc đã tạo ra 319.31M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Astera Labs Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Astera Labs Inc đã tăng 133.62% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Astera Labs Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Astera Labs Inc đã chi 37.54M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Astera Labs Inc đã thay đổi như thế nào?

Astera Labs Inc đã sử dụng 9.80M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ALAB?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Astera Labs Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 281.76M, phản ánh sự thay đổi 175.07% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.