tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Astera Labs Inc

ALAB
Thêm vào danh sách theo dõi
311.170USD
+11.480+3.83%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
53.30BVốn hóa
195.43P/E TTM

ALAB Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Astera Labs Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
28.09%1.18B
30.02%1.19B
27.92%1.13B
28.17%1.07B
15.39%924.73M
--914.30M
--886.80M
--831.00M
--801.39M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
71.56%148.28M
110.70%167.61M
11.33%140.41M
-61.45%162.33M
-87.58%86.43M
--79.55M
--126.12M
--421.08M
--696.08M
-Đầu tư ngắn hạn
23.61%1.04B
22.34%1.02B
30.67%994.02M
120.23%902.76M
696.00%838.29M
--834.75M
--760.68M
--409.92M
--105.31M
Các khoản phải thu
93.18%134.80M
114.38%83.20M
68.98%42.90M
9.38%24.32M
316.41%69.78M
--38.81M
--25.39M
--22.23M
--16.76M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
93.18%134.80M
114.38%83.20M
68.98%42.90M
9.38%24.32M
316.41%69.78M
--38.81M
--25.39M
--22.23M
--16.76M
Hàng tồn kho
17.82%60.16M
36.48%58.98M
111.60%51.66M
105.10%58.60M
72.68%51.06M
--43.22M
--24.41M
--28.57M
--29.57M
Chi phí trả trước
10.74%33.51M
86.36%31.03M
568.69%60.09M
235.27%31.67M
413.72%30.26M
--16.65M
--8.99M
--9.45M
--5.89M
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
--1.07M
--1.08M
-100.00%0.00
----
----
----
--835.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
31.34%1.41B
34.46%1.36B
36.44%1.29B
32.48%1.18B
25.91%1.08B
--1.01B
--945.59M
--891.25M
--854.44M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
231.98%131.05M
158.16%92.04M
106.28%72.48M
184.47%62.08M
420.70%39.47M
--35.65M
--35.14M
--21.82M
--7.58M
-Tài sản cố định
215.47%146.48M
150.12%103.76M
103.42%81.36M
168.99%69.48M
327.00%46.43M
--41.48M
--40.00M
--25.83M
--10.87M
-Khấu hao lũy kế
121.79%15.43M
100.96%11.72M
82.67%8.88M
84.76%7.41M
111.30%6.96M
--5.83M
--4.86M
--4.01M
--3.29M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--87.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--27.51M
1222.81%77.75M
1547.76%38.54M
1067.09%28.58M
-100.00%0.00
--5.88M
--2.34M
--2.45M
--2.88M
Tổng tài sản dài hạn
436.85%246.28M
308.85%169.79M
196.25%111.02M
273.54%90.66M
338.53%45.88M
--41.53M
--37.48M
--24.27M
--10.46M
Tổng tài sản
47.92%1.66B
45.26%1.53B
42.53%1.40B
38.87%1.27B
29.69%1.12B
--1.05B
--983.07M
--915.51M
--864.90M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Chi phí trích trước
33.00%63.53M
48.33%86.53M
8.14%75.15M
58.01%74.81M
50.26%47.77M
--58.34M
--69.49M
--47.34M
--31.79M
Nợ ngắn hạn khác
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
61.81%125.04M
53.73%133.04M
14.67%100.96M
66.03%106.38M
69.52%77.28M
--86.54M
--88.04M
--64.07M
--45.59M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--36.16M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--36.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
42.64%4.07M
1009.79%35.15M
426.38%28.49M
373.47%29.31M
-72.92%2.85M
--3.17M
--5.41M
--6.19M
--10.53M
Tổng nợ dài hạn
1310.34%40.22M
1009.79%35.15M
426.38%28.49M
373.47%29.31M
-72.92%2.85M
--3.17M
--5.41M
--6.19M
--10.53M
Tổng các khoản nợ
106.24%165.27M
87.48%168.19M
38.52%129.45M
93.12%135.69M
42.79%80.13M
--89.71M
--93.45M
--70.26M
--56.12M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
15.42%1.40B
14.99%1.35B
16.41%1.30B
17.46%1.26B
18.43%1.22B
--1.17B
--1.12B
--1.07B
--1.03B
Lợi nhuận giữ lại
151.22%90.65M
104.95%10.34M
85.16%-34.64M
44.33%-125.76M
18.96%-176.98M
---208.80M
---233.51M
---225.92M
---218.37M
Vốn dự trữ
15.42%1.40B
14.99%1.35B
16.41%1.30B
17.46%1.26B
18.43%1.22B
--1.17B
--1.12B
--1.07B
--1.03B
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-138.46%-780.00K
911.74%4.31M
-7.52%4.10M
916.48%2.87M
3537.29%2.03M
--426.00K
--4.43M
---352.00K
---59.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
43.43%1.49B
41.34%1.36B
42.95%1.27B
34.36%1.14B
28.78%1.04B
--964.80M
--889.61M
--845.25M
--808.78M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ALAB?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Astera Labs Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Astera Labs Inc có 148.28M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Astera Labs Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 168.19M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 133.04M nợ ngắn hạ và 35.15M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Astera Labs Inc là 1.53B, bao gồm 1.36B tài sản ngắn hạn và 169.79M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Astera Labs Inc là bao nhiêu?

Astera Labs Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.36B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.