tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arthur J. Gallagher & Co.

AJG
Thêm vào danh sách theo dõi
246.190USD
+3.980+1.64%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
63.25BVốn hóa
39.29P/E TTM

Tình hình tài chính của AJG

Theo dõi tình hình tài chính của Arthur J. Gallagher & Co. thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Arthur J. Gallagher & Co.

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/2.82
Doanh thu / Dự báo
--/4.01B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
13.94B
20.66%
EPS(YoY)
5.83
-12.06%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
15.65%3.20
-48.38%0.59
-25.44%1.06
10.23%1.43
-1.17%2.76
865.32%1.14
9.54%1.43
18.70%1.30
22.35%2.80
-123.23%-0.15
--1.30
--1.09
--2.29
--0.64
--4.66
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.65%4.76B
33.59%3.63B
19.91%3.37B
16.05%3.22B
14.45%3.73B
11.68%2.72B
12.66%2.81B
13.90%2.78B
20.36%3.26B
19.90%2.43B
21.89%2.49B
19.28%2.44B
11.11%2.71B
2.82%2.03B
-4.41%2.04B
5.66%2.04B
12.48%2.44B
15.80%1.97B
15.63%2.14B
22.06%1.93B
Lợi nhuận ròng
16.70%822.00M
-41.50%151.10M
-12.76%272.70M
29.08%365.80M
15.78%704.40M
902.17%258.30M
11.36%312.60M
20.85%283.40M
25.06%608.40M
-123.76%-32.20M
9.73%280.70M
-17.49%234.50M
10.90%486.50M
23.86%135.50M
13.64%255.80M
49.42%284.20M
14.81%438.70M
-23.07%109.40M
27.46%225.10M
23.75%190.20M
Biên lợi nhuận ròng
-9.05%17.30%
-55.26%4.25%
-27.36%8.13%
10.57%11.37%
1.09%19.02%
683.82%9.51%
-1.55%11.19%
6.27%10.28%
4.61%18.81%
-124.37%-1.63%
--11.37%
--9.68%
--17.98%
--6.68%
--15.03%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.07%42.48%
-8.24%34.74%
-2.85%37.35%
7.47%40.15%
2.43%44.28%
2.60%37.86%
1.22%38.45%
-1.77%37.35%
-1.69%43.23%
-0.91%36.91%
--37.98%
--38.03%
--43.97%
--37.24%
--39.31%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.92%16.44%
-10.36%18.35%
15.01%16.58%
22.49%16.09%
30.04%17.66%
32.69%20.48%
14.00%14.42%
0.13%13.14%
-10.67%13.58%
-3.20%15.43%
--12.64%
--13.12%
--15.21%
--15.94%
--16.16%
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.65%4.76B
33.59%3.63B
19.91%3.37B
16.05%3.22B
14.45%3.73B
11.68%2.72B
12.66%2.81B
13.90%2.78B
20.36%3.26B
19.90%2.43B
21.89%2.49B
19.28%2.44B
11.11%2.71B
2.82%2.03B
-4.41%2.04B
5.66%2.04B
12.48%2.44B
15.80%1.97B
15.63%2.14B
22.06%1.93B
Lợi nhuận hoạt động
23.98%1.41B
26.26%747.20M
23.19%750.50M
44.52%845.00M
15.72%1.14B
38.05%591.80M
16.70%609.20M
17.72%584.70M
24.95%984.20M
3.60%428.70M
17.36%522.00M
15.27%496.70M
13.01%787.70M
78.82%413.80M
33.57%444.80M
39.04%430.90M
44.28%697.00M
11.68%231.40M
18.59%333.00M
22.06%309.90M
Lợi nhuận ròng
16.70%822.00M
-41.50%151.10M
-12.76%272.70M
29.08%365.80M
15.78%704.40M
902.17%258.30M
11.36%312.60M
20.85%283.40M
25.06%608.40M
-123.76%-32.20M
9.73%280.70M
-17.49%234.50M
10.90%486.50M
23.86%135.50M
13.64%255.80M
49.42%284.20M
14.81%438.70M
-23.07%109.40M
27.46%225.10M
23.75%190.20M
Tài sản ngắn hạn
-21.37%42.02B
-22.12%34.36B
15.36%43.01B
33.53%57.84B
28.83%53.44B
37.36%44.11B
3.74%37.28B
17.55%43.31B
44.14%41.48B
44.11%32.12B
51.02%35.94B
48.91%36.85B
4.57%28.78B
26.12%22.29B
57.19%23.80B
55.24%24.74B
117.24%27.52B
58.85%17.67B
35.16%15.14B
48.13%15.94B
Tổng nợ ngắn hạn
6.73%39.53B
11.14%32.52B
15.80%40.76B
2.24%42.54B
-6.56%37.04B
-5.81%29.26B
2.10%35.20B
16.92%41.61B
46.28%39.64B
45.58%31.06B
53.51%34.47B
51.41%35.59B
3.64%27.10B
27.51%21.34B
92.60%22.46B
95.53%23.50B
127.03%26.14B
65.12%16.73B
15.25%11.66B
21.87%12.02B
Tổng tài sản
5.68%78.30B
9.98%70.67B
38.13%79.07B
27.16%80.12B
21.52%74.10B
24.49%64.26B
7.59%57.24B
15.90%63.01B
35.22%60.98B
34.56%51.62B
37.59%53.20B
35.95%54.37B
4.48%45.09B
15.03%38.36B
43.66%38.67B
43.76%39.99B
76.79%43.16B
49.32%33.34B
23.38%26.92B
30.56%27.82B
Tổng các khoản nợ
5.33%54.50B
7.36%47.32B
23.98%55.83B
11.01%57.07B
4.25%51.74B
8.03%44.08B
5.48%45.03B
17.04%51.41B
40.85%49.63B
39.88%40.80B
42.13%42.69B
41.11%43.93B
3.28%35.24B
17.69%29.17B
62.85%30.04B
59.94%31.13B
93.47%34.12B
53.96%24.78B
15.31%18.45B
23.41%19.46B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.48%23.80B
15.70%23.35B
90.32%23.24B
98.77%23.06B
97.05%22.35B
86.58%20.18B
16.17%12.21B
11.10%11.60B
15.07%11.34B
17.68%10.82B
21.80%10.51B
17.81%10.44B
9.01%9.86B
7.36%9.19B
1.88%8.63B
6.08%8.86B
33.39%9.04B
37.34%8.56B
45.58%8.47B
50.94%8.35B
Thu nhập hoạt động ròng
9.77%957.00M
1.85%753.00M
-21.77%731.30M
-456.57%-426.10M
10.45%871.80M
6.59%739.30M
4.19%934.80M
863.71%119.50M
84.20%789.30M
229.64%693.60M
-22.43%897.20M
-96.28%12.40M
97.83%428.50M
-393.79%-535.00M
121.85%1.16B
-29.03%333.70M
-0.96%216.60M
-56.59%182.10M
-10.93%521.40M
-32.21%470.20M
Đầu tư ròng
13.58%-238.00M
45.00%-471.60M
-5882.60%-13.78B
-337.15%-1.35B
-43.51%-275.40M
54.89%-857.40M
29.63%-230.40M
61.94%-307.70M
25.21%-191.90M
-329.30%-1.90B
-70.34%-327.40M
-193.36%-808.50M
-172.11%-256.60M
83.24%-442.70M
-2.18%-192.20M
-9.19%-275.60M
73.08%-94.30M
-755.77%-2.64B
-717.83%-188.10M
-625.29%-252.40M
Tài chính thuần
-165.31%-723.00M
-101.38%-172.90M
-7.02%568.60M
490.89%210.30M
20600.00%1.11B
1172.82%12.50B
191.47%611.50M
-103.36%-53.80M
-100.56%-5.40M
103.63%982.10M
-148.33%-668.50M
701.90%1.60B
5312.99%958.10M
-51.49%482.30M
59.38%-269.20M
-92.82%199.80M
114.99%17.70M
902.42%994.20M
-415.00%-662.80M
794.93%2.78B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arthur J. Gallagher & Co., tổng doanh thu đạt 13.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.55B.

Tài sản ngắn hạn của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arthur J. Gallagher & Co., tài sản ngắn hạn là 34.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.12.

Tổng tài sản của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Arthur J. Gallagher & Co. là 70.67B, bao gồm 34.36B tài sản ngắn hạn và 36.31B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arthur J. Gallagher & Co., tổng nghĩa vụ của Arthur J. Gallagher & Co. là 47.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arthur J. Gallagher & Co., tổng vốn chủ sở hữu của Arthur J. Gallagher & Co. là 23.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arthur J. Gallagher & Co., doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Arthur J. Gallagher & Co. là 3.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.70.

Giá trị đầu tư ròng của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arthur J. Gallagher & Co., giá trị đầu tư ròng của Arthur J. Gallagher & Co. là -15.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -900.13.

Giá trị huy động vốn ròng của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arthur J. Gallagher & Co., giá trị huy động vốn ròng của Arthur J. Gallagher & Co. là 1.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arthur J. Gallagher & Co., lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.06.

Thu nhập ròng của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arthur J. Gallagher & Co., lợi nhuận ròng là 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.14.

Biên lợi nhuận ròng của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arthur J. Gallagher & Co., biên lợi nhuận ròng là 10.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.28.

Biên lợi nhuận gộp của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arthur J. Gallagher & Co., biên lợi nhuận gộp là 39.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arthur J. Gallagher & Co., tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arthur J. Gallagher & Co., tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arthur J. Gallagher & Co., tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Arthur J. Gallagher & Co. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arthur J. Gallagher & Co., lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.