tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Assurant Inc

AIZ
Thêm vào danh sách theo dõi
282.230USD
-1.580-0.56%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
13.93BVốn hóa
14.18P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)282.230USD+0.420+0.15%

Tình hình tài chính của AIZ

Theo dõi tình hình tài chính của Assurant Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
13.93B
Cổ tức TTM
3.36
P/E TTM
14.18
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
19.90
Doanh thu
12.82B
Lợi nhuận ròng
760.20M
ROE
17.97%
ROA
2.83%

Ngày công bố lợi nhuận của Assurant Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
5.98/5.18
Doanh thu / Dự báo
3.45B/3.43B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
30.03%5.98
91.29%5.47
18.91%4.63
103.86%5.23
28.02%4.60
-36.47%2.86
13.19%3.89
-27.82%2.56
23.59%3.59
111.90%4.50
169.80%3.44
--3.55
--2.91
--2.12
--1.28
--3.81
----
----
----
----
Doanh thu
9.29%3.45B
11.33%3.43B
7.87%3.35B
8.57%3.23B
7.84%3.16B
6.54%3.08B
3.84%3.11B
7.29%2.98B
7.09%2.93B
9.18%2.89B
12.57%2.99B
8.91%2.77B
9.03%2.73B
6.53%2.65B
3.29%2.66B
-3.41%2.55B
-1.39%2.51B
2.04%2.48B
6.14%2.57B
10.93%2.64B
Lợi nhuận ròng
25.92%296.30M
85.40%271.80M
11.87%225.20M
98.51%265.60M
24.70%235.30M
-37.99%146.60M
10.30%201.30M
-29.62%133.80M
20.73%188.70M
108.10%236.40M
167.99%182.50M
2504.11%190.10M
199.43%156.30M
-21.92%113.60M
-43.67%68.10M
-99.17%7.30M
-74.64%52.20M
-8.09%145.50M
-9.44%120.90M
2620.92%879.80M
Biên lợi nhuận ròng
16.12%8.65%
67.94%8.00%
3.71%6.72%
82.84%8.22%
15.63%7.45%
-41.79%4.76%
6.22%6.48%
-34.40%4.49%
12.73%6.44%
90.60%8.19%
138.07%6.10%
--6.85%
--5.72%
--4.29%
--2.56%
--2.77%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.30%6.12%
3.63%6.17%
2.24%6.08%
4.62%6.17%
-4.82%5.87%
-4.92%5.96%
-3.84%5.95%
-5.90%5.89%
-4.17%6.16%
-3.15%6.26%
-3.82%6.19%
--6.26%
--6.43%
--6.47%
--6.43%
--6.40%
----
----
----
----
Doanh thu
9.29%3.45B
11.33%3.43B
7.87%3.35B
8.57%3.23B
7.84%3.16B
6.54%3.08B
3.84%3.11B
7.29%2.98B
7.09%2.93B
9.18%2.89B
12.57%2.99B
8.91%2.77B
9.03%2.73B
6.53%2.65B
3.29%2.66B
-3.41%2.55B
-1.39%2.51B
2.04%2.48B
6.14%2.57B
10.93%2.64B
Lợi nhuận hoạt động
27.62%402.90M
73.07%369.50M
12.15%314.80M
92.48%361.10M
19.86%315.70M
-34.85%213.50M
6.33%280.70M
-26.89%187.60M
12.28%263.40M
85.67%327.70M
90.34%264.00M
637.36%256.60M
143.36%234.60M
-10.95%176.50M
-25.31%138.70M
-85.28%34.80M
-64.26%96.40M
-10.92%198.20M
-1.59%185.70M
69.71%236.40M
Lợi nhuận ròng
25.92%296.30M
85.40%271.80M
11.87%225.20M
98.51%265.60M
24.70%235.30M
-37.99%146.60M
10.30%201.30M
-29.62%133.80M
20.73%188.70M
108.10%236.40M
167.99%182.50M
2504.11%190.10M
199.43%156.30M
-21.92%113.60M
-43.67%68.10M
-99.17%7.30M
-74.64%52.20M
-8.09%145.50M
-9.44%120.90M
2620.92%879.80M
Tổng tài sản
1.56%36.08B
2.23%35.77B
3.62%36.29B
1.27%35.78B
5.19%35.53B
5.31%34.99B
4.12%35.02B
6.39%35.33B
2.02%33.77B
0.94%33.23B
1.56%33.64B
-0.11%33.21B
4.34%33.10B
-0.33%32.92B
-2.37%33.12B
-1.13%33.25B
-31.02%31.73B
-25.64%33.02B
-24.03%33.92B
-22.85%33.62B
Tổng các khoản nợ
-0.15%29.98B
0.49%29.90B
1.69%30.42B
-0.18%30.02B
4.38%30.03B
5.12%29.75B
3.78%29.91B
4.73%30.08B
0.52%28.77B
-0.75%28.31B
-0.22%28.83B
-1.47%28.72B
4.95%28.62B
1.85%28.52B
1.52%28.89B
4.54%29.15B
-31.97%27.27B
-27.43%28.00B
-26.46%28.46B
-25.93%27.88B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.90%6.10B
12.14%5.87B
14.98%5.87B
9.58%5.76B
9.88%5.50B
6.39%5.23B
6.18%5.11B
17.03%5.26B
11.55%5.00B
11.91%4.92B
13.73%4.81B
9.56%4.49B
0.59%4.49B
-12.44%4.40B
-22.61%4.23B
-28.65%4.10B
-24.52%4.46B
-13.81%5.02B
-8.24%5.46B
-3.29%5.74B
Thu nhập hoạt động ròng
71.15%454.40M
-38.76%240.30M
552.72%671.00M
15.69%505.00M
-62.65%265.50M
375.64%392.40M
-71.65%102.80M
32.07%436.50M
283.44%710.90M
-68.22%82.50M
30.86%362.60M
-48.99%330.50M
7.17%185.40M
151.81%259.60M
8.79%277.10M
32495.00%647.90M
-81.75%173.00M
-19.68%-501.10M
-42.17%254.70M
-100.33%-2.00M
Đầu tư ròng
38.25%-224.10M
33.04%-282.30M
-668.73%-403.80M
-30.07%-269.50M
-87.64%-362.90M
-28.46%-421.60M
2190.32%71.00M
-31.97%-207.20M
23.98%-193.40M
-43.07%-328.20M
102.44%3.10M
35.10%-157.00M
-311.47%-254.40M
-1624.81%-229.40M
-205.21%-127.20M
-815.68%-241.90M
41.70%120.30M
-121.04%-13.30M
126.28%120.90M
113.91%33.80M
Tài chính thuần
-18.22%-123.30M
-70.68%-202.60M
14.72%-136.20M
96.45%-5.00M
-29.08%-104.30M
-23.39%-118.70M
5.33%-159.70M
0.49%-140.80M
-40.77%-80.80M
-123.72%-96.20M
-229.49%-168.70M
0.56%-141.50M
83.48%-57.40M
84.50%-43.00M
84.60%-51.20M
80.68%-142.30M
-362.78%-347.40M
-81.37%-277.50M
-1138.75%-332.40M
-138.54%-736.60M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Assurant Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assurant Inc, tổng doanh thu đạt 12.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.90B.

Tổng nghĩa vụ của Assurant Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assurant Inc, tổng nghĩa vụ của Assurant Inc là 30.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Assurant Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assurant Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Assurant Inc là 5.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Assurant Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assurant Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Assurant Inc là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.75.

Giá trị đầu tư ròng của Assurant Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assurant Inc, giá trị đầu tư ròng của Assurant Inc là -1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -121.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Assurant Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assurant Inc, giá trị huy động vốn ròng của Assurant Inc là -364.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Assurant Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assurant Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 17.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.81.

Thu nhập ròng của Assurant Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assurant Inc, lợi nhuận ròng là 872.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.80.

Biên lợi nhuận ròng của Assurant Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assurant Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Assurant Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assurant Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Assurant Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assurant Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Assurant Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assurant Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Assurant Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assurant Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.