tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Airsculpt Technologies Inc

AIRS
Thêm vào danh sách theo dõi
4.860USD
+0.505+11.60%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
342.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

AIRS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Airsculpt Technologies Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
507.26%5.27M
-193.29%-2.53M
-112.30%-225.00K
44.80%4.98M
-74.21%868.00K
-44.25%2.71M
188.19%1.83M
-71.87%3.44M
-45.89%3.37M
-26.72%4.87M
93.01%635.00K
17.68%12.24M
-12.16%6.22M
216.37%6.64M
-96.14%329.00K
--10.40M
--7.08M
-179.25%-5.71M
68.01%8.53M
--7.20M
--5.07M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
15.81%-2.40M
125.49%1.28M
-57.48%-9.51M
81.57%-591.00K
-147.22%-2.85M
-10.06%-5.03M
-262.33%-6.04M
-280.52%-3.21M
43164.29%6.03M
36.40%-4.57M
77.40%-1.67M
204.63%1.78M
97.98%-14.00K
49.18%-7.19M
-191.59%-7.38M
--583.00K
---693.00K
-354.24%-14.15M
175.92%8.05M
--5.57M
--2.92M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-6.82%3.02M
-3.72%3.08M
7.13%3.22M
12.51%3.25M
15.58%3.24M
15.18%3.19M
14.23%3.00M
14.76%2.88M
20.08%2.81M
25.01%2.77M
31.85%2.63M
28.13%2.51M
23.86%2.34M
14.80%2.22M
21.51%1.99M
--1.96M
--1.89M
30.96%1.93M
14.59%1.64M
--1.48M
--1.43M
Thuế hoãn lại
----
-2246.83%-5.91M
----
----
----
-118.78%-252.00K
----
----
----
18.34%1.34M
----
----
----
445.19%1.13M
----
----
----
--208.00K
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
----
--2.15M
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--932.00K
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
553.21%3.95M
-68.25%780.00K
-271.68%-2.33M
161.29%733.00K
-170.84%-872.00K
110.72%2.46M
126.69%1.36M
-136.40%-1.20M
264.13%1.23M
-38.76%1.17M
-171.71%-5.08M
4167.53%3.29M
54.18%-750.00K
320.63%1.90M
-27.73%-1.87M
--77.00K
---1.64M
-3552.00%-863.00K
-348.56%-1.46M
--25.00K
--589.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-54.22%-475.00K
789.44%1.96M
-344.53%-1.65M
147.29%1.56M
-117.21%-308.00K
-111.71%-284.00K
141.63%676.00K
---3.30M
1934.09%1.79M
185.69%2.43M
---1.62M
--0.00
--88.00K
---2.83M
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
71.53%-158.00K
-35.34%-2.27M
-137.37%-1.58M
99.20%-36.00K
-400.00%-555.00K
-227.15%-1.68M
5820.27%4.23M
-856.04%-4.51M
-124.34%-111.00K
75.43%-512.00K
-105.93%-74.00K
708.16%596.00K
-50.97%456.00K
35.70%-2.08M
1089.68%1.25M
---98.00K
--930.00K
-1078.55%-3.24M
-1160.00%-126.00K
---275.00K
---10.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-40.84%1.19M
-139.59%-981.00K
174.60%2.73M
1840.00%2.91M
8630.43%2.01M
278.40%2.48M
-337.48%-3.66M
-91.15%150.00K
100.41%23.00K
-255.89%-1.39M
145.74%1.54M
208.31%1.69M
-75.26%-5.66M
218.21%891.00K
-13.54%-3.37M
---1.56M
---3.23M
-89.84%280.00K
-99066.67%-2.97M
--2.76M
--3.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
136.20%2.03M
187.22%1.02M
-117.20%-241.00K
17.17%-907.00K
49.39%859.00K
-1074.00%-1.17M
151.74%1.40M
-388.92%-1.09M
-62.49%575.00K
-172.99%-100.00K
-601.55%-2.71M
88.56%379.00K
479.46%1.53M
109.00%137.00K
41.95%-386.00K
--201.00K
---404.00K
-423.37%-1.52M
-164.25%-665.00K
---291.00K
--1.03M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
507.26%5.27M
-193.29%-2.53M
-112.30%-225.00K
44.80%4.98M
-74.21%868.00K
-44.25%2.71M
188.19%1.83M
-71.87%3.44M
-45.89%3.37M
-26.72%4.87M
93.01%635.00K
17.68%12.24M
-12.16%6.22M
216.37%6.64M
-96.14%329.00K
--10.40M
--7.08M
-179.25%-5.71M
68.01%8.53M
--7.20M
--5.07M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-97.32%51.00K
-98.36%58.00K
-96.33%180.00K
-93.40%265.00K
21.70%1.90M
93.10%3.53M
131.52%4.90M
85.93%4.02M
-59.06%1.56M
-16.77%1.83M
-53.87%2.12M
15.87%2.16M
-10.74%3.81M
-8.16%2.19M
190.87%4.59M
--1.86M
--4.27M
108.55%2.39M
91.62%1.58M
--1.15M
--823.00K
Chi phí vốn
-97.32%51.00K
-98.36%58.00K
-96.33%180.00K
-93.40%265.00K
21.70%1.90M
93.10%3.53M
131.52%4.90M
85.93%4.02M
-59.06%1.56M
-16.77%1.83M
-53.87%2.12M
15.87%2.16M
-10.74%3.81M
-8.16%2.19M
190.87%4.59M
--1.86M
--4.27M
108.55%2.39M
91.62%1.58M
--1.15M
--823.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-97.32%51.00K
-98.36%58.00K
-96.33%180.00K
-93.40%265.00K
21.70%1.90M
93.10%3.53M
131.52%4.90M
85.93%4.02M
-59.06%1.56M
-16.77%1.83M
-53.87%2.12M
15.87%2.16M
-10.74%3.81M
-8.16%2.19M
190.87%4.59M
--1.86M
--4.27M
108.55%2.39M
91.62%1.58M
--1.15M
--823.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
97.32%-51.00K
98.36%-58.00K
96.33%-180.00K
93.40%-265.00K
-21.70%-1.90M
-93.10%-3.53M
-131.52%-4.90M
-85.93%-4.02M
59.06%-1.56M
16.77%-1.83M
53.87%-2.12M
-15.87%-2.16M
10.74%-3.81M
8.16%-2.19M
-190.87%-4.59M
---1.86M
---4.27M
-108.55%-2.39M
-91.62%-1.58M
---1.15M
---823.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
283.20%3.02M
83.01%5.63M
-188.36%-2.38M
-295.26%-2.08M
-50.46%-1.65M
314.20%3.08M
92.24%-825.00K
8.98%-527.00K
-48.71%-1.10M
40.84%-1.44M
54.53%-10.64M
-13.75%-579.00K
20.24%-737.00K
-119.12%-2.43M
-665.04%-23.39M
---509.00K
---924.00K
590.73%12.71M
-676.14%-3.06M
---2.59M
---394.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-969.14%-11.37M
-120.36%-910.00K
-71.37%-910.00K
-2890.60%-15.91M
-100.19%-1.06M
941.62%4.47M
94.96%-531.00K
0.00%-532.00K
0.00%-531.00K
-331.71%-531.00K
-4867.45%-10.53M
-150.94%-532.00K
-149.30%-531.00K
79.60%-123.00K
0.93%-212.00K
---212.00K
---213.00K
76.80%-603.00K
-111.88%-214.00K
---2.60M
---101.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--14.59M
--5.00M
---240.00K
--14.01M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--13.54M
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
32.96%238.00K
--0.00
--1.00K
-93.69%13.00K
-48.56%179.00K
-100.00%0.00
--0.00
--206.00K
--348.00K
--22.81M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
65.02%-205.00K
234.17%1.55M
-318.03%-1.23M
-3116.67%-181.00K
-6.16%-586.00K
-58.60%-1.15M
-174.77%-294.00K
112.77%6.00K
---552.00K
62.87%-727.00K
71.16%-107.00K
84.18%-47.00K
100.00%0.00
-736.75%-1.96M
86.95%-371.00K
---297.00K
---711.00K
-2440.00%-234.00K
-870.65%-2.84M
--10.00K
---293.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
283.20%3.02M
83.01%5.63M
-188.36%-2.38M
-295.26%-2.08M
-50.46%-1.65M
314.20%3.08M
92.24%-825.00K
8.98%-527.00K
-48.71%-1.10M
40.84%-1.44M
54.53%-10.64M
-13.75%-579.00K
20.24%-737.00K
-119.12%-2.43M
-665.04%-23.39M
---509.00K
---924.00K
590.73%12.71M
-676.14%-3.06M
---2.59M
---394.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
2.60%8.45M
-9.49%5.41M
-17.00%8.19M
-49.38%5.55M
-19.75%8.23M
-31.04%5.97M
-52.52%9.87M
-2.78%10.97M
6.72%10.26M
13.95%8.66M
-41.06%20.78M
-58.56%11.28M
-62.06%9.62M
-63.35%7.60M
109.24%35.25M
--27.23M
--25.35M
199.94%20.74M
451.13%16.85M
--6.91M
--3.06M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
407.27%8.24M
34.51%3.04M
28.51%-2.78M
338.98%2.64M
-479.35%-2.68M
41.26%2.26M
67.87%-3.89M
-111.62%-1.10M
-57.59%707.00K
-20.54%1.60M
56.17%-12.12M
18.34%9.50M
-11.42%1.67M
-56.26%2.02M
-810.87%-27.65M
--8.02M
--1.88M
33.02%4.61M
0.86%3.89M
--3.46M
--3.86M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
200.56%16.69M
2.60%8.45M
-9.49%5.41M
-17.00%8.19M
-49.38%5.55M
-19.75%8.23M
-31.04%5.97M
-52.52%9.87M
-2.78%10.97M
6.72%10.26M
13.95%8.66M
-41.06%20.78M
-58.56%11.28M
-62.06%9.62M
-63.35%7.60M
--35.25M
--27.23M
144.21%25.35M
199.94%20.74M
--10.38M
--6.91M
Dòng tiền tự do
605.32%5.22M
-217.67%-2.59M
86.80%-405.00K
919.27%4.72M
-157.29%-1.03M
-126.82%-815.00K
-107.22%-3.07M
-105.72%-576.00K
-25.00%1.80M
-31.63%3.04M
65.22%-1.48M
18.07%10.07M
-14.33%2.40M
154.90%4.45M
-161.28%-4.26M
--8.53M
--2.81M
-233.73%-8.10M
63.44%6.95M
--6.05M
--4.25M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Airsculpt Technologies Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Airsculpt Technologies Inc đã tạo ra 3.10M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Airsculpt Technologies Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Airsculpt Technologies Inc đã tăng -72.72% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Airsculpt Technologies Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Airsculpt Technologies Inc đã chi 2.40M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Airsculpt Technologies Inc đã thay đổi như thế nào?

Airsculpt Technologies Inc đã sử dụng -478.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AIRS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Airsculpt Technologies Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 692.00K, phản ánh sự thay đổi 126.04% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.