tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Airsculpt Technologies Inc

AIRS
Thêm vào danh sách theo dõi
4.860USD
+0.505+11.60%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
342.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

AIRS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Airsculpt Technologies Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
200.56%16.69M
2.60%8.45M
-9.49%5.41M
-17.00%8.19M
-49.38%5.55M
-19.75%8.23M
-31.04%5.97M
-52.52%9.87M
-2.78%10.97M
6.72%10.26M
13.95%8.66M
-41.06%20.78M
-58.56%11.28M
-62.06%9.62M
-63.35%7.60M
109.24%35.25M
--27.23M
--25.35M
--20.74M
--16.85M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
200.56%16.69M
2.60%8.45M
-9.49%5.41M
-17.00%8.19M
-49.38%5.55M
-19.75%8.23M
-31.04%5.97M
-52.52%9.87M
-2.78%10.97M
6.72%10.26M
13.95%8.66M
-41.06%20.78M
-58.56%11.28M
-62.06%9.62M
-63.35%7.60M
109.24%35.25M
--27.23M
--25.35M
--20.74M
--16.85M
Các khoản phải thu
-41.32%1.97M
-50.95%1.50M
24.75%3.46M
-47.65%1.80M
2127.81%3.36M
57.44%3.06M
-36.54%2.77M
25.70%3.45M
-94.50%151.00K
-31.44%1.94M
--4.37M
--2.74M
--2.74M
--2.83M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-11.21%5.67M
-5.46%5.51M
-19.12%3.35M
-23.50%6.41M
64.71%6.38M
55.03%5.83M
22.65%4.15M
153.40%8.38M
0.34%3.87M
-11.14%3.76M
58.26%3.38M
-4.34%3.31M
-24.78%3.86M
3.32%4.23M
159.03%2.14M
395.27%3.46M
--5.13M
--4.09M
--825.00K
--698.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
59.04%24.33M
-9.70%15.46M
-5.23%12.22M
-24.38%16.41M
2.03%15.30M
7.24%17.12M
-21.44%12.89M
-19.14%21.69M
-16.17%14.99M
-4.29%15.96M
68.53%16.41M
-30.69%26.83M
-44.73%17.89M
-43.36%16.68M
-54.84%9.74M
120.62%38.71M
--32.36M
--29.44M
--21.56M
--17.55M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-19.84%47.26M
-20.39%50.27M
-21.60%50.58M
-5.78%55.37M
7.63%58.96M
16.23%63.14M
17.11%64.52M
3.76%58.77M
-3.41%54.78M
13.24%54.32M
17.55%55.09M
33.69%56.64M
54.92%56.72M
50.92%47.97M
55.05%46.87M
62.43%42.37M
--36.61M
--31.79M
--30.23M
--26.08M
-Tài sản cố định
-6.22%74.71M
-7.17%75.91M
-8.39%74.31M
5.93%78.12M
17.01%79.67M
23.86%81.77M
24.46%81.12M
12.95%73.75M
6.29%68.09M
21.93%66.02M
25.32%65.18M
39.82%65.29M
59.30%64.06M
56.07%54.15M
60.57%52.01M
67.87%46.70M
--40.21M
--34.69M
--32.39M
--27.82M
-Khấu hao lũy kế
32.56%27.45M
37.60%25.64M
42.94%23.73M
51.87%22.75M
55.66%20.71M
59.25%18.63M
64.62%16.60M
73.13%14.98M
81.20%13.30M
89.44%11.70M
96.05%10.09M
99.82%8.65M
103.89%7.34M
112.38%6.18M
137.60%5.14M
149.63%4.33M
--3.60M
--2.91M
--2.17M
--1.73M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-3.89%117.39M
-3.85%118.57M
-3.82%119.76M
-3.78%120.95M
-3.75%122.14M
-3.71%123.33M
-3.68%124.52M
-3.64%125.70M
-3.61%126.89M
-3.58%128.08M
-3.55%129.27M
-3.52%130.46M
-3.48%131.65M
-3.45%132.83M
-3.43%134.02M
-3.40%135.21M
--136.40M
--137.59M
--138.78M
--139.96M
Tài sản dài hạn khác
-55.95%3.02M
-53.11%3.01M
-46.84%3.36M
43.03%5.64M
13.49%6.86M
13.36%6.41M
88.46%6.32M
17.48%3.95M
84.75%6.05M
72.47%5.66M
1.70%3.35M
34.95%3.36M
76.06%3.27M
88.29%3.28M
96.02%3.30M
45.64%2.49M
--1.86M
--1.74M
--1.68M
--1.71M
Tổng tài sản dài hạn
-10.80%167.67M
-10.90%171.85M
-11.08%173.70M
-3.43%181.96M
0.13%187.96M
2.56%192.88M
4.07%195.35M
-1.07%188.42M
-2.04%187.72M
2.16%188.06M
1.92%187.71M
5.77%190.46M
9.59%191.63M
7.58%184.08M
7.91%184.18M
7.34%180.06M
--174.87M
--171.11M
--170.68M
--167.75M
Tổng tài sản
-5.54%192.00M
-10.81%187.30M
-10.72%185.92M
-5.59%198.37M
0.27%203.26M
2.93%210.00M
2.02%208.25M
-3.30%210.11M
-3.25%202.71M
1.62%204.02M
5.26%204.12M
-0.68%217.28M
1.11%209.52M
0.10%200.76M
0.87%193.92M
18.07%218.78M
--207.23M
--200.55M
--192.25M
--185.30M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-31.45%2.50M
--1.99M
--4.00M
--3.68M
--3.64M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-9.98%5.99M
-45.36%5.92M
-42.33%3.68M
-34.29%7.08M
-7.02%6.65M
45.83%10.84M
-13.75%6.39M
27.86%10.78M
17.77%7.16M
-22.89%7.43M
143.39%7.40M
71.96%8.43M
11.38%6.08M
45.72%9.63M
-2.59%3.04M
45.97%4.90M
--5.46M
--6.61M
--3.12M
--3.36M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
28.47%5.46M
28.47%5.46M
34.58%5.00M
42.72%4.55M
60.02%4.25M
100.00%4.25M
75.01%3.72M
50.02%3.19M
24.99%2.66M
0.00%2.13M
150.00%2.13M
150.00%2.13M
150.00%2.13M
150.00%2.13M
0.00%850.00K
0.00%850.00K
--850.00K
--850.00K
--850.00K
--850.00K
Nợ phải trả hoãn lại
92.31%3.90M
60.05%1.87M
-62.44%880.00K
19.00%1.12M
-0.49%2.03M
-20.10%1.17M
50.00%2.34M
-77.94%942.00K
-47.62%2.04M
-37.96%1.46M
-29.67%1.56M
63.83%4.27M
61.72%3.89M
-16.09%2.36M
-48.75%2.22M
-47.84%2.61M
--2.41M
--2.81M
--4.33M
--5.00M
Nợ ngắn hạn khác
12.82%6.40M
229.85%3.86M
108.45%4.88M
409.87%4.80M
178.16%5.67M
-20.10%1.17M
50.00%2.34M
-77.94%942.00K
-47.62%2.04M
-37.96%1.46M
-29.67%1.56M
63.83%4.27M
61.72%3.89M
-16.09%2.36M
-48.75%2.22M
-47.84%2.61M
--2.41M
--2.81M
--4.33M
--5.00M
Tổng nợ ngắn hạn
21.25%32.48M
-2.47%27.90M
-4.68%24.16M
2.83%25.83M
23.08%26.79M
40.83%28.61M
28.06%25.35M
4.89%25.12M
1.16%21.77M
-8.97%20.32M
46.05%19.79M
38.69%23.95M
35.22%21.52M
35.96%22.32M
3.64%13.55M
25.65%17.27M
--15.91M
--16.41M
--13.08M
--13.74M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-36.61%58.38M
-25.23%70.81M
-20.88%73.08M
-18.47%74.70M
1.63%92.10M
2.75%94.70M
-1.35%92.37M
-13.03%91.62M
-14.73%90.62M
-8.89%92.17M
-8.22%93.63M
5.65%105.35M
9.44%106.27M
5.10%101.17M
5.00%102.01M
5.15%99.72M
--97.10M
--96.26M
--97.16M
--94.84M
-Nợ dài hạn
-43.18%39.36M
-28.20%50.59M
-21.85%51.91M
-21.25%53.19M
1.08%69.26M
1.37%70.46M
-5.92%66.42M
-16.49%67.54M
-15.56%68.52M
-14.64%69.50M
-13.48%70.60M
-1.15%80.88M
-0.74%81.15M
-0.41%81.42M
-0.63%81.60M
-0.38%81.81M
--81.75M
--81.75M
--82.12M
--82.12M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-16.69%19.02M
-16.58%20.23M
-18.40%21.17M
-10.68%21.51M
3.34%22.83M
6.98%24.25M
12.67%25.94M
-1.61%24.08M
-12.04%22.10M
14.79%22.66M
12.82%23.03M
36.66%24.48M
63.67%25.12M
36.13%19.75M
35.73%20.41M
40.85%17.91M
--15.35M
--14.51M
--15.04M
--12.72M
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-93.05%106.00K
--467.00K
14.11%817.00K
13.85%1.17M
48.78%1.52M
-100.00%0.00
-30.15%716.00K
-33.22%1.02M
--1.02M
--1.02M
--1.02M
--1.54M
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-40.23%59.26M
-29.78%71.69M
-20.63%79.65M
-18.60%81.38M
1.74%99.14M
2.39%102.10M
0.22%100.36M
-10.63%99.98M
-13.59%97.45M
-7.40%99.71M
-7.19%100.14M
7.48%111.86M
11.17%112.78M
7.02%107.67M
11.06%107.90M
9.74%104.08M
--101.45M
--100.61M
--97.16M
--94.84M
Tổng các khoản nợ
-27.15%91.74M
-23.80%99.59M
-17.42%103.81M
-14.30%107.21M
5.63%125.93M
8.90%130.71M
4.82%125.71M
-7.89%125.10M
-11.23%119.21M
-7.67%120.03M
-1.25%119.93M
11.92%135.81M
14.43%134.29M
11.08%129.99M
10.18%121.45M
11.75%121.34M
--117.36M
--117.03M
--110.23M
--108.58M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
32.14%143.48M
19.11%128.38M
18.34%124.84M
21.35%123.95M
11.62%108.58M
3.68%107.78M
6.15%105.49M
7.63%102.14M
7.65%97.28M
21.00%103.95M
23.79%99.39M
-3.11%94.89M
-0.65%90.37M
2.37%85.91M
-2.11%80.29M
27.66%97.94M
--90.95M
--83.92M
--82.01M
--76.72M
Lợi nhuận giữ lại
-40.19%-42.97M
-45.93%-40.57M
-78.99%-40.75M
-86.75%-31.24M
-126.66%-30.65M
-42.20%-27.80M
-52.02%-22.77M
-25.68%-16.73M
10.37%-13.52M
-29.72%-19.55M
-90.06%-14.98M
-2546.12%-13.31M
-1289.13%-15.09M
-3735.11%-15.07M
---7.88M
---503.00K
---1.09M
---393.00K
----
----
Vốn dự trữ
32.15%143.41M
19.12%128.31M
18.35%124.78M
21.36%123.89M
11.63%108.53M
3.68%107.72M
6.15%105.44M
7.64%102.08M
7.65%97.22M
21.01%103.90M
23.80%99.33M
-3.11%94.84M
-0.65%90.31M
2.38%85.86M
--80.23M
--97.88M
--90.90M
--83.86M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
57.81%-254.00K
86.03%-96.00K
-956.91%-1.99M
-293.40%-1.55M
-138.89%-602.00K
-66.75%-687.00K
13.36%-188.00K
-254.95%-394.00K
-366.67%-252.00K
-442.11%-412.00K
-439.06%-217.00K
---111.00K
---54.00K
---76.00K
--64.00K
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
29.65%100.26M
10.62%87.71M
-0.52%82.11M
7.23%91.16M
-7.39%77.33M
-5.60%79.29M
-1.96%82.54M
4.35%85.01M
11.00%83.50M
18.69%83.99M
16.17%84.19M
-16.38%81.47M
-16.29%75.23M
-15.28%70.77M
-11.64%72.47M
27.00%97.43M
--89.87M
--83.53M
--82.01M
--76.72M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AIRS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Airsculpt Technologies Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Airsculpt Technologies Inc có 16.69M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Airsculpt Technologies Inc là bao nhiêu?

Airsculpt Technologies Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 99.59M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 27.90M nợ ngắn hạ và 71.69M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Airsculpt Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Airsculpt Technologies Inc là 187.30M, bao gồm 15.46M tài sản ngắn hạn và 171.85M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Airsculpt Technologies Inc là bao nhiêu?

Airsculpt Technologies Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 87.71M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.