Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Airjoule Technologies Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
36.66%-1.42M
-3344.25%-2.34M
40.79%-1.60M
53.01%-1.87M
81.58%-2.24M
101.12%72.25K
-156.32%-2.70M
-81.89%-3.98M
-1052.38%-12.14M
-699.55%-6.43M
13.20%-1.05M
-291.96%-2.19M
-95.01%-1.05M
-49.72%-803.63K
---1.21M
---558.91K
---540.05K
---536.76K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-439.55%-8.53M
-434.88%-49.83M
-56.71%-22.42M
-111.46%-4.01M
-98.78%2.51M
-91.80%14.88M
-383.61%-14.31M
869.88%35.02M
6898.84%206.54M
21852.87%181.56M
-157.69%-2.96M
-696.71%-4.55M
-441.19%-3.04M
-62.78%-834.63K
---1.15M
---570.89K
---561.33K
---512.72K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
92.44%4.41K
-58.61%3.90K
-68.64%3.09K
107.96%2.87K
-73.98%2.29K
-82.26%9.43K
51.94%9.85K
-661.61%-36.06K
38.38%8.80K
744.23%53.15K
-69.25%6.48K
491.25%6.42K
1085.58%6.36K
123.66%6.30K
--21.09K
--1.09K
---645.00
--2.81K
Thuế hoãn lại
-87.36%-2.92M
-797.59%-14.74M
-546.13%-12.68M
-88.91%-2.40M
-101.85%-1.56M
-101.92%-1.64M
---1.96M
---1.27M
--84.49M
--85.73M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
4.81%8.31K
--8.21K
--8.11K
---241.98K
100.00%7.93K
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-28198644400.00%-281.99M
---279.78M
--0.00
--1.00
---1.00
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
334.75%860.95K
-117.34%-351.05K
149.23%397.65K
98.79%-30.76K
102.73%198.03K
152.79%2.02M
-142.55%-807.70K
-208.06%-2.54M
-476.62%-7.25M
-15626.51%-3.83M
2289.46%1.90M
21480.63%2.35M
8687.11%1.93M
191.96%24.70K
---86.70K
--10.89K
--21.92K
---26.86K
-Thay đổi các khoản phải thu
112.64%199.05K
-69.38%735.67K
95.58%-33.77K
81.65%-360.19K
--93.61K
--2.40M
---764.71K
---1.96M
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
105.93%29.67K
-280.63%-262.75K
-26.37%245.43K
-37.32%225.92K
39.04%-500.60K
869.09%145.46K
431.59%333.33K
2125.23%360.42K
-624.72%-821.16K
19.36%15.01K
-0.10%62.70K
129.19%16.20K
-368.38%-113.31K
130.63%12.57K
--62.76K
---55.48K
--42.22K
---41.06K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
--15.00K
---69.48K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-1307.78%-1.44M
----
4912.08%654.25K
292.66%350.00K
-256.51%-102.29K
0.00%50.00K
---13.60K
---181.67K
--65.36K
--50.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
36.66%-1.42M
-3344.25%-2.34M
40.79%-1.60M
53.01%-1.87M
81.58%-2.24M
101.12%72.25K
-156.32%-2.70M
-81.89%-3.98M
-1052.38%-12.14M
-699.55%-6.43M
13.20%-1.05M
-291.96%-2.19M
-95.01%-1.05M
-49.72%-803.63K
---1.21M
---558.91K
---540.05K
---536.76K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
--19.51K
-100.00%0.00
-30.02%6.63K
122.88%11.38K
----
103.06%3.03K
224.00%9.48K
-94.68%5.10K
--1.45K
---98.95K
--2.92K
--96.03K
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
-100.00%0.00
--19.51K
-100.00%0.00
-30.02%6.63K
122.88%11.38K
----
--3.03K
224.00%9.48K
-94.68%5.10K
--1.45K
--0.00
--2.92K
--96.03K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
--19.51K
-100.00%0.00
-30.02%6.63K
122.88%11.38K
----
103.06%3.03K
224.00%9.48K
-94.68%5.10K
--1.45K
---98.95K
--2.92K
--96.03K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-213.40%-190.00K
---685.00K
--189.76M
----
--167.55K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-1948.58%-2.50M
100.00%0.00
--0.00
--25.54M
--135.24K
---135.24K
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
48.73%-2.50M
-95.11%-10.02M
-165080.05%-5.00M
-28987.60%-2.76M
51.26%-4.88M
48.65%-5.14M
-103.06%-3.03K
-224.00%-9.48K
-10319.27%-10.01M
---10.00M
-40.94%98.95K
---2.92K
---96.03K
----
--167.55K
----
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-2.56%14.24M
51643.34%21.61M
6413.61%2.44M
304.84%133.89K
-24.52%14.61M
-99.90%41.76K
4265.15%37.45K
--33.07K
225552.95%19.36M
16888.53%43.47M
-99.98%858.00
--0.00
--8.58K
--255.86K
--4.97M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-1.74%14.30M
--22.15M
--2.54M
--92.72K
-20.83%14.56M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
109.77%18.39M
--43.37M
--0.00
--0.00
---188.13M
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-100.00%-1.00
49.34%62.37K
-100.00%0.00
24.48%41.17K
1378.52%57.96K
-25.76%41.76K
--37.45K
--33.07K
--3.92K
--56.25K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--45.76K
100.29%858.00
--0.00
--8.58K
----
---297.03K
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---62.38K
---605.35K
---104.97K
---29.89M
----
----
----
--0.00
--972.10K
---972.10K
----
----
----
----
--525.40K
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-2.56%14.24M
51643.34%21.61M
6413.61%2.44M
304.84%133.89K
-24.52%14.61M
-99.90%41.76K
4265.15%37.45K
--33.07K
225552.95%19.36M
16888.53%43.47M
-99.98%858.00
--0.00
--8.58K
--255.86K
--4.97M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
35.18%31.09M
-22.03%21.85M
-15.25%26.01M
-11.97%30.50M
-38.55%23.00M
7356.64%28.02M
2208.30%30.69M
883.47%34.65M
702.56%37.43M
-92.79%375.80K
-8.46%1.33M
75.17%3.52M
82.80%4.66M
68.76%5.21M
--1.45M
--2.01M
--2.55M
--3.09M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
37.61%10.32M
284.11%9.24M
-56.02%-4.16M
-13.48%-4.49M
369.80%7.50M
-118.57%-5.02M
-179.54%-2.67M
-80.57%-3.96M
-143.78%-2.78M
5036.63%27.04M
-125.37%-953.65K
-292.49%-2.19M
-111.21%-1.14M
-2.05%-547.77K
--3.76M
---558.91K
---540.05K
---536.76K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
35.78%41.42M
35.18%31.09M
-22.03%21.85M
-15.25%26.01M
-11.97%30.50M
-16.11%23.00M
7356.64%28.02M
2208.30%30.69M
883.47%34.65M
487.89%27.42M
-92.79%375.80K
-8.46%1.33M
75.17%3.52M
82.80%4.66M
--5.21M
--1.45M
--2.01M
--2.55M
Dòng tiền tự do
36.98%-1.42M
-3371.25%-2.36M
40.86%-1.60M
52.96%-1.88M
81.49%-2.25M
101.12%72.25K
-156.61%-2.70M
-82.08%-3.99M
-956.53%-12.14M
---6.43M
-627.65%-1.05M
---2.19M
---1.15M
----
---144.78K
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Câu hỏi thường gặp
Dòng tiền hoạt động là gì?
Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.
Airjoule Technologies Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?
Airjoule Technologies Corp đã tạo ra -5.63M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Dòng tiền hoạt động của Airjoule Technologies Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?
Dòng tiền hoạt động của Airjoule Technologies Corp đã tăng 76.78% so với cùng kỳ năm trước.
Dòng tiền đầu tư là gì?
Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.
Airjoule Technologies Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?
Airjoule Technologies Corp đã chi 18.01K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.
Dòng tiền tài trợ là gì?
Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.
Dòng tiền hoạt động tài chính của Airjoule Technologies Corp đã thay đổi như thế nào?
Airjoule Technologies Corp đã sử dụng 17.23M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.
Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AIRJ?
Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.
Dòng tiền tự do của Airjoule Technologies Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?
Dòng tiền tự do là -5.65M, phản ánh sự thay đổi 76.72% so với năm trước.